STT | Tên trang thiết bị y tế | Mức độ rủi rođược phân loại | Đơn vị thực hiện phân loại | Số văn bản ban hành kết quảphân loại | Đơn vị yêu cầu phân loại | Tình trạng | Thao tác |
---|---|---|---|---|---|---|---|
79981 | Silicon mổ tiếp khấu lệ mũi | TTBYT Loại C | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI | 2343/2021/180000028/PCBPL-BYT | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT MỸ |
Còn hiệu lực 05/11/2021 |
|
79982 | Silicon mổ tiếp khấu lệ mũi | TTBYT Loại C | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI | 2343/2021/180000028/PCBPL-BYT | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT MỸ |
Còn hiệu lực 05/11/2021 |
|
79983 | Silicon mổ tiếp khấu lệ mũi | TTBYT Loại C | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI | 2343/2021/180000028/PCBPL-BYT | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT MỸ |
Còn hiệu lực 05/11/2021 |
|
79984 | Silicon nối lệ quản | TTBYT Loại C | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI | 2344/2021/180000028/PCBPL-BYT | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT MỸ |
Còn hiệu lực 05/11/2021 |
|
79985 | Silicon nối lệ quản | TTBYT Loại C | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI | 2344/2021/180000028/PCBPL-BYT | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT MỸ |
Còn hiệu lực 05/11/2021 |
|
79986 | Silicon treo mí | TTBYT Loại C | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI | 2342/2021/180000028/PCBPL-BYT | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT MỸ |
Còn hiệu lực 05/11/2021 |
|
79987 | Silicone lấy dấu răng | TTBYT Loại A | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM | 20191548 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT |
Còn hiệu lực 04/03/2020 |
|
79988 | Silicone lấy dấu răng | TTBYT Loại A | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM | 20200395 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT |
Còn hiệu lực 17/07/2020 |
|
79989 | Silicone Lấy Dấu Răng | TTBYT Loại A | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM | 20210871/ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT |
Còn hiệu lực 22/11/2021 |
|
79990 | Silicone Prosthetic glove (Long)/ Găng tay silicon (dài) | TTBYT Loại A | CÔNG TY TNHH V.ORTHO | VT2022-003/PLTTBYT |
Còn hiệu lực 29/07/2022 |
|
|
79991 | SILICONE TUBESILICONE TUBE 10x14 mm - 2 mm | TTBYT Loại A | TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG TQC | 161.20/180000026/PCBPL-BYT | CÔNG TY TNHH VĨNH ĐẠT |
Còn hiệu lực 04/06/2020 |
|
79992 | Silistab Genu | TTBYT Loại A | TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ | 3249-11 PL-TTDV | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TEDIS – VIỆT HÀ |
Còn hiệu lực 12/12/2021 |
|
79993 | Silistab Genu | TTBYT Loại A | TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ | 3250-11 PL-TTDV | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TEDIS TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Còn hiệu lực 13/12/2021 |
|
79994 | Sillicone Polishers-RA + Metal Polishers-RA | TTBYT Loại A | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 008-XV/2017/170000024/PCBPL-BYT | Công ty TNHH Nha khoa Thái Bình Dương |
Còn hiệu lực 24/03/2020 |
|
79995 | Simple oxygen mask ( Mặt nạ thở oxy) | TTBYT Loại A | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH | 84/170000164/PCBPL-BYT | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHÔI |
Còn hiệu lực 06/02/2020 |
|
79996 | Sinh hiển vi khám mắt | TTBYT Loại A | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MINH PHÚ | 27032018MP/170000123/PCBPL-BYT | Công ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Minh Phú |
Còn hiệu lực 04/06/2019 |
|
79997 | Sinh hiển vi khám mắt | TTBYT Loại A | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VIỆT CAN | 02/170000043/PCBPL-BYT | Công ty TNHH TM & DV Việt Can |
Còn hiệu lực 28/06/2019 |
|
79998 | Sinh hiển vi khám mắt | TTBYT Loại A | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VIỆT CAN | 02/170000043/PCBPL-BYT | Công ty TNHH TM & DV Việt Can |
Còn hiệu lực 28/06/2019 |
|
79999 | Sinh hiển vi khám mắt | TTBYT Loại A | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NAM HƯNG | 02BL/170000032/PCBPL-BYT | Công ty TNHH Thiết bị y tế Nam Hưng |
Còn hiệu lực 29/06/2019 |
|
80000 | Sinh hiển vi khám mắt | TTBYT Loại A | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NAM HƯNG | 01JP/170000032/PCBPL-BYT | Công ty TNHH Thiết bị y tế Nam Hưng |
Còn hiệu lực 29/06/2019 |
|