STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
114081 Uric acid Standard 6 mg/dL 1x3 mL TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

114082 URINALYSIS CONTROL - LEVEL 1 (URNAL CONTROL 1) TTBYT Loại B TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ 3054 PL Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Y Tế Gs, Đã thu hồi
12/12/2019

114083 URINALYSIS CONTROL- LEVEL 1 (URNAL CONTROL 1) TTBYT Loại B TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ 3054 PL-TTDV Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Y Tế Gs Còn hiệu lực
23/12/2019

114084 Urine Bag (Precision urine meter) Túi đựng nước tiểu (loại định lượng chi tiết) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH VIỆT NAM CREATE MEDIC 27-VCPL20 CÔNG TY TNHH VIỆT NAM CREATE MEDIC Còn hiệu lực
30/09/2020

114085 Urine Drug testing TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIO-SERVICES YN003/170000073/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y NHÂN Còn hiệu lực
26/12/2019

114086 Urological Stone Extraction Baskets / Rọ Lấy Sỏi Niệu TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 749/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ Còn hiệu lực
04/06/2020

114087 URS-10 Urine Strips 10 parameters 100 Tests (for use in DARA) TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

114088 URS-3 Urine Strips 3 parameters 100 Tests TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

114089 V-Sep Separating TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 162-EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT DONGJU DENTAL SUPPLY CO., LTD Còn hiệu lực
27/06/2019

114090 V-Trust Handheld Pulse Oximeter (Máy đo nồng độ oxy bão hòa trong máu và nhịp tim) TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH MEDICON 79PL-MDC/170000053/PCBPL-BYT Công ty TNHH Avanta Diagnostics Còn hiệu lực
23/03/2020

114091 Vá bán hàm TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Z 01/2024/DVZ-PLTBYT Còn hiệu lực
10/07/2024

114092 Va li cấp cứu TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN NIPON CORPORATION TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI 02/PL-NPCHN/24/VALI CAP CUU Còn hiệu lực
08/05/2024

114093 Vacuum Suction Apparatus System TTBYT Loại B VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 197-EIMI/2020/200000001/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH E - MESH (VN) Còn hiệu lực
07/10/2020

114094 VAGIFLOR TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH 2020067/170000164/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Còn hiệu lực
27/02/2020

114095 VAGINAL CAPSULES MD (Trade name: ISIDE 22) TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIO-SERVICES ASCA001/170000073/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÁNH SÁNG CHÂU Á Còn hiệu lực
23/12/2019

114096 Vải gói dụng cụ tiệt trùng TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG 33/2024/TL-PL Còn hiệu lực
17/01/2024

114097 Vải không dệt TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐỨC Số: 771/190000031/PCBPL-BYT Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại TSG Việt Nam Còn hiệu lực
24/05/2021

114098 Vải không dệt (SMMS) dùng để gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1838/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN Còn hiệu lực
28/12/2020

114099 Vải không dệt dùng cho hấp tiệt trùng trong y tế TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ COLNEPH 0270 PL-COLNEPH/190000025/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HKT Còn hiệu lực
08/05/2020

114100 Vải không dệt gói dụng cụ TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 36/2023/180000028/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
30/06/2023