STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
92341 Ống / dây nối mở rộng TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐỨC 287/190000031/PCBPL-BYT Công ty TNHH ASAP Châu Á Còn hiệu lực
12/07/2020

92342 Ống bao TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2055/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH CIREM MEDICAL VIỆT NAM Còn hiệu lực
01/02/2021

92343 Ống bảo quản DNA tự do có chứa chất chống đông EDTA.K2 TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 34/2023/180000028/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
30/05/2023

92344 Ống bảo quản DNA tự do có chứa chất chống đông EDTA.K2 TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 34A/2023/180000028/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
19/09/2023

92345 Ống bảo quản DNA tự do có chứa chất chống đông EDTA.K2 TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 04/2023/MV-KQPL Còn hiệu lực
17/01/2024

92346 Ống bảo quản DNA tự do có chứa chất chống đông EDTA.K3 TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 01/2023/MV-KQPL Còn hiệu lực
20/09/2023

92347 Ống bảo quản mẫu ở nhiệt độ âm sâu TTBYT Loại A TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ 4078-2PL-TTDV CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG MINH Còn hiệu lực
23/12/2021

92348 Ống bảo quản mẫu ở nhiệt độ âm sâu, (Cryotube) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 0908/22-MEC-CBPL Còn hiệu lực
09/08/2022

92349 Ống bảo vệ thực quản TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1185/2021/180000028/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
22/06/2022

92350 Ống bảo vệ thực quản TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH AMETHYST MEDICAL VIỆT NAM 062022/AME-PCBPL-BYT Còn hiệu lực
18/07/2022

92351 Ống bảo vệ điện cực/ ống soi TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG 2023-98/PLTTBYT Còn hiệu lực
27/09/2023

92352 Ống bít tay bào TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC 42-PL/170000144/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC Còn hiệu lực
02/07/2021

92353 Ống bọc bảo vệ, Ø 8.0/5.0 mm TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 093-EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT VPĐD Hyphens Pharma Pte. Ltd. tại Hà Nội Còn hiệu lực
02/10/2019

92354 Ống bọc dẻo TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2055/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH CIREM MEDICAL VIỆT NAM Còn hiệu lực
01/02/2021

92355 Ống bọc hình nón TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2055/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH CIREM MEDICAL VIỆT NAM Còn hiệu lực
01/02/2021

92356 Ống bọc Impactor dùng cho MAGNEZIX® Pin Ø 1.5 TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 093-EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT VPĐD Hyphens Pharma Pte. Ltd. tại Hà Nội Còn hiệu lực
02/10/2019

92357 Ống bọc Impactor dùng cho MAGNEZIX® Pin Ø 2.0 TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 093-EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT VPĐD Hyphens Pharma Pte. Ltd. tại Hà Nội Còn hiệu lực
02/10/2019

92358 Ống bọc Impactor dùng cho MAGNEZIX® Pin Ø 2.7 TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 093-EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT VPĐD Hyphens Pharma Pte. Ltd. tại Hà Nội Còn hiệu lực
02/10/2019

92359 Ống bọc Impactor dùng cho MAGNEZIX® Pin Ø 3.2 TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 093-EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT VPĐD Hyphens Pharma Pte. Ltd. tại Hà Nội Còn hiệu lực
02/10/2019

92360 Ống bọc làm bằng Coban Crôm cho bộ khớp nối khuỷu TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2055/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH CIREM MEDICAL VIỆT NAM Còn hiệu lực
01/02/2021