STT Tên trang thiết bị y tế Chủng loại/mã sản phẩm Hãng/nước sản xuất Hãng/nước chủ sở hữu Mục đích sử dụng theo chỉ định của chủ sở hữu Căn cứ để phân loại mức độ rủi ro Mức độ rủi ro được phân loại
1 Cán dao No3 02-192 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
2 Cán dao No4 02-185 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
3 Cán dao No7 02-197,200 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
4 Kéo phẫu thuật 03-139-140, 143-144, 149-150-151, 156-157 03-101, 103 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
5 Kéo phẫu thuật 03-162, 165, 167, 169, 170, 03-185, 187, 03-320 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
6 Kéo Mayo 03-235, 236, 237 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
7 Kéo Metzenbaum 03-269,274 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
8 Kéo cắt băng 03-355, 356, 357, 358 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
9 Nhíp, Nhíp Z, Nhíp khuỷu 04-102, 108, 112, 114, 115, 153, 174, 176, 185, 189, 192, 193, 197, 218, 219, 245, 248, 250, 251, 267, 268, 2438, 04-127, 130, 132, 135, 236, 237, 04-239, 243, 244 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
10 Panh đầu rắn, Panh Tim 04-337, 04-347, 14-109 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
11 Kẹp Allis, Kẹp Khăn, Kẹp Nha 04-371, 05-112, 115, 2442, 2443 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
12 Panh 06-124-127, 130-133, 187, 190, 194-195 05-153, 157 17-215, 258 06-251 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
13 Kẹp kim 07-146, 147, 148 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
14 Thanh đè lưỡi 01-133 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
15 Panh vạt môi 01-142 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
16 Đèn đặt nội khí quản 01-166, 168 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 5 mục 1 TTBYT Loại A
17 Khám ngũ quan 01-165 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 5 mục 1 TTBYT Loại A
18 Thước đo mắt 01-177, 178, 182, 183 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 5 mục 1 TTBYT Loại A
19 Kiềm nhổ răng 1001-1153 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
20 Nạy 1202-1259 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 5 mục 1 TTBYT Loại A
21 Thám châm 1400-1545, 1576-1591 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 5 mục 1 TTBYT Loại A
22 Gương nha, Cán gương 1906, 1910, 1900, 1901, 1902, 1917 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 5 mục 1 TTBYT Loại A
23 Ống chích 2250-2312, 2705-2708 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
24 Hộp dụng cụ 3500-3532 27-101-181 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 4 TTBYT Loại A
25 Kẹp Magill, Kẹp Bryant, Kẹp ruột 01-160-162, 15-105, 106 18-104, 128, 04-318, 04-379 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
26 Panh Hook, Panh phẫu thuật 08-157, 159 08-233, 08-254, 08-272, 273, 275 08-295-300 12-122 20-113, 122 20-153, 157, 186, 194, 241 21-176,207, 08-419-421, 437, 452, 461 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
27 Kẹp Babcok 09-133-134 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
28 Van âm đạo 12-126-128, 12-129-130, 12-179-189 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 5 mục 1 TTBYT Loại A
29 Muỗng nạo 15-126, 129 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Phẫu thuật 6 mục 1 TTBYT Loại A
30 Bô WC 27-184 Nivico Surgical- Pakistan Nivico Surgical- Pakistan Hậu phẫu 4 TTBYT Loại A