Hồ sơ đã công bố

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ REMY VIỆT NAM

---------------------------

Số 1119

Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

---------------------------

Thành phố Hà Nội , ngày 11 tháng 03 năm 2020

VĂN BẢN CÔNG BỐ
Đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế
Kính gửi: Sở Y tế Hà Nội

1. Tên cơ sở: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ REMY VIỆT NAM

Mã số thuế: 0106558274

Địa chỉ: Số 72, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội

Văn phòng giao dịch(nếu có): - , , ,

2. Người đại diện hợp pháp của cơ sở:

Họ và tên: PHẠM THỊ MINH TÂM

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 013241468   ngày cấp: 26/12/2009   nơi cấp: CA TP Hà Nội

Điện thoại cố định: +842462739955   Điện thoại di động:

3. Cán bộ kỹ thuật của cơ sở mua bán:

Họ và tên: Bùi Thanh Rin

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 142095213   ngày cấp: 11/09/1999   nơi cấp: Hải Dương

Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật viên

4. Danh mục trang thiết bị y tế do cơ sở thực hiện mua bán:

STTTên trang thiết bị y tế
1Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc
2Dây nối dài vòi phun bột
3Dây nối hút huyết khối, các cỡ.
4Dây nối hút khí mê
5Dây nối máy bơm tiêm điện dài 150cm
6Dây nối máy thở đa hướng dùng cho người lớn sử dụng một lần
7Dây nối máy thở đa hướng dùng cho trẻ em sử dụng một lần
8Dây nối máy thở gợn sóng dùng cho người lớn, sử dụng một lần
9Dây nối máy thở gợn sóng dùng cho trẻ em sử dụng một lần
10Dây nối máy thở lòng trong trơn dùng cho người lớn sử dụng một lần
11Dây nối máy thở lòng trong trơn dùng cho trẻ em sử dụng một lần
12Dây nối máy thở/ máy gây mê, dùng một lần (Dây limb, dùng một lần) Limb, disposable
13Dây nối oxy
14Dây nội soi
15Dây nội soi đại tràng
16Dây nội soi đại tràng ruột non
17Dây nội soi dạ dày
18Dây nội soi dạ dày (dùng cho máy nội soi Pentax)
19Dây nội soi đại tràng (dùng cho máy nội soi Pentax)
20Dây nối truyền dịch
21Dây nuôi ăn
22Dây nuôi ăn có lọc đầu vào
23Dây nuôi ăn có túi chứa dịch
24Dây nuôi ăn dùng cho bơm nuôi ăn
25Dây nuôi ăn đôi
26Dây ô xy
27Dây Oxy 2 nhánh
28Dây oxy 2 nhánh người lớn
29Dây oxy 2 nhánh trẻ em
30Dây oxy đường mũi
31Dây oxy hai nhánh
32Dây phụ kết nối dây truyền hóa chất nhiều cổng với chai truyền dịch
33Dây phụ kết nối dây truyền hóa chất nhiều cổng với chai truyền dịch, có cổng pha chế thuốc
34Dây silicon - co nối Y
35Dây soi dạ dày
36Dây soi khí phế quản
37Dây Sp02 dùng cho máy cầm tay Trusat
38Dây spo2 dùng cho Monitor máy Nihon Koden
39Dây tán sỏi
40Dây thẩm tách máu
41Dây thở
42Dây thở 2 nhánh, loại co rút, cho sơ sinh
43Dây thở BiPAP
44Dây thở có co nối mask thở máy giúp thở
45Dây thở CPAP
46Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
47Dây thở dùng cho người lớn, trẻ em, sơ sinh và phụ kiện thay thế
48Dây thở dùng một lần dùng cho máy thở
49Dây thở dùng một lần không bẫy nước dùng cho máy gây mê
50Dây thở dùng nhiều lần dùng cho máy thở
51Dây thở dùng nhiều lần hai bẫy nước
52Dây thở dùng nhiều lần không bẫy nước dùng cho máy gây mê
53Dây thở hai bẫy nước
54Dây thở kép dùng 1 lần dùng cho máy thở
55Dây thở kiểu IPPB Hudson RCI® Corr-A-Tube® Tubing
56Dây thở máy giúp thở
57Dây thở mũi lưu lượng cao dùng cho máy thở
58Dây thở mũi miệng người lớn
59Dây thở oxi 1 nhánh, 2 nhánh
60Dây thở oxy 2 mét
61Dây thở oxy 2 nhánh
62Dây thở oxy ống mềm cho người lớn
63Dây thở oxy, Mask thở oxy, Bình làm ẩm oxy, Mask gây mê Silicone
64Dây thở sơ sinh dùng cho máy thở
65Dây thông dạ dày
66Dây thông dạ dầy các số; Thông hút dịch các số; Dây cho ăn các số; Túi đựng nước tiểu Dây oxy
67Dây thông hậu môn
68Dây thông hậu môn các số
69Dây thông phổi
70Dây thông tiểu các số
71Dây trợ thở
72Dây truyền chuyên dụng truyền dịch dùng trong ung thư (dùng 1 lần)
73Dây truyền chuyên dụng truyền hóa chất (dùng một lần)
74Dây truyền dịch
75Dây truyền dịch 60 giọt- Paediatric IV administration set
76Dây truyền dịch cho máy truyền dịch
77Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
78Dây truyền dịch có chỉnh giọt (dùng 1 lần)
79Dây truyền dịch có kim
80Dây truyền dịch dùng một lần
81Dây truyền dịch đếm giọt
82Dây truyền dich không bầu, 180cm
83Dây truyền dịch loại 60 giọt/ml
84Dây truyền dịch sử dụng một lần có kim tiêm
85Dây truyền dịch Umaflow
86Dây truyền dịch-IV Infusion Set
87Dây truyền dùng cho máy bơm tiêm điện
88Dây truyền dùng cho máy bơm tiêm điện (Coeur)
89Dây truyền dùng cho máy bơm tiêm điện (Pahsco)
90Dây truyền kiểm soát tốc độ (Freedom PRECISION flow rate tubing)
91Dây truyền máu
92Dây truyền máu 150 cm
93Dây truyền máu (Dùng cho lọc thận)
94Dây truyền máu chạy thận
95Dây truyền máu có cổng bơm thuốc
96Dây truyền máu có kim
97Dây truyền máu không kim
98Dây truyền máu sử dụng một lần có kim tiêm
99Dây truyền máu sử dụng một lần không có kim
100Dây truyền máu Umaflow
101Dây truyền máu- Blood Administration Set
102Dây truyền tĩnh mạch
103Dây truyền với van kép an toàn
104Dây truyền xử lý khí
105Dây tưới phẫu thuật vô trùng
106DEFLAXX DUAL
107DEFLAXX FORTE
108DEFLAXX PLUS
109Dermajector
110Diagostic Kit for IgM Antibody to Hepatitis A Virus (Colloidal Gold)
111Diagostic Kit for IgM Antibody to Hepatitis E Virus (Colloidal Gold)
112DiaPlexQ™ PneumoPatho 13 Detection Kit
113Dịch nhầy dùng trong lắp đặt thủy tinh thể
114Dịch nhầy hỗ trợ trong phẫu thuật lắp đặt thủy tinh thể nhân tạo
115Dịch nhày phẫu thuật mắt
116Dịch nhày phẫu thuật mắt Eye Visc PFS
117Digital Thermometer
118Dilation and Drainage Set / Bộ Nong lấy sỏi Qua Da
119Dilations / Ống Nong Niệu Đạo
120Disposable Hypodermic Needles (Kim lấy máu, lấy thuốc)
121Disposable Mucus Extractor (Bộ hút nhờn, hút đờm kín)
122Disposable Stomach Tubes (Ống thông dạ dày)
123DJM Skin Detector (METIS)
124Dùi chọc (trocar) nhựa, không dao, cỡ 5/10/11/12mm
125Dụng cụ (thiết bị) phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần phương pháp Longo
126Dụng cụ băng ghim, khâu nối - EEATM Orvil Auto Suture
127Dụng cụ băng ghim, khâu nối - Versaport™ Universal Fixation Cannula
128Dụng cụ băng ghim, khâu nối -ThoracoportTM Auto Suture
129Dụng cụ băng ghim, khâu nối -VersaportTM bladeless Optical Trocar
130Dụng cụ băng ghim, khâu nối -VersaportTM Plus Bladeless Trocar
131Dụng cụ banh
132Dụng cụ banh tạo đường vào có độ dài cố định
133Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ
134Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ - SurgiSleeve Wound Protector
135Dụng cụ bảo vệ vết thương
136Dụng cụ bảo vệ vết thương - SurgiSleeveÔ Wound Protector
137Dụng cụ bắt dị vật
138Dụng cụ bóc tách mô
139Dụng cụ bơm bóng Feather TM
140Dụng cụ bơm hút tưới rửa nội soi
141Dụng cụ bơm tinh trùng
142Dụng cụ bơm xi măng
143Dụng cụ bung dù
144Dụng cụ cầm tay để làm sạch máu - ClearView® Blower
145Dụng cụ can thiệp cột sống
146Dụng cụ can thiệp cột sống METRx II System Non-Disposables
147Dụng cụ căng mồng mắt linh hoạt (Flexible Iris Retractors)
148Dụng cụ cắt bao quy đầu
149Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng 1 lần
150Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng 1 lần (Disposable circumcision stapler)
151Dụng cụ cắt coil
152Dụng cụ cắt đốt nội soi lưỡng cực
153Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần (dipsosable circumcision staplers)
154Dụng cụ cắt nối thẳng mổ mở
155Dụng cụ cắt nối tự động và ghim khâu máy, băng ghim khâu, kẹp (Clip)
156Dụng cụ cắt thắt búi trĩ
157Dụng cụ cấy ghép dùng trong nha khoa
158Dụng cụ chặn chỉnh nha
159Dụng cụ chẩn đoán thai sớm dạng que giấy hiệu Love Test loại dùng một lần
160Dụng cụ chẩn đoán thai sớm dạng tấm chưa được cắt nhỏ, loại que giấy, dùng một lần (Que thử thai)
161Dụng cụ chỉnh nha
162Dụng cụ chườm lạnh
163Dụng cụ chuyển phôi
164Dụng cụ dẫn đinh (chày/đùi)
165Dụng cụ dẫn đường - Percutaneous Lead Introducer
166Dụng cụ dẫn đường cho dây điện cực - Tranvalvular Insertion Tool
167Dụng cụ dẫn đường khoan/taro/vít đôi
168Dụng cụ dao cắt Alcon
169Dụng cụ dùng đặt nội khí quản, mở khí quản đặt ống thở
170Dụng cụ dùng trong mổ nội soi khớp
171Dụng cụ dùng trong phẫu thuật cấy ghép nha khoa
172Dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi ổ bụng; niệu; lồng ngực:
173Dụng cụ đánh bóng răng
174Dụng cụ đặt shunt Trocar
175Dụng cụ đặt stent
176Dụng cụ đặt thủy tinh thể nhân tạo
177Dụng cụ đặt thuỷ tinh thể nhân tạo
178Dụng cụ đặt thủy tinh thể OPTIJECT (OPTIJECT Lens Delivery System)
179Dụng cụ để kẹp và giữ mô
180Dụng cụ điều trị thăng bằng và phụ kiện
181Dụng cụ đo huyết áp
182Dụng cụ đo nhịp tim
183Dụng cụ đóng khoảng chỉnh nha
184Dụng cụ đóng lỗ đặt trocar
185Dụng cụ đóng lỗ trocar trong phẫu thuật
186Dụng cụ đưa xi măng vào thân đốt sống
187Dụng cụ đưa xi măng vào thân đốt sống cong
188Dụng cụ gắn Clip cầm máu nội soi (ZEOCLIP Device)
189Dụng cụ gắn kim sinh thiết phôi vào đầu dò máy siêu âm SamSung EC4-9
190Dụng cụ gắn kim tách trứng
191Dụng cụ gắp dị vật
192Dụng cụ ghim cắt thẳng
193Dụng cụ ghim khâu da
194Dụng cụ giữ đầu vít và rod
195Dụng cụ hỗ trợ cho đinh nẹp vít không đưa vào cơ thể người
196Dụng cụ hỗ trợ đặt thuỷ tinh thể nhân tạo
197Dụng cụ hỗ trợ mở đường (các cỡ)
198Dụng cụ hỗ trợ phẫu thuật mắt
199Dụng cụ hút áp lực hỗ trợ sinh sản
200Dụng cụ hút mẫu
201Dụng cụ hút máu đông dùng 1 lần
202Dụng cụ hút mỡ
203Dụng cụ hút sản khoa: máy hút thai và giác hút sản khoa
204Dụng cụ kéo đẩy cung môi trong miệng điều chỉnh khớp cắn
205Dụng cụ kéo đẩy cung môi trong miệng điều chỉnh khớp cắn.
206Dụng cụ khâu cắt bao quy đầu, dùng 1 lần
207Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở
208Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc
209Dụng cụ khâu da
210Dụng cụ khâu da bằng ghim đa hướng
211Dụng cụ khâu da đầu cố định
212Dụng cụ khâu da đầu xoay
213Dụng cụ khâu nối đường tiêu hóa
214Dụng cụ khâu nối đường tiêu hóa (Diposable Cicular Stapler)
215Dụng cụ khâu nối thẳng dùng một lần vô trùng và hộp chứa ghim của dụng cụ khâu nối thẳng dùng một lần vô trùng
216Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn
217Dụng cụ khâu nối vòng dùng một lần trong điều trị bệnh trĩ
218Dụng cụ khâu nối vòng dùng một lần vô trùng
219Dụng cụ khoan pin (Medical Drills)
220Dụng cụ khoan, cắt dùng trong nha khoa
221Dụng cụ khoan, cắt, đánh bóng dùng trong nha khoa
222Dụng cụ kích hoạt bằng tay
223Dụng cụ làm rộng ống tủy
224Dụng cụ lắp đặt thủy tinh thể nhân tạo
225Dụng cụ lắp đặt thủy tinh thể nhân tạo (injector)
226Dụng cụ lật vạt
227Dụng cụ lật vạt cho RELEX
228Dụng cụ lấy dấu , phục hình răng dùng trong nha khoa
229Dụng cụ lấy dấu răng
230Dụng cụ lấy dị vật trong mạch máu, các loại, các cỡ.
231Dụng cụ lấy sỏi
232Dụng cụ lấy sỏi qua da loại nhỏ (Super mini PCNL-SMP)
233Dụng cụ lưỡi bào dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối.
234Dụng cụ luồn ống thông dưới da
235Dụng cụ mở đường
236Dụng cụ mở đường – Introducer SafeSheath
237Dụng cụ mở đường cho điện cực tạo nhịp tạm thời
238Dụng cụ mở đường động mạch quay
239Dụng cụ mở đường mạch máu
240Dụng cụ mở đường vào động mạch
241Dụng cụ mở đường vào động mạch (Radifocus Introducer II)
242Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡDụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ
243Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
244Dụng cụ mở đường vào động mạch quay
245Dụng cụ mở đường vào động mạch quay các cỡ
246Dụng cụ mở đường vào động mạch, động mạch quay
247Dụng cụ mở đường vào tĩnh mạch
248Dụng cụ nâng khớp dùng ngoài mặt trong nắn chỉnh răng
249Dụng cụ nạo xương
250Dụng cụ niềng răng tại nhà
251Dụng cụ nội soi ổ bụng (Laparoscopes)
252Dụng cụ ống hút
253Dụng cụ pha trộn, bơm xi măng và phụ kiện
254Dụng cụ phát hiện các chất gây nghiện
255Dụng cụ phát hiện chất gây nghiện
256Dụng cụ phát hiện chất gây nghiện Morphine/ Heroin/ Opiates
257Dụng cụ phát hiện ngày rụng trứng
258Dụng cụ phát hiện thai sớm
259Dụng cụ phẫu thuật
260Dụng cụ phẫu thuật amiđan
261Dụng cụ phẫu thuật cấy ghép nha khoa
262Dụng cụ phẫu thuật hỗ trợ phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống
263Dụng cụ phẩu thuật khớp hang, khớp gối, cột sống và phụ kiện
264Dụng cụ phẫu thuật nội soi
265Dụng cụ phẫu thuật nội soi gồm tay cầm cách điện, ruột kẹp, ruột kéo
266Dụng cụ phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay, sửa sụn viền
267Dụng cụ phẫu thuật nội soi ổ bụng
268Dụng cụ phẫu thuật phaco
269Dụng cụ phẫu thuật phục hình chân răng
270Dụng cụ phẫu thuật sản phụ khoa
271Dụng cụ phẫu thuật tổng quát và phụ kiện
272Dụng cụ phẫu thuật trĩ
273Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
274Dụng cụ phẩu thuật trĩ Longo
275Dụng cụ phẫu thuật trĩ Longo
276Dụng cụ phẫu thuật xương
277Dụng cụ phẫu thuật xương các loại: Đục, búa, dũa, nạo, nâng, thước đo, kềm giữ xương
278Dụng cụ phẩu thuật: tay dao
279Dụng cụ phẫu tích
280Dụng cụ phẫu tích nội soi
281Dụng cụ phục hình cấy ghép nha khoa
282Dụng cụ phục hồi cơ hàm
283Dụng cụ quản lý đường thở; Bộ gây tê màng cứng
284Dụng cụ sinh thiết
285Dụng cụ sinh thiết mô mềm bán tự động
286Dụng cụ sinh thiết mô mềm tự động
287Dụng cụ sinh thiết tự động dùng nhiều lần
288Dụng cụ soi góc tiền phòng
289Dụng cụ tạo vạt hỗ trợ bóc màng Finesse
290Dụng cụ tạo vạt hỗ trợ bóc màng Finesse (FINESSE Flex Loop DSP)
291Dụng cụ thăm
292Dụng cụ thâm nhập thành ngực trong phẫu thuật nội soi lồng ngực – ThoracoportTM Auto Suture
293Dụng cụ tháo vít
294Dụng cụ thắt polyp dùng một lần
295Dụng cụ thắt tĩnh mạch thực quản
296Dụng cụ thắt tính mạch thực quản
297Dụng cụ theo dõi khí máu
298Dụng cụ theo dõi khí máu hệ thống theo dõi khí máu CDI
299Dụng cụ thử thai
300Dụng cụ tiêm xương
301Dụng cụ trám răng
302Dụng cụ Trocar chọc bụng
303Dụng cụ Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi khớp
304Dụng cụ trộn và bơm ximăng - S5 kit
305Dụng cụ trộn xi măng
306Dụng cụ và băng ghim khâu nối tự động
307Dụng cụ và dung dịch vệ sinh
308Dụng cụ vệ sinh răng
309Dụng cụ vén mô
310Dụng cụ xâm nhập thành bụng
311Dụng cụ xâm nhập thành bụng - Mini Step™ Auto Suture
312Dụng cụ xâm nhập thành bụng - One Step™ Auto Suture
313Dụng cụ xâm nhập thành bụng - Step™ Auto Suture
314Dụng cụ xâm nhập thành bụng dùng trong phẫu thuật nội soi
315Dụng cụ y tế sử dụng một lần
316Dụng cụ y tế tiệt trùng sử dụng một lần hỗ trợ bơm xi măng vào thân đốt sống
317Dụng cụ, băng ghim khâu nối
318Dung dịch bao niêm mạc dạ dày
319Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO
320Dung Dịch bơm rửa,làm sạch ống tủy răng, xoan răng, cùi răng
321DUNG DỊCH CHẤT TẨY RỬA ACID – CHẤT HỖ TRỢ RỬA SẠCH CẶN ĐỂ DỰ PHÒNG CẶN DO NƯỚC CỨNG TRONG CÁC LOẠI BỎ VIRUDET BPW
322DUNG DỊCH CHẤT TẨY RỬA KIỀM CHO CÁC DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIRUDET +
323Dung dịch chuẩn thông số Li
324Dung dịch chuẩn, kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học
325Dung dịch diệt khuẩn bằng enzyme trung tính VIRUZYMEN
326Dung dịch diệt khuẩn sinh học phối hợp 3 enzyme trung tính protein VIRUZYMEIII
327DUNG DỊCH DIỆT KHUẨN VÀ TẨY RỬA BẰNG TAY/ SÓNG SIÊU ÂM CHO CÁC DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ VIRUZYME PCD
328Dung dịch diệt mục cóc và hạt cơm
329Dung dịch giảm đau và khó chịu trong điều trị viêm loét khoang miệng ORALMEDIC
330Dung dịch hiệu chuẩn
331DUNG DỊCH HỖ TRỢ RỬA SẠCH TÍNH ACID VÀ DỰ PHÒNG CẶN DO NƯỚC CỨNG TRONG CÁC LOẠI BỎ VIRUDET CR
332DUNG DỊCH HỖ TRỢ RỬA SẠCH TRUNG TÍNH VÀ HỖ TRỢ LÀM KHÔ CHO DỤNG CỤ KHỬ TRÙNG VIRUDET NDA
333Dung dịch hóa chất kiểm soát dùng để xác nhận chất lượng các xét nghiệm đi kèm với máy xét nghiệm sinh hóa
334Dung dịch hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm Natri, Kali và Clo đi kèm với máy xét nghiệm sinh hóa.
335Dung dịch khí dung
336Dung dịch khử khuẩn bề mặt aHpp 1000 ml
337Dung dịch khử khuẩn -Curative sanitizer aHPC
338Dung dịch khử khuẩn (bề mặt) - Surface biosanitizer S
339Dung dịch khử khuẩn bề mặt
340Dung dịch khử khuẩn bề mặt S1 750 ml
341Dung dịch khử khuẩn bề mặt S4 5000 ml
342Dung dịch khử khuẩn dụng cụ - Instrument biosanitizer I
343Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
344Dung dịch khử khuẩn phun sương - Biosanitizer R
345Dung dịch khử khuẩn tay - Hand gel sanitizer H1
346Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
347Dung dịch khử khuẩn trong không khí-Curative sanitizer aHPP
348Dung dịch khử trùng cho bề mặt của các thiết bị.
349Dung dịch khử trùng dạng phun
350Dung dịch kiểm chuẩn dành cho bộ xét nghiệm nội tiết IVD
351Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế
352Dung dịch kiểm tra các thông số xét nghiệm điện giải, chạy cho máy phân tích điện giải
353Dung dịch kiểm tra thông số Ca+ , chạy cho máy phân tích điện giải
354Dung dịch kiểm tra thông số Li mức cao, chạy cho máy phân tích điện giải
355Dung dịch kiểm tra thông số Li mức thấp, chạy cho máy phân tích điện giải
356Dung dịch làm ẩm nhãn khoa
357Dung dịch làm sạch dụng cụ
358Dung dịch làm sạch dụng cụ nha khoa, dung dịch trong X-quang
359Dung dịch làm sạch khử khuẩn dụng cụ y tế
360Dung dịch làm sạch sàn - Biosanitizer F
361Dung dịch làm sạch thiết bị y tế
362Dung dịch làm sạch thiết bị, dụng cụ y tế
363Dung dịch làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế
364Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
365Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn thiết bị y tế
366Dung dịch ly giải
367Dung dịch ly giải cho xét nghiệm miễn dịch
368Dung dịch muối ưu trương
369Dung dịch nạp điện cực Ca
370Dung dịch nạp điện cực Cl
371Dung dịch nạp điện cực K
372Dung dịch nạp điện cực Na
373Dung dịch nạp điện cực pH
374Dung dịch nạp điện cực tham chiếu
375Dung dịch nhãn khoa
376Dung dịch nhỏ mắt
377DUNG DỊCH NHỎ MẮT I-DEW DS AQUAGEL
378DUNG DỊCH NHỎ MẮT I-DEW SOOTHE EYE DROPS
379DUNG DỊCH NHỎ MẮT I-DEW ULTRA EYE DROPS
380DUNG DỊCH NHỎ MẮT LOC TEARS EYE DROPS
381Dung dịch nhỏ mắt Systane Ultra HD
382Dung dịch nhỏ mắt VISAID ALOE UNIDOSE
383Dung dịch nhỏ mắt VISAID® ALOE UNIDOSE
384Dung dịch nhỏ mắt, mũi NaCl 0.9%
385Dung dịch nhuộm bao
386Dung dịch nhuộm dùng cho xét nghiệm huyết học
387Dung dịch nuôi dưỡng tế bào DEXTRAN.
388Dung dịch pH làm sạch dụng cụ
389Dung dịch phun khử khuẩn trang thiết bị y tế
390Dung dịch phun khử trùng bề mặt trong y tế
391Dung dịch rửa dùng cho hệ thống xét nghiệm nước tiểu
392Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
393Dung dịch rửa dùng cho thiết bị y tế Virudet 12
394Dung dịch rửa quả lọc thận
395Dung dịch rửa vết thương
396Dung dịch sát khuẩn vùng da trước mổ Aquaseptic Orange, chai 250ml
397Dung dịch sát khuẩn vùng da trước mổ Aquaseptic Orange, chai 40ml
398Dung dịch sát khuẩn vùng da trước mổ Bactiseptic Orange, chai 40ml
399Dung dịch sát khuẩn vùng da trước mổ Bactiseptic Orange, chai 500ml
400Dung dịch sát khuẩn vùng da trước mổ Bactiseptic Orange, chai xịt 250ml
401Dung dịch súc miệng
402Dung dịch súc miệng GELX® ORAL GEL
403Dung dịch tắm sát khuẩn bệnh nhân trước mổ Bactiscrub, chai 1L
404Dung dịch tắm sát khuẩn bệnh nhân trước mổ Bactiscrub, chai 500mL
405Dung dịch tắm sát khuẩn bệnh nhân trước mổ Bactiscrub, gói 20ml
406DUNG DỊCH TẨY RỬA TRUNG TÍNH ÍT BỌT DÙNG CHO MÁY RỬA DỤNG CỤ DIỆT KHUẨN VIRUDET N
407DUNG DỊCH TẨY RỬA CÓ TÍNH KIỀM CHO CÁC DUNG CỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIRUDET ECO
408DUNG DỊCH TẨY RỬA ÍT BỌT TRUNG TÍNH CHO CÁC DỤNG CỤ DIỆT KHUẨN BẰNG TAY VIRUDET N MANUAL
409DUNG DỊCH TẨY RỬA KIỀM SIÊU ĐẬM ĐẶC CHO CÁC DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIRUDET SUPER CONCENTRATE
410DUNG DỊCH TẨY RỬA SINH HỌC 3 ENZYME ĐỂ KHỬ TRÙNG CÁC DỤNG CỤ Y KHOA, NHA KHOA, PHẪU THUẬT VÀ NỘI SOI AMZYME 3 MANUAL
411DUNG DỊCH TẨY RỬA SINH HỌC 3 LOẠI ENZYME THỦY NGÂN PROTEIN HIỆU QUẢ KINH TẾ, ĐỂ KHỬ TRÙNG BỀ MẶT CÁC DỤNG CỤ SIÊU ÂM VÀ DỤNG CỤ Y TẾ VIRUZYME ECO
412DUNG DỊCH TẨY RỬA SINH HỌC ENZYME KÉP ĐỂ KHỬ TRÙNG CÁC DỤNG CỤ Y KHOA, NHA KHOA, PHẪU THUẬT VÀ NỘI SOI VIRUZYME
413DUNG DỊCH TẨY RỬA TRUNG TÍNH ÍT BỌT DÙNG ĐỂ TRONG MÁY RỬA DIỆT KHUẨN AMZYME 3
414Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính đa enzyme
415Dung dịch tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
416Dung dịch tiệt trùng
417Dung dịch trung hoà acid
418Dung dịch tưới nội nhã vô trùng BSS PLUS
419Dung dịch tưới vô trùng BSS
420Dung dịch vệ sinh kính áp tròng
421Dung dịch xịt miệng
422Dung dịch xịt mũi
423Dung dịch xịt ngoài da
424Dung dịch xịt ngoài mắt
425Dung dịch, chế phẩm diệt khuẩn trang thiết bị y tế
426Dung rửa tay thường quy - Hand wash lotion H2
427Đai đeo cho mặt nạ (mask) thở máy giúp thở
428Đầu bơm súc rửa
429Đầu cắt dịch kính tốc độ cao
430Đầu dò âm đạo
431Đầu dò cho máy siêu âm 4D
432Đầu dò Convex cho máy siêu âm 4D
433Đầu dò dùng cho máy siêu âm
434Đầu dò kích thích dùng trong phẫu thuật
435Đầu dò máy siêu âm
436Đầu dò máy siêu âm CTS5000
437Đầu dò máy siêu âm RAB6- RS ( hiệu GE Healthcare)
438Đầu dò máy siêu âm RAB6-D - (hiệu GE Heathcare)
439Đầu dò monitor sản khoa
440Đầu dò siêu âm (Dùng cho máy siêu âm)
441Đầu dò siêu âm có bóng
442Đầu dò siêu âm GE 3SC-RS, dùng cho máy siêu âm
443Đầu dò siêu âm GE 4C-RS, dùng cho máy siêu âm
444Đầu dò siêu âm nội soi
445Đầu dò siêu âm tim
446Đầu đánh bóng răng
447Đầu đánh bóng răng bằng kim loại
448Đầu đo nhiệt độ dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân
449Đầu đo Spo2 dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân
450Đầu đọc mã vạch Easylyte Barcode reader kit
451Đầu hút phẫu thuật vô trùng
452Đầu kẹp
453Đầu kẹp dùng 1 lần
454Đầu kim tiêm
455Đầu Laser 23G
456Đầu lấy cao (vôi) răng
457Đầu lấy vôi (cao) răng bằng kim loại
458Đầu nối bảo hộ sử dụng một lần
459Đầu nối bảo hộ sử dụng một lần (TP Filter)
460Đầu nối chữ Y
461Đầu nối đơn không kim
462Đầu nối nhanh
463Đầu nối nhanh của các khẩu ra
464Đầu nối nhựa chữ Y
465Đầu nối ống hút
466Đầu nối ống, ngõ ra
467Đầu nối thẳng cho dây thở và bình tạo ẩm máy giúp thở
468Đầu phun Coseal nối dài
469Đầu phun Coseal, chiều dài 3
470Đầu phun Oxy
471Đầu soi da của máy massage
472Đầu thắt tĩnh mạch
473Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
474Đầu tiếp xúc 14 kim
475Đầu tiếp xúc 25 kim
476Đầu tiếp xúc 49 kim
477Đầu tip cho đầu lấy cao (vôi) răng
478Đầu tip GRIESHABER Advanced DSP
479Đế đỡ hàm phục hình
480Đế đỡ hàm phục hình tháo lắp
481Đế nón tiêm (I.V. Locks)
482Đế trụ phục hình
483Đế trụ phục hình tháo lắp
484Đệm chỉnh xoay/ thun chỉnh xoay
485Đèn chiếu trị bệnh vẩy nến
486Đèn chiếu vàng da
487Đèn chiếu vàng da cho trẻ sơ sinh
488Đèn chiếu vàng da cho trẻ sơ sinh, dạng giường
489Đèn điều trị hồng ngoại
490Đèn điều trị vàng da
491Đèn điều trị vàng da trẻ sơ sinh
492Đèn hồng ngoại
493Đèn hồng ngoại có bánh xe di chuyển ( dùng điện)
494Đèn hồng ngoại trị liệu
495Đèn quang trùng hợp
496Đèn quang trùng hợp dùng trong nha khoa
497Đèn soi vàng da trẻ em
498Đèn soi ven
499Đèn tia cực tím
500Đèn trám răng (Đèn quang trùng hợp) Gồm: - Đèn - Đế sạc Dây nguồn
501Đèn trám răng (Đèn quang trùng hợp) gồm: - Đèn trám (thân đèn, đầu đèn, bóng đèn, phụ kiện gắn) - Bệ giá đỡ - Dây nguồn (nếu có)
502Đĩa cắt nha khoa
503Đĩa chọn tinh trùng
504Đĩa chứa môi trường trữ lạnh-rã đông trong thụ tinh ống nghiệm
505Đĩa đánh bóng
506Đĩa nuôi cấy
507Đĩa nuôi cấy phôi
508Đĩa nuôi cấy trứng hoặc phôi
509Đĩa petri ICSI
510Đĩa phôi sứ làm răng giả
511Điện cực (Vật tư tiêu hao dùng cho Máy phân tích điện giải)
512Điện cực dùng cho máy phân tích sinh hóa
513Điện cực bề mặt
514Điện cực bề mặt dùng nhiều lần (Reusable Surface Electrode)
515Điện cực cá sấu
516Điện cực cá sấu dùng nhiều lần (Reusable Pair of Alligator Clips)
517Điện cực các loại dùng cho máy điện giải, khí máu
518Điện cực cắt đốt cao tần hình con lăn 24-28 Fr., 12°,30
519Điện cực chi dùng cho máy điện tim.
520Điện cực cho máy sinh hóa
521Điện cực dán
522Điện cực dán dạng snap, đường kính 48mm
523Điện cực dán dùng một lần (Disposable Adhesive Surface electrode)
524Điện cực dán đo dẫn truyền
525Điện cực đất
526Điện cực đất cá sấu dùng nhiều lần (Reusable Grounding Alligator Clip)
527Điện cực đất dạng quấn
528Điện cực đất dùng nhiều lần (Reusable Grounding Electrode)
529Điện cực đi kèm
530Điện cực đĩa điện não dùng một lần (Disposable EEG Cup electrode)
531Điện cực đĩa điện não dùng một lần (Reusable EEG Cup electrode)
532Điện cực điện não
533Điện cực đốt
534Điện cực ECG
535Điện cực Grass
536Điện cực kẹp tai
537Điện cực kẹp tai dùng nhiều lần (Reusable Ear Clip electrode)
538Điện cực kích thích cầm tay dùng cho máy điện cơ
539Điện cực kích thích nhỏ dùng nhiều lần (Reusable Small Stimulating electrode)
540Điện cực kim
541Điện cực kim dùng một lần (Disposable Hypodermic needle electrode)
542Điện cực kim dùng trong phẫu thuật
543Điện cực kim dưới da dùng một lần (Disposable Subdermal needle electrode)
544Điện cực kim dưới da dùng nhiều lần (Reusable Subdermal needle electrode)
545Điện cực kim đơn cực dùng một lần (Disposable Monopolar needle electrode)
546Điện cực kim đơn sợi đồng tâm dùng nhiều lần (Reusable Concetric Single Fiber needle electrode)
547Điện cực kim đồng tâm dùng một lần (Disposable Concentric needle electrode)
548Điện cực kim đồng tâm dùng nhiều lần (Reusable Concentric needle electrode)
549Điện cực lưỡng cực cảm ứng dùng nhiều lần (Reusable Bipolar Felt Pad electrode)
550Điện cực ngực dùng cho máy điện tim
551Điện cực nhẫn
552Điện cực nhẫn dùng nhiều lần (Reusable Digital Ring electrode)
553Điện cực thanh
554Điện cực thanh dùng nhiều lần (Reusable Bar Electrode)
555Điện cực tim 3M
556Đinh phẫu thuật xương
557Đinh vít
558Đo nhiệt lỗ tai
559Đoạn nối mềm Catheter mount
560Động cơ x 3Kw, Lưu tốc : 2 x 2533 lít/phút
561Đồng hồ oxy
562e-CHECK (XE)
563e-CHECK (XS)
564EIGHTCHECK-3WP
565ELECT IV Frame Delivery Film dressing
566ELECTRO – CARDIOGRAPHS
567F-18 Facial steamer : Máy xông hơi mặt
568Fecal Occult Blood Test (Colloidal Gold)
569Female connector
570Flow Sensor
571FLUOROCELL PLT
572Fluorocell RET
573Fluorocell WDF
574Fluorocell WNR
575FLUOROCELL WPC
576FOB One Step Fecal Occult Blood Test (Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân)
577FOB Rapid Test
578Foley 2 nhánh
579Forceps phẫu tích
580Gạc cầm máu Q-GUARD
581Gạc chăm sóc vết thương
582Gạc kháng khuẩn
583Gạc mắt GAUFASO®
584Gạc sát khuẩn vùng da trước khi tiêm/mổ Bactiseptic Wipes, 150 cái/gói
585Gạc Silvermed S.B
586Gạc thấm hút vết thương
587Gạc trị bỏng APPOLO BURN DRESSING (BURN TREATING GEL DRESSING)
588GĂNG PHẪU THUẬT
589GĂNG PHẪU THUẬT (Latex Surgical Powdered Gloves)
590GĂNG PHẪU THUẬT (Surgical Gloves)
591GĂNG PHẪU THUẬT KHÔNG BỘT (Loại cao su thiên nhiên)
592GĂNG SẢN KHOA
593Găng tay cao su phẫu thuật
594Găng tay cao su phẫu thuật tiệt trùng có bột
595Găng tay phẫu thuật
596Găng tay phẩu thuật
597Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
598Găng tay phẫu thuật bằng cao su tổng hợp (Tất cả các kích thước)
599Găng tay phẫu thuật bằng cao su tự nhiên (Tất cả các kích thước)
600GĂNG TAY PHẪU THUẬT CHƯA TIỆT TRÙNG
601Găng tay phẫu thuật có bột/ không có bột
602Găng tay phẫu thuật dài
603Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng
604Gắp dị vật
605Gasmonitor
606Gavi Pod- Số lượng 20 pod/hộp
607Gavi Pod-Số lượng 20 pod/hộp(Gavi Pod Qty 20/box)
608Gel bôi âm đạo
609Gel bôi âm đạo pHosiegel
610Gel bôi trơn
611GEL BÔI TRƠN (Lubricating Gel)
612Gel bôi trơn âm đạo
613Gel bôi trơn Care X các loại
614Gel bôi trơn DS'CRET STRAWBERRY FLAVOUR LUBRICANT
615Gel bôi trơn DS’CRET NATURAL FLAVOUR LUBRICANT
616Gel bôi trơn KLY
617Gel bôi trơn và mat-xa
618Gel đặt âm đạo
619Gel điều trị viêm loét niêm mạc miệng
620Gel giữ ẩm, chống đông máu trên dụng cụ Pre-Klenz
621Gel hỗ trợ thiết bị Laser
622Gel làm ẩm và bôi trơn âm đạo
623Gel làm lành vết thương - APPOLO WOUND DRESSING (WOUND HEALING GEL DRESSING)
624Gel làm lành vết thương APPOLO WOUND GEL (WOUND HEALING GEL)
625Gel ngăn ngừa viêm âm đạo
626Gel ngăn ngừa viêm nhiễm âm đạo
627GEL RỬA TRƯỚC KHI NGÂM DÀNH CHO CÁC DỤNG CỤ NỘI SOI VÀ DỤNG CỤ Y TẾ PREGEL
628Gel silicon để làm giảm các vết sẹo
629Gel thụt âm đạo
630Gel trị bỏng APPOLO BURN GEL ( BURN TREATING GEL)
631Gel trị sẹo kèm dụng cụ xoa bóp
632Gel: ONE Move
633Gel: ONE Oasis
634Gel trị sẹo
635Getinge Clean –dung dịch tẩy rửa đa enzyme và khử khuẩn bề mặt
636Ghế máy nha khoa
637Ghế máy răng
638Ghế máy răng (Kèm phụ kiện đồng bộ)
639Ghế nha (Ghế khám và điều trị nha khoa)
640Ghế nha khoa
641Ghế nha khoa của hãng ANYE
642Ghế răng đơn giản
643Ghim đóng da
644Ghim đóng da Weck Visitat Skin Stapler
645Ghim khâu da
646Ghim khâu da (các cỡ)
647Giá (trụ khí) treo trần
648Giá (trụ khí) treo trần (gắn khẩu Oxy, Hút, Air, Air 800, AGSS, CO2, N2O, N2)
649Giá đỡ bộ thu thập tủy xương
650Giá treo bộ hút dịch loại di động có bánh xe
651Giác hút dùng trong sản khoa
652Giác hút sản khoa cầm tay
653Giấy gói tiệt trùng
654Giấy thấm nha khoa
655Giấy thấm nội nha
656Giùi chọc lồng ngực
657Giường kéo dãn cột sống
658Giường kéo dãn cột sống V2U EVA
659Giường kéo giãn cột sống DOC Decompression
660Giường kéo giãn cột sống và cổ
661Giường nắn chỉnh cột sống ErgoStyle ES2000 Phụ kiện:
662Giường nắn chỉnh cột sống ErgoStyle ES2000 và phụ kiện:
663Giường nắn chỉnh cột sống ErgoStyle FX Phụ kiện:
664Giường nắn chỉnh cột sống ErgoStyle FX và phụ kiện
665Giường tập điều trị và phục hồi chức năng V2U EVA
666Giường tập phục hồi chức năng cho bệnh bại liệt
667Giường trị liệu
668Giường ủ ấm trẻ sơ sinh
669Glucose Hexokinase FS
670Gói bột pha hỗn dịch uống DIMEATIC
671Gùi chọc hút dùng 1 lần
672Guide Wire / Dây dẫn Đường
673H. pylori Ab Rapid Test
674H. pylori Ag Rapid Test
675H. pylori rapid test
676H.Pylori Rapid Test Device (Whole Blood/ Serum/Plasma)
677H.Pylori Rapid Test Strip (Whole Blood/ Serum/Plasma)
678Há chất xét nghiệm sinh hóa
679HAEMATOLOGY CONTROL - LEVEL 1,2,3 (HAEMCNTL - LEVEL 1,2,3)
680Haemostop Gel (bandage) 13.5x18.5cm
681Haemostop Gel (bandage) 24x24 cm
682Hand File
683Háo chất xét nghiệm miễn dịch
684Hạt cầm máu đường tiêu hóa sử dụng trong kĩ thuật nội soi cầm máu
685HAV IgM ELISA Test
686HAV IgM Rapid Test (Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A). Định tính phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trong huyết thanh hoặc huyết tương người.
687Hb Hemoglobin Test strips (Que/Card thử huyết sắc tố)
688Hb Hemoglobin Testing System. Hệ thống xét nghiệm Huyết sắc tố (Hb) và thể tích khối hồng cầu (Hct)
689hCG One Step Pregnancy Test (Kit thử nhanh chẩn đoán thai sớm)
690hCG Pregnancy Rapid Test
691hCG Pregnancy Rapid Test (Test thử nhanh phát hiện thai sớm). Định tính phát hiện hCG trong nước tiểu của người.
692Hệ thống Máy khoan xương dùng trong y tế / Cưa xương dùng trong y tế
693Hệ thống banh bụng
694Hệ thống banh sườn bên
695Hệ thống banh tâm nhĩ
696Hệ thống banh vén trong phẫu thuật sọ não và phụ kiện ( HDR-I, HDR-II)
697Hệ thống banh xương ức
698Hệ thống bình kín dẫn lưu ngực
699Hệ thống bơm hút mỡ tự thân
700Hệ thống bơm xi măng Libra
701Hệ thống bơm xi măng theo phương pháp Kyphoplasty
702Hệ thống bút lấy máu và kim lấy máu ACCU-CHEK Fastclix Kit [Model II]_0339
703Hệ thống bút lấy máu và kim lấy máu ACCU-CHEK FastClix_0157
704Hệ thống bút lấy máu và kim lấy máu ACCU-CHEK Softclix_0158
705Hệ thống bút lấy máu và kim lấy máu ACCU-CHEK Softclix_0415
706Hệ thống các dụng cụ trong phẫu thuật khớp gối
707Hệ thống cảm biến kỹ thuật số nha khoa (Tiếng Anh: Dentra)
708Hệ thống camera dùng trong nội soi
709Hệ thống cánh tay hỗ trợ treo trần
710Hệ thống chăm sóc điều trị vết thương dùng sóng siêu âm Qoustic Wound Therapy
711Hệ thống chụp cộng hưởng từ
712Hệ thống chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
713Hệ thống chụp cộng hưởng từ MRI
714Hệ thống chụp cộng hưởng từ và phụ kiện
715Hệ thống cộng hưởng từ và phụ kiện
716Hệ thống cung cấp khí y tế: bao gồm:
717Hệ thống dây cưa sọ
718Hệ thống dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo
719Hệ thống dây dẫn máu chạy thận nhân tạo
720Hệ thống dò dây thần kinh trong các thủ thuật phẫu thuật
721Hệ thống doa lòng tủy xương
722Hệ thống dụng cụ phẫu thuật nội soi khớp
723Hệ thống dụng cụ bơm xi măng xương trong phẫu thuật chỉnh hình
724Hệ thống dụng cụ đặt clip mạch máu
725Hệ thống dụng cụ phẫu thuật của hệ thống đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ toàn phần
726Hệ thống dụng cụ phẫu thuật của Hệ thống nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ COALITION Cervical Interbody
727Hệ thống dụng cụ phẫu thuật dùng trong phẫu thuật hệ thống nẹp vít cột sống ngực - lưng
728Hệ thống dụng cụ phẫu thuật sử dụng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp gối ATTUNE
729Hệ thống đèn UV điều trị bệnh bạch biến, vẩy nến trong da liễu
730Hệ thống định danh nhanh khối phổ
731Hệ thống định vị dẫn đường trong phẫu thuật StealthStation® S7™
732Hệ thống ghế máy nha khoa. Gồm: - Ghế bệnh nhân - Ghế nha sĩ - Ghế phụ tá - Hệ thống đèn và cần đèn - Cần màn hình và màng hình chuẩn đoán (nếu có) - Hệ thống cấn nước và bồn nhổ - Pedal điều khiển - Hệ thống mâm điều trị và tay khoan - Đế đỡ kim loại (nế
733Hệ thống ghim da đầu
734Hệ thống HLC-723G11 phân tích Glycohemoglobin tự động (chế độ variant)
735Hệ thống HLC-723G11 phân tích Glycohemoglobin tự động (chế độ β-Thalassemia)
736Hệ thống HLC-723G8 phân tích Glycohemoglobin tự động (chế độ variant)
737Hệ thống HLC-723GX phân tích Glycohemoglobin tự động
738Hệ thống hô hấp - Breathing System
739Hệ thống holter theo dõi điện tim và phụ kiện đi kèm
740Hệ thống hướng dẫn và hỗ trợ bằng hình ảnh trong phẫu thuật phaco-VERION
741Hệ thống hút chân không trung tâm
742Hệ thống hút dịch lồng ngực (Chest Drain)
743Hệ thống hút đàm (đờm) kín
744Hệ thống Implant cho phẫu thuật cắm vào xương hàm mất răng toàn hàm hoặc bán hàm
745Hệ thống khám và điều trị răng hàm mặt và phụ kiện
746Hệ thống khí dung Hudson Aquapak Humidification
747Hệ thống khí nén trung tâm dạng trục vít
748Hệ thống khí y tế
749Hệ thống khoan cưa dao động xương ức cho phẫu thuật lại DPX-170 oscillating sternum saw
750Hệ thống khoan cưa đa năng MBU Traumadrive
751Hệ thống khoan cưa sọ não và phụ kiện
752Hệ thống khoan cưa xương cầm tay tốc độ cao
753Hệ thống khoan cưa xương dùng trong phẫu thuật xương khớp
754Hệ thống khoan cưa xương đa năng cầm tay Microdrive
755Hệ thống khoan cưa xương đa năng dùng điện
756Hệ thống khoan cưa xương đa năng dùng pin
757Hệ thống khoan cưa xương đa năng Multidrive
758Hệ thống khoan cưa xương đa năng Orthodrive
759Hệ thống khoan cưa xương đa năng ORTHODRIVE LITE
760Hệ thống khoan cưa xương hàm mặt
761Hệ thống khoan cưa xương ức ban đầu sử dụng khí nén DPC Air sternum saws
762Hệ thống khoan cưa xương ức ban đầu sử dụng pin DBC Battery sternum saws
763Hệ thống khoan cưa xương ức cho phẫu thuật lại DBR for revision stermotomies
764Hệ thống khoan dùng trong tai-mũi-họng và phụ kiện
765Hệ thống khoan nạo vi phẫu tai mũi họng
766Hệ thống khoan nạo vi phẫu trong tai mũi họng
767Hệ thống khoan nội tủy
768Hệ thống khoan y tế HEKADRILL
769Hệ thống khoan y tế Orthodrive
770Hệ thống khoan y tế ORTHODRIVE LITE
771Hệ thống khoan, cưa xương và phụ kiện
772Hệ thống kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân - Phụ kiện kèm theo máy Criticool Pro
773Hệ thống kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân - Criticool
774Hệ thống kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân - Máy chính: 01 hệ thống - Cảm biến nhiệt độ trung tâm: 01 cái - Cảm biến nhiệt độ bề mặt: 01cái - Bộ ống dẫn nước: 02 ống - Bộ chăn quấn CureWrap: 1 cái Bộ chăn quấn ThermoWrap: 1 cái
775Hệ thống kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân - Phụ kiện kèm theo máy Criticool
776Hệ thống kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân và Phụ kiện kèm theo máy Criticool
777Hệ thống làm ẩm và lọc khuẩn Hudson RCI Humid-Vent
778Hệ thống làm sạch camera
779Hệ thống laser để thực hiện kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng và sinh thiết phôi
780Hệ thống lưu trữ và truyền tải hình ảnh PACS
781Hệ thống ly tâm chiết tách tế bào gốc, mô mỡ và huyết tương giàu tiểu cầu cùng phụ kiện, vật tư tiêu hao đi kèm
782Hệ thống mắc cài mặt lưỡi dùng để di răng
783Hệ thống máy bào khớp. lưỡi bào khớp, lưỡi bào xương
784Hệ thống máy bơm CO2 trong phẫu thuật nội soi và phụ kiện
785Hệ thống máy bơm hơi áp lực
786Hệ thống máy bơm nước nội soi khớp gối
787Hệ thống máy bơm phun nước trong phẫu thuật chỉnh hình
788Hệ thống máy bơm trong phẫu thuật nội soi và phụ kiện
789Hệ thống máy cấy máu
790Hệ thống máy chẩn đoán (đo đạc và đánh giá toàn bộ bán phần trước của mắt) trong phẫu thuật tật khúc xạ WaveLight Oculyzer II
791Hệ thống máy chẩn đoán trong phẫu thuật tật khúc xạ Allegro Topoluzer Vario
792Hệ thống máy chẩn đoán trong phẫu thuật tật khúc xạ WaveLight Analyzer II
793Hệ thống máy chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori và bộ xét nghiệm
794Hệ thống máy chụp cắt lớp quang học lòng mạch máu (OCT), vật tư tiêu hao và phụ kiện đi kèm
795Hệ thống máy cộng hưởng từ
796Hệ thống máy cộng hưởng từ và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
797Hệ thống máy Cynergy điều trị thương tổn mạch máu
798Hệ thống máy điều khiển lưỡi bào trong phẫu thuật chỉnh hình
799Hệ thống máy định danh và làm kháng sinh đồ vi khuẩn, vi nấm
800Hệ thống máy định danh vi khuẩn helicobacter pylori và linh kiện, phụ kiện, vật tư đi kèm
801Hệ thống máy đo áp lực máu động mạch vành và phụ kiện đi kèm
802Hệ thống máy đo huyết áp tự động và phụ kiện đi kèm (HEM-907)
803Hệ thống máy đo huyết áp tự động và phụ kiện đi kèm-HEM-XXX
804Hệ thống máy đo huyết áp và phụ kiện đi kèm-HBP-1300/ HBP-1100
805Hệ thống máy đo huyết áp và phụ kiện đi kèm-HBP-9020
806Hệ thống máy đo huyết áp và phụ kiện đi kèm-JPN2
807Hệ thống máy đo lưu lượng dòng máu bằng sóng siêu âm (ELSA) và phụ kiện đi kèm
808Hệ thống máy gia tốc hạt - Cyclotron
809Hệ thống máy hút khí y tế trung tâm và phụ kiện đi kèm
810Hệ thống máy Icon điều trị rạn da
811Hệ thống máy khoan cưa và phụ kiện
812Hệ thống máy khoan tay
813Hệ thống máy khoan và phụ kiện
814Hệ thống máy khoan Velocity Alpha (Kèm phụ kiện đồng bộ)
815Hệ thống máy kích thích thần kinh cơ
816Hệ thống máy kiểm tra HP bằng hơi thở
817Hệ thống máy Medlite C6 điều trị thương tổn sắc tố da
818Hệ thống máy nội soi
819Hệ thống máy nội soi niệu quản
820Hệ thống máy PET/MR
821Hệ thống máy PET/MR và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
822Hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu hoàn toàn tự động UF 500i và UF 1000i
823Hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu hoàn toàn tự động UF-4000 và UF-5000
824Hệ thống máy phân tích điện giải 9180 Electrolyte Analyzer
825Hệ thống máy phân tích huyết học hoàn toàn tự động XP-100
826Hệ thống máy phân tích huyết học tự động PocH-100i
827Hệ thống máy phân tích sinh hóa nước tiểu bán tự động UC-1000
828Hệ thống máy phân tích sinh hóa nước tiểu hoàn toàn tự động UC-3500
829Hệ thống máy phân tích sinh hóa_0441
830Hệ thống máy phân tích sữa mẹ
831Hệ thống máy PicoSure điều trị thương tổn sắc tố da
832Hệ thống máy Revlite điều trị thương tổn sắc tố da
833Hệ thống máy SculpSure điều trị giảm mỡ
834Hệ thống máy siêu âm
835Hệ thống máy siêu âm lòng mạch và phụ kiện
836Hệ thống máy siêu âm và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
837Hệ thống máy siêu âm và linh phụ kiện kèm theo
838Hệ thống máy siêu âm và phụ kiện
839Hệ thống máy tầm soát mạch máu không xâm lấn (Hệ thống đo huyết áp tứ chi) và phụ kiện đi kèm
840Hệ thống máy Thermage làm săn chắc da và xóa nhăn
841Hệ thống máy thở
842Hệ thống máy thổi cát, đánh bóng và phụ kiện kèm theo
843Hệ thống máy tưới dịch ổ bụng AHTO
844Hệ thống máy tưới dịch ổ khớp Crossflow
845Hệ thống máy và hóa chất Opti Lion
846Hệ thống máy Vectus triệt lông
847Hệ thống máy xông khí dung và phụ kiện đi kèm
848Hệ thống máy xông khí dung và phụ kiện đi kèm-NE-C803
849Hệ thống máy xông khí dung và phụ kiện đi kèm-NE-C900
850Hệ thống máy ZELTIQ CoolSculpting System
851Hệ thống máy ZELTIQ CoolSculpting System ZELTIQ CoolSculpting System Dermal Cooling Pack/Vacuum/Massage
852Hệ thống Microsemi
853Hệ thống mũi khoan và chuôi gắn mũi khoan
854hệ thống ngenuity 3d visualization system
855Hệ thống nội soi
856Hệ thống nội soi chẩn đoán kèm dây soi
857Hệ thống nội soi chẩn đoán
858Hệ thống nội soi chẩn đoán và điều trị Evis Exera III kèm dụng cụ
859Hệ thống nội soi chẩn đoán và điều trị
860Hệ thống nội soi chẩn đoán và điều trị kèm dụng cụ
861Hệ thống nội soi mật - tuỵ ngược dòng (ERCP), dạ dày, đại tràng và phụ kiện.
862Hệ thống nội soi nhãn khoa
863Hệ thống nội soi phẫu thuật bao gồm: Bộ xử lý hình ảnh và camera; Nguồn sáng lạnh nội soi và phụ kiện:
864Hệ thống nội soi phẫu thuật buồng tử cung
865Hệ thống nội soi phẫu thuật và phụ kiện
866Hệ thống nội soi qua mũi
867Hệ thống nội soi Tai Mũi Họng
868Hệ thống nội soi tai mũi họng VENUS – 7000PLUS và phụ kiện đi kèm
869Hệ thống nội soi tai mũi họng và phụ kiện
870Hệ thống nội soi tai mũi họng và phụ kiện hiệu Optomic
871Hệ thống nội soi tiêu hóa kèm phụ kiện đồng bộ
872Hệ thống nội soi và phụ kiện hiệu Pentax
873Hệ thống nuôi cấy, giám sát phôi liên tục và phụ kiện đi kèm
874Hệ thống ORA VeriEye Lynk - thiết bị do quang sai trong phẫu thuật
875Hệ thống phân loại và chụp ảnh tế bào tự động
876Hệ thống phần mềm hỗ trợ Glucome
877Hệ thống phân tích chức năng hô hấp và chẩn đoán giấc ngủ
878Hệ thống phân tích nước tiểu gồm: máy phân tích nước tiểu, que thử phân tích nước tiểu, dung dịch chứng và linh kiện thay thế
879Hệ thống phẫu thuật nội soi
880Hệ thống phẫu thuật nội soi 3 chiều Einstein Vision 2.0
881Hệ thống phẫu thuật nội soi 3 chiều Einstein Vision 3.0
882Hệ thống phẫu thuật nội soi 4K
883Hệ thống phẫu thuật nội soi ổ bụng
884HỆ THỐNG PHẪU THUẬT NỘI SOI SẢN PHỤ KHOA
885Hệ thống phẫu thuật nội soi và phụ kiện, vật tư đi kèm
886Hệ thống phẫu thuật nội soi, chẩn đoán Endocam Logic HD, Endocam performance HD và phụ kiện
887Hệ thống phục hình
888Hệ thống scan slide đờm, dịch,nhớt, máu,...Motic Easy Scan slide Scan
889Hệ thống siêu âm
890Hệ thống siêu âm chẩn đoán hình ảnh
891Hệ thống siêu âm di động cho sinh thiết tiền liệt tuyến (TRINITY)
892Hệ thống siêu âm hội tụ dạng vi điểm
893Hệ thống siêu âm nhãn khoa OcuScan RxP
894Hệ thông siêu âm xách tay Kèm phụ kiện đồng bộ
895Hệ thống số hoá ảnh X-quang (CR) kèm phụ kiện đồng bộ
896Hệ thống số hóa X quang
897Hệ thống số hóa x-quang
898Hệ thống tách chiết tế bào gốc tự động và phụ kiện kèm theo
899Hệ thống tạo lập bản đồ tim
900Hệ thống tạo lập bản đồ tim
901Hệ thống tay giữ banh trong phẫu thuật nội sọ
902Hệ thống tay khoan đa năng
903Hệ thống tay khoan sọ não
904Hệ thống tay khoan sọ não và đầu bảo vệ
905Hệ thống tay khoan và cáp nối
906Hệ thống tay khoan và doa
907Hệ thống thải khí gây mê thừa
908Hệ thống theo dõi điện tim-Custo Cardio
909Hệ thống theo dõi lưu lượng dòng máu bằng sóng siêu âm (AureFlo Monitoring system) kèm máy đo lưu lượng dòng máu HT3XX-FT và phụ kiện đi kèm
910Hệ thống thiết bị chẩn đoán hình ảnh
911Hệ thống thiết bị lấy máu và kim lấy máu
912Hệ thống thiết bị lấy máu và kim lấy máu_0415A
913Hệ thống thở nCPAP/ Bubble CPAP
914Hệ thống thu nhận ảnh X Quang kĩ thuật số và phụ kiện
915Hệ thống thu nhận ảnh X Quang tuyến vú kĩ thuật số và phụ kiện
916HỆ THỐNG TRINITY VÀ PHỤ KIỆN ĐỒNG NHẤT HÌNH ẢNH SIÊU ÂM – MRI TRONG SINH THIẾT TIỀN LIỆT TUYẾN
917Hệ thống tự động toàn phần phân tích nước tiểu
918Hệ thống tưới hút dùng trong phẫu thuật nội soi StrykeFlow
919Hệ thống vách ngăn phòng mổ SD90 sử dụng trong y tế
920Hệ thống X-quang số hóa CR
921Hệ thống xét nghiệm điện di mao quản Capillary 3
922Hệ thống xét nghiệm điện di mao quản Capillarys 2 FP và vật tư đi kèm
923Hệ thống xét nghiệm điện di trên thạch Hydrasys và phụ kiện
924Hệ thống xét nghiệm huyết học tự động
925Hệ thống xét nghiệm nước tiểu
926Hệ thống xoa bóp kép 4 tấm trị liệu
927Hệ thống xông khí dung Micromist
928Hệ thống xử lý hình ảnh số hóa X-quang y tế (CR) và phụ kiện
929Hệ thống xung rửa ECO PULSE PLX Pulsed Irrigation system
930Hệ thống ORA VerifEye Lynk - thiết bị đo quang sai trong phẫu thuật
931Hemoflex
932HEMOHELP
933Hemopropin Kem bôi dạng mỡ chứa keo ong
934HEV IgG/IgM Rapid Test (Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng HEV). Định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể IgM và IgG kháng HEV trong huyết thanh hoặc huyết tương người.
935HHệ thống máy đo huyết áp và phụ kiện đi kèm
936HIFU PLUS
937High 3-way
938HIGH SENSITIVITT CRP CONTROL - LEVEL 1 (hsCRP CONTROL 1)
939HIGH SENSITIVITY CRP CONTROL - LEVEL 1 (hsCRP CONTROL 1)
940Họ bơm kim tiêm Insulin
941Họ bơm tiêm khí máu động mạch chế độ cài đặt sẵn thể tích
942Họ các hệ thống máy phân tích huyết học tự động XN-L Series
943Họ các hệ thống máy phân tích huyết học tự động XN-series
944Họ các hệ thống máy phân tích huyết học tự động XN-series (XN-1000, XN-2000)
945Họ các hệ thống máy xét nghiệm điện giải
946Họ các miếng dán sát khuẩn
947Họ dây truyền dịch có kim
948Họ dung dịch nhuộm phát hiện CD5 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
949Họ găng tay phẫu thuật
950Họ hệ thống máy cộng hưởng từ và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
951Họ hệ thống máy siêu âm và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
952Họ hệ thống xét nghiệm huyết học tự động
953Họ hóa chất dùng để xử lý mẫu bệnh phẩm
954Họ kim bướm
955Họ kim bướm lấy máu chân không có khóa an toàn kết nối sẵn giá đỡ
956Họ kim bướm lấy máu chân không có nút kích hoạt an toàn
957Họ kim bút
958Họ kim chích lấy máu ngón tay
959Họ kim lấy máu chân không hai đầu đốc đục
960Họ kim lấy máu chân không hai đầu đốc trong
961Họ kìm sinh thiết dùng một lần
962Họ mắc cài chỉnh nha sứ Unitek
963Họ máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao
964Họ môi trường thạch pha sẵn
965Họ ống bơm tiêm có kim
966Họ ống đặt nội khí quản
967Họ ống soi dùng trong tai mũi họng
968Họ ống thông tiểu
969Họ thiết bị lấy máu đã tích hợp kim dùng cho y tế_0414
970Họ thuốc thử dùng trong xét nghiệm ALB
971Họ thuốc thử dùng trong xét nghiệm AMON
972Họ thuốc thử dùng trong xét nghiệm BuBc
973Họ thuốc thử dùng trong xét nghiệm CK
974Họ thuốc thử dùng trong xét nghiệm CRP
975Họ thuốc thử dùng trong xét nghiệm Fe
976Họ thuốc thử dùng trong xét nghiệm LIPA
977Họ trang thiết bị chẩn đoán in vitro dùng để định lượng vancomycin trong huyết thanh và huyết tương
978Họ trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro dùng để định lượng nồng độ mmol/mol hemoglobin A1c (IFCC) và % hemoglobin A1c (DCCT/NGSP) trong máu toàn phần hoặc mẫu ly huyết
979Họ trang thiết bị y tế in vitro dùng để định lượng ethanol trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
980Họ vật liệu kiểm soát dùng trong xét nghiệm ACET, CRBM, DGXN, PHBR, PHYT
981Họ vật liệu kiểm soát dùng trong xét nghiệm ALC, AMON, GLU, K+, Na+, PROT và SALI
982Họ vật liệu kiểm soát dùng trong xét nghiệm ALKP, CHE, CHOL, GGT và một số xét nghiệm khác
983Họ vật liệu kiểm soát dùng trong xét nghiệm CKMB và CK
984Họ vật liệu kiểm soát dùng trong xét nghiệm CRP
985Hóa chấ xét nghiệm miễn dịch
986Hóa chất dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch
987Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
988Hóa chất (Thuốc thử) Ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
989Hóa chất bôi trơn, bảo dưỡng dụng cụ Hinge Fre
990Hóa chất chẩn đoán (in-vitro) dùng cho máy phân tích miễn dịch tự động
991Hóa chất chẩn đoán (IVD) dùng cho máy huyết học
992Hóa chất chẩn đoán cho máy xét nghiệm đông máu
993Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy phân tích huyết học
994Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy phân tích sinh hóa
995Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy phân tích điện giải, khí máu
996Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy phân tích miễn dịch
997Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy phân tích tế bào dòng chảy
998Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm đông máu
999Hóa chất chẩn đoán dùng trên máy phân tích tế bào dòng chảy
1000Hóa chất chẩn đoán dùng trên máy xét nghiệm huyết học
1001Hóa chất chẩn đoán dùng trên máy xét nghiệm huyết học. (Dung dịch ly giải)
1002Hóa chất chẩn đoán dùng trên máy xét nghiệm huyết học. (Dung dịch ly giải).
1003Hóa chất chẩn đoán dùng trên máy xét nghiệm sinh hóa.
1004Hóa chất chẩn đoán dùng với ISE Module của máy phân tích sinh hóa gồm điện giải
1005Hóa chất chẩn đoán được dùng cho máy đo tốc độ máu lắng
1006Hóa chất chẩn đoán in vitro dùng cho máy phân tích miễn dịch
1007Hóa chất chẩn đoán in vitro dùng cho máy phân tích sinh hóa
1008Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho hệ thống xét nghiệm Elisa
1009Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy định danh vi khuẩn, làm kháng sinh đồ
1010Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy đo đông máu
1011Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy phân tích điện giải
1012Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy phân tích huyết học
1013Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy phân tích miễn dịch
1014Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy phân tích sinh hóa
1015Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy phân tích tế bào dòng chảy
1016Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
1017Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (xác định HbA1c và Hemoglobin)
1018Hóa chất chẩn đoán invitro dùng cho máy phân tích huyết học
1019Hóa chất chẩn đoán, chất chuẩn và chất kiểm tra dùng cho máy phân tích sinh hóa
1020Hóa chất chẩn đoán, chất thử, chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
1021Hóa chất chạy máy xét nghiệm điện giải
1022Hóa chất cho Máy đo và phân tích chức năng đông máu
1023Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
1024Hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa
1025Hóa chất cho xét nghiệm viêm âm đạo dùng cho máy định danh vi khuẩn/vi rút/ký sinh trùng
1026Hóa chất chuẩn dùng cho máy xét nghiệm huyết học
1027Hóa chất chuẩn dùng với máy xét nghiệm DCA Vantage
1028Hóa chất chuẩn đoán (IVD) dùng cho máy phân tích điện giải, khí máu
1029Hóa chất chuẩn đoán (IVD) dùng cho máy phân tích sinh hóa tự động
1030Hóa chất chuẩn đoán sử dụng cho xét nghiệm tinh trùng người
1031Hóa chất dùng cho hệ thống định danh vi khuẩn
1032Hóa chất dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh học phân tử
1033Hóa chất dùng cho Hệ thống xét nghiệm ELISA
1034Hóa chất dùng cho mát xét nghiệm sinh hóa
1035Hóa chất dùng cho máy cấy máu để phát hiện nhanh vi khuẩn
1036Hóa chất dùng cho máy định danh vi khuẩn nhanh Vitek MS.
1037Hóa chất dùng cho máy miễn dịch định lượng kháng thể
1038Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải
1039Hóa chất dùng cho máy phân tích định nhóm máu-tăng cường phản ứng
1040Hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c
1041Hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c tự động
1042Hóa chất dùng cho máy phân tích HbAcl
1043Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học
1044Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu
1045Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu điện giải (Bình khí chuẩn dùng cho máy xét nghiệm khí máu)
1046Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu và điện giải
1047Hóa chất dùng cho máy phân tích miễn dịch
1048Hóa chất dùng cho máy phân tích miễn dịch-Sàng lọc bệnh suy giáp bẩm sinh ở trẻ sơ sinh
1049Hóa chất dùng cho máy phân tích miễn dịch-Sàng lọc bệnh suy giáp bẩm sinh ở trẻ sơ sinh.
1050Hóa chất dùng cho máy phân tích miễn dịch-Sàng lọc bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) ở trẻ sơ sinh.
1051Hóa chất dùng cho máy phân tích miễn dịch-tạo tín hiệu phát quang
1052Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa
1053Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa - thuốc thử dùng trong xét nghiệm ALKP
1054Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa - thuốc thử dùng trong xét nghiệm LDHI
1055Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa - thuốc thử dùng trong xét nghiệm SALI
1056Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa - thuốc thử dùng trong xét nghiệm URIC
1057Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm ALB, BuBc, Fe, TBIL, TIBC và TP
1058Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm AMON và PROT
1059Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm ASO
1060Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CRP
1061Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm UPRO
1062Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-Sàng lọc bệnh rối loạn chuyển hóa galactose ở trẻ sơ sinh
1063Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm ASO
1064Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm BARB
1065Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm BENZ
1066Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm C3
1067Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm C4
1068Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm CAFFN
1069Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm COCM
1070Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm GGT
1071Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm HPT
1072Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm IgA
1073Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm METD
1074Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm OP
1075Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm PCP
1076Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa-thuốc thử dùng trong xét nghiệm TRFRN
1077Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm dị ứng
1078Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải
1079Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học
1080Hóa chHóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giảiất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải
1081Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
1082Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh hóa
1083Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử
1084Hoá chất dùng cho xét nghiệm sinh học phan tử, sử dụng cho máy real time PCR
1085Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử, sử dụng cho máy real-time PCR/ FTlyo HCoV
1086Hóa chất dung cho xét nghiệm sinh học phân tử, sử dụng trên máy Realtime PCR
1087Hóa chất dùng để chuẩn máy phân tích huyết học
1088Hóa chất điện giải chạy cho máy phân tích điện giải
1089Hóa chất điện giải dùng cho máy xét nghiệm điện giải
1090Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
1091Hóa chất hiệu chuẩn cho máy sinh hóa
1092Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích sinh hóa
1093Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Apolipoprotein A-1 và xét nghiệm Apolipoprotein B
1094Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm lipoprotein (a)
1095Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích sinh hóa
1096Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm điện giải
1097Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy xét nghiệm khí máu điện giải
1098Hóa chất lai huỳnh quang tại chỗ
1099Hóa Chất Làm Sạch Dụng Cụ Prolystica 2X Concentrate Enzymatic Preasoak & Cleaner
1100Hóa chất nhuộm dùng cho máy nhuộm tự động
1101Hóa chất phân tích gen
1102Hóa chất sàng lọc bệnh rối loạn chuyển hóa phenylalanine ở trẻ sơ sinh
1103Hóa chất sàng lọc bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh ở trẻ sơ sinh
1104Hóa chất sinh hóa
1105Hóa chất sử dụng cho máy đo đông máu
1106Hóa chất sử dụng cho máy HbA1c
1107Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học
1108Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện di
1109Hoá chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
1110Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus
1111Hóa chất tách chiết DNA
1112Hóa chất thử dùng với máy xét nghiệm DCA Vantage
1113Hóa chất thử nghiệm miễn dịch sắc ký CerTest Crypto
1114Hóa chất thử nghiệm miễn dịch sắc ký CerTest Entamoeba
1115Hóa chất thử nghiệm miễn dịch sắc ký CerTest Giardia
1116Hóa chất xét nghệm sinh hóa
1117Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
1118Hóa chất xét nghiệm
1119Hóa chất xét nghiệm (dùng để định lượng dehydroepiandrosterone sulfate (DHEA S) trong huyết thanh và huyết tương người)_0304
1120Hóa chất xét nghiệm albumin (STANDARD™ F U-Albumin FIA)
1121Hóa chất xét nghiệm bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp, bao gồm: xét nghiệm bệnh tự miễn; xét nghiệm gắn Glutamate; xét nghiệm bạch cầu hạt
1122Hóa chất xét nghiệm chỉ số CRP MultiCare™ CRP Test Kit
1123Hóa chất xét nghiệm chỉ số HbA1c MultiCare™ HbA1c Test Kit
1124Hóa chất xét nghiệm chỉ số U-Albumin MultiCare™ U-Albumin Test Kit
1125Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích sinh hóa
1126Hóa chất xét nghiệm dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin
1127Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học
1128Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích sinh hóa
1129Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da trong huyết tương chống đông bằng citrate
1130Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng albumin
1131Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng alkaline phosphatase trong huyết thanh và huyết tương người
1132Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng Apolipoprotein A 1 trong huyết thanh và huyết tương người
1133Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng apolipoprotein B trong huyết thanh và huyết tương người
1134Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng bicarbonate (HCO3 - ) trong huyết thanh và huyết tương người
1135Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương
1136Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng calci trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
1137Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng cholinesterase trong huyết thanh và huyết tương người
1138Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng creatine kinase (CK) trong huyết thanh và huyết tương người
1139Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
1140Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng dehydroepiandrosterone sulfate (DHEA S)
1141Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và dịch não tủy người
1142Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng glycated protein (fructosamine) trong huyết thanh và huyết tương người
1143Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng lactate dehydrogenase trong huyết thanh và huyết tương người
1144Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
1145Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng magnesium trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
1146Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng phospho trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
1147Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng prealbumin trong huyết thanh và huyết tương người
1148Bộ xét nghiệm IVD nồng độ cồn trong máu
1149Bộ dây truyền dịch và Bộ dây truyền dịch an toàn
1150Đầu dò 4D cho máy siêu âm
1151Họ thuốc thử dùng trong xét nghiệm LAC
1152Mẫu Influenza A (H1N1)pdm09 Control Antigen BPL inactivated Mẫu Influenza A (H1N1)pdm09 Reference Goat Antiserum đông khô Mẫu Influenza A(H3) Control Antigen BPL inactivated Mẫu Influenza A(H3) Reference Goat Antiserum đông khô Mẫu Influenza B Control An
1153Máy điều trị bệnh vảy nến, bạch biến USHIO bằng ánh sáng bước sóng 308nm
1154Máy giảm béo Hyper Wave
1155Môi trường nuôi cấy có bổ sung HEPES
1156Thiết bị trám răng (Hoặc đèn quang trùng hợp trám răng) bao gồm: -Đèn -Đế sạc -Dây nguồn -Đầu dẫn sáng
1157- Bút phun oxy
1158- JET CLEAR
1159Máy điều trị nội nha
1160Máy nhổ răng
1161Môi trường đông phôi 101
1162Môi trường đông phôi 110
1163Môi trường đông phôi 102
1164.Rọ giữ sỏi (Stone Retrieval Coil)
1165Sheath chuyên dụng cho ống soi mềm (Ureteral Access Sheath)
1166Dây dẫn TPFE (TPFE guidewire)
1167Dây dẫn ngựa vằn (Zebra guidewire)
1168Dây dẫn Hydrophilic (Hydrophilic guidewire)
1169Ống thông niệu quản
11701882925
11711883523
11721884023
11733.85 Flashback
11743M™ ESPE™ Clinpro™ XT Vật liệu chống sâu răng Clinpro XT
11754.4 Flashback
1176AccuElis Fasciola spp. Detection Kit
1177AccuElis Gnathostoma spinigerum Detection Kit
1178AccuElis Strongyloides stercoralis Detection Kit
1179AccuElis Toxocara canis Detection Kit
1180AccuLite H.pylori Genotyping Kit
1181AccuPid Beta-Thalassemia Genotyping Kit
1182AccuPid GBS Detection Kit
1183AccuPid H.pylori Detection Kit
1184AccuSeq HP Drug resistance Mutation Sequencing Kit
1185Adapter cho phin lọc đầu vòi rửa tay
1186Airway
1187ALBUMIN
1188Albumin FS
1189ALDOLAS E CALIBRAT ION SERUM (ALS CAL)
1190ALDOLASE LEVEL 2 CONTROL (ALS CONTROL 2)
1191ALDOLASE(ALS)
1192Alkaline Phosphatase FS (IFCC mod. 37 °C)
1193Allerstop- ngăn ngừa dị ứng đường hô hấp
1194Allisa Pregnancy Test Kit
1195Ambu bóp bóng giúp thở
1196Ambu bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn/trẻ em/trẻ sơ sinh
1197AMP Amphetamine Rapid Test
1198AMP One Step Amphetamine Test Device (Urine)
1199Asan Easy Test FOB
1200Asan Easy Test H.pylori
1201ASAT (GOT) FS (IFCC mod.)
1202Atopshield- ngăn ngừa và hỗ trợ viêm da
1203Bàn (Băng tải) chạy gắng sức có cổng kết nối máy điện tim gắng sức ECG hoặc máy tính
1204Bản sao chân răng nhân tạo
1205Bản sao thân răng
1206Bàn sưởi ấm sơ sinh
1207Bàn trị liệu và phụ kiện
1208Băng che mắt thư giãn, chống khô mắt, viêm bờ mi mắt
1209Băng cố định vết thương hở, tẩm hóa chất
1210Băng dán DUO-SKIN Hydrocolloid các loại (DUO-SKIN Hydrocolloid dressing)
1211Băng dán điều trị vết thương
1212Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu
1213Băng dán hydrocolloid siêu mỏng chống nắng
1214Băng dán trong khoang miệng
1215Băng ép mạch quay
1216Băng gạc phủ bạc không thấm nước Adflex Silver
1217Băng gạc phủ bạc vô trùng WOUND DRESSING SILVER
1218Băng keo hỗ trợ làm lành vết thương
1219Băng keo phủ bạc cố định kim luồn WOUND-IV SLIVER
1220Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
1221Băng phim dính y tế trong suốt có rãnh
1222Băng keo phủ bạc cố định kim luồn WOUND-IV SLIVE
1223Băng vết thương Betaplast B
1224Băng vết thương Betaplast F
1225Băng vết thương Betaplast H
1226Băng vết thương Betaplast H (Dot Patch
1227Băng vết thương Betaplast N
1228Băng vết thương dạng xịt chống nước OPSITE SPRAY của SMITH & NEPHEW
1229Băng xốp polyurethan bán thấm Easyfoam (Border)
1230Băng xốp polyurethan bán thấm EasyFoam (Non-adhesive)
1231Băng y tế vô trùng trong suốt có gel chlohexidine
1232Banh ngực phẫu thuật
1233Banh ngực trẻ em FINOCHIETTO 75/18/20 mm
1234Banh phẫu thuật tuyến tiền liệt
1235Bánh phôi nha khoa Zirconia-Nacera
1236Banh tự giữ
1237Banh vết mổ
1238Bao bọc đầu dò siêu âm bằng cao su
1239Bao đầu dò và gel siêu âm
1240Bao đo dùng cho máy đo huyết áp 24 giờ
1241Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân
1242Báo động khu vực các loại khí
1243Bao garo hơi
1244Bắt vít PCB
1245Bẫy nước dùng cho dây thở máy giúp thở
1246BBL và BBLs Complete
1247BD PosiFlush TM Bơm tiêm nước muối đóng gói sẵn
1248Bể rửa dụng cụ siêu âm và phụ kiện kèm theo
1249Betadine Clear Liquid Bandage
1250BetadineTM BV Gel
1251Bilirubin Auto Direct FS
1252Bilirubin Auto Total FS
1253Binh áp lực âm dẫn lưu vết thương - HIGH PRESSURE VACUUM DR{INACE
1254Bình chống tràn và Phụ kiện đi kèm
1255Bình chứa dịch FloVac series, MonoKit, MAK và Phụ kiện
1256Bình chứa dịch FloVac series, MonoKit, MAK và Phụ kiện đi kèm tại Phụ lục 2
1257Bình chứa dịch FloVac series, MonoKit, MAK và Phụ kiện đi kèm tại Phụ lục 2 (Collection containers for suction liquids: FloVac series, MonoKit series; MAK series; and related accessories)
1258Bình chứa, phụ kiện máy CATSmart
1259Bình dẫn lưu áp lực âm (có Troca) các loại, các cỡ
1260Bình dẫn lưu áp lực âm có trocar
1261Bình dẫn lưu vết thương
1262Bình dẫn lưu vết thương kết nối hệ thống hút dịch trong phẫu thuật
1263Bình dẫn lưu vết thương kết nối hệ thống hút dịch trong phẫu thuật, Bộ dẫn lưu thông tiểu, kết nối máy hút dịch, Đầu hút dịch kết nội hệ thống hút dịch phẫu thuật, Dây hút đàm
1264Bình dẫn lưu vết thương kín 200ml/400ml
1265Bình dẫn lưu vết thương, Tay hút dịch phẩu thuật , Bình thông phổi
1266Bình dùng chứa nước bình tạo ẩm máy giúp thở
1267Bình hút
1268Bình hút dịch
1269Bình hút dịch, nắp bình hút dịch và giá treo bình hút dịch
1270Bình khí chuẩn dùng theo máy xét nghiệm khí máu điện giải
1271Bình làm ẩm khí hô hấp
1272Bình làm ẩm oxy Aquapak
1273Bình nước Geri, số lượng 12 hộp
1274Bình tạo ẩm
1275Bình tạo ẩm dùng trong khí y tế và Phụ kiện đi kèm
1276Bình tạo ẩm khí oxy cho bệnh nhân thở
1277Bình tạo ẩm máy giúp thở
1278Bình tạo ẩm oxy
1279Bình thông phổi
1280Bình tích áp 1000l
1281Bình tích áp 900l
1282Bình truyền hóa chất
1283BLOOD GAS CONTROL - LEVEL 1 (BG CONTROL 1)
1284Bo + chuông điện tim 6 cái
1285Bộ bàn khám, điều trị Tai Mũi Họng
1286Bộ báo động khu vực các loại khí
1287Bộ bình làm ẩm Aquapak 340ml, có co nối 040
1288Bộ bình ống dẫn lưu silicone dùng trong phẫu thuật
1289Bộ bơm bóng
1290Bộ bơm bóng can thiệp
1291Bộ bơm bóng cho nội soi ruột non
1292Bộ bơm dầu silicone có xy lanh
1293Bộ bơm hút áp lực âm
1294Bộ bóng bơm tiêm thuốc giảm đau
1295Bộ bóng nong URS, 12 Fr (4mm) x dài 10cm
1296Bộ các loại mũi khoan và mũi đánh bóng dùng trong nha khoa (Kèm phụ kiện gồm Khay đựng mũi khoan và Nắp đậy khay)
1297Bộ Cassette dùng theo máy xét nghiệm điện giải
1298Bộ catheter dùng cho lọc máu- thận nhân tạo (Hemodialysis catheter Kit)
1299Bộ catheter động mạch
1300Bộ Catheter động mạch Arrow Arterial Catheterization Set
1301Bộ Cấy tinh Trong tử cung Shepard
1302Bộ chất kiểm soát cho các xét nghiệm hóa học lâm sàng
1303Bộ chất xét nghiệm IVD Liaison® Insulin
1304Bộ chèn dưới da
1305Bộ chuyển đổi số hoá X-quang (DR) kèm phụ kiện đồng bộ
1306Bộ chuyển đổi số hóa X-quang (DR) và phụ kiện
1307Bộ dẫn kim gắn lên bệnh nhân OmniTrax Active Patient Tracker
1308Bộ dẫn lưu áp lực âm Smart dạng lò xo (Closed Wound Drainage Systems)
1309Bộ dẫn lưu bàng quang qua da có bóng
1310Bộ dẫn lưu dịch kín áp lực âm
1311Bộ dẫn lưu khoang ngực
1312Bộ dẫn lưu màng phổi và Phụ kiện đi kèm
1313Bộ dẫn lưu não
1314Bộ dẫn lưu ngực
1315Bộ dẫn lưu thông tiểu kết nối hệ thống hút dịch
1316Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
1317Bộ dẫn lưu vết thương
1318Bộ dẫn lưu vết thương kết nối hệ thống hút dịch
1319Bộ dao mổ trĩ longo
1320Bộ dây chạy thận
1321Bộ dây chạy thận nhân tạo
1322Bộ dây chạy tim, phổi nhân tạo
1323Bộ dây chạy tuần hoàn ngoài cơ thể dùng cho bộ phổi nhân tạo
1324Bộ dây dẫn dung dịch liệt tim
1325Bộ dây dẫn dùng trong tuần hoàn
1326Bộ dây dẫn máu chạy thận nhân tạo
1327Bộ dây dẫn máu chạy thận nhân tạo siêu lọc/thẩm tách
1328Bộ dây dẫn máu cho liệu pháp hấp phụ huyết tương sử dụng cho máy lọc máu liên tục
1329Bộ dây dẫn máu cho liệu pháp tách huyết tương sử dụng cho máy lọc máu liên tục
1330Bộ dây dẫn máu tim phổi nhân tạo
1331Bộ dây dẫn máu tim phổi nhân tạo các hạng cân
1332Bộ dây hút dịch và đầu hút dịch cầm tay + Dây hút dịch có đầu nối + Đầu hút dịch cầm tay
1333Bộ dây khí và bộ giữ dây khí
1334Bộ dây máy gây mê cao tần, dùng một lần Anesthesia breathing circuit, disposable
1335Bộ dây máy giúp thở
1336Bộ dây máy thở (người lớn/trẻ em/ trẻ sơ sinh)
1337Bộ dây máy thở cao tần, dùng một lần Ventilation breathing circuit, disposable
1338Bộ dây máy thở dùng một lần
1339Bộ dây nuôi ăn chuyên dụng dùng cho máy
1340Bộ Dây Thở
1341Bộ dây thở có 02 bẩy nước
1342Bộ dây thở cơ bản không có bẩy nước
1343BỘ DÂY THỞ VENTKING
1344Bộ dây truyền chuyên dùng cho máy chia liều thuốc tự động
1345Bộ dây truyền dịch
1346Bộ dây truyền dịch (có kim)
1347Bộ dây truyền dịch (I.V Infusion Set)
1348Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm
1349Bộ dây truyền dịch có cánh TOP, chiều dài 300 mm, chiều dài ống thông 19mm
1350Bộ dây truyền dịch có cánh TOP, có bộ bảo vệ dạng trượt
1351BỘ DÂY TRUYỀN DỊCH CÓ GẮN KIM 22G X 1 1/2
1352Bộ Dây truyền dịch có kim
1353Bộ dây truyền dịch của TOP
1354Bộ dây truyền dịch dạng an toàn
1355Bộ dây truyền dịch dùng bơm
1356Bộ dây truyền dịch dùng cho máy, có bầu chứa thuốc
1357Bộ dây truyền dịch dùng cho máy, loại có cổng truyền bổ sung
1358Bộ dây truyền dịch dùng cho máy, loại dùng trong điều trị ung thư
1359Bộ dây truyền dịch dùng cho máy, loại tiêu chuẩn
1360Bộ dây truyền dịch dùng cho máy, loại tránh ánh sáng
1361Bộ dây truyền dịch dùng cho máy, loại truyền thuốc gây tê
1362Bộ dây truyền dịch gắn kim 22G
1363Bộ Dây truyền dịch Hanomed (dùng một lần)
1364Bộ dây truyền dịch nối dài có dải màu TOP, đường kính trong từ 1.1 đến 2.2 mm
1365Bộ dây truyền dịch nối dài TOP, chiều dài từ 25 đến 200 cm
1366Bộ dây truyền dịch Tana
1367Bộ dây truyền dịch Tanaphar
1368Bộ dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần
1369Bộ dây truyền dịch với lọc khí, chạc chữ Y và có kim tiêm
1370Bộ dây truyền dịch, truyền thuốc và hóa chất
1371Bộ dây truyền hóa chất nhiều cổng chuyên dụng cho máy truyền dịch
1372Bộ dây truyền má
1373Bộ dây truyền máu (Blood Administration Set)
1374Bộ dây truyền máu chuyên dụng dùng cho máy
1375Bộ dây truyền và co nối cho bộ phổi nhân tạo
1376Bộ dây, phụ kiện máy CATSmart
1377Bộ dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt, sọ não
1378Bộ dụng cụ banh cột sống
1379Bộ dụng cụ cắt trĩ stapler dùng 1 lần (Disposable hemorrhoidal stapler)
1380Bộ dụng cụ cắt tử cung nội soi
1381Bộ dụng cụ cố định mạch vành và mỏm tim
1382Bộ dụng cụ dây chằng tái sử dụng (ACL Instrumentation)
1383Bộ dụng cụ dùng tiêm dưới da
1384Bộ dụng cụ dùng trong cấy ghép răng implant
1385Bộ dụng cụ đánh bóng răng
1386Bộ dụng cụ đặt đường truyền tĩnh mạch
1387Bộ dụng cụ đặt Stent khí quản bao gồm:
1388Bộ dụng cụ đặt thủy tinh thể
1389Bộ dụng cụ đặt thủy tinh thể nhân tạo
1390Bộ dụng cụ gây tê đám rối thần kinh
1391Bộ dụng cụ hỗ trợ chụp mạch vành
1392Bộ dụng cụ hỗ trợ đặt thể hàng giả
1393Bộ dụng cụ khâu da
1394Bộ dụng cụ khâu sụn chêm khớp gối Meniscus Mender II
1395Bộ dụng cụ khớp gối
1396Bộ dụng cụ khớp gối
1397Bộ dụng cụ mở thông động mạch đùi
1398Bộ dụng cụ mở thông động mạch quay
1399Bộ dụng cụ phẫu thuật
1400Bộ dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo
1401Bộ dụng cụ phẩu thuật cột sống Flamenco
1402Bộ dụng cụ phẩu thuật cột sống uCentum
1403Bộ dụng cụ phẩu thuật cột sống uNion
1404Bộ dụng cụ phẫu thuật của hệ thống tạo hình thân đốt sống bằng bơm xi măng có bóng AFFIRM VCF SYSTEM
1405Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong cấy ghép implant nha khoa
1406Bộ dụng cụ phẫu thuật đóng đinh nẹp vít ( có/ không có hộp dụng cụ)
1407Bộ dụng cụ phẫu thuật FK-WO TORS
1408Bộ dụng cụ phẫu thuật khớp
1409Bộ dụng cụ phẫu thuật khớp gối Anthem
1410Bộ dụng cụ phẫu thuật mũi xoang
1411Bộ dụng cụ phẫu thuật nẹp đầu dưới xương quay
1412Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi (soi buồng tử cung và cắt polyp, u xơ dưới niêm mạc), bao gồm
1413Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi khớp
1414Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi khớp Dri-lok
1415Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi ổ bụng điều khiển bằng tay
1416Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi tiết niệu
1417Bộ dụng cụ phẫu thuật phục hình chân răng
1418Bộ dụng cụ phẫu thuật tai mũi, họng
1419Bộ dụng cụ phẩu thuật xương
1420Bộ dụng cụ phẩu thuật xương DHS/DCS
1421Bộ dụng cụ phẩu thuật xương nẹp vít
1422Bộ dụng cụ sinh thiết gan kiểu Menghini dùng 1 lần HEPA-CUT®
1423Bộ dụng cụ thông hậu môn
1424Bộ dụng cụ truyền thuốc, dùng trong truyền máu, lọc máu
1425Bộ dụng cụ túi đựng dịch cơ thể
1426Bộ dụng cụ và phụ kiện phẩu thuật cột sống cổ-ngực-lưng
1427Bộ dụng cụ vén dùng trong phẫu thuật nội soi
1428Bộ dụng cụ vi thao tác trong kỹ thuật ICSI
1429Bộ đặt đường truyền tĩnh mạch có thêm đường vào
1430Bộ đặt nội khí quản khó và phụ kiện
1431Bộ đặt stent nhựa
1432Bộ đặt thủy tinh thể MONARCH II VÀ MONARCH III
1433Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
1434Bộ điện cực cầu
1435Bộ điều áp hút
1436Bộ điều áp khí y tế và phụ kiện
1437Bộ điều chỉnh chân không (cố định, trên rail), bộ dẫn lưu màng phổi RTM2 , RTM3, RVTM3, RViTM, Venturi (đơn – đôi)và phụ kiện
1438Bộ điều chỉnh chân không, điều áp hút và Phụ kiện đi kèm
1439Bộ điều hướng dẫn kim VirtuTrax Instrument Navigator
1440Bộ điều khiển thiết bị phòng mổ
1441Bộ điều phối oxy 2 nhánh kèm dàn đấu nối 12 chai và dây kết nối
1442Bộ điều trị tủy tích hợp đo chiều dài ống tủy Dentaport ZX gồm:- Máy đo chiều dài ống tủy Dentaport ZX ,-Máy điều trị tủy Dentaport ZX
1443Bộ đinh đơn
1444Bộ đo dòng Oxy
1445Bộ đo nhãn áp cầm tay Schioetz
1446Bộ đồng hồ chỉnh khí oxy cho bệnh nhân thở
1447Bộ ghế chữa răng
1448Bộ hóa chất bổ sung cho chai cấy máu
1449Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch 25-OH Vitamin D
1450Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch ACTH
1451Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch B12
1452Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch BMG
1453Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch C-peptide II
1454Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch CORT
1455Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch Cystatin C
1456Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch DHEA-S
1457Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch FER
1458Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch FOLATE
1459Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch FSH
1460Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch FT4
1461Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch HCG II
1462Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch HGH
1463Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch iE2
1464Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch iFT3
1465Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch IgEII
1466Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch Intact PTH
1467Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch IRI
1468Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch LH II
1469Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch PRL
1470Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch SHBG
1471Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch T4
1472Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch Testosterone
1473Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch TSH
1474Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch TT3
1475Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch βHCGII
1476Bộ hóa chất để làm định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn, vi nấm dùng cho máy định danh và làm kháng sinh đồ
1477Bộ hóa chất định danh và làm kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus dùng cho máy định danh và làm kháng sinh đồ
1478Bộ hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch MULTI-CONTROL
1479Bộ hóa chất nhuộm tế bào
1480Bộ hóa chất tìm dị nguyên gây dị ứng
1481Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL FT3
1482Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL FT4
1483Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL Insulin
1484Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL TSH
1485Bộ hóa chất xét nghiệm_ALAT (GPT) FS (IFCC mod.)
1486Bộ hút di động/ Bộ xách tay (giỏ) hút di động
1487Bộ hút dịch áp lực thấp dùng hút tràn dịch, tràn khí màng phổi, dùng trong y tế
1488Bộ hút dịch gắn tường
1489Bộ hút đàm kín
1490Bộ hút đàm kín 72 giờ
1491Bộ hút đàm kín các số
1492Bộ hút điều chỉnh loại gắn tường
1493Bộ hút đờm
1494Bộ hút đờm có kiểm soát
1495Bộ hút phẫu thuật kèm phụ kiện tiêu chuẩn
1496Bộ kết nối
1497Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động (Homechoice) người lớn
1498Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động (Homechoice) trẻ em
1499Bộ kết nối chữ Y
1500Bộ khám răng di động
1501Bộ kháng sinh PZA thử nghiệm cho vi khuẩn lao dùng cho máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao
1502BỘ KHÓA CHIA 3
1503BỘ KHÓA CHIA 3 CHIỀU TRUYỀN THUỐC
1504Bộ khoan xương đa năng
1505Bộ khuếch đại điện cực (thuộc hệ thống máy đo điện não)
1506Bộ kích thích thị giác 2015
1507Bộ Kim cánh bướm
1508Bộ Kim cánh bướm Tanaphar
1509Bộ kim cánh ống thông (AVF)
1510Bộ kim chọc đường mật (kim chọc, dây dẫn và ống sheath ngắn)
1511Bộ kim chọc hỗ trợ dẫn lưu qua da
1512Bộ kim chọc sinh thiết trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh, các loại, các cỡ
1513Bộ kim EndoNeedleNeo
1514Bộ kim Huber dùng cho buồng tiêm truyền PORT-JECT ®
1515Bộ kim lấy máu chân không sử dụng một lần
1516Bộ kim lấy máu/truyền máu 21G
1517Bộ kim lấy máu/truyền máu 23G
1518Bộ kim lấy máu/truyền máu 25G
1519Bộ kim sinh thiết CT-Core Coaxial Set. Của hãng Vigeo. (CT-Core Semi-Automatic biopsy Needle)
1520Bộ kim sinh thiết đốt sống
1521Bộ kim sinh thiết đốt sống KYPHON®
1522Bộ kim tiêm cánh bướm (ST PSV with holder)
1523Bộ kim và mũi khoan đốt sống
1524Bộ Kit (chip) Realtime PCR phát hiện GBS
1525Bộ Kit (chip) Realtime PCR phát hiện Virus Chikungunya
1526Bộ kít dùng 1 lần bao gồm dây máy thở có cổng nối chữ Y, bóng thở 3L, mặt nạ gây mê size 5
1527Bộ kít dùng 1 lần bao gồm dây máy thở có cổng nối chữ Y, bóng thở 3L, mặt nạ gây mê size 5, filter HME
1528Bộ kít dùng 1 lần bao gồm dây máy thở không có cổng nối chữ Y, bóng thở 3L, mặt nạ gây mê size 5
1529Bộ kít dùng 1 lần bao gồm dây máy thở không có cổng nối chữ Y, bóng thở 3L, mặt nạ gây mê size 5, filter HME
1530Bộ kit dụng cụ phẫu thuật
1531Bộ kit hóa chất xét nghiệm ELISA – Nhóm H. pylori
1532Bộ kit hóa chất xét nghiệm ELISA – Nhóm Ký sinh trùng
1533Bộ kit hóa chất xét nghiệm ELISA – Nhóm Vi khuẩn
1534Bộ kit hóa chất xét nghiệm ELISA – Nhóm Virus
1535Bộ kit kiểm tra ma túy trong nước
1536Bộ kit kiểm tra ma túy trong nước bọt
1537Bộ kit Maria Von có ống ly tâm thu hồi huyết tương và tiểu cầu (“Maria Von”) Platelet and Plasma Collection Container Kit)
1538Bộ kit nâng cao xốp phủ vết thương bụng bằng hút áp lực âm
1539Bộ kit nâng cao xốp phủ vết thương bụng bằng hút áp lực âm Bộ kit nhuộm
1540Bộ kit phát hiện PSEP protein ngoại bào tuyến tiền liệt trong nước tiểu
1541Bộ kit sonde dẫn lưu
1542Bộ kít sử dụng MTA
1543Bộ kít tách tiểu cầu kim đơn, phụ kiện máy Amicus
1544Bộ kit thu nhận và trao đổi huyết tương
1545Bộ kit thử phát hiện thai sớm
1546Bộ kít thu thập tủy xương có bộ lọc
1547BỘ KÍT VÔ TRÙNG PERFLUORON
1548BỘ KÍT VÔ TRÙNG PERFLUORON (Perfluoron Sterile Kit)
1549Bộ kit xác định HLA-B27 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
1550Bộ laser điều trị tĩnh mạch sử dụng 1 lần
1551Bộ laser điều trị tĩnh mạch sử dụng 1 lần / ELVeS Radial Slim™ Kit/ Venflon™, IC
1552Bộ laser điều trị trĩ
1553Bộ Laser hỗ trợ phôi thoát màng
1554Bộ lấy cao (vôi) răng
1555Bộ lấy máu chân không đầy đủ 22G
1556Bộ lấy mẫu Nội mạc tử cung Tao Brush IUMC
1557Bộ lọc khí dùng trong lọc máu liên tục
1558Bộ lọc khí khuẩn
1559Bộ lọc khí thở ra dùng một lần cho trẻ sơ sinh
1560Bộ lọc vi khuẩn kép
1561Bộ lọc vi khuẩn, vi rút dùng cho máy đo chức năng hô hấp, dùng trong y tế. Model 2820. Code 28xxx (50 cái/1 hộp).
1562Bộ lọc y tế
1563Bộ lưu lượng kế
1564Bộ lưu lượng Oxy (gồm cột lưu lượng oxy và bình tạo ẩm)
1565Bộ lưu trữ và truyền ảnh
1566Bộ mắc cài và phụ kiện đi kèm
1567Bộ Mask thở khí dung
1568Bộ Mask thở khí dung - Bộ dây máy thở 2 bẩy nước
1569Bộ máy khoan xương dùng pin
1570Bộ máy phẫu thuật nội soi ổ bụng
1571Bo mo bang quang qua da
1572Bộ mở bàng quang qua da, dây thông tiểu
1573Bộ mở dạ dày ra da(EZFeed Percutaneous Endoscopic Gastrotomy (PEG) kit
1574Bộ mở dẫn lưu thận qua da
1575Bộ mở khí quản
1576Bộ mở khí quản 2 nòng
1577Bộ mở khí quản cấp cứu PCK
1578Bộ mở khí quản CrystalClear Plus
1579Bộ mở khí quản dưới da Rusch Percutaneous Dilative Tracheostomy Set Percuquick/ PercuTwist
1580Bộ mở khí quản qua da Rusch Safety Clear Tracheostomy Tube
1581Bộ mở khí quản TracFlex
1582Bộ mở khí quản Tracheofix
1583Bộ mở khí quản Tracheofix có bóng, có cửa sổ
1584Bộ mở thận dẫn lưu qua da
1585Bộ mũi khoan dùng trong phẫu thuật implant
1586Bộ nguồn điều phối khí
1587Bộ nguồn sáng và kiểm soát hình ảnh
1588Bộ niềng răng
1589Bộ nối chữ Y, phụ kiện máy CATSmart
1590Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch (EXT)
1591Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch dạng chữ T (T-EXT)
1592Bộ nội soi ruột non và phụ kiện đi kèm
1593Bộ nong
1594Bộ nong dùng trong mở thận qua da
1595Bộ nong lấy sỏi qua da
1596Bộ ống chẩn đoán bệnh lý rối loạn tương bào
1597Bộ ống dẫn lưu
1598Bộ ống dẫn lưu đường mật và tiết niệu (kim chọc, ống canuy đầu tip cứng hoặc mềm, ống thông dẫn lưu)
1599Bộ ống sàng lọc và phân loại dòng lympho trưởng thành dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
1600Bộ ống thông dẫn lưu đường mật, đa chức năng qua da
1601Bộ Ống thông dò Novy Cornual
1602Bộ phận điều chỉnh oxy
1603Bộ phận kết nối
1604Bộ phận kết nối chữ Y
1605Bộ phận làm ẩm cho mở khí quản
1606Bộ phẩu thuật chỉnh hình ( Small Orthopedic set)
1607Bộ phổi nhân tạo và phụ kiện đi kèm
1608Bộ phụ kiện dùng trong phẫu thuật ngoại khoa STERICUT
1609Bộ phụ kiện mẫu máy giúp thở
1610Bộ phun khí
1611Bộ phun khí dung
1612Bộ phun khí dung người lớn
1613Bộ phun khí dung trẻ em
1614Bộ phun khí rung dòng cao
1615Bộ quang học điều trị tĩnh mạch sử dụng 1 lần
1616Bộ quang học điều trị tĩnh mạch sử dụng 1 lần / ELVeS Radial Slim™ Kit/ Venflon™, IC
1617Bộ quang học điều trị trĩ
1618Bộ rửa dạ dày
1619Bộ sản phẩm kim luồn tĩnh mạch ngoại biên và nút chặn đuôi kim luồn Nhãn hiệu: -FAVO U -FAVOCATH U -FLOWCATH
1620Bộ sản phẩm nuôi cấy, định danh và làm kháng sinh đồ thủ công vi khuẩn lao
1621Bộ sản phẩm nuôi cấy, định danh và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao dùng cho máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao
1622Bộ sấy khí
1623Bộ sonde dạ dày
1624Bộ tán sỏi mật cơ học
1625Bộ tạo ẩm (Bình làm ẩm + đế tạo nhiệt)
1626Bộ tạo ẩm máy giúp thở
1627Bộ tạo nhiệt khí thở
1628Bộ tay khoan một chiều không chổi than BL-F(D)/800C (không có cảm biến)
1629Bộ tay khoan một chiều không chổi than BL-T&K/800C (50K, có cảm biến)
1630Bộ tay khoan, lưỡi cưa và các dụng cụ đi kèm
1631Bộ test thở/ Rapid test in kit gồm: Viên Diabact/ Diabact UBT
1632Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản
1633Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
1634Bộ thắt tĩnh mạch thực quản , bao gồm: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng và Tay quay
1635Bộ thở CPAP (Dùng một lần)
1636Bộ thở CPAP kèm mặt nạ
1637Bộ thông dẫn lưu niệu quản Rusch PCN Puncture Set
1638Bộ tiêm chích FAV (Disposable hemodialysis Care kits)
1639Bộ tiền xử lý, phụ kiện máy CATSmart
1640Bộ trâm nội nha
1641Bộ triệt sản nam
1642Bộ trợ cụ dùng trong phẫu thuật cột sống
1643Bộ trợ cụ HYPE
1644Bộ trộn khí và phụ kiện
1645Bộ trộn và phân phối xi măng gắn xương
1646Bộ truyền giảm đau PCA
1647Bộ truyền máu
1648Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® Cdiff (trên hệ thống cobas® Liat®, xét nghiệm chẩn đoán in vitro định tính tự động, sử dụng phản ứng chuỗi trùng hợp thời gian thực(PCR) phát hiện trực tiếp gen gây độc B(tcdB) của Clostridium difficile sinh độc tố)_0218
1649Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® Influenza A/B (để phát hiện định tính nhanh in vitro và phân biệt RNA của virút Influenza A và Influenza B trong các mẫu phết mũi họng từ bệnh nhân có dấu hiệu và triệu chứng nhiễm khuẩn hô hấp)_0211
1650Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® Strep A Nucleic acid test (dùng trên hệ thống cobas® Liat®, là một xét nghiệm định tính in vitro dùng để phát hiện Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn tán huyết β nhóm A, Strep A) trong mẫu phết cổ họng)_0234
1651Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro Methotrexate (dùng để định lượng methotrexate trong huyết thanh hoặc huyết tương người trên các máy phân tích hóa lâm sàng tự động)_0066
1652Bộ TTBYT chẩn đoán invitro cobas® Influenza A/B & RSV (trên hệ thống cobas® Liat® System (cobas® Influenza A/B & RSV) để phát hiện định tính nhanh in vitro và phân biệt RNA của vi rút cúm A, vi rút cúm B và vi rút hợp bào hô hấp (RSV)_0212
1653Bộ TTBYT chẩn đoán invitro DigiMAC³ (cho xét nghiệm huyết học)_0321
1654Bộ TTBYT IVD dùng để bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrulline hóa dạng vòng
1655Bộ TTBYT IVD dùng để bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrulline hóa dạng vòng Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng 25 hydroxyvitamin D toàn phần
1656Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng 25 hydroxyvitamin D toàn phần.'
1657Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng C peptide
1658Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
1659Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng cortisol
1660Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng estradiol
1661Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng ferritin
1662Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng folate
1663Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng globulin gắn kết nội tiết tố sinh dục
1664Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng globulin miễn dịch E
1665Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng insulin
1666Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng Interleukin 6 (IL 6)
1667Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
1668Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng khả năng kết hợp thyroxine (TBC hay T4 uptake)
1669Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
1670Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng kích tố sinh dục màng đệm của người
1671Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng N MID osteocalcin
1672Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng nội tiết tố anti Müllerian (AMH)
1673Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng nội tiết tố kích thích nang trứng
1674Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH)
1675Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng nội tiết tố tăng trưởng ở người (hGH; dạng có phân tử lượng 20 kDa và 22 kDa)
1676Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng nội tiết tố tạo hoàng thể
1677Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp
1678Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng P1NP toàn phần
1679Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng progesterone
1680Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng sản phẩm giáng hóa của collagen típ I
1681Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng testosterone
1682Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng thyroxine
1683Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng thyroxine Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng thyroxine tự do
1684Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng vitamin B12
1685Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin 3 (IGFBP 3)
1686Bộ TTBYT IVD dùng để định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV 1
1687Bộ TTBYT IVD dùng để hỗ trợ phân biệt giữa tăng sinh đa dòng liên quan đến sự tăng sinh của tế bào huyết tương phản ứng lành tính và tế bào lympho B, tăng sinh đơn dòng liên quan đến sự tăng sinh của tế bào huyết tương ung thư và tế bào lympho B
1688Bộ TTBYT IVD dùng để hỗ trợ trong việc xác định các tế bào bị nhiễm virus Epstein-Barr
1689Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng triiodothyronine tự do
1690Bộ TTBYT IVD để định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp nguyên vẹn có hoạt tính, PTH (1 84)
1691Bộ TTBYT IVD xét nghiệm sinh hóa
1692Bộ tự thông tiểu sạch ngắt quãng
1693Bộ tự thông tiểu sạch ngắt quãng - Clean Intermittent Catheterization Sets
1694Bộ túi chứa tế bào gốc
1695Bộ vật tư hút dịch VAC Foam NANO kẽm kháng khuẩn kháng nấm cỡ lớn
1696Bộ vật tư tiêu hao dùng trong điều trị tật khúc xạ mắt
1697Bộ xét nghiệm IVD Liaison® Tg
1698Bộ xét nghiệm FT4 III_0365
1699Bộ xét nghiệm IGF-1_0351
1700Bộ xét nghiệm IGFBP-3_0385
1701Bộ xét nghiệm in vitro Anti-Tg_0185
1702Bộ xét nghiệm in vitro IVD AMH (Elecsys AMH (06331076190_AMH Elecsys cobas e 100); AMH CalSet (06331084190_AMH CS Elecsys); PreciControl AMH (06709966190_AMH PC Elecsys))_0184
1703Bộ xét nghiệm IVD Liaison® Anti-Tg
1704Bộ xét nghiệm IVD A1C-3 (dùng để định lượng nồng độ mmol/mol hemoglobin (IFCC) và % hemoglobin A1c (DCCT/NGSP) trong máu toàn phần hoặc mẫu ly huyết trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0472
1705Bộ xét nghiệm IVD A1CX3 (dùng để định lượng nồng độ mmol/mol hemoglobin A1c (IFCC) và % hemoglobin A1c (DCCT/NGSP) trong máu toàn phần hoặc mẫu ly huyết trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0255
1706Bộ xét nghiệm IVD ACET2 (dùng để định lượng acetaminophen quá liều trong huyết thanh và huyết tương trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0254
1707Bộ xét nghiệm IVD Active B12 (để định lượng vitamin B12 hoạt động (holotranscobalamin) trong huyết thanh người.)_0319
1708Bộ xét nghiệm IVD ADA Adenosine Deaminase
1709Bộ xét nghiệm IVD Alpha2-macroglobulin (dùng để định lượng alpha2 macroglobulin trong các mẫu có nguồn gốc từ người (huyết thanh, huyết tương chống đông bằng heparin, nước tiểu) bằng phương pháp đo độ đục miễn dịch_0035
1710Bộ xét nghiệm IVD ALTLP (dùng để định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxal phosphate trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0470
1711Bộ xét nghiệm IVD AMPS2 (dùng để định tính và bán định lượng amphetamine và methamphetamine trong nước tiểu người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c ở nồng độ ngưỡng 300 ng/mL, 500 ng/mL, và 1000 ng/mL khi được chuẩn với d methamphetamine)_0091
1712Bộ xét nghiệm IVD Anti-CCP (Anti-CCP (05031656190_Anti-CCP Elecsys cobas e 100); PreciControl Anti-CCP (05031664190_Anti-CCP PC Elecsys))_0178
1713Bộ xét nghiệm IVD Anti-HAV
1714Bộ xét nghiệm IVD Anti-HAV IgM
1715Bộ xét nghiệm IVD Anti-TPO dùng để định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase trong huyết thanh và huyết tương người_0186
1716Bộ xét nghiệm IVD APOBT dùng để định lượng apolipoprotein B trong huyết thanh và huyết tương người
1717Bộ xét nghiệm IVD ASTL (dùng để định lượng aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0471
1718Bộ xét nghiệm IVD AT (dùng để định lượng hoạt tính antithrombin người trong huyết tương và huyết thanh)_0431
1719Bộ xét nghiệm IVD B2MG (dùng để định lượng in vitro β2 microglobulin (B2MG) trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0150
1720Bộ xét nghiệm IVD B2MG (dùng để định lượng in vitro β2 microglobulin trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0256
1721Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng aCL IgA
1722Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng aCL IgG
1723Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng aCL IgM
1724Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgA kháng β2GP1
1725Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng CCP3
1726Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng DFS70
1727Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng GBM
1728Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng HMGCR
1729Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng Jo-1
1730Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng LKM-1
1731Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng M2 (MIT3)
1732Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng MPO
1733Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng PR3
1734Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng protein B tâm động
1735Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng RNP
1736Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng Ro52
1737Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng Scl-70
1738Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng Sm
1739Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng SS-B
1740Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng β2GP1
1741Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgG kháng β2GP1-Domain1
1742Bộ xét nghiệm IVD bán định lượng IgM kháng β2GP1
1743Bộ xét nghiệm IVD Calcitonin dùng để định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương_0188
1744Bộ xét nghiệm IVD CK (dùng để định lượng creatine kinase (CK) trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0257
1745Bộ xét nghiệm IVD CRPHS dùng để định lượng protein phản ứng C (CRP) trong huyết thanh và huyết tương người trên hệ thống cobas c 111_0373
1746Bộ xét nghiệm IVD CYSC2 (dùng để định lượng cystatin C trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0259
1747Bộ xét nghiệm IVD CYSTATIN C
1748Bộ xét nghiệm IVD D-DI2 (dùng để định lượng bằng phương pháp miễn dịch sản phẩm giáng hóa fibrin (D Dimer và X oligomer) trong huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0260
1749Bộ xét nghiệm IVD DIG (dùng để định lượng digoxin trong huyết thanh và huyết tương trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0261
1750Bộ xét nghiệm IVD DIGIT (dùng để định lượng digitoxin trong huyết thanh và huyết tương trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0092
1751Bộ xét nghiệm IVD dùng để định lượng albumin trong nước tiểu, huyết thanh và huyết tương người
1752Bộ xét nghiệm IVD dùng để định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa trong huyết thanh và huyết tương người
1753Bộ xét nghiệm IVD định lượng acetaminophen
1754Bộ xét nghiệm IVD định lượng Bicarbonate
1755Bộ xét nghiệm IVD định lượng calprotectin
1756Bộ xét nghiệm IVD định lượng D-Dimer
1757Bộ xét nghiệm IVD định lượng IgG kháng dsDNA
1758Bộ xét nghiệm IVD định lượng nồng độ ion Na, K, Cl
1759Bộ xét nghiệm IVD định tính IgG kháng ENA7
1760Bộ xét nghiệm IVD định tính kháng thể kháng nhân
1761Bộ xét nghiệm IVD Elecsys PTH_0151
1762Bộ xét nghiệm IVD Estradiol III_0173
1763Bộ xét nghiệm IVD ETOH2 (dùng để định lượng ethanol trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0363
1764Bộ xét nghiệm IVD Ferritin_0150
1765Bộ xét nghiệm IVD Folate III_0148
1766Bộ xét nghiệm IVD Folate RBC _0180
1767Bộ xét nghiệm IVD Folate_0181
1768Bộ xét nghiệm IVD FRA (dùng để định lượng glycated protein (fructosamine)t rong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thốngR oche/Hitachi cobas c)_0130
1769Bộ xét nghiệm IVD HCYS (dùng để định lượng L homocysteine toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống COBAS INTEGRA)_0364
1770Bộ xét nghiệm IVD HDLC3 (dùng để định lượng nồng độ HDL cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0365
1771Bộ xét nghiệm IVD HSV-1 lgG dùng để định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV 1 trong huyết thanh và huyết tương người_0187
1772Bộ xét nghiệm IVD IGA-2 dùng để định lượng IgA trong huyết thanh và huyết tương người _0366
1773Bộ xét nghiệm IVD Liaison Direct Renin
1774Bộ xét nghiệm IVD LIAISON XL 1,25 DIHYDROXYVITAMIN D
1775Bộ xét nghiệm IVD Liaison® 1-84 PTH Assay
1776Bộ xét nghiệm IVD Liaison® 25 OH Vitamin D
1777Bộ xét nghiệm IVD Liaison® ACTH
1778Bộ xét nghiệm IVD Liaison® Aldosterone
1779Bộ xét nghiệm IVD Liaison® ANA Screen
1780Bộ xét nghiệm IVD Liaison® BAP OSTASE
1781Bộ xét nghiệm IVD Liaison® Calcitonin II-GEN
1782Bộ xét nghiệm IVD Liaison® Cardiolipin IgG
1783Bộ xét nghiệm IVD Liaison® Cardiolipin IgM
1784Bộ xét nghiệm IVD Liaison® control Thyroid 1/2/3
1785Bộ xét nghiệm IVD Liaison® Estradiol II Gen
1786Bộ xét nghiệm IVD Liaison® IGF-I
1787Bộ xét nghiệm IVD Liaison® N-TACT® PTH Gen II
1788Bộ xét nghiệm IVD Liaison® Osteocalcin
1789Bộ xét nghiệm IVD Liaison® Progesterone II Gen
1790Bộ xét nghiệm IVD Liaison® Testosterone
1791Bộ xét nghiệm IVD LPA2 (dùng để định lượng lipoprotein (a) trong huyết thanh và huyết tương người)_0432
1792Bộ xét nghiệm IVD LSD (dùng để phát hiện định tính LSD và các chất chuyển hóa của nó trong nước tiểu người)_0433
1793Bộ xét nghiệm IVD Myoglobin dùng để định lượng myoglobin trong huyết thanh và huyết tương người_0229
1794Bộ xét nghiệm IVD N-MID Osteocalcin (dùng để định lượng N-MID osteocalcin trong huyết thanh và huyết tương người)_0252
1795Bộ xét nghiệm IVD PROC2 dùng để định lượng procainamide trong huyết thanh và huyết tương
1796Bộ xét nghiệm IVD PTH (1-84)_0154
1797Bộ xét nghiệm IVD PTH STAT_0153
1798Bộ xét nghiệm IVD PTH_0152
1799Bộ xét nghiệm IVD RF-II để định lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II) trong huyết thanh và huyết tương người_0369
1800Bộ xét nghiệm IVD ß-CrossLaps (dùng để định lượng sản phẩm giáng hóa của collagen típ I trong huyết thanh và huyết tương người)_0318
1801Bộ xét nghiệm IVD STFR (dùng để định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0301
1802Bộ xét nghiệm IVD THC2 (dùng để định tính và bán định lượng cannabinoid trong nước tiểu người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c ở nồng độ ngưỡng 20 ng/mL, 50 ng/mL và 100 ng/mL)_0309
1803Bộ xét nghiệm IVD TPUC3 (dùng để định lượng protein trong nước tiểu và dịch não tủy người)_0371
1804Bộ xét nghiệm IVD TRIGB (dùng để định lượng triglyceride không glycerol trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0169
1805Bộ xét nghiệm IVD UIBC (dùng để định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0322
1806Bộ xét nghiệm IVD Vitamin B12 II_0149
1807Bộ xét nghiệm IVD Vitamin D total (dùng để định lượng 25-hydroxyvitamin D toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người)_0251
1808Bộ xét nghiệm IVD Vitamin D total II dùng để định lượng 25 hydroxyvitamin D toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người_0351
1809Bộ xét nghiệm miễn dịch 25-OH Vitamin D toàn phần
1810Bộ xét nghiệm miễn dịch C-peptide
1811Bộ xét nghiệm miễn dịch cortisol
1812Bộ xét nghiệm miễn dịch ferritin
1813Bộ xét nghiệm miễn dịch Folate
1814Bộ xét nghiệm miễn dịch insulin
1815Bộ xét nghiệm miễn dịch Intact PTH
1816Bộ xét nghiệm miễn dịch Nephrocheck
1817Bộ xét nghiệm miễn dịch T3 Uptake
1818Bộ xét nghiệm miễn dịch Vitamin B12
1819Bộ xét nghiệm nội tiết IVD
1820Bộ xét nghiệm nhanh tìm máu ẩn trong phân
1821Bộ xét nghiệm Phospho-Tau (181P) CSF_0342
1822Bộ xét nghiệm PTH STAT_0345
1823Bộ xét nghiệm PTH_0343
1824Bộ xét nghiệm PTH_034
1825Bộ xét nghiệm sinh hóa AAT
1826Bộ xét nghiệm sinh hóa AMPH
1827Bộ xét nghiệm sinh hóa ApoA1
1828Bộ xét nghiệm sinh hóa ApoB
1829Bộ xét nghiệm sinh hóa dLDL
1830Bộ xét nghiệm sinh hóa dTIBC
1831Bộ xét nghiệm sinh hóa ECO2
1832Bộ xét nghiệm sinh hóa HbA1c
1833Bộ xét nghiệm sinh hóa HCY 2
1834Bộ xét nghiệm sinh hóa hsCRP
1835Bộ xét nghiệm sinh hóa IgG
1836Bộ xét nghiệm sinh hóa mALB
1837Bộ xét nghiệm sinh hóa PALB
1838Bộ xét nghiệm sinh hóa RF
1839Bộ xét nghiệm sinh hóa THC
1840Bộ xét nghiệm T-Uptake_0363
1841Bộ xét nghiệm Total-Tau CSF_0341
1842Bộ xét nghiệm TSH_0362
1843Bộ xét nghiệm β-Amyloid (1-42) CSF_0340
1844Bộ xi lanh dùng cho máy bơm tiêm điện
1845Bộ xi lanh dùng cho máy bơm tiêm điện (Coeur)
1846Bộ xông khí dung
1847Bộ xử lí âm thanh đeo bên ngoài (Thuộc hệ thống cấy ghép ốc tai điện tử và phụ kiện)
1848Bộ xử lí tín hiệu âm thanh điện cực ốc tai
1849Bộ xử lý âm thanh đeo bên ngoài (Hệ thống cấy ghép ốc tai điện tử và phụ kiện)
1850Body of High 3- Way
1851Bơm áp lực đẩy và trộn xi măng
1852Bơm áp lực đẩy xi măng có bóng
1853Bơm hút chân không có điều tiết
1854Bơm hút huyết khối và phụ kiện
1855Bơm hút thai và phụ kiện (Manual Vacuum Aspiration and accessories)
1856Bơm kim tiêm
1857Bơm kim tiêm dùng cho bệnh nhân tiểu đường
1858Bơm nuôi ăn đường ruột
1859Bơm tiêm
1860Bơm tiêm 20mL gắn kim 23G x 1
1861Bơm tiêm 50ml
1862Bơm tiêm 5mL gắn kim 25G x 1
1863Bơm tiêm áp lực cao
1864Bơm tiêm cản quang
1865Bơm tiêm cản quang (chưa có thuốc, không kim)
1866Bơm tiêm cản quang 150mL
1867Bơm tiêm cản quang áp lực cao
1868Bơm tiêm cản từ (chưa có thuốc, không kim)
1869Bơm tiêm cho ăn có ống thông
1870Bơm tiêm có kim
1871Bơm tiêm có kim vô trùng sử dụng một lần
1872Bơm tiêm dùng một lần - Sử dụng bơm tiêm điện: Dung tích 20ml
1873Bơm tiêm dùng một lần bằng nhựa, size 10ml
1874Bơm tiêm đầu xoáy trong
1875Bơm tiêm điện
1876Bơm tiêm điện cho máy cộng hưởng từ 1,5T và phụ kiện đi kèm máy
1877Bơm tiêm Insulin
1878Bơm tiêm Insulin dùng 1 lần
1879Bơm tiêm Insulin dùng cho bệnh nhân tiểu đường
1880Bơm tiêm Insulin FEELJECT
1881Bơm tiêm Insuline
1882Bơm tiêm không kim – Seringes without needle (chuyển phôi)
1883Bơm tiêm Luer-lock MPV 10ml (có kim)
1884Bơm tiêm Luer-lock MPV 3ml (có kim)
1885Bơm tiêm Luer-lock MPV 5ml (có kim)
1886Bơm tiêm màu
1887Bơm tiêm nhựa có kim
1888Bơm tiêm nhựa không kim
1889Bơm tiêm nhựa không kim có khóa luer lock
1890Bơm tiêm Nipro 10ml đầu thẳng, có kim các cỡ Nipro Disposable Syringe with needle 10ml
1891Bơm tiêm Nipro 10ml đầu xoắn, có kim các cỡ Nipro Syringe with needle 10ml
1892Bơm tiêm Nipro 1ml, 3ml, 5ml đầu thẳng, có kim các cỡ Nipro Syringe with needle 1ml, 3ml, 5ml
1893Bơm tiêm Nipro 20ml đầu thẳng, có kim các cỡ Nipro Syringe With Needle 20ml
1894Bơm tiêm Nipro 20ml đầu xoắn, có kim các cỡ Nipro Syringe With Needle 20ml
1895BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN
1896Bơm tiêm tiệt trùng sử dụng một lần
1897Bơm tiêm tự khóa (Disable syringes)
1898Bơm tiêm10mL gắn kim 23G x 1
1899Bơm truyền dịch bóng silicone hiệu Accufuser
1900Bơm truyền thức ăn
1901Bơm y tế/ Medical Irrigation
1902Bồn Paraffin
1903Bồn rửa tay phẫu thuật tiệt trùng
1904Bồn tắm bệnh nhân và linh phụ kiện đi kèm
1905Bóng Bakri Portpartum có các Thành phần Lắp đặt Nhanh
1906Bóng bóp giúp thở
1907Bóng bóp, Phụ tùng máy gây mê
1908Bóng đèn trị liệu da liễu
1909Bông ép phẫu thuật sọ não
1910Bông ép phẫu thuật sọ não cản quang
1911Bóng gây mê
1912Bóng giúp thở không latex, dùng một lần Non-latex breathing bag, disposable
1913Bóng kéo sỏi
1914Bóng kéo sỏi đường mật Extractor™ Pro
1915Bóng kéo sỏi mật
1916Bóng Làm mềm mở Cổ tử cung Cook có que thăm
1917Bông lọc khí (dụng cụ hỗ trợ lọc khí quản)
1918Bóng nong các loại (thực quản, tâm vị, cơ vòng, đường mật, tá tràng, đại tràng)
1919Bóng nong điều trị hẹp niệu quản bằng phương pháp nội soi
1920Bóng nong động mạch dùng cho can thiệp tim mạch - AmphirionTM Deep
1921Bóng nong đường mật CRE™ RX Biliary Balloon Dilatation Catheter
1922Bóng nong hẹp nội khí quản
1923Bóng nong mạch máu (các cỡ)
1924Bóng nong mạch máu (ngoại biên)
1925Bóng nong thân đốt sống
1926Bóng nong thân đốt sống Bóng nong thân đốt sống - KYPHON® Xpander™ II Inflatable Bone Tamp
1927Bóng nong và ống thông đường mật
1928Bóp bóng giúp thở
1929Bóp bóng giúp thở PVC
1930Bóp bóng giúp thở sử dụng cho người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh và phụ kiện thay thế
1931Bóp bóng oxi
1932BỌT CÓ TÁC DỤNG KÉO DÀI, CHẤT TẨY RỬA TRƯỚC KHI NGÂM CHO CÁC DỤNG CỤ NỘI SOI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PREFOAM
1933Bột giặt khử khuẩn - Laundry biosanitizer L1
1934Bột hòa tan DEFLAXX® FORTE
1935Bột khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt - Endoscope sanitizer E
1936Bột kít vô trùng PERFLUORON
1937Bột sứ nha khoa
1938Bột xương
1939Breath-O Correct
1940Buồng đệm
1941Buồng đệm khí dung/Buồng hít
1942Buồng đo thính lực LA 002
1943Buồng hít định liều Pari Chamber có mask
1944Buồng ôxy cao áp và phụ kiện
1945Bút thử thai One Step HCG
1946Bút tiêm insulin
1947BZO Benzodiazepines Rapid Test
1948BZO One Step Benzodiazepines Test Device (Urine)
1949Các loại banh
1950Các loại dao phẫu thuật
1951Các loại dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi
1952Các loại Dụng cụ giúp thở, sử dụng trong khoa hồi sức và cấp cứu
1953Các loại đầu dò của máy siêu âm chẩn đoán hãng SONOSCAPE
1954Các loại Máy hút dịch mini
1955Các loại Máy hút mụn thẩm mỹ
1956Các loại Phụ tùng máy gây mê và giúp thở
1957Các phụ kiện cho máy khoan - cưa xương dung trong y tế
1958Cahteter dẫn lưu đường mật dùng 1 lần
1959Cai máy thở chữ T
1960Cảm biến đo áp lực Truwave
1961Cảm biến đo Huyết áp xâm lấn IBP
1962Cảm biến đo huyết áp xâm lấn
1963Cảm biến lưu lượng
1964Cảm biến vị trí cơ thể
1965Camera trong miện
1966Cán dao mổ số 4 cho các lưỡi 5X: 20 : 21 : 22 : 22a : 24 : 26
1967Cán dao phẫu thuật
1968Cán dao, lưỡi dao mổ các loại
1969Cán ngắm mâm chày trước/sau dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối
1970Cannula
1971Cannula đường mật ERCP
1972Cannula thở mũi
1973Cannula thở mũi dòng cao
1974Cannula thở mũi dòng cao Cannula và ống hút dùng trong phẫu thuật tim - DLP Arterial Cannula Pediatric Once Piece
1975Cannula và ống hút dùng trong phẫu thuật tim - DLP Vessel Cannulae
1976Canun khí quản các số
1977Canuyn động mạch, tĩnh mạch
1978Canyun mở khí quản có cớp các cỡ
1979Canyun mũi Hudson RCI C.P.A.P Nasal Cannula
1980Cáp điện kết nối điện cực tim dùng cho máy Monitor Philips
1981Cáp điện tim 5 dây chuẩn IEC dùng cho máy Monitor Philips
1982cáp điện tim dùng cho máy điện tim
1983Cáp điện tim dùng cho máy Fukuda 7102 chuẩn IEC
1984Cáp điện tim dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân
1985Cáp tiêu chuẩn dùng nhiều lần (Reusable Standard Cables)
1986Cáp trung gian đo Huyết áp xâm lấn IBP
1987CAPD system
1988Cartridge máy EVA
1989Cassetle dùng cho máy cắt dịch kính
1990Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại ngắn hạn/cấp
1991Catheter bơm tinh trùng có bơm tiêm
1992Catheter động mạch
1993Catheter mout dùng cho máy thở
1994Catheter rút tháo dịch
1995Catheter thẩm phân phúc mạc
1996CATHETER TĨNH MẠCH TRUNG TÂM
1997Catheter và trocar dùng hút tràn dịch màng phổi
1998Cầu nối cho ống kính soi bàng quang 4mm
1999Cây bẻ chóp thủy tinh thể 10mm*123mm
2000Cây chèn vật liệu trám bít ống tủy răng
2001Cây chọc thông phổi
2002Cây hút dịch Yankauer
2003Cây lật vạt móng 10mm*126mm
2004Cây lật vạt móng 2 đầu 100mm
2005Cây nòng đặt nội khí quản
2006Cây nong, ống nong
2007Cây xoay thủy tinh thể 10mm*123mm
2008Cây xoay thủy tinh thể 10mm*126mm
2009CELLPACK
2010CELLPACK DCL
2011CELLPACK DFL
2012CELLSHEATH
2013Chạc ba dịch truyền
2014Chạc ba tiêm có dây nối
2015Chạc ba tiêm không dây nối
2016Chamber Part 1 (Bộ kim trong dây truyền dịch)
2017Chăn quấn dùng cho máy đo thân nhiệt bệnh nhân (IOB Patient warming Blanket):16 loại (model:từ IOB-001 đến IOB-016)
2018Chân răng nhân tạo
2019Chất bôi trơn ống tủy
2020Chất cản quang nhuộm màng trong mắt
2021Chất chuẩn sử dụng cho máy HbA1c
2022Chất hàn răng
2023Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B
2024Chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
2025Chất hoạt hóa xi măng hàn răng
2026Chất kiểm chứng dùng cho máy phân tích sinh hóa
2027Chất lấy dấu răng
2028Chất lỏng màu cho răng giả (Zirconia Coloring Liquid)
2029Chất nhầy
2030Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt
2031Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
2032Chất nhuộm bao
2033Chất nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt
2034Chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế: Prolystica 2X Concentrate Alkaline Detergent
2035Chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế: Prolystica 2X Concentrate Enzymatic Presoak and Cleaner
2036Chất tẩy rửa, khử khuẩn dụng cụ y tế
2037Chất thử chẩn đoán
2038Chất thử chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
2039Chất thử chẩn đoán dùng cho xét nghiệm điện giải
2040Chất thử chẩn đoán dùng cho xét nghiệm huyết học
2041Chất thử chẩn đoán dùng cho xét nghiệm sinh hóa
2042Chất thử chẩn đoán sinh hóa
2043Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
2044Chất thử chuẩn đoán (IVD) sử dụng cho máy điện giải, khí máu
2045Chất thử chức năng sinh sản
2046Chất thử chức năng thận, xét nghiệm mALB TURBI
2047Chất thử chức năng tuyến giáp
2048Chất thử chức năng tuyến thượng thận, xét nghiệm Liaison® Cortisol
2049Chất thử dấu ấn tim mạch
2050Chất thử dấu ấn ung thư
2051Chất thử dùng cho máy phân tích sinh hóa
2052Chất thử đái tháo đường, xét nghiệm Liaison® C-Peptid
2053Chất thử kiểm tra máy phân tích miễn dịch VIDAS
2054Chất thử, chất chuẩn dùng cho máy HbA1c
2055Chất thử, hóa chất sử dụng cho máy phân tích miễn dịch
2056Chất xử lý bề mặt răng/ Chất bôi trơn ống tủy răng
2057Chén thử ổ cối
2058Chỉ khâu dây chằng chéo
2059Chỉ khâu dùng trong phẫu thuật
2060Chỉ khâu phẩu thuật
2061Chỉ khâu phẫu thuật - Maxon™ Monofilament Absorbable Suture
2062Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu
2063Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng
2064Chỉ không tan đơn sợi poly-p-dioxanone POLYAMID
2065Chỉ không tiêu
2066Chỉ không tiêu dùng cho phẫu thuật
2067Chỉ phẫu thuật
2068Chỉ phẫu thuật không tan
2069Chỉ phẫu thuật không tan phủ silicone POLYESTER
2070Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp sợi đơn
2071Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên sợi bện
2072Chỉ phẫu thuật Supramid
2073Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đơn sợi
2074Chỉ thị kiểm tra protein
2075Chổi đánh bóng
2076Chổi đánh bóng răng
2077Chổi quét tế bào
2078Cholesterol Monitoring System (s). Hệ thống kiểm soát Cholesterol: Máy đo Cholesterol, que/card thử Cholesterol, bút chích máu, kim chích máu, dung dịch chứng và linh kiện thay thế
2079Cholinesterase FS
2080Chốt cắm gia cố răng
2081Chốt ống tủy
2082Chốt sợi thủy tinh chỉnh nha
2083Chốt tái tạo cùi răng
2084Chốt tủy răng dùng trong nha khoa
2085CK-MB FS
2086Clip (kẹp) cầm máu nội soi (ZEOCLIP
2087Clip cầm máu (loại kèm tay cầm)
2088Clip cầm máu trong nội soi
2089Clip cầm máu, loại xoay được, dùng một lần
2090Clip cầm máu, sử dụng 1 lần
2091Clip phẫu thuật
2092Co nối
2093Co nối chữ Y
2094Co nối chữ Y Gateway™ Advantage Y-Adapter
2095Co nối dẫn lưu bộ tim phổi nhân tạo
2096Co nối máy thở
2097Co nối nhanh khí Oxy/Air/Vacuum
2098Co nối thẳng, dùng một lần Straight connector, disposable
2099CO2 fractional laser system
2100COAGULATION CONTROL - LEVEL 1 (COAG CONTROL 1)
2101COC Cocaine Rapid Test
2102Cốc nguyệt san
2103COC One Step Cocaine Test Device (Urine)COC One Step Cocaine Test Strip (Urine)
2104Colifaster
2105Collection Kits
2106Comil
2107Côn các loại dùng trong nha khoa
2108Côn giấy nội nha
2109Côn thấm hút ống tủy
2110Cọng trữ phôi
2111Connector Cap
2112Connector of High 3-way
2113Connector Slip
2114Control Solution. Dung dịch chứng dùng cho máy đo huyết sắc tố
2115CoolSculpting / Contact Cooling / ZELTIQ Breeze
2116Cột đo lưu lượng khí Oxy có bình tạo ẩm đi kèm
2117Cột đo lưu lượng khí Oxy/Air
2118Cột lưu lượng Oxy
2119Creatinine FS
2120CRP CALIBRATOR (CRP CAL)
2121Cryoport
2122Cryostamp
2123Cưa tịnh tiến micro
2124Cụm các thiết bị dùng cho hệ thống máy cộng hưởng từ MRI
2125Cụm các thiết bị ngoại vi dùng cho hệ thống khí y tế
2126Cụm dung dịch nhuộm kháng thể đơn dòng xác định các tế bào bộc lộ kháng nguyên HLA-DR
2127Cụm dung dịch nhuộm phát hiện CD25 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
2128Cụm dung dịch nhuộm phát hiện CD3 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
2129Cụm dung dịch nhuộm phát hiện CD33 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
2130Cụm dung dịch nhuộm phát hiện CD4 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
2131Cụm dung dịch nhuộm phát hiện CD8 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
2132Cụm định danh môi trường miễn dịch
2133Cụm định danh môi trường sinh hóa
2134Cụm hóa chất nhuộm vi khuẩn cho xét nghiệm sinh hóa
2135Cụm hóa chất nhuộm vi khuẩn lao huỳnh quang
2136Cụm hóa chất xét nghiệm điện giải đồ
2137Cụm IVD bệnh thiếu máu
2138CỤM IVD CÁC GLOBULIN MIỄN DỊCH_0355
2139CỤM IVD CÁC GLOBULIN MIỄN DỊCH_0356
2140CỤM IVD CÁC GLOBULIN MIỄN DỊCH_0357
2141Cụm IVD các Protein đặc thù khác_0384
2142CỤM IVD CÁC THÀNH PHẦN BỔ SUNG_0358
2143Cụm IVD chất nền
2144Cụm IVD chức năng gan
2145Cụm IVD chức năng tuyến giáp
2146Cụm IVD chuyển hóa khoáng chất
2147Cụm IVD enzyme
2148Cụm IVD hóa chất điện giải
2149Cụm IVD hooc môn sinh sản
2150Cụm IVD Lipoprotein
2151Cụm IVD loại bệnh thiếu máu dùng để định lượng ferritin; sắt
2152Cụm IVD loại bệnh thiếu máu_0337
2153Cụm IVD loại bệnh thiếu máu_0400
2154Cụm IVD loại bệnh thiếu máu_0401
2155CỤM IVD LOẠI CẦM MÁU (ĐÔNG MÁU)_0440
2156Cụm IVD loại chất nền dùng để định lượng albumin; bilirubin trực tiếp; bilirubin toàn phần
2157Cụm IVD loại chất nền dùng để định lượng creatinine; nồng độ creatinine
2158Cụm IVD loại chất nền dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
2159Cụm IVD loại chất nền dùng để định lượng nồng độ HDL cholesterol; LDL-cholesterol; cholesterol
2160Cụm IVD loại chất nền dùng để định lượng urea/urea nitrogen; acid uric; triglyceride
2161CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0336
2162CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0387
2163CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0388
2164CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0389
2165CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0390
2166CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0391
2167CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0392
2168CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0393
2169CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0394
2170CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0395
2171CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0396
2172CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0397
2173CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0398
2174CỤM IVD LOẠI CHẤT NỀN_0399
2175Cụm IVD loại dấu ấn bệnh viêm khớp_0405
2176Cụm IVD loại dấu ấn bệnh viêm khớp_0406
2177Cụm IVD loại dấu ấn tim_0438
2178Cụm IVD loại đái tháo đường_0386
2179Cụm IVD loại điện cực điện giải
2180Cụm IVD loại độc chất học dùng để định lượng acetaminophen quá liều; carbamazepine; nồng độ gây độc của salicylate trong huyết thanh và huyết tương
2181Cụm IVD loại độc chất học dùng để định lượng phenobarbital; phenytoin trong huyết thanh và huyết tương
2182Cụm IVD loại độc chất học_0361
2183Cụm IVD loại độc chất học_0437
2184Cụm IVD loại enzyme dùng để định lượng α amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu; dùng để định lượng creatine kinase (CK) trong huyết thanh và huyết tương người.
2185Cụm IVD loại Enzyme_0335
2186Cụm IVD loại enzyme_0382
2187Cụm IVD loại enzymes dùng để định lượng alkaline phosphatase; alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxal phosphate; aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate trong huyết thanh và huyết tương người
2188Cụm IVD loại enzymes dùng để định lượng creatine kinase (CK) trong huyết thanh và huyết tương người
2189Cụm IVD loại enzymes dùng để định lượng creatine kinase (CK); γ glutamyltransferase (GGT); lactate dehydrogenase trong huyết thanh và huyết tương người
2190Cụm IVD loại enzymes dùng để định lượng lipase; α amylase; α amylase tụy trong huyết thanh, huyết tương
2191Cụm IVD loại enzymes dùng để định lượng α-amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người_0375
2192Cụm IVD loại enzymes dùng để định lượng α-amylase tụy trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người _0376
2193Cụm IVD loại enzymes_0374
2194Cụm IVD loại Enzymes_0377
2195Cụm IVD loại enzymes_0378
2196Cụm IVD loại enzymes_0379
2197Cụm IVD loại enzymes_0380
2198Cụm IVD loại enzymes_0381
2199Cụm IVD loại enzymes_0415
2200Cụm IVD loại enzymes_0416
2201Cụm IVD loại enzymes_0435
2202Cụm IVD loại globulin miễn dịch dùng để định lượng IgA; IgG; IgM
2203CỤM IVD LOẠI GLOBULIN MIỄN DỊCH_0442
2204Cụm IVD loại lipoprotein dùng để định lượng Apolipoprotein A-1; apolipoprotein B; lipoprotein (a) trong huyết thanh và huyết tương người
2205Cụm IVD loại lipoprotein dùng để định lượng apolipoprotein B hoặc lipoprotein (a) trong huyết thanh và huyết tương người
2206Cụm IVD loại lipoprotein_0443
2207Cụm IVD loại lipoprotein_0444
2208Cụm IVD loại Protein đặc thù khác_0385
2209CỤM IVD LOẠI PROTEIN VẬN CHUYỂN_0359
2210Cụm IVD loại protein vận chuyển_0360
2211Cụm IVD loại theo dõi thuốc dùng để định lượng digoxin; acid valproic trong huyết thanh và huyết tương
2212Cụm IVD loại theo dõi thuốc nhằm định tính và bán định lượng benzodiazepine trong nước tiểu người; dùng để định lượng gentamicin hoặc amikacin trong huyết thanh và huyết tương;
2213CỤM IVD LOẠI THEO DÕI THUỐC_0352
2214CỤM IVD LOẠI THEO DÕI THUỐC_0353
2215Cụm IVD loại theo dõi thuốc_0402
2216Cụm IVD loại theo dõi thuốc_0403
2217Cụm IVD loại theo dõi thuốc_0404
2218Cụm IVD loại thiếu máu dùng để định lượng ferritin
2219Cụm IVD loại thuốc thử điện giải dùng để định lượng calci; glucose, bicarbonate (HCO3-) trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và dịch não tủy người
2220Cụm IVD loại thuốc thử điện giải dùng để định lượng magnesium; phospho trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
2221CỤM IVD LOẠI THUỐC THỬ ĐIỆN GIẢI_0354
2222Cụm IVD loại thuốc thử điện giải_0407
2223Cụm IVD loại thuốc thử điện giải_0408
2224CỤM IVD LOẠI THUỐC THỬ ĐIỆN GIẢI_0439
2225Cụm IVD loại tuyến giáp dùng để định lượng kháng thể kháng thyroglobulin; kháng thể kháng thyroid peroxidase
2226Cụm IVD loại tuyến giáp dùng để định lượng thyroglobulin; thyrotropin
2227Cụm IVD loại tuyến giáp dùng để định lượng triiodothyronine toàn phần; thyroxine
2228Cụm IVD loại tuyến giáp dùng để định lượng triiodothyronine tự do; thyroxine tự do
2229Cụm IVD loại tuyến giáp dùng để định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH
2230Cụm IVD loại Vitamin dùng để định lượng vitamin B12; 25 hydroxyvitamin D toàn phần
2231Cụm IVD loại xét nghiệm chuyển hóa xương và khoáng chất_0436
2232Cụm IVD PROTEIN
2233Cụm IVD Protein vận chuyển
2234Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để định tính CD45RO; hỗ trợ xác định các u lympho Burkitt và u lympho nang tế bào mầm, và trong phân loại một vài loại ung thư ví dụ như ung thư biểu mô tế bào thận
2235Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để hỗ trợ xác định albumin người trong mô đích, hỗ trợ xác định bổ thể số 3 trong mô đích C3, hỗ trợ xác định bổ thể 1q trong mô đích C1q
2236Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện Calcitonin polypeptide; phát hiện protein desmoglein 3; phát hiện NKX3.1
2237Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện glutamine synthetase, phát hiện protein hemoglobin A, phát hiện men proteinase neutrophil elastase, phát hiện nội tiết tố tuyến giáp, phát hiện protein PSAP
2238Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện glycoprotein Podoplanin, định tính sự hiện diện của kháng nguyên
2239Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện nội tiết tố tăng trưởng; phát hiện nội tiết tố glucagon; phát hiện protein HBME-1; phát hiện protein MUC2
2240Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện phát hiện protein bcl6; phát hiện protein C3d; phát hiện protein CA19-9; phát hiện protein CD56; phát hiện vi rút Epstein-Barr
2241Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện protein CD34; phát hiện protein inhibin alpha; phát hiện protein MUM1; phát hiện protein Napsin A
2242Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện protein Cytokeratin 19, phát hiện protein GLUT1, phát hiện vi rút Herpes Simplex I, phát hiện enzyme NSE
2243Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện protein Cytokeratin 5 & 14; phát hiện FSH; phát hiện protein galectin-3; phát hiện protein Myoglobin
2244Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện protein desmoglein 3, phát hiện NKX3.1
2245Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện protein Glypican-3; định tính bằng kính hiển vi quang học sự hiện diện của kháng nguyên
2246Cụm IVD thuốc thử mô học dùng để phát hiện protein MUC5AC; phát hiện protein myogenin; phát hiện protein Napsin A; phát hiện glycoprotein Podoplanin
2247Cụm IVD thuốc thử mô học_0226
2248Cụm IVD thuốc thử mô học_0228
2249Cụm IVD thuốc thử mô học_0289
2250Cụm IVD thuốc thử mô học_0335
2251Cụm IVD thuốc thử mô học_0336
2252Cụm IVD thuốc thử mô học_0492
2253Cụm IVD thuốc thử mô học_0493
2254Cụm IVD thuốc thử mô học_0494
2255Cụm IVD thuốc thử mô học_0495
2256Cụm IVD thuốc thử mô học_0497
2257Cụm IVD thuốc thử mô học_0498
2258Cụm IVD thuốc thử mô học_0499
2259Cụm IVD thuốc thử mô học_0500
2260Cụm IVD thuốc thử mô học_0501
2261Cụm IVD thuốc thử mô học_0502
2262Cụm IVD thuốc thử mô học_0503
2263Cụm IVD thuốc thử mô học_0504
2264Cụm IVD thuốc thử mô học_0505
2265Cụm IVD thuốc thử mô học_0506
2266Cụm IVD thuốc thử mô học_0507
2267Cụm IVD thuốc thử mô học_0508
2268Cụm IVD thuốc thử mô học_0509
2269Cụm IVD thuốc thử mô học_0510
2270Cụm IVD thuốc thử mô học_0514
2271Cụm IVD thuốc thử mô học_0513
2272Cụm IVD thuốc thử mô học_0515
2273Cụm IVD thuốc thử mô học_0516
2274Cụm IVD thuốc thử mô học_0517
2275Cụm IVD thuốc thử mô học_0518
2276Cụm IVD thuốc thử mô học_0519
2277Cụm IVD thuốc thử mô học_0520
2278Cụm IVD thuốc thử mô học_0521
2279Cụm IVD thuốc thử mô học_0522
2280Cụm IVD thuốc thử mô học_0523
2281Cụm IVD thuốc thử mô học_0524
2282Cụm IVD thuốc thử mô học_0525
2283Cụm IVD thuốc thử mô học_0526
2284Cụm IVD thuốc thử mô học_0527
2285Cụm IVD thuốc thử mô học_0528
2286Cụm IVD thuốc thử mô học_0529
2287Cụm IVD thuốc thử mô học_0530
2288Cụm IVD thuốc thử mô học_0531
2289Cụm IVD thuốc thử mô học_0532
2290Cụm IVD thuốc thử mô học_0533
2291Cụm IVD thuốc thử mô học_0534
2292Cụm IVD thuốc thử mô học_0535
2293Cụm IVD thuốc thử mô học_0536
2294Cụm IVD thuốc thử mô học_0537
2295Cụm IVD thuốc thử mô học_0538
2296Cụm IVD thuốc thử mô học_0540
2297Cụm IVD thuốc thử mô học_0545
2298Cụm IVD thuốc thử mô học_0546
2299Cụm IVD thuốc thử mô học_0547
2300Cụm IVD thuốc thử mô học_0584
2301Cụm IVD thuốc thử mô học_0585
2302Cụm IVD thuốc thử mô học_0586
2303Cụm IVD xét nghiệm chức năng tuyến giáp
2304Cụm IVD xét nghiệm giun
2305Cụm IVD xét nghiệm khuẩn Legionella pneumophila
2306Cụm IVD xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter pylori
2307Cụm IVD: Cụm Ký sinh trùng
2308Cụm môi trường đĩa thạch dùng làm kháng sinh đồ
2309Cụm môi trường nuôi cấy
2310Cụm môi trường nuôi cấy chuẩn bị sẵn dùng cho Máy cấy máu
2311Cụm ổ khí 1 loại khí chuẩn Din (MA4)
2312Cụm ổ khí 1 loại khí chuẩn Din (O2)
2313Cụm ổ khí 2 loại khí chuẩn Din (O2, V)
2314Cụm ổ khí 3 loại khí chuẩn Din (O2, MA4,V
2315Cụm ổ khí 5 loại khí chuấn Din (O2,O2, MA4,V,V)
2316Cụm test nhanh miễn dịch dạng thẻ
2317Cụm thanh định danh môi trường sinh hóa dùng cho máy định danh và làm kháng sinh đồ
2318Cụm thanh định danh môi trường sinh hóa và làm kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm dùng cho máy định danh và làm kháng sinh đồ
2319Cụm thanh xét nghiệm tính mẫn cảm của thuốc kháng sinh cho vi khuẩn gram dương dùng cho máy định danh và làm kháng sinh đồ
2320Cụm thuốc thử dùng cho xét nghiệm sinh hóa
2321Cụm trang thiết bị y tế IVD chất nền: Albumin, Cholesterol, Creatinine, Direct Bilirubin, Urea/Urea Nitrogen
2322Cụm trang thiết bị y tế IVD chất nền: Cholesterol, Triglyceride, Urea/Urea Nitrogen, Urinary/CSF Protein, Glucose
2323Cụm trang thiết bị y tế IVD Enzymes: ALT, AST, CK (NAC), ALP
2324Cụm trang thiết bị y tế IVD Enzymes: AST, CK (NAC), ALP, α-Amylase
2325Cụm trang thiết bị y tế IVD Lipoprotein: Apo A1, Apo B
2326Cụm trang thiết bị y tế IVD thành phần bổ sung: C3, C4
2327Cụm trang thiết bị y tế IVD thuốc thử điện giải: calci toàn phần, magnesi, phospho vô cơ
2328Cụm trang thiết bị y tế IVD thuốc thử điện giải: calci toàn phần, phospho vô cơ, sắt
2329Cụm trang thiết bị y tế IVD thuốc thử điện giải: calci, sắt
2330Cụm xét nghiệm IVD (Cụm Globulin miễn dịch (không có IgE): IgA, IgG, IgM)
2331Cụm xét nghiệm IVD dấu ấn chức năng tuyến giáp_0123
2332Cụm xét nghiệm IVD dấu ấn chức năng tuyến giáp_0131
2333Cụm xét nghiệm IVD dấu ấn chức năng tuyến giáp_0140
2334Cụm xét nghiệm IVD dùng để định lượng natri, kali và chloride trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu sử dụng điện cực chọn lọc ion
2335Cụm xét nghiệm IVD đái tháo đường
2336Cụm xét nghiệm IVD loại chất nền dùng để định lượng protein toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người; protein trong nước tiểu và dịch não tủy người
2337Cụm xét nghiệm IVD loại dấu ấn viêm khớp dùng để định lượng in vitro CRP; protein phản ứng C (CRP); các yếu tố thấp khớp (RF II) trong huyết thanh và huyết tương người
2338Cụm xét nghiệm IVD tuyến giáp _0135
2339Cụm xét nghiệm IVD vitamin (Vitamin D total II (07464215190_Vitamin D total G2 Elecsys cobas e 100); Elecsys Vitamin B12 II (07028121190_Vitamin B12 G2 Elecsys E2G 300))_0179
2340Cụm xét nghiệm miễn dịch IVD Ferritin dùng để định lượng ferritin trong huyết thanh và huyết tương người_0182
2341Cụm xét nghiệm tính mẫn cảm thuốc kháng sinh
2342Cuộn dây cầm máu thực quản, tá tràng, dạ dày
2343Dao 1.50 mm, dùng một lần
2344Dẫn lưu áp lực âm các loại
2345Dàn phân phối khí 2 nhánh, Dàn ram hai nhánh
2346Dao 1.0mm, dùng 1 lần
2347Dao 1.65 mm, dùng 1 lần
2348Dao 1.80 mm, dùng 1 lần
2349Dao 1.8mm, dùng 1 lần
2350Dao 15 độ, dùng 1 lần
2351Dao 2.20 mm, dùng 1 lần
2352Dao 2.2mm, dùng 1 lần
2353Dao 2.40 mm, dùng 1 lần
2354Dao 2.4mm, dùng 1 lần
2355Dao 2.5mm, dùng 1 lần
2356Dao 2.65 mm, dùng 1 lần
2357Dao 2.65mm, dùng 1 lần
2358Dao 2.75 mm, dùng 1 lần
2359Dao 2.75mm, dùng 1 lần
2360Dao 2.8 mm, dùng 1 lần
2361Dao 2.85mm, dùng 1 lần
2362Dao 22.5 độ, dùng 1 lần
2363Dao 3.0mm, dùng 1 lần
2364Dao 3.2mm, dùng 1 lần
2365Dao 30 độ, dùng 1 lần
2366Dao 45 độ, dùng 1 lần
2367Dao bào da (bộ) và lưỡi dao đi kèm
2368Dao cắt cơ vòng
2369Dao cắt cơ vòng Oddi
2370Dao cắt hớt niêm mạc và phụ kiện đi kèm
2371Dao cắt niêm mạc, dưới niêm mạc
2372Dao cắt ống thông
2373Dao chọc củng mạc 19G, dùng 1 lần
2374Dao chọc củng mạc 20G, dùng 1 lần
2375Dao chọc củng mạc 23G, dùng 1 lần
2376Dao chọc củng mạc, dùng 1 lần
2377Dao lấy máu
2378Dao lóc da
2379Dao mổ hình bán nguyệt cạnh phía trước dốc 60 độ, 1.75mm
2380Dao mổ hình bán nguyệt cạnh phía trước dốc 60 độ, 2.25mm
2381Dao mổ hình lưỡi liềm nhỏ, góc cạnh có tay cầm,1.25mm
2382Dao mổ mắt liền cán sử dụng 1 lần
2383Dao mổ mộng, dùng 1 lần
2384Dao mổ phaco
2385Dao mổ tiệt trùng
2386Dao nhãn khoa - Ophthalmic Knife (dùng 1 lần)
2387Dao phẫu thuật
2388Dao phẫu thuật nhãn khoa
2389Dao phẫu thuật dùng một lần, cán nhựa, lưỡi bằng thép không gỉ Tên tiếng Anh: Disposable scalpel CE Mark Stainless steel surgical blade (Made of other than high carbon steel fitted on a plastic handle with safety shield)
2390Dao phẫu thuật dùng trong nhãn khoa hãng Tecfen
2391Dao phẫu thuật liền cán dùng một lần
2392Dao phẫu thuật mắt
2393Dao phẫu thuật tiệt trùng
2394Dao và phụ kiện
2395Dao, cán dao phẫu thuật
2396dầu bôi trơn
2397Dầu Silicone
2398Dầu silicone tinh khiết
2399Dây (ống) cho ăn hoặc Sonde dạ dày
2400Dây (ống) đặt nội khí quản
2401Dây (ống) hút đàm nhớt
2402Dây (ống) thông hậu môn
2403Dây bơm thuốc áp lực cao
2404Dây buộc chỉnh nha
2405Dây cáp cắt coil
2406Dây cáp có khóa
2407Dây cáp điện cực gắn
2408Dây cáp điện tim 3 cần dùng cho máy FUKUDA
2409Dây cáp điện tim 3 cần dùng cho máy Nihon Koden
2410Dây cáp ECG
2411Dây chân không, phụ kiện máy CATSmart
2412Dây chạy thận nhân tạọ MAHURKAR 13.5 RDN MANHURKAR KIT 36CM
2413Dây chạy thận nhân tạọ MAHURKAR 13.5 RDN MANHURKAR KIT 40CM
2414Dây chạy thận nhân tạọ MAHURKAR 13.5 RDN MANHURKAR KIT 45CM
2415Dây chạy thận nhân tạọ MAHURKAR 13.5 RDN MANHURKAR KIT 50CM
2416Dây chạy thận nhân tạo PALINDROME 14.5 FR 23CM
2417Dây chạy thận nhân tạo PALINDROME 14.5 FR 28CM
2418Dây chịu áp dùng cho khí y tế, dây silicon dùng trong hút dịch
2419Dây cho ăn
2420Dây cho ăn 1 nòng các số
2421Dây cho ăn các số
2422Dây cho ăn Stomach, Bộ Mask thở khí dung, Bộ Mask Oxy
2423Dây cho ăn trẻ emDây cho ăn, Ống đặt nội khí quản
2424Dây cho ăn, Ống đặt nội khí quản
2425Dây chuôi kim
2426Dây chuyền dịch-IV Infusion Set
2427Dây chuyển đổi dây truyền hóa chất nhiều cổng
2428Dây cố định u vú
2429Dây cưa xương
2430Dây cung
2431Dây cung chỉnh nha
2432Dây cung kéo di răng trong miệng cho khớp cắn lệch lạc
2433Dây cung thép chỉnh nha
2434Dây cung titan chỉnh nha
2435Dây dẫn ái nước (các cỡ)
2436Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi
2437Dây Dẫn Can thiệp Mạch (các cỡ)
2438Dây dẫn chẩn đoán (guide wire), đầu thẳng, nitinol, 0.035
2439Dây dẫn chẩn đoán (guide wire), PTFE, 0.035
2440Dây dẫn chẩn đoán phủ PTFE
2441Dây dẫn chẩn đoán và can thiệp ngoại biên (Guide wire)
2442Dây dẫn chụp mạch vành
2443Dây dẫn có van cầm máu
2444Dây dẫn cứng hỗ trợ tán sỏi thận, sỏi bể thận, niệu quản bằng phương pháp nội soi
2445Dây dẫn dùng trong máy gây tê
2446Dây dẫn đường
2447Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản
2448Dây dẫn đường các size
2449Dây dẫn đường các size dùng cho tán sỏi qua da
2450Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên
2451Dây dẫn đường guide wire
2452Dây dẫn đường mật
2453Dây dẫn đường phủ Hydrophilic
2454Dây dẫn đường PTFE
2455Dây dẫn đường Zebra
2456Dây dẫn Guidewire niệu quản bằng thép không gỉ Rusch Stainless Steel Guidewires
2457Dây dẫn hướng
2458Dây dẫn khí đo huyết áp dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân
2459Dây dẫn lưu dịch vết thương silicon
2460Dây dẫn lưu dùng cho lọc máu liên tục
2461Dây dẫn máu – vật tư dùng trong chạy thận nhân tạo
2462Dây dẩn máu trong lọc máu ngoài thận
2463Dây dẫn mềm hỗ trợ tán sỏi thận, sỏi bể thận, niệu quản bằng phương pháp nội soi
2464Dây dẫn nước
2465Dây dẫn ống thông niệu quản Rusch Nitinol Guidewires
2466Dây dẫn sáng 23G
2467Dây dẫn sáng quang học
2468Dây dẫn trơn hỗ trợ tán sỏi thận, sỏi bể thận, niệu quản bằng phường pháp nội soi
2469Dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể
2470Dây dẫn, ống thông dùng trong hỗ trợ chẩn đoán ung thư mật, tụy, gan hoặc bàng quang
2471Dây dịch bù
2472Dây dùng cho thiết bị xông mũi dùng trong y tế Size L+, L, M
2473Dây duy trì
2474Dây đánh dấu u vú
2475Dây đèn nội nhãn
2476Dây đeo mũi máy giúp thở
2477Dây điện cực điện não
2478Dây điện cực điện não cho điện cực cầu
2479Dây điện cực điện não đĩa vàng, dây dài 1.5m
2480Dây đo áp lực
2481Dây đo áp lực cho MTS
2482Dây đo áp lực khí thở mũi airflow sensor
2483Dây đo SPO2 các loại
2484Dây gây mê
2485Dây gây mê dùng cho người lớn, trẻ em
2486Dây gây mê dùng cho người lớn, trẻ em, sơ sinh và phụ kiện thay thế
2487Dây hút áp lực âm
2488Dây hút đàm kín
2489Dây hút đàm nhớt
2490Dây hút đàm, Đè lưỡi Airway, Bộ thở khí dung miệng, Dây cho ăn Feeding
2491Dây hút đàm, hút dịch - Bộ Mask thở - Bình lấy đàm nhớt
2492Dây hút đờm kín dùng cho máy hút dịch
2493Dây hút, phụ kiện máy CATSmart
2494Dây kẹp đo SPO2 dùng cho máy monitor Nihon Koden
2495Dây kẹp đo SPO2 dùng cho máy Ohmeda Trusat và Nihon Koden
2496Dây khí máu
2497Dây lọc máu thận nhân tạo
2498Dây lọc thận (Tubing sets for Hemodialysis
2499Dây máu cho thận nhân tạo
2500Dây máy gây mê
2501Dây máy gây mê cao tần đa hướng, dùng cho người lớn, sử dụng một lần
2502Dây máy gây mê giúp thở Hudson RCI® Anesthesia Breathing Circuits
2503Dây máy thở
2504Dây máy thở (một bẫy nước / hai bẫy nước)
2505Dây máy thở dùng một lần loại có 2 bẫy nước
2506Dây máy thở Hudson RCI® Adult Conventional Circuit
2507Dây máy thở người lớn, có cổng chữ Y không xoay
2508Dây máy thở người lớn, có cổng chữ Y không xoay, 2 bẫy nước
2509Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng prolactin
2510Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng protein toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người
2511Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng sắt trong huyết thanh và huyết tương người
2512Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng theophylline trong huyết thanh và huyết tương
2513Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng triiodothyronine toàn phần
2514Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng yếu tố tăng trưởng giống insulin 3 (IGFBP 3)
2515Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng α amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
2516Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng α hydroxybutyrate dehydrogenase (α HBDH) trong huyết thanh và huyết tương
2517Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng γ glutamyltransferase (GGT) trong huyết thanh và huyết tương người
2518Hóa chất xét nghiệm dùng để định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV 2
2519Hóa chất xét nghiệm dùng để hỗ trợ xác định sarcom Ewing và các khối u ngoại bì thần kinh ngoại biên có liên quan
2520Hóa chất xét nghiệm dùng để phát hiện định tính sự hiện diện của các tế bào biểu hiện yếu tố phiên mã tuyến giáp-1 (TTF-1)
2521Hóa chất xét nghiệm Elisa dùng phát hiện virus Dengue
2522Hóa chất xét nghiệm Elisa phát hiện ký sinh trùng
2523Hóa chất xét nghiệm HbA1c (STANDARD™ F HbA1c)
2524Hóa chất xét nghiệm hemoglobin glyco hóa (HbA1C) trong máu STANDARD™ A1cCare Test Kit
2525Hóa chất xét nghiệm hóa sinh
2526Hóa chất xét nghiệm huyết học
2527Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng Entamoeba histolytica IgG
2528Hóa chất xét nghiệm lipoprotein (a)
2529hóa chất xét nghiệm máy Hba1c tự động
2530Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
2531Hóa chất xét nghiệm protein huyết tương
2532Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
2533Hóa chất xét nghiệm sử dụng như một mẫu chứng dương để xác định sự bảo toàn của DNA trong quá trình lấy mẫu, thực hiện, cố định và xử lý mẫu
2534Hóa chất xét nghiệm tích hợp hóa sinh - miễn dịch
2535Hóa chất xét nghiệm ung thư
2536Hóa chất xét nghiệm Urinary Cortisol
2537Hóa chất xét nghiệm URISYS 2400 Cassette (dùng để bán định lượng pH, bạch cầu, protein, glucose, thể ketone, urobilinogen, bilirubin và máu trong nước tiểu)_0202
2538Hóa chất xét nghiệm_0074
2539Hóa chất xét nghiệm_0093
2540Hóa chất xét nghiệm_0095
2541Hóa chất xét nghiệm_0121
2542Hóa chất xét nghiệm_0124
2543Hóa chất xét nghiệm_0125
2544Hóa chất xét nghiệm_0126
2545Hóa chất xét nghiệm_0127
2546Hóa chất xét nghiệm_0129
2547Hóa chất xét nghiệm_0132
2548Hóa chất xét nghiệm_0133
2549Hóa chất xét nghiệm_0134
2550Hóa chất xét nghiệm_0136
2551Hóa chất xét nghiệm_0137
2552Hóa chất xét nghiệm_0138
2553Hóa chất xét nghiệm_0139
2554Hóa chất xét nghiệm_0145
2555Hóa chất xét nghiệm_0159
2556Hóa chất xét nghiệm_0160
2557Hóa chất xét nghiệm_0164
2558Hóa chất xét nghiệm_0168
2559Hóa chất xét nghiệm_0172
2560Hóa chất xét nghiệm_0176
2561Hóa chất xét nghiệm_0183
2562Hóa chất xét nghiệm_0200
2563Hóa chất xét nghiệm_0204
2564Hóa chất xét nghiệm_0212
2565Hóa chất xét nghiệm_0213
2566Hóa chất xét nghiệm_0214
2567Hóa chất xét nghiệm_0216
2568Hóa chất xét nghiệm_0217
2569Hóa chất xét nghiệm_0218
2570Hóa chất xét nghiệm_0219
2571Hóa chất xét nghiệm_0220
2572Hóa chất xét nghiệm_0221
2573Hóa chất xét nghiệm_0222
2574Hóa chất xét nghiệm_0223
2575Hóa chất xét nghiệm_0227
2576Hóa chất xét nghiệm_0244
2577Hóa chất xét nghiệm_0245
2578Hóa chất xét nghiệm_0246
2579Hóa chất xét nghiệm_0247
2580Hóa chất xét nghiệm_0248
2581Hóa chất xét nghiệm_0249
2582Hóa chất xét nghiệm_0262
2583Hóa chất xét nghiệm_0263
2584Hóa chất xét nghiệm_0267
2585Hóa chất xét nghiệm_0306
2586Hóa chất xét nghiệm_0320
2587Hóa chất xét nghiệm_0340
2588 Hóa chất xét nghiệm_0341
2589Hóa chất xét nghiệm_0349
2590Hóa chất xét nghiệm_0350
2591Hóa chất xét nghiệm_0352
2592Hóa chất xét nghiệm_0353
2593Hóa chất xét nghiệm_0364
2594Hóa chất xét nghiệm_0366
2595Hóa chất xét nghiệm_0445
2596Hóa chất xét nghiệm_0447
2597Hoá chất xét nghiệm_0496
2598Hóa chất xét nghiệm_0511
2599Hóa chất xét nghiệm_0512
2600 Hóa chất xét nghiệm_0539
2601Hóa chất xét nghiệm_0541
2602Hóa chất xét nghiệm_0587
2603Hóa chất xét nghiệm_0588
2604Hóa chất xét nhiệm miễn dịch
2605Hoá chất, chất thử dùng cho máy phân tích miễn dịch tìm máu ẩn trong phân OC-SENSOR io
2606Hoá chất, chất thử dùng cho máy phân tích miễn dịch tìm máu ẩn trong phân OC-SENSOR PLEDIA
2607Hóa chất, thuốc thử chẩn đoán sử dụng cho máy phân tích sinh hóa tự động
2608Hóa chất, thuốc thử sử dụng cho máy phân tích huyết học
2609Hóa chất: Hợp chất hữu cơ: 5 Aminolevulimic Acid Hydrochloride(5-ALA)
2610Hóa chatas xét nghiệm miễn dịch
2611Holter điện tim
2612Holter điện tim 24 giờ
2613Holter điện tim Bittium kèm phụ kiện
2614Holter huyết áp kèm phụ kiện
2615Holter theo dõi điện tim và phụ kiện
2616Holter theo dõi huyết áp
2617holter theo dõi huyết áp 24h
2618Hòm lạnh Phụ kiện đi kèm: Bình tích lạnh, nắp thép
2619Hỗn dịch NAXXID® SUSPENSION
2620Hỗn dịch nhỏ giọt uống PESACME
2621Hợp chất bôi trơn ống tủy răng
2622Hộp đầu giường
2623Hộp ổ khí y tế gắn tường (Bộ treo đầu giường bệnh nhân)
2624Hộp van khu vực
2625Hộp van kiểm soát khu vực 2 loại khí (O2, VAC)
2626Hộp van kiểm soát khu vực 3 loại khí (O2, VAC, MA4)
2627Hộp van kiểm soát khu vực 3 loại khí kèm báo động (O2, VAC, MA4)
2628Huyết áp kế
2629Hyalosan lubrikační gel s kyselinou hyaluronovou (Hyalosan lubricant gel with hyaluronic acid)
2630Hyalosan vaginální čípky (Hyalosan vaginal suppositories)
2631Hyalosan vaginální gel s kyselinou hyaluronovou (Hyalosan vaginal gel with hyaluronic acid)
2632Hydro Peel
2633Hydroimpact Plus – Máy massage làm sạch và chăm sóc da cơ bản
2634ILumi- Chốt ống tủy dành cho các răng đã lấy tủy
2635Inflation Device/Bơm áp lực cao dùng để tạo áp lực cho bóng nong mạch
2636Inflation Device/Bơm áp lực cao dùng để tạo áp lực cho bóng nong mạch
2637Insio 3mi custom/Insio 3mi IIC, Insio 3mi CIC, Insio 3mi ITC, Insio 3mi ITE
2638Introducer có thể lái được
2639IUI Catheter
2640JOULE
2641Kadermin Powder Spray Xịt dạng bột
2642Kem điều trị triệu chứng viêm da và ban đỏ
2643Kem Atopiclair hỗ trợ bảo vệ da
2644Kềm bấm da
2645Kem bôi da giữ ẩm giúp ngăn ngừa và bảo vệ các trường hợp viêm da do dị ứng, khô da và hạn chế sẹo do bỏng, rạn da.
2646Kem bôi da KADERMIN
2647Kem bôi dạng tuýp
2648Kem bôi ngoài da
2649Kềm gắp dị vật (Foreign Body Forcep)
2650Kem GELX® CREAM
2651Kềm sinh thiết
2652Kềm sinh thiết dạ dày
2653Kềm sinh thiết dùng một lần
2654Kềm sinh thiết khí phế quản
2655Kềm sinh thiết Radial Jaw™4
2656Kéo cán vàng. dài 23 cm
2657Kéo cắt vòng
2658Keo dán da
2659Keo dán hàn răng
2660Keo dán hàn răng có tính năng chống ê và nhạy cảm
2661Keo dán nha khoa
2662Keo dán nha khoa Transbond™ XT
2663Keo dán vật liệu trám răng, răng sứ
2664Keo hàn răng
2665Kéo phẫu thuật
2666Kẹp Babcock nội soi
2667Kẹp buộc chỉ 6.5mm*100mm
2668Kẹp cầm máu nhiệt
2669Kẹp cầm máu nhiệt dùng một lần
2670Kẹp chỉ khâu 6.5mm*100mm
2671Kẹp đa mạch máu bằng nhựa dùng trong phẫu thuật
2672Kẹp đặt thủy tinh thể nhân tạo 8.7mm*100mm
2673Kẹp điện tim 4 chi
2674Kẹp đơn mạch máu bằng nhựa dùng trong phẫu thuật
2675Kẹp động mạch chủ
2676Kẹp giác mạc 10mm*100mm
2677Kẹp Iris GRAEFE dài 10 cm 1x2 răng, cong 0,5mm
2678Kẹp lấy dị vật sinh thiết
2679Kẹp lấy dị vật, sinh thiết
2680Kẹp lưỡng cực sử dụng trong phẫu thuật
2681Kẹp mạch máu
2682Kẹp mạch máu, DEBAKEY dài 31 cm
2683Kẹp mạch máu, DEBAKEY dài 35 cm
2684Kẹp nắn chỉnh xương
2685Kẹp nội soi
2686Kẹp nội soi 10 mm với tay cầm có khóa
2687Kẹp phẫu thuật
2688Kẹp sinh thiết dùng một lần Single Use Biopsy Forceps
2689Kẹp Splinter, dài 9 cm, cong, răng cưa
2690Kẹp TOHOKU, dài 10 cm
2691Kẹp xé bao thủy tinh thể 11.5mm*102mm
2692Kẹp/nhíp/dao đốt lưỡng cực các loại
2693KET Ketamine Rapid Test
2694KET One Step Ketamine Test Device (Urine)
2695KET One Step Ketamine Test Strip (Urine)
2696Khăn gói tiệt trùng
2697Khăn lau khử khuẩn không cồn trang thiết bị y tế
2698Khăn lau khử khuẩn trang thiết bị y tế
2699Khăn/Giấy lau khử khuẩn bề mặt cho các trang thiết bị y tế
2700Kháng thể đơn dòng gắn huỳnh quang màu APC xác định các tế bào biểu hiện CD11c dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
2701Kháng thể đơn dòng gắn huỳnh quang màu APC xác định các tế bào biểu hiện CD14
2702Kháng thể đơn dòng gắn huỳnh quang màu FITC để xác định các tế bào biểu hiện chuỗi nhẹ lambda
2703Kháng thể đơn dòng gắn huỳnh quang màu FITC xác định các tế bào biểu hiện TdT
2704Kháng thể đơn dòng gắn huỳnh quang màu PE xác định các tế bào biểu hiện CD117
2705Kháng thể đơn dòng gắn màu FITC xác định các tế bào biểu hiện CD38
2706Kháng thể đơn dòng gắn màu FITC xác định các tế bào biểu hiện CD41a
2707Kháng thể đơn dòng gắn màu FITC xác định các tế bào biểu hiện CD57
2708Kháng thể đơn dòng gắn màu PE xác định các tế bào biểu hiện CD22
2709Kháng thể đơn dòng gắn màu PE xác định các tế bào biểu hiện CD56
2710Kháng thể đơn dòng gắn màu PE-Cy™7 xác định các tế bào biểu hiện CD2
2711Kháng thể đơn dòng gắn màu PE-Cy™7 xác định các tế bào biểu hiện CD45RA
2712Kháng thể đơn dòng gắn màu PerCP-Cy™5.5 xác định các tế bào biểu hiện CD34
2713Kháng thể đơn dòng gắn màu V450 xác định các tế bào biểu hiện CD20
2714Kháng thể đơn dòng xác định các tế bào biểu hiện chuỗi nhẹ kappa gắn huỳnh quang màu PE
2715Kháng thể đơn PE xác định các tế bào biểu hiện CD19
2716Khẩu cấp khí âm tường
2717Khẩu cấp khí âm tường Oxy/Air/Vacuum
2718Khẩu cấp khí Oxy/Air/Vacuum âm tường
2719Khâu chỉnh nha
2720Khâu hàn sẵn
2721Khẩu ra khí
2722Khâu răng dùng trong nha khoa
2723Khay chứa và tấm tạo ảnh CR
2724Khí cụ chỉnh nha
2725Khí cụ chỉnh nha cố định
2726Khí cụ chỉnh nha Wilson
2727Khí cụ chỉnh torque
2728Khí ISPAN (ISPAN)
2729Khóa 3 chạc
2730Khóa 3 chạc D’SCIENCE
2731Khóa 3 chạc kèm dây
2732Khóa 3 chạc với dây nối dài từ 5cm – 500cm WELLWAY
2733Khoá 3 chia
2734Khoá 3 chia kèm ống dẫn
2735Khóa 3 ngã
2736Khóa 3 ngã không dây và có dây nối dịch 25cm
2737Khóa ba chạc
2738Khóa ba ngã
2739Khóa ba ngã -Three way stop cok
2740Khóa ba ngã áp lực cao
2741Khóa ba ngã chống nứt gãy
2742Khóa ba ngã kèm dây nối -Extension line with three way stop cock
2743Khóa ba ngã/ Chạc ba ngã/ Van ba ngã (Three Way Stop Cock)
2744Khóa ba ngã/ Chạc ba ngã/ Van ba ngã có dây nối (Three Way Stop Cock with Extension Tube)
2745Khóa ba ngã/ Chạc ba ngã/ Van ba ngã không dây MODWAY
2746Khóa cố định khung Kirschner
2747Khoan chỉ định (kèm pin) (Drill with pins Ø 3.2 L55)
2748Khoan cưa xương
2749Khoan cưa xương sử dụng pin và phụ kiện đi kèm
2750Khoan pin cầm tay
2751Khoan xương ( Hitachi) chạy pin sạc từ 7.2-9.6V
2752Khoan xương điện và phụ kiện
2753Khoanh giấy định danh giả định
2754Khoanh giấy định tính
2755Khoanh giấy định tính và thử nghiệm độ nhạy
2756Khoanh giấy thử nghiệm độ nhạy của nhóm kháng sinh Aminoglycosides
2757Khoanh giấy thử nghiệm độ nhạy của nhóm kháng sinh Macrolides
2758Khoanh giấy thử nghiệm độ nhạy của nhóm kháng sinh Nitroheterocyclics
2759Khoanh giấy thử nghiệm độ nhạy của nhóm kháng sinh Peptides
2760Khoanh giấy thử nghiệm độ nhạy của nhóm kháng sinh phối hợp
2761Khoanh giấy thử nghiệm độ nhạy của nhóm kháng sinh Quinolones
2762Khoanh giấy thử nghiệm độ nhạy của nhóm kháng sinh Tetracyclines
2763Khoanh giấy thử nghiệm độ nhạy của nhóm kháng sinh β-lactam
2764Khoanh kháng sinh định hướng vi sinh vật
2765Khối điện giải dùng cho máy phân tích sinh hóa
2766Khối răng sứ dùng cho phục hình răng nhân tạo (Zirconia block)
2767Khớp nối dụng cụ vặn
2768Khớp nối mũi khoan nha khoa
2769Khớp nối sử dụng cho hàm răng cấy ghép
2770Khung cố định đầu
2771Khung cố định đầu các loại và phụ kiện ( HDJ-I, HDJ-II)
2772Khung ngắm mâm chày sau dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối
2773Khung ngắm mâm chày trước dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối
2774Khung phẫu thuật xương
2775Kiềm sinh thiết
2776Kim insulin
2777Kim khâu phẫu thuật ( nguyên liệu/bán thành phẩm)
2778Kim 14G/ 6cm
2779Kim A.V.F chạy thận nhân tạo
2780Kim an toàn
2781Kim AVF dùng lọc thận
2782Kìm bóc tách
2783Kim bơm xi măng
2784Kim bơm ximăng
2785Kim bơm ximăng - Trocar Teknimed
2786Kim bướm 23G với chiều dài ống 19 cm
2787Kim bướm 23G với chiều dài ống 30 cm
2788Kim bướm AV Fistula Needle
2789Kim bút tiêm insulin
2790Kim cánh bướm
2791Kim cánh bướm (Butterfly needle)
2792Kim cánh bướm an toàn
2793Kim cánh bướm an toàn Nipro Nipro Safetouch PSV set
2794Kim cánh bướm sử dụng một lần (PSV)
2795Kim cánh bướm vô trùng sử dụng một lần
2796Kim cánh ống thông ( AVF) sử dụng một lần (AVF)
2797Kìm cắt vòng xoắn bít phình túi mạch
2798Kim châm cứu
2799Kim châm cứu các loại, các cỡ
2800Kim châm cứu các số (tiệt trùng)
2801Kim châm cứu dùng 01 lần
2802Kim châm cứu SMC
2803Kim châm cứu vô trùng
2804Kim châm cứu vô trùng Vạn Long
2805Kim chạy thận
2806Kim chạy thận – vật tư dùng trong chạy thận nhân tạo
2807Kim chạy thận (Polymed AV Fistula Needles)
2808Kim chạy thận AV-Fistula 16G
2809Kim chạy thận nhân tạo
2810Kim chích
2811Kim chích cầm máu
2812Kim chích cầm máu sử dụng một lần
2813Kim chích lấy máu
2814Kim chích lấy máu gót chân
2815Kim chích lấy máu Omnican Lance Soft
2816Kim chích lấy máu Solofix
2817Kim chích máu
2818Kim chích máu Softclix
2819Kim chích máu dùng một lần
2820Kim chích sơ, cầm máu nội soi
2821Kim chọc búi trĩ 14G
2822Kim choc búi trĩ 14G
2823Kim chọc dò
2824Kim chọc dò cuống sống
2825Kim chọc dò cuống sống - KYPHON® 11 Gauge Bone Access Needle
2826Kim chọc dò cuống sống KYPHON® 11 Gauge Bone Access Needle
2827Kim chọc dò cuống sống và trợ cụ
2828Kim chọc dò đốt sống
2829Kim chọc dò Onestep™
2830Kim chọc dò thận
2831Kim chọc dò thận các size
2832Kim chọc dò tủy xương
2833Kim Chọc dò vào thân đốt sống
2834Kim chọc đẩy xi măng vào thân đốt sống
2835Kim chọc động mạch
2836Kim chọc động mạch quay, đùi
2837Kim chọc động mạch, các cỡ
2838Kim Chọc hút Hai Lumen Ovum
2839Kim chọc hút mô mềm SURECUT
2840Kim Chọc hút Một Lumen Ovum
2841Kim Chọc hút Một Lumen Ovum
2842Kim chọc hút sinh thiết 15mm/19G/21G
2843Kim chọc hút sinh thiết 15mm/21G
2844Kim chọc hút sinh thiết dùng 1 lần
2845Kim chọc hút sinh thiết mô mềm CHIBA
2846Kim chọc hút sinh thiết mô mềm STARCUT
2847Kim chọc hút tế bào và can thiệp
2848Kim chọc hút trứng
2849Kim chọc hút trứng có lõi Oocyte Retrieval (Collection) Needle with Mandrel
2850Kim chọc hút trứng non
2851Kim chọc hút trứng nòng đơnKim chọc hút tủy xương
2852Kim chọc hút tủy xương
2853Kim chọc hút tủy xương SURECUT SIL
2854Kim chọc hút tủy xương. (Bone Marrow Aspiration Needles)
2855Kim chọc hút tủy xương. Của hãng Biomedical. Dùng một lần. Kích thước: 14/15/16/18G (mã chung xx) Chiều dài: 10/075mm hoặc 25/090mm hoặc 10/050mm hoặc 25/065mm hoặc 17/080mm hoặc 32/095mm (mã chung yy/xxx)
2856Kim chọc hút tủy xương. Của hãng Vigeo. Dùng một lần. Kích thước 14/15/16/18G (xx), dài yy/xx hoặc yyy/xx (điều chỉnh được)
2857Kim chọc mạch
2858Kim chọc mạch máu siêu nhỏ
2859Kim chọc ối
2860 Kim Chọc ối EchoTip dùng một lần
2861Kim chọc siêu nhỏ dùng trong dẫn lưu đường mật
2862Kim cong cánh bướm sử dụng một lần
2863Kim dẫn đồng trục TSK
2864Kim dẫn đường
2865Kim dẫn đường cho dụng cụ sinh thiết
2866Kim dẫn đường cho kim sinh thiết
2867Kim dẫn đường đầu tù
2868Kim dẫn hướng
2869Kim dẫn hướng đồng trục (phụ kiện kim sinh thiết mô mềm bán tự động SPRING CUT ® )
2870Kim dẩn lọc máu ngoài thận.
2871Kim dây định vị tuyến vú, dùng một lần, Surgimarc. Của hãng Vigeo. (BREAST LOCALISATION NEEDLE)
2872Kim dây định vị tuyến vú, dùng một lần. Của hảng Vigeo. (BREAST LOCALISATION NEEDLE)
2873Kim dây định vị u vú
2874Kim dùng cho buồng tiêm cấy dưới da
2875Kim Đánh dấu u vú
2876Kim đầu tù
2877Kim đẩy chỉ vô trùng, dùng một lần
2878Kim điện cơ dùng một lần
2879Kim điện cơ dùng trong chích thuốc Botox
2880Kim điện cơ đơn cực dùng 1 lần
2881Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
2882Kim điện cực điện cơ
2883Kim định vị u vú
2884Kim động tĩnh mạch chạy thận nhân tạo
2885Kim đưa tinh trùng vào trứng - ICSI Injection Micropipette
2886Kim đưa tinh trùng vào trứng, hỗ trợ phôi thoát màng
2887Kim đưa tinh trùng vào trứng, hổ trợ phôi thoát màng
2888Kìm gắp dị vật
2889Kìm gắp dị vật dùng 1 lần
2890Kìm gắp dị vật và phụ kiện
2891Kim gây tê
2892Kim gây tê đám rối thần kinh
2893Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm SonoBlock
2894Kim gây tê thần kinh ngoại biên
2895Kim giữ trứng
2896Kim hỗ trợ thoát màng
2897Kim hút kiểm tra sử dụng một lần Single Use Aspriration Needle
2898Kim hút phẫu thuật
2899Kim hút rửa
2900Kìm kẹp phẫu thuật
2901Kìm kẹp phẫu thuật, 5 x330 mm
2902Kim khâu mổ liền chỉ Sutures
2903Kim khoan răng H-FILES NiTi
2904Kim khoan răng K-FILES
2905Kim khoan răng RT FILES
2906Kim khoan răng FLARE FILES NiTi
2907Kim khoan răng H-Files
2908Kim khoan răng REAMERS
2909Kim khoan răng SUPER FILES
2910Kim lăn Dr. Roller
2911Kim lấy máu
2912Kim lấy máu (kim bướm)
2913Kim lấy máu (kim bút)
2914Kim lấy máu chân không
2915Kim lấy máu chân không
2916Kim lấy máu chân không 22G
2917Kim lấy máu chân không cánh bướm an toàn Nipro safetouch blood collection with safety device
2918Kim lấy máu chân không cánh bướm Blood collection needle with wing
2919Kim lấy máu chân không dạng bút Blood collection needle
2920Kim lấy máu đa năng và phụ kiện
2921Kim lấy máu đa năng và phụ kiện
2922Kim lấy máu đa năng và phụ kiện
2923Kim lấy mẫu sinh thiết
2924Kim lèn côn dọc PLUGGERS
2925Kim lèn côn ngang SPREADERS
2926Kim lọc thận 16G (Disposable A>V.Fistula Needle)
2927Kim luồn
2928Kim luồn (tĩnh mạch)/ kim luồn an toàn có cánh có cổng
2929Kim luồn (tĩnh mạch)/ kim luồn an toàn không cánh có cổng
2930Kim luồn (tĩnh mạch)/ kim luồn an toàn không cổng có cánh
2931Kim luồn có cánh có cửa các loại
2932Kim luồn động mạch
2933KIM LUỒN TĨNH MẠCH
2934Kim luồn tĩnh mạch an toàn
2935Kim luồn tĩnh mạch an toàn – Safety IV cannula
2936Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc
2937Kim luồn tĩnh mạch an toàn sinh học
2938Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
2939Kim luồn tĩnh mạch có cánh
2940Kim luồn tĩnh mạch có cánh , có cửa chích thuốc 18G ,20G , 22G
2941Kim luồn tĩnh mạch có cánh , không cửa chích thuốc dành cho trẻ em G24
2942Kim luồn tĩnh mạch có cánh và có cổng tiêm
2943Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa.
2944Kim luồn tĩnh mạch có cánh, cổng Vinacath
2945Kim luồn tĩnh mạch không có cánh và không có cổng tiêm
2946Kim luồn tĩnh mạch kín
2947Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên FAVOCATH /FAVOCATH I.V. Catheter with Injection Valve
2948Kim luồn tĩnh mạch Umaflow
2949Kim luồn tĩnh mạch- IV cannula
2950 Kim luồn tĩnh mạch.
2951Kìm mang kim BAUMGARTNER, 12,5 cm cán vàng
2952Kim nha khoa
2953Kim nha khoa các cỡ
2954Kim nha khoa dùng 1 lần
2955Kim nha khoa Flexile Files
2956Kim nha khoa Nipro Nipro Dental Needle
2957Kim phaco
2958Kim phẫu thuật dùng trong nhãn khoa hãng Tecfen
2959Kim rửa hút
2960Kim sinh thiết
2961Kìm sinh thiết
2962Kìm sinh thiết - Biopsyforceps
2963Kim sinh thiết & Dụng cụ Sinh thiết
2964Kim sinh thiết Autocut, dùng cho các loại súng sinh thiết. Của hảng Vigeo. (REFILL BIOPSY NEEDLE)
2965Kim sinh thiết da
2966Kim sinh thiết dùng một lần
2967Kìm sinh thiết dùng một lần
2968Kìm sinh thiết dùng nhiều lần
2969Kim sinh thiết dùng với dụng cụ sinh thiết tự động nhiều lần
2970Kim sinh thiết gai nhau
2971Kìm sinh thiết gan
2972Kim sinh thiết gan
2973Kim sinh thiết gan Hepashot. Của hãng Vigeo. Dùng một lần. Kích thước 16/18/20/21G dài 10-15-20c-25m
2974Kim sinh thiết làm bằng tay hoàn toàn
2975Kim sinh thiết lõi, dùng cho sinh thiết mô mềm. Có kim dẫn đường. Code 0BDPSxxyy. Của hảng Biomedical (SEMI-A, GUILL. NEEDLE 18GX150MM-COAX, SHUT).
2976Kim sinh thiết mô mềm bán tự động SPRING CUT ®
2977Kim sinh thiết mô mềm kiểu Menghini FULL-OPTY®
2978Kim sinh thiết mô mềm PRIMECUT II
2979Kim sinh thiết mô mềm TOPCUT
2980Kim sinh thiết ngàm cá sấu
2981Kìm sinh thiết ngàm cá sấu có kim
2982Kìm sinh thiết ngàm cá sấu loại có kim
2983Kim sinh thiết ngàm cá sấu, ngàm chuột
2984Kìm sinh thiết ngàm cá sấu, ngàm chuột có kim
2985Kìm sinh thiết ngàm hình Oval
2986Kìm sinh thiết ngàm hình Oval có kim
2987Kim sinh thiết ngực TSK
2988Kìm sinh thiết nhiệt
2989Kìm sinh thiết nhiệt dùng một lần
2990Kim sinh thiết phôi
2991Kim sinh thiết tế bào dùng một lần COMPLETE CHIBA ®
2992Kim sinh thiết trong nội soi siêu âm
2993Kim sinh thiết tự động, Compact
2994Kim sinh thiết tủy xương
2995Kim sinh thiết tủy xương BMB SURELOCK
2996Kim sinh thiết tủy xương với bẫy giữ và tay cầm thích ứng với kích thước tay BEST LISAS DUAL ®
2997Kim sinh thiết tủy xương. Của hãng Biomedical. Dùng một lần. Kích thước 07/08/09/11/13G (mã chung xx) Chiều dài 7cm hoặc 10cm hoặc 15cm (mã chung yy)
2998Kim sinh thiết tủy xương. Của hãng Vigeo. Dùng một lần. Kích thước 7/8/9/11/13G dài 7-10-15cm
2999Kim sinh thiết và chọc gan cỡ lớn
3000Kìm sinh thiết, ngàm cá sấu
3001Kim tách trứng
3002Kim thăm dò D FINDERS
3003Kim tiêm
3004Kim tiêm 32G Fine Syringe
3005Kim tiêm bằng kim loại dung một lần
3006Kim tiêm bằng kim loại dùng một lần
3007Kim tiêm cầm máu
3008Kim tiêm cầm máu dùng 1 lần
3009Kim tiêm cầm máu dùng 1 lần, 23G/4mm
3010Kim tiêm cầm máu dùng một lần
3011Kim tiêm cầm máu dùng một lần, 23G/6 mm
3012Kìm tiêm cầm máu dùng nhiều lần
3013Kim tiêm cầm máu với vỏ lõi 27G/4mm
3014Kim tiêm có dây nối
3015Kim tiêm dưới da TSK STERiJECT hypodermic Needle
3016Kim tiêm đầu tù
3017Kim tiêm đế nhựa an toàn
3018Kim tiêm Meso & BoNT
3019Kim tiêm một lần dùng trong nội soi
3020Kim tiêm một lần dùng trong nội soi NM600/610
3021Kim tiêm nha khoa
3022Kim tiêm nha khoa (dùng 1 lần)
3023KIM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN
3024Kim tiêm tiểu đường (Polymed Insulin Syringes)
3025Kim tiêm tĩnh mạch và phụ kiện kim tiêm (nút chặn)
3026 Kim tiêm trứng
3027Kim tiêm trứng, tách trứng, sinh thiết phôi.
3028Kim tiêm vô trùng
3029Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần
3030Kim tiêm xương
3031Kim tiêm y tế
3032Kim trích lấy máu
3033Kim truyền Insulin
3034Kim truyền khí dùng trong phẫu thuật nội soi
3035Kim truyền thuốc cản quang dùng trong ung thư (dùng 1 lần)
3036Kim vô trùng sử dụng một lần trong nha khoa
3037Kìm/rọ lấy dị vật lấy sỏi - grasping forceps
3038Kính áp tròng
3039Kính áp tròng ( cận, viễn, loạn)
3040Kính áp tròng (cận thị)
3041Kính áp tròng (Cận, loạn thị)
3042Kính áp tròng (cận, viễn, loạn)
3043Kính áp tròng (Contact lens) cận thị, viễn thị, loạn thị
3044Kính áp tròng (Contact lens) cận thị,viễn thị, loạn thị
3045Kính áp tròng (loại cận thị) và dung dịch bảo quản
3046Kính áp tròng bằng Plastic
3047Kính áp tròng các cỡ
3048Kính áp tròng cứng thấm khí “Ortho-K” cho người đeo vào ban đêm Brighten Optix Brighten Optix
3049Kính áp tròng DAILIES FRESHLOOK ILLUMINATE
3050Kính áp tròng điều trị cận, viễn, loạn thị
3051Kính áp tròng màu
3052Kính áp tròng màu cận
3053Kính áp tròng mềm AIR OPTIX dùng cho loạn thị
3054Kính áp tròng mềm AIR OPTIX NIGHT & DAY AQUA
3055Kính áp tròng mềm có màu AIR OPTIX COLORS
3056Kính áp tròng mềm có màu FreshLook ColorBlends
3057Kính áp tròng mềm DAILIES AquaComfort Plus
3058Kính áp tròng mềm DAILIES TOTAL 1
3059Kính áp tròng mềm dùng một ngày (Daily Disposable Soft Contact Lenses)
3060Kính áp tròng mềm dùng một tháng (Monthly Disposable Soft Contact Lenses)
3061Kính áp tròng mềm đa tiêu cự AIR OPTIX AQUA
3062Kính soi góc tiền phòng 3-4 gương
3063Kính tiếp xúc phi cầu soi võng mạc GRIESHABER DSP
3064Kính vi phẫu tích hợp chụp cắt lớp OCT dùng trong phẫu thuật nhãn khoa và phụ kiện
3065Kính Volk
3066Kính Volk soi góc tiền phòng 3 mặt gương
3067Kít phát hiện miễn dịch tế bào NK
3068Kit xét nghiệm nhanh định tính kháng thể kháng vi khuẩn H.pylori trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người
3069Lactate Fluid LO X-PAP
3070Lance Blade 15,Straight 0,9mm
3071Lancets Kim chích máu
3072Lancets. Kim chích máu
3073Lancing Device Bút chích máu
3074Lancing Device Bút chích máu
3075Latex Foley Catheter (Ống thông Foley)
3076LDH FS IFCC
3077LED CELL ACTIVATOR
3078Lều khí dung
3079Lever of High 3- Way
3080Lever of Normal 3-way Nút liên kết
3081LH One Step Ovulation Test (Kit thử nhanh chẩn đoán rụng trứng)
3082LH Ovulation Rapid Test
3083LH Ovulation Rapid Test (Test thử nhanh phát hiện LH). Định tính phát hiện đỉnh LH trong nước tiểu của người.
3084Linh kiện dùng cho máy: Lọc vi khuẩn, vi rút dùng cho máy tập hít khí dung. Dụng cụ dùng một lần. Code 45641. Disposable Turbuhaler Mouthpiece For TUT (Turbuhaler Usage Trainer). Code 45641
3085Lipase DC FS
3086Lọ lấy đàm
3087Lò xo đóng mở cung răng dùng trợ lực di răng.
3088Lò xo chỉnh nha Nitinol
3089Lò xo đẩy
3090Lò xo đóng mở cung răng dùng trợ lực di răng
3091Loa máy trợ thính
3092Lọc ẩm mini Hudson RCI® Humid-Vent
3093Lọc ấm và ẩm
3094Lọc bạch cầu cho hồng cầu
3095Lọc bạch cầu cho tiểu cầu
3096Lọc đo chức năng hô hấp
3097Lọc giữ ẩm cho ống mở khí quản
3098Lọc giữ ẩm cho ống mở khí quản/nội khí quản (Lọc cai thở máy)
3099Lọc khí quản
3100Lọc khuẩn
3101Lọc khuẩn 1 chức năng khi thở máy CPAP, BiPAP
3102Lọc khuẩn 3 chức năng
3103Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, làm ấm, làm ẩm không khí)
3104Lọc khuẩn 3 chức năng tích hợp phun sương
3105Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
3106Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Jaeger. Model 2820. Mã 28363 2820 BVF fits Jaeger Clear (50)
3107Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp loại ECO BVF LAB. Model 2820. Mã 28563. 2820 Eco BVF LAB (100)
3108Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp loại ECO BVF. Model 2820. Mã 28501. 2820 Eco BVF (100)
3109Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Medisoft & Cosmed. Model 2820. Mã 28401. 2820 BVF 30/30mm fits Medisoft & Cosmed Translucent (50)
3110Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Office (Vitalograph). Model 2820. Mã 28350. 2820 BVF fits Office Spirometers (50)
3111Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp type K. Model 2820. Mã 28368. 2820 BV FILTER TYPE K - BOX OF 50
3112Lọc khuẩn dùng cho máy thở và phụ kiện
3113Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
3114Lọc khuẩn H.M.E 3 chức năng
3115Lọc vi khuẩn
3116Lọc vi khuẩn 3 chức năng
3117Lọc vi khuẩn dành cho máy hút dịch, nhớt
3118Lọc vi khuẩn dành cho máy vi sinh
3119Lọc vi khuẩn hoặc lọc 3 chức năng
3120Lọc vi khuẩn hoặc lọc đa chức năng
3121Lọc vi khuẩn vi rút, dụng cụ dùng một lần, dùng cho máy đo CNHH, máy ASMA, máy COPD, máy Lung Monitor, lưu lượng đỉnh kế
3122Lọc vi khuẩn, vi rút
3123Lọc vi khuẩn, virus dùng cho máy đo chức năng hô hấp có đầu ngậm hình oval. Model 2820. Mã 28383 2820 BVF ELLIPTICAL M/P (50)
3124Lọc vi khuẩn, virus dùng cho máy đo chức năng hô hấp của hảng MORGAN SCIENTIFIC, loại ECO BVF. Model 2820. Mã 28435 2820 ECO BVF MORGAN SCIENTIFIC (100)
3125Lọc vi khuẩn, virus dùng cho máy đo chức năng hô hấp DIAGRAMM HALBACH, gồm Lọc khuẩn ECO BVF LAB+kẹp mũi. Model 2820. Mã 28601 2820 ECO BVF LAB + DNC, DIAGRAMM HALBACH (80)
3126Lọc vi khuẩn, virus dùng cho máy đo chức năng hô hấp DIAGRAMM HALBACH, loại ECO BVF LAB. Model 2820. Mã 28600 2820 ECO BVF LAB, DIAGRAMM HALBACH (100)
3127Lọc vi khuẩn, virus dùng cho máy đo chức năng hô hấp Fukuda đầu Ellip. Model 2820. Mã 28383 2820 BVF Fits Fuk. Min.Chesi Elliptical Translucent(50)
3128Lọc vi khuẩn, virus dùng cho máy đo chức năng hô hấp gồm Lọc khuẩn (FOSTER)+kẹp mũi+Ống ngậm hình oval. Model 2820. Mã 28448 2820 BVF (FOSTER) + DNC + OVAL MP
3129Lọc vi khuẩn, virus dùng cho máy đo chức năng hô hấp gồm Lọc khuẩn (JAE)+kẹp mũi+Ống ngậm cắn phía đầu. Model 2820. Mã 28441 2820 BVF (JAE) + DNC + FRONT BITE-ON (50)
3130Lọc vi khuẩn; Lọc 3 chức năng HME
3131Lọc vi khuẩn; Lọc HME
3132Lọc vi khuẩn/vi rút cho hệ thống thở
3133Lồng ấp trẻ sơ sinh
3134Lọng cắt polyp
3135Lọng cắt polyp dung một lần
3136Lọng cắt polyp nội soi dung 1 lần
3137Lọng thắt polyp dùng một lần
3138Loop thắt chân polyp
3139LR-001 Cold and hot bar: Dụng cụ nóng lạnh
3140Lưỡi banh
3141Lưỡi bào ổ khớp
3142Lưỡi bào phần mềm
3143Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi
3144Lưỡi cắt Amidan và nạo VA cho trẻ em
3145Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các loại
3146Lưỡi cắt hạ thanh môn Skimmer
3147Lưỡi cắt hạ thanh môn Tricut
3148Lưỡi cắt nạo xoang
3149Lưỡi cắt thanh quản
3150Lưỡi cắt thanh quản Skimmer
3151Lưỡi cắt xoang Rad
3152Lưỡi cắt xoang Tricut
3153Lưỡi chích lấy máu
3154Lưỡi cưa
3155Lưỡi cưa dao động
3156Lưỡi cưa tịnh tiến
3157Lưỡi dao
3158Lưỡi dao bào da
3159Lưỡi dao mổ số 10:11:15:16:20:22:26;-
3160Lưỡi dao mổ số 10:11:15:20:22:26, cán số 3, 4-Swann morton No.10:11:15:20:22:26 scalpel blades, No.3:4 handle
3161Lưỡi dao mổ số 5x:20:21:22a:24:26, cán số 3, 4-Swann-Morton Scalpel No 3:4 with 5X:20:21:22:22a:24:26:10a Blades
3162Lưỡi dao mổ sử dụng 1 lần
3163Lưỡi dao mổ tiệt trùng
3164Lưỡi dao nhỏ, đầu tròn, nhọn 1 bên
3165Lưỡi dao phẫu thuật
3166Lưỡi dao phẫu thuật (surgical blades)
3167Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần
3168Lưỡi dao phẫu thuật vô trùng (Surgical blades sterile)
3169Lưỡi dao tạo vạt giác mạc ONE USE PLUS SBK HEAD x10
3170Lưỡi dao thay thế cho tay bào da BA715R
3171Lưới điều trị thoát vị - SurgiSleeve Wound Protector
3172Lưỡi khoan
3173Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời, các loại, các cỡ.
3174Lưỡi Nạo Nội Soi
3175Lưu lượng kế (đơn, đôi), RTM2, RTM3, Debson TM2, Debplus , Blender và bình tạo ẩm, bình chống tràn
3176Lưu lượng kế dùng cho các loại khí y tế và phụ kiện đi kèm
3177Lưu lượng kế dùng cho khí mê
3178Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm
3179LYCOGRAP
3180Lysercell WDF
3181Lysercell WNR
3182LYSERCELL WPC
3183Mắc cài chỉnh nha
3184Mắc cài chỉnh nha (Bracket)
3185Mắc cài chỉnh răng
3186Mắc cài chỉnh răng và phụ Kiện
3187Mắc cài composite dùng trong chỉnh nha
3188Mắc cài gắn trên răng để điều chỉnh khớp cắn.
3189Mắc cài kim loại
3190Mắc cài kim loại dùng trong chỉnh nha
3191Mắc cài kim loại dùng trong nha khoa
3192Mắc cài sứ dùng trong chỉnh nha
3193Mắc cài sứ dùng trong nha khoa
3194Mắc cài sứ truyền thống dùng để di răng
3195Mắc cài thẩm mỹ
3196Mắc cài tự buộc
3197Mắc cài tự buộc bằng kim loại dùng di răng.
3198Mắc cài tự buộc bằng saphia thế hệ mới Damon dùng để di răng.
3199Mạch gây mê Hudson RCI jackcon Rees
3200Male connector
3201Màn hình chẩn đoán LG
3202Màn hình hiển thị dữ liệu cho hệ thống nội soi
3203Màn hình nội soi full HD 26”
3204Mảng cảm ứng phát plasma
3205Máng điều chỉnh ống thông dẫn đường
3206Màng lọc khí
3207Màng lọc thận
3208Màng phẫu thuật y tế vô trùng 3M IOBAN
3209manifold
3210Manifold 2, 3 đường
3211MANIFOLD mổ tim 3 cổng
3212Mão răng sứ
3213Mask Gây Mê
3214Mask gây mê các số
3215Mask gây mê, Bóng bóp giúp thở
3216Mask khí dung
3217Mask khí dung dung trong y tế
3218Mask oxy có dây
3219Mask Oxy có túi
3220Mask oxy người lớn
3221Mask oxy người lớn có túi
3222Mask oxy nồng độ cao có túi
3223Mask phun khí dung
3224Mask thanh quản
3225Mask thanh quản một nòng
3226Mask thở (Mặt nạ thở) dùng để hỗ trợ bóp bóng trong nội soi dạ dày, khí phế quản – thanh quản và phụ kiện kèm theo
3227MASK THỞ OXY CÓ DỤNG CỤ ĐIỀU CHỈNH LIỀU LƯỢNG
3228MASK THỞ OXY CÓ ĐƯỜNG KHÍ QUẢN
3229Mask thở oxy, Dây thở oxy, Dây hút đàm
3230Mask thở Ventury
3231Mask xông khí dung
3232Mặt nạ (gây mê, oxi, khí dung)
3233Mặt nạ (mask) gây mê
3234Mặt nạ (mask) thở máy giúp thở
3235Mặt nạ (mask)thở máy giúp thở
3236Mặt nạ chụp mũi ComforGel Blue sizer M
3237Mặt nạ dùng cho phẫu thuật mở khí quản
3238Mặt nạ gây mê
3239Mặt nạ gây mê dùng 1 lần
3240Mặt nạ gây mê giúp thở dùng cho người lớn/trẻ em/trẻ sơ sinh
3241Mặt nạ gây mê số 1
3242Mặt nạ gây mê số 2
3243Mặt nạ gây mê số 3
3244Mặt nạ gây mê số 4
3245Mặt nạ gây mê số 5
3246Mặt nạ giúp thở
3247Mặt nạ hỗ trợ hô hấp
3248Mặt nạ khí dung
3249Mặt nạ khí dung có buồng và dây dẫn
3250Mặt nạ mũi (dùng cho người lớn)
3251Mặt nạ mũi có gel Nuance
3252Mặt nạ mũi thở áp lực dương liên tục cho trẻ sơ sinh
3253Mặt nạ oxy
3254Mặt nạ oxy có khoá Venturi
3255Mặt nạ ôxy kèm túi
3256Mặt nạ Ôxy không thở lại
3257Mặt nạ Oxy lớn
3258Mặt nạ oxy người lớn, trẻ em, sơ sinh
3259Mặt nạ Ôxy, thở lại một phần
3260Mặt nạ thanh quản
3261Mặt nạ thanh quản (Ống thông dẫn lưu đường thở)
3262Mặt nạ thanh quản LMA Classic
3263Mặt nạ thanh quản LMA Fastrach
3264Mặt nạ thanh quản LMA Fastrach ETT
3265Mặt nạ thanh quản LMA Flexible
3266Mặt nạ thanh quản LMA Proseal
3267Mặt nạ thanh quản LMA Supreme
3268Mặt nạ thanh quản LMA Unique
3269Mặt nạ thanh quản LMA Unique Precurved™ và LMA Unique Precurved™ Cuff Pilot™
3270Mặt nạ thanh quản LMA Unique™ (Silicone Cuff)
3271Mặt nạ thanh quản loại PVC
3272Mặt nạ thanh quản Supreme
3273Mặt nạ thở
3274Mặt nạ thở AirFit F20 và phụ kiện
3275Mặt nạ thở khí dung
3276Mặt nạ thở không xâm lấn
3277Mặt nạ thở mũi sơ sinh dùng cho máy thở
3278Mặt nạ thở NV Quattro Air và phụ kiện:
3279Mặt nạ thở oxy
3280Mặt nạ thở oxy có túi
3281Mặt nạ thở Oxy có túi các cỡ
3282Mặt nạ thở oxy không túi
3283Mặt nạ thở oxy người lớn
3284Mặt nạ thở Quattro Air và phụ kiện:
3285Mặt nạ thở xông khí dung
3286Mặt nạ thở, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
3287Mặt nạ xông khí dung người lớn/trẻ em
3288Mẫu huyết thanh thỏ
3289Mẫu ngoại kiểm EQAS 2017
3290Mẫu nội kiểm cho các xét nghiệm mỡ máu
3291Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm định tính độc tố nước tiểu
3292Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm huyết học
3293Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm nhanh Glucose, Hemoglobin và Hematocrit
3294Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn ung thư
3295Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm Ethanol/ Ammonia
3296Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm hóa sinh thường quy
3297Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm Homocysteine
3298Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu
3299Mẫu sinh phẩm CDC
3300Máy trợ thính
3301Máy ( Holter) theo dõi huyết áp.
3302Máy (giường) kéo giãn cột sống
3303Máy (Hệ thống) hạ thân nhiệt chỉ huy
3304Máy (vật lý trị liệu) điều trị bằng sóng ngắn
3305Máy (vật lý trị liệu) điều trị bằng sóng siêu âm
3306Máy ánh sáng chăm sóc da
3307Máy áp lạnh cổ tử cung
3308Máy áp lạnh sản khoa
3309Máy áp lực âm Pensar Medical
3310Máy bơm dịch truyền làm mát, phụ kiện và tiêu hao đi kèm
3311Máy bơm điều khiển bóng kèm phụ kiện
3312Máy bơm khí CO2 ổ bụng Pneumoclear
3313Máy bơm khí CO2 ổ bụng và phụ kiện
3314Máy bơm nước và phụ kiện
3315Máy bơm rửa ổ khớp và phụ kiện
3316Máy bơm thức ăn và phụ kiện
3317Máy bơm truyền dịch
3318Máy bơm tuần hoàn nước
3319Máy bơm y tế
3320Máy cắm implant ImplanNX (ISE-270M)
3321Máy cao tần chăm sóc da
3322Máy cao tần hội tụ chăm sóc da
3323Máy cạo vôi răng gồm: - Máy chính - Dây nguồn - Dây máy - Mũi cạo vôi răng
3324Máy cắt đốt bằng nhiệt lạnh và phụ kiện
3325Máy cắt đốt phẫu thuật
3326Máy cắt đốt phẫu thuật điện lưỡng cực
3327Máy cất nước
3328Máy cấy máu để phát hiện nhanh vi khuẩn
3329Máy cấy máu tự động
3330Máy châm cứu
3331Máy châm cứu không dùng kim
3332Máy chăm sóc da
3333Máy chăm sóc da MY SEKRET
3334Máy chăm sóc trị liệu da
3335Máy chăm sóc, trị liệu da
3336Máy chẩn đoán cắn khớp điện toán T-Scan (bao gồm máy chính, phần mềm, phụ kiện)
3337Máy chẩn đoán mạch( Máy lưu huyết não, máy lưu huyết chi)
3338Máy chẩn đoán nhiễm khuẩn Helicobacter Pylori
3339Máy chẩn đoán nhiễm khuẩn Helicobacter Pylori 14C
3340Máy chiếu tia cực tím điều trị phục hồi giác mạc
3341Máy chiếu trị liệu da thẩm mỹ công nghệ LLLT
3342Máy chọc hút trứng (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3343Máy chống loét (nệm chống loét)
3344Máy chống loét (niệm chống loét)
3345Máy chữa răng di động gồm: - Máy chính - Tay khoan, tay xịt và hút - Bình chứa nước và dung dịch - Dây tay khoan - Pedal điều khiển
3346Máy chườm lạnh chăm sóc da
3347Máy chụp cắt lớp đáy mắt
3348Máy chụp cắt lớp võng mạc
3349Máy chụp cắt lớp võng mạc OCT (kèm phụ kiện đồng bộ)
3350Máy chụp cộng hưởng từ
3351Máy chụp cộng hưởng từ Máy chụp công hưởng từ (MRI)
3352Máy chụp da cầm tay
3353Máy chụp mạch huỳnh quang đáy mắt (kèm phụ kiện đồng bộ)
3354Máy chụp phân tích nốt ruồi, phân tích da và tóc
3355Máy cộng hưởng từ 1,5T và phụ kiện đồng bộ kèm theo
3356Máy cưa và phụ kiện đi kèm dùng trong phẫu thuật tử thi
3357Máy cưa xương
3358Máy cung cấp và theo dõi khí NO
3359Máy DEEP SKIN
3360May do dien tim
3361Máy dò huyệt đạo I-DOC
3362Máy dò kích thích thần kinh; Co nối kiểm soát áp lực tự động
3363Máy Doppler siêu âm thăm dò động mạch búi trĩ và phụ kiện
3364Máy đa ký giấc ngủ
3365Máy Đa ký Giấc Ngủ Somnipro PSG
3366Máy đếm tế bào dòng chảy Novocyte Flow Cytometer và phụ kiện đi kèm
3367Máy điện châm
3368Máy điện châm chân không
3369Máy điện chuyển ion
3370Máy điện cơ
3371Máy điện di
3372Máy điện giải kèm hóa chất và phụ kiện
3373Máy điện não
3374Máy điện não kỹ thuật số
3375Máy điện não vi tính (kèm phụ kiện)
3376Máy điện tim
3377Máy điện tim (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3378Máy điện tim 3 kênh
3379Máy điện tim kèm phụ kiện
3380Máy điện tim kèm phụ kiện đồng bộ
3381Máy điện tim và phụ kiện
3382Máy điện tim và phụ kiện đi kèm
3383Máy điện tim và phụ kiện kèm theo
3384Máy điện tim và phụ kiện kèm theo Máy điện trị liệu
3385Máy điện trị liệu đa năng (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3386Máy điện trị liệu và siêu âm kết hợp (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3387Máy điện trị liệu đa năng
3388MÁY ĐIỆN TRỊ LIỆU ĐA NĂNG BẰNG ĐIỆN CỰC
3389Máy điện trị liệu đa năng và theo dõi thần kinh cơ
3390Máy điện trị liệu đa năng, bằng điện cực
3391MÁY ĐIỆN TRỊ LIỆU KÍCH THÍCH THẦN KINH CƠ
3392Máy điện trường trị liệu tại nhà
3393Máy điện từ trường điều trị
3394Máy điện xung 2 kênh kết hợp chẩn đoán điện
3395MÁY ĐIÊNH TRỊ LIỆU ĐA NĂNG BẰNG ĐIỆN CỰC
3396Máy điều trị bằng điện từ trường
3397Máy điều trị bằng sóng hồng ngoại
3398Máy điều trị bằng sóng siêu âm
3399Máy điều trị bằng sóng xung kích
3400Máy điều trị bằng sóng xung kích hội tụ và phụ kiện kèm theo
3401Máy điều trị bằng sóng xung kích và phụ kiện
3402MÁY ĐIỀU TRỊ BẰNG TỪ TRƯỜNG
3403MÁY ĐIỀU TRỊ BẰNG TỪ TRƯỜNG CỤC BỘ
3404Máy điều trị bệnh bạch biến, vẩy nến Excimer
3405Máy điều trị chân không (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3406Máy điều trị chấn thương bằng khí
3407Máy điều trị cơ xương khớp bằng sóng xuyên tâm
3408Máy điều trị da bằng công nghệ eLos
3409Máy điều trị da bằng công nghệ eLos và phụ kiện đi kèm
3410Máy điều trị da bằng công nghệ IPL
3411Máy điều trị da bằng công nghệ Laser Pico giây 1064nm
3412Máy điều trị da bằng IPL
3413Máy điều trị da thẩm mỹ bằng laser
3414Máy điều trị da thẩm mỹ công nghệ SPT
3415Máy điều trị điện từ trường
3416Máy điều trị điện xung
3417Máy điều trị giác mạc CXL hoặc máy điều trị giác mạc cross linking
3418Máy điều trị giảm mỡ
3419Máy điều trị giảm mỡ IR và RF
3420Máy Điều Trị Khí Lạnh
3421Máy điều trị ly giải mỡ RF
3422Máy điều trị sóng ngắn
3423Máy điều trị sóng siêu âm Ultrasound
3424Máy điều trị sóng xung kích
3425Máy điều trị trung tần
3426Máy điều trị từ trường
3427Máy điều trị tủy răng
3428Máy điều trị tủy tích hợp đo chiều dài ống tủy Tri auto ZX2
3429Máy điều trị vi sóng
3430Máy định danh nhanh khối phổ
3431Máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ
3432Máy định danh vi khuẩn/ nấm và làm kháng sinh đồ tự động
3433Máy định vị chóp răng (Máy đo chiều dài ống tủy)
3434Máy đo nhĩ lượng Amplivox Otowave 202-H
3435Máy đo thân nhiệt bệnh nhân
3436Máy đo thân nhiệt bệnh nhân Máy chính: 01 hệ thống Ống dẫn khí: 01cái Chăn quấn (IOB Patient warming Blanket): 16 loại (model: Từ IOB -001 đến IOB- 016)
3437Máy đo âm ốc tai Resonance
3438Máy đo áp lực bàn chân
3439Máy đo áp lực niệu động và phụ kiện
3440Máy đo Áp lực thực quản Kèm vật tư, phụ kiện
3441Máy đo bản đồ giác mạc (kèm phụ kiện đồng bộ)
3442Máy đo chỉ số oxi bão hòa ngón tay
3443Máy đo chỉ số oxi bão hòa trẻ em
3444Máy đo chỉ số oxi cầm tay
3445Máy đo chỉ số vàng da
3446Máy đo chiều dài ống tủy
3447Máy đo chức năng hô hấp
3448Máy đo chức năng thần kinh
3449Máy đo chức năng vòi nhĩ
3450Máy đo công suất thủy tinh thể không tiếp xúc (kèm phụ kiện đồng bộ
3451Máy đo đa ký giấc ngủ, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
3452Máy đo điện cơ
3453Máy đo điện cơ ScanVision và phụ kiện kèm theo: - Cặp đầu dò đo điện thế - Đầu thu phát thông tin - Miếng gel đo điện thế - Các điện cực
3454Máy đo điện não
3455Máy đo điện não giấc ngủ
3456Máy đo điện sinh lý (Điện não đồ; Điện cơ đồ)
3457Máy đo điện tim
3458Máy đo điện tim 3 kênh và phần mềm phân tích
3459Máy đo điện tim gắng sức và phụ kiện
3460Máy đo điện tim, phụ kiện và vật tư
3461Máy đo độ bão hòa oxy qua da (Loại cầm tay)
3462Máy đo độ bão hòa oxy qua da (Loại để bàn)
3463Máy đo độ hội tụ giác mạc
3464Máy đo độ loãng xương
3465Máy đo độ loãng xương bằng sóng siêu âm (Loại để bàn)
3466Máy đo độ sâu gây mê
3467Máy đo đường huyết
3468Máy đo đường huyết liên tục
3469Máy đo huyết áp
3470Máy đo huyết áp điện tử
3471Máy đo huyết áp - Blood Pressure Meter (Arm Type)
3472Máy đo huyết áp bắp tay
3473Máy đo huyết áp bắp tay điện tử
3474Máy đo huyết áp bắp tay tự động
3475Máy đo huyết áp cổ tay
3476Máy đo huyết áp cổ tay điện tử
3477Máy đo huyết áp để bàn
3478Máy đo huyết áp điện tử bắp tay
3479Máy đo huyết áp điện tử cổ tay
3480Máy đo huyết áp điện tử dùng bluetooth thông minh
3481Máy đo huyết áp điện tử ERKA
3482Máy đo huyết áp điện tử tại bắp tay
3483Máy đo huyết áp điện tử tại cổ tay
3484Máy đo huyết áp tự động
3485Máy đo huyết áp tự động InBody BPBIO320
3486Máy đo huyết áp tự động OMRON
3487Máy đo huyết áp và phụ kiện
3488Máy đo huyết sắc tố không xâm lấn
3489Máy đo khúc xạ
3490Máy đo khúc xạ tự động
3491Máy đo khúc xạ, bán kính độ cong giác mạc tự động Appa Auto Ref Keratometer
3492Máy đo loãng xương
3493Máy đo loãng xương bằng sóng siêu âm
3494Máy đo lưu huyết não
3495Máy đo lưu huyết não (Doppler xuyên sọ)
3496Máy đo lưu lượng dòng máu bằng sóng siêu âm
3497Máy đo lưu lượng dòng máu bằng sóng siêu âm (HT3XX) và phụ kiện đi kèm
3498Máy đo lưu lượng dòng máu bằng sóng siêu âm.
3499Máy đo nhãn áp
3500Máy đo nhãn áp không tiếp xúc (kèm phụ kiện đồng bộ)
3501Máy đo nhãn áp dạng bút
3502Máy đo nhãn áp GOLDMAN
3503Máy đo nhãn áp không tiếp xúc cầm tay Tonocare
3504Máy đo nhãn áp không tiếp xúc
3505Máy đo nhãn áp mắt kèm phụ kiện
3506Máy đo nhãn áp tự động
3507Máy đo nhĩ lượng
3508Máy đo nhĩ lượng cầm tay
3509Máy đo nhĩ lượng OSCILLA T840
3510Máy đo nhĩ lượng OSCILLA TSM300
3511Máy đo nhĩ lượng và phụ kiện
3512Máy đo nhiệt độ
3513Máy đo nhiệt độ qua tai (nhiệt kế đo tai)
3514Máy đo nhịp tim thai bằng siêu âm
3515Máy đo nhịp tim thai bằng siêu âm và phụ kiện
3516Máy đo Niệu dòng đồ (Uroflowmeter)
3517Máy đo Niệu động học (Kèm vật tư, phụ kiện)
3518Máy đo Niệu động học Kèm vật tư phụ kiện (Urodynamic)
3519Máy đo nồng độ bão hòa oxy trong máu
3520Máy đo nồng độ oxy
3521Máy đo nồng độ oxy bão hòa trong máu và nhịp tim
3522Máy đo nồng độ oxy kẹp tay
3523Máy đo nồng độ oxy trong máu và nhịp tim
3524Máy đo sàng lọc âm ốc tai
3525Máy đo SpO2 cầm tay
3526Máy đo SpO2 cầm tay (dùng cho người lớn, trẻ em) / Máy đo độ Oxy bão hòa qua da
3527Máy đo SPO2 cầm tay và phụ kiện đi kèm
3528Máy đo tật khúc xạ tự động và độ cong giác mạc (kèm phụ kiện đồng bộ)
3529Máy đo thân nhiệt dùng cho cá nhân
3530Máy đo thân nhiệt, sử dụng trong y tế và phụ kiện: - Máy chính - Ống dẫn khí - Chăn quấn 16 loại model: IOB-001; IOB-002; IOB-003; IOB-004; IOB-005; IOB-006; IOB-007; IOB-008; IOB-009; IOB-010; IOB-011; IOB-012; IOB-013; IOB-014; IOB-015; IO
3531Máy đo thân nhiệt, sử dụng trong y tế và phụ kiện: Máy chính -Ống dẫn khí -Chăn quấn 16 loại model:IOB-001; IOB-002; IOB-003; IOB-004; IOB-005; IOB-006; IOB-007; IOB-008; IOB-009; IOB-010; IOB-011; IOB-012; IOB-013; IOB-014; IOB-015; IOB-016.
3532Máy đo thị trường (kèm phụ kiện đồng bộ)
3533Máy đo thị trường tự động Appa Auto Perimeter
3534Máy đo thính lực
3535Máy đo thính lực Amplivox 270
3536Máy đo thính lực kèm phụ kiện: - Tai đo đường khí - Nhãn dán cảnh báo - Dây nguồn - Giấy in - Bảng ghi kết quả - Máy in, DPU – 414 - Dây cáp máy in, AA-56-110 - Hộp đựng, AA-58-S21 - Dây cáp chuyển đổi RS-232-C, AR-30110, AR-301100 - Tai nghe, FB-15-006
3537Máy đo thính lực OSCILLA SM960-C
3538Máy đo thính lực OSCILLA USB350-SP
3539Máy đo thính lực RION
3540Máy đo thính lực trẻ sơ sinh
3541Máy đo thính lực và phụ kiện
3542Máy đo tim thai
3543Máy đo tốc độ máu lắng
3544Máy đo vàng da và phụ kiện
3545Máy đo, kiểm tra chức năng hô hấp
3546Máy đọc và xử lý tín hiệu kỹ thuật số CR Vita XE
3547Máy đọc và xử lý tín hiệu kỹ thuật số CR Vita XE
3548Máy đọc kết quả định danh
3549Máy đọc kết quả xét nghiệm dị ứng
3550Máy đọc phim X quang răng
3551Máy đọc và xử lý tín hiệu kỹ thuật số CR Max
3552Máy đọc và xử lý tín hiệu kỹ thuật số CR Vita Flex
3553Máy ép hơi ngắt quãng VenaFlow Elite (dùng trong y tế)
3554Máy ép tim ngoài lồng ngực và phụ kiện
3555Máy Garo hơi tự động
3556Máy garo hơi tự động (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3557Máy garo hơi tự động 2 kênh và phụ kiện, vật tư tiêu hao đi kèm
3558Máy garo hơi tự động 2 kênh và phụ kiện, vật tư tiêu hao đi kèm Máy Garo hơi tự động và phụ kiện kèm theo, và bao đo garo hơi
3559Máy giác hút cầm tay
3560Máy giảm béo bằng nhiệt US1
3561Máy giảm mỡ nội tạng và phụ kiện đi kèm
3562Máy giãn cơ điều trị giảm đau do căng cơ vùng hàm mặt Quadra TENS
3563Máy giao thoa kích thích điện tần số thấp
3564Máy giúp thở
3565Máy giúp thở gia đình (không xâm nhập)
3566Máy giúp thở và phụ kiện đi kèm
3567Máy giúp thở và phụ tùng
3568Máy giúp thở, vật tư tiêu hao và phụ kiện đi kèm
3569Máy hạ thân nhiệt và phụ kiện
3570Máy hỗ trợ điều trị nâng cơ
3571Máy Holter điện tim
3572Máy holter theo dõi huyết áp
3573Máy Holter theo dõi huyết áp 24 giờ và phụ kiện kèm theo
3574Máy hút
3575Máy hút áp lực âm
3576Máy hút áp lực âm và phụ kiện
3577Máy hút dịch
3578Máy hút dịch phẫu thuật và hút thai (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3579máy hút dịch 1 bình
3580Máy hút dịch áp lực thấp
3581Máy hút dịch chạy điện
3582Máy hút dịch dùng trong nha khoa
3583Máy hút dịch đàm nhớt, phẫu thuật và phụ kiện kèm theo
3584Máy hút dịch hai bình
3585Máy hút dịch kèm phụ kiện tiêu chuẩn
3586Máy hút dịch nước mũi
3587Máy hút dịch phẫu thuật và phụ kiện
3588Máy hút dịch và phụ kiện
3589Máy hút dịch và phụ kiện kèm theo
3590Máy hút dịch vàphụ kiện
3591Máy hút dịch, kèm các linh phụ kiện
3592Máy hút đờm cầm tay
3593Máy hút đờm nhớt xách tay
3594Máy hút khói phẫu thuật
3595Máy hút khói và phụ kiện
3596Máy hút nước bọt dùng trong nha khoa
3597Máy hút sữa điều trị tắc tia sữa
3598Máy hút sữa điều trị tắc tia sữa Máy hút sữa điện tử
3599Máy hút sữa sản khoa và phụ kiện
3600Máy hút thai/Máy hút dịch phẫu thuật kèm phụ kiện
3601Máy hút to dương vật
3602Máy hút y khoa
3603Máy IPL
3604Máy kéo dãn cổ, cột sống
3605Máy kéo dán đốt sống cổ, cột sống
3606Máy kéo giãn cột sống cổ và thắt lưng
3607Máy kéo giãn cột sống lưng, cổ (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3608Máy kéo giãn đốt sống cổ, cột sống (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3609Máy kéo giãn cột sống
3610Máy kéo giãn cột sống lưng và cổ
3611Máy kéo giãn đốt sống cổ, cột sống
3612Máy kéo lam và nhuộm lam tự động
3613Máy khí dung đa chức năng
3614Máy khí dung ZUKUNFT NEBULIZER
3615Máy khoan chỉnh hình – dành cho phẫu thuật chấn thương chỉnh hình
3616Máy khoan cưa cầm tay đa chức năng – dành cho phẫu thuật chấn thương chỉnh hình
3617Máy khoan cưa cầm tay đa chức năng – dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình
3618Máy khoan cưa xương
3619Máy khoan cưa xương dùng pin sử dụng trong y khoa
3620Máy khoan xương
3621Máy khoan xương đa năng
3622Máy khoan, cưa xương dùng trong y tế ( HD-MZI-I, HD-MZI-II, HD MZI-III)
3623Máy kích thích thần kinh cơ dùng trong tiêm thuốc
3624Máy kích thích thần kinh qua da (TENS)
3625Máy kích thích và tiêm thuốc thần kinh cơ
3626Máy kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân. Gồm: Máy chính: 01 hệ thống Ống dẫn khí: 01 cái Chăn quấn (IOB Patient warming Blanket): 16 loại ( model: Từ IOB -001 đến IOB-016)
3627Máy lắc siêu âm/Bể rửa siêu âm
3628Máy lắc tiểu cầu
3629Máy làm ấm dịch truyền
3630Máy làm ấm máu - Barkey autocontrol 3XPT
3631Máy làm ấm trẻ sơ sinh
3632Máy làm đầy da
3633Máy làm lạnh bằng khí
3634Máy làm nóng Paraffin
3635Máy làm nóng túi chườm
3636Máy làm săn chắc da
3637Máy làm trắng răng (Đèn tẩy trắng răng) Gồm: - Máy chính - Dây nguồn - Banh môi - Kính chắn sáng
3638Máy laser ( kèm phụ kiện theo phụ lục )
3639Máy laser châm cứu
3640Máy laser chăm sóc da
3641Máy Laser CO2 phẫu thuật
3642Máy laser CO2 Scan
3643Máy laser điều trị
3644Máy laser điều trị 10 đầu kết hợp với chức năng châm cứu
3645Máy laser điều trị công suất cao
3646MÁY LASER ĐIỀU TRỊ CÔNG SUẤT THẤP
3647Máy laser điều trị trong nhãn khoa
3648Máy laser Er:Yag 2940nm
3649Máy laser Nd:Yag
3650Máy Laser nha khoa
3651Máy laser Pico giây 1064nm
3652Máy laser Pico Nd:Yag
3653Máy laser SLT điều trị trong nhãn khoa
3654Máy laser Thulium 1927nm
3655Máy laser trị liệu cho các bệnh lý về đau cơ xương khớp
3656Máy laser xung dài Alenxandrite 755nm và Nd: Yag 1064nm
3657Máy laser xung màu VBeam Perfecta
3658Máy laser xung màu VBeam Perfecta Máy laser Yag & SLT điều trị trong nhãn khoa
3659Máy laser Yag điều trị trong nhãn khoa
3660Máy lấy cao dùng trong nha khoa
3661Máy lấy cao răng
3662Máy lấy cao răng DTE
3663Máy lấy vôi (cao) răng và phụ kiện
3664Máy lèn nhiệt và phụ kiện đồng bộ
3665Máy ly giải mỡ bằng sóng RF
3666Máy ly tâm
3667Máy ly tâm (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3668Máy Magna Spark điều trị triệt lông
3669Máy massage đa năng
3670Máy massage mặt
3671Máy massage trị liệu
3672Máy massage vùng mặt
3673Máy massage xung điện
3674Máy nâng cơ giảm béo bằng nhiệt + Bộ phận (chân kệ) của thiết bị đi kèm MESOBIOLIFT
3675Máy nén ép trị liệu
3676Máy nén khí
3677Máy nén khí công suất 4 kW, Lưu lượng khí 466l/phút
3678Máy nén khí dùng trong nha khoa
3679Máy nén khí y tế
3680Máy nghe tim thai
3681Máy nghe trợ thính
3682Máy nội nha
3683Máy nội nha (Máy lấy tủy răng)
3684Máy nội soi
3685Máy nội soi chẩn đoán
3686Máy nội soi dạ dày
3687Máy nội soi đại tràng
3688Máy nội soi Tai Mũi Họng
3689Máy phân tích điện giải
3690Máy phân tích điện giải, khí máu (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3691Máy phân tích khí máu
3692Máy phân tích chức năng tai giữa
3693Máy phân tích da
3694Máy phân tích điện giải và phụ kiện đi kèm
3695Máy phân tích điện giải, khí máu và chất thử chẩn đoán dùng cho máy điện giải, khí máu
3696Máy phân tích HbA1c
3697Máy phân tích HbAlc tự động
3698Máy phân tích hơi thở
3699Máy phân tích hơi thở 13C
3700Máy phân tích huyết học
3701Máy phân tích huyết học tự động
3702Máy phân tích huyết học tự động XN-1500
3703Máy phân tích huyết học và phụ kiện đi kèm
3704Máy phân tích khí máu (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3705Máy phân tích miễn dịch
3706Máy phân tích miễn dịch định lượng
3707Máy phân tích miễn dịch Multicare™ Analyzer
3708Máy phân tích miễn dịch tự động
3709Máy phân tích miễn dịch tự động tìm máu ẩn trong phân
3710Máy phân tích nước tiểu
3711Máy phân tích nước tiểu (Không bao gồm bộ xử lý dữ liệu và màn hình)
3712Máy phân tích nước tiểu (Urine Analyzer)
3713Máy phân tích nước tiểu (Urine Analyzer) Máy phân tích nước tiểu tự động
3714Máy phân tích sinh hóa
3715Máy Phân Tích sinh hóa và linh phụ kiện đi kèm:
3716Máy phân tích sinh hóa, hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
3717Máy phân tích sinh hóa, huyết học và hóa chất chẩn đoán dùng cho máy phân tích sinh hóa, huyết học
3718Máy phân tích tế bào dòng chảy
3719Máy phân tích thành phần cơ thể Inbody 270
3720Máy phân tích thành phần cơ thể InBody 370S
3721Máy phân tích thành phần cơ thể InBody 570
3722Máy phân tích thành phần cơ thể InBody 770
3723Máy phân tích thành phần cơ thể InBody 770 Máy phân tích thành phần cơ thể InBody Dial
3724Máy phân tích thành phần cơ thể Inbody S10
3725Máy phân tích thành phần huyết sắc tố
3726Máy phát ánh sáng sinh học có bước sóng khác nhau, ứng dụng trong chăm sóc làm đẹp da, model Extra.
3727Máy phẫu thuật laser CO2
3728Máy phết lam hoá chất và vật tư tiêu hao kèm theo
3729Máy phục hồi chức năng bàn tay và phụ kiện
3730Máy phục hồi chức năng cánh tay, bàn tay và phụ kiện
3731Máy phục hồi chức năng chi dưới và phụ kiện
3732Máy phục hồi chức năng vai, cánh tay và phụ kiện
3733Máy phun khí dung
3734Máy phun khí dung và các phụ kiện đi kèm
3735Máy phun khí dung và phụ kiện đi kèm
3736Máy phun khử khuẩn -Automate aHPP
3737Máy phun và dung dịch khử khuẩn
3738Máy quét phim nha khoa
3739Máy quét phim X-quang
3740Máy quét thân nhiệt bằng hồng ngoại không tiếp xúc
3741Máy rửa dạ dày
3742Máy rửa dạ dày tự động
3743Máy rửa dụng cụ (Washer Disinfector)
3744Máy rửa dụng cụ bằng sóng siêu âm
3745Máy rửa dụng cụ bằng sóng siêu âm (khử trùng bằng sóng siêu âm)
3746Máy rửa dụng cụ bằng sóng siêu âm Dentsonic gồm: - Máy chính - Khay đựng dụng cụ - Ống dẫn nước, dung dịch - Dây nguồn điện
3747Máy rửa khử khuẩn dụng cụ và phụ kiện
3748Máy rửa khử khuẩn dụng cụ, phụ kiện
3749Máy rửa tự động ống nội soi mềm
3750Máy sàng lọc điếc
3751Máy sàng lọc giảm thính lực (đo thính lực) cho trẻ mới sinh và phụ kiện
3752Máy sàng lọc thị lực
3753Máy sấy dụng cụ (Drying cabinet)
3754Máy scan, phân tích ảnh kỹ thuật số
3755Máy Shiny
3756Máy siêu âm
3757Máy siêu âm (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3758Máy siêu âm chẩn đoán
3759Máy siêu âm cao vôi
3760Máy siêu âm chăm sóc da
3761Máy siêu âm chẩn đoán định lượng gan và phụ kiện đi kèm
3762Máy siêu âm chẩn đoán hình ảnh và phụ kiện đi kèm
3763Máy siêu âm chẩn đoán và phụ kiện
3764Máy siêu âm chẩn đoán và phụ kiện đi kèm
3765Máy siêu âm chuẩn đoán hình ảnh và phụ kiện đi kèm
3766Máy siêu âm Doppler mạch máu
3767Máy siêu âm Doppler xuyên sọ
3768Máy siêu âm Doppler xuyên sọ (Máy đo lưu huyết não)
3769Máy siêu âm Dopplerr kèm phụ kiện
3770Máy siêu âm điều trị
3771Máy siêu âm điều trị (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3772Máy siêu âm đo độ loãng xương và phụ kiện
3773Máy siêu âm kèm đầu dò và phụ kiện
3774Máy siêu âm kèm phụ kiện
3775Máy siêu âm mắt
3776Máy siêu âm mắt và phụ kiện
3777Máy siêu âm màu
3778Máy siêu âm màu 2D, tim mạch; máy siêu âm màu 4D và phụ kiện.
3779Máy siêu âm màu 2D, 4D
3780Máy siêu âm màu 4D
3781Máy siêu âm mẫu 4D kèm phụ kiện
3782Máy siêu âm màu đi kèm phụ kiện đầu dò
3783Máy siêu âm nhũ tự động 3D
3784Máy siêu âm và phụ kiện
3785Máy siêu âm và phụ kiện đi kèm
3786Máy siêu âm xách tay 2D màu
3787Máy siêu âm xuyên sọ
3788Máy sinh thiết chân không
3789Máy sinh thiết chân không (Máy chính)
3790Máy soi cặn nước tiểu
3791Máy soi cặn nước tiểu tự động
3792Máy soi cổ tử cung
3793Máy soi da- MDB ANALIZER 2.0
3794Máy soi ngực cá nhân
3795May soi tu cung kem phu kien
3796Máy sóng ngắn trị liệu (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3797Máy Spo2 cầm tay
3798Máy tầm soát mạch (máu)
3799Máy tầm soát về thần kinh cảm nhận bàn chân
3800Máy tán sỏi laser niệu khoa và phụ kiện
3801Máy tạo ấm và tạo ẩm
3802Máy tạo khí hô hấp / giúp thở kèm phụ kiện
3803Máy tạo oxy
3804Máy tạo oxy di động 5 lít /phút
3805Máy tạo oxy di động Mark 5 Nuvo lite
3806Máy tạo Oxy dùng chăm sóc và làm đẹp da
3807Máy tạo oxy kèm phụ kiện
3808Máy tạo oxy, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
3809Máy tập chủ động và thụ động chi dưới
3810Máy tập hít khí dung và phụ kiện đồng bộ
3811Máy tập phục hồi chức năng
3812Máy tập phục hồi chức năng chi trên, chi dưới
3813Máy tập sàn chậu kèm phụ kiện
3814Máy tập thụ động bàn chân
3815Máy tập thụ động khớp gối
3816Máy tập thụ động khớp khuỷu tay
3817Máy tập thụ động khớp vai
3818Máy tập thụ động khớp vai và khuỷu tay
3819Máy tập vận động thụ động CPM
3820Máy thẩm mỹ đa ứng dụng
3821Máy thẩm mỹ Elos RF
3822Máy thẩm mỹ Elos RF laser
3823Máy thẩm mỹ elos RF laser và phụ kiện đi kèm
3824Máy thẩm mỹ GEM
3825Máy thẩm mỹ IPL và RF
3826Máy thẩm mỹ RF
3827Máy thẩm mỹ sóng siêu âm hội tụ
3828Máy tháo lồng ruột
3829Máy theo dõi chức năng phổi
3830Máy theo dõi hen phế quản
3831Máy theo dõi bệnh nhân
3832Máy theo dõi bệnh nhân và phụ kiện
3833Máy theo dõi COPD
3834Máy theo dõi điện tim
3835Máy theo dõi điện tim và phụ kiện
3836Máy theo dõi điện tim và phụ kiện đi kèm
3837Máy theo dõi sản khoa
3838Máy theo dõi sản khoa và phụ kiện
3839Máy theo dõi tim thai và cơn gò tử cung Sonicaid Team 3 và phụ kiện đi kèm
3840MÁY THỞ ÁP LỰC DƯƠNG LIÊN TỤC
3841Máy thở CPAP cho trẻ sơ sinh
3842Máy thở di động
3843Máy thở và phụ kiện
3844Máy thổi cát
3845Máy thổi cát và đánh bóng
3846Máy thổi khí lạnh- Zimmer cryo6
3847Máy thu nhận tín hiệu điện tim 24 giờ
3848Máy tiêm dưỡng chất
3849Máy trám răng
3850Máy trẻ hóa da
3851Máy trị liệu
3852Máy trị liệu bằng sóng siêu âm (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3853Máy trị liệu - Medozon mini và phụ kiên
3854Máy trị liệu áp lực khí
3855MÁY TRỊ LIỆU BẰNG NHIỆT NÓNG LẠNH TRONG VLTL
3856Máy trị liệu bằng sóng ngắn
3857MÁY TRỊ LIỆU BẰNG SÓNG SIÊU ÂM
3858Máy trị liệu bằng sóng xung kích
3859Máy trị liệu bằng xung điện (máy kích thích thần kinh cơ ngoài da)
3860Máy trị liệu chân không
3861Máy trị liệu cơ học massage bàn chân - Detox MSDetox
3862Máy trị liệu điện kết hợp
3863Máy trị liệu điện tần số thấp
3864Máy trị liệu điện trường cao áp và các phụ kiện theo kèm
3865Máy trị liệu điện từ - laser
3866Máy trị liệu kết hợp điện xung và siêu âm
3867Máy trị liệu khí lạnh
3868MÁY TRỊ LIỆU LASER CÔNG SUẤT THẤP
3869Máy trị liệu nóng lạnh
3870Máy trị liệu suy tĩnh mạch
3871Máy trị liệu xung điện
3872Máy triệt lông
3873Máy trợ thính BTE OCTANE
3874Máy trợ thính (Kèm phụ kiện đồng bộ)
3875Máy trợ thính BHM
3876Máy trợ thính BTE ARIES PRO
3877Máy trợ thính CIC ENCHANT 100
3878Máy trợ thính CIC 2010 1200P
3879Máy trợ thính CIC 2010 680P
3880Máy trợ thính CIC ARIES PRO (L)
3881Máy trợ thính CIC ARIES PRO (R)
3882Máy trợ thính CIC Celebrate 80
3883Máy trợ thính CIC ENCHANT 20
3884Máy trợ thính CIC ENCHANT 40
3885Máy trợ thính CIC ENCHANT 80
3886Máy trợ thính CIC ETUNE
3887Máy trợ thính CIC LEGEND 6 UP
3888Máy trợ thính CIC LEGEND 9 UP
3889Máy trợ thính CUE
3890Máy Trợ Thính Đườg Xương
3891Máy trợ thính đường xương
3892Máy trợ thính Elite 16 Micro P
3893Máy trợ thính Elite 32 Micro P
3894Máy trợ thính Elite 32 Micro P D
3895Máy trợ thính Elite 32 MP
3896Máy trợ thính Etune-PPS
3897Máy trợ thính F-16
3898Máy trợ thính HI, LT561-DRW, BLK Mầu đen
3899Máy trợ thính hiệu Rexton
3900Máy trợ thính IIC ENCHANT 40
3901Máy trợ thính IIC ENCHANT 60
3902Máy trợ thính Interton
3903Máy trợ thính ITC ENCHANT 20
3904Máy trợ thính ITC ENCHANT 40
3905Máy trợ thính ITE ARIES PRO
3906Máy trợ thính ITE ARIES PRO (L)
3907Máy trợ thính ITE ARIES PRO (R)
3908Máy trợ thính LT588-DW, BLK Mầu đen
3909Máy trợ thính MICROTECH
3910Máy trợ thính NewSound kèm phụ kiện
3911Máy trợ thính OCTANE
3912Máy trợ thính P1200PW
3913Máy trợ thính RE761-DRWC
3914Máy trợ thính Rexton
3915Máy trợ thính Royal 16 HP
3916Máy trợ thính Royal 16 SPn
3917Máy trợ thính Royal 8 Micro P
3918Máy trợ thính V-68
3919Máy trợ thính và phụ kiện đi kèm
3920Máy trợ thính Widex
3921Máy trợ thở
3922Máy truyền máu hoàn hồi
3923Máy từ trường điều trị
3924Máy vật lý trị liệu
3925Máy Vật lý trị liệu đa năng Goldlife
3926Máy vệ sinh phụ khoa bằng tia hồng ngoại
3927Máy vệ sinh tủy răng
3928Máy vi sóng điều trị
3929Máy vi sóng điều trị (thiết bị vi sóng trị liệu)
3930Máy xét nghiệm dị ứng
3931Máy xét nghiệm dị ứng tự động và Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm dị ứng
3932Máy xét nghiệm điện di và phụ kiện
3933Máy xét nghiệm điện giải
3934Máy xét nghiệm điện giải và Mô-đun lấy mẫu tự động dùng cho máy xét nghiệm điện giải
3935Máy xét nghiệm điện giải và phụ kiện đi kèm
3936Máy xét nghiệm đông máu
3937Máy xét nghiệm hiển vi nước tiểu tự động toàn phần
3938Máy xét nghiệm hơi thở và phụ kiện (viên dẫn C14 và thẻ thổi)
3939Máy xét nghiệm huyết học
3940Máy xét nghiệm huyết học và Mô-đun lấy mẫu tự động dùng cho máy xét nghiệm huyết học
3941Máy xét nghiệm khí máu
3942Máy xét nghiệm khí máu và phụ kiện đi kèm
3943Máy xét nghiệm Microalbumin, HbA1c
3944Máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
3945Máy xét nghiệm nước tiểu
3946Máy xét nghiệm nước tiểu và phụ kiện
3947Máy xét nghiệm nước tiểu, phụ kiện
3948Máy xét nghiệm sinh hóa
3949Máy xét nghiệm sinh hóa và phụ kiện
3950Máy xét nghiệm sinh học phân tử tự động
3951Máy xét nghiệm và hóa chất HbA1C dùng trong phòng xét nghiệm
3952Máy xét nghiệm xác định HbA1c
3953Máy xét nghiệm. Hóa chất, thuốc thử. Chất hiệu chuẩn. Dung dịch rửa máy
3954Máy xịt lạnh hỗ trợ điều trị ngoài da
3955Máy xoa bóp trị liệu bằng xung điện (loại tần số thấp/trung/cao/ siêu âm) kèm phụ tùng, phụ kiện
3956Máy xoa bóp trị liệu bằng xung điện kèm phụ tùng, phụ kiện
3957Máy xoa bóp xung điện
3958Máy xóa hình xăm và làm đẹp da
3959Máy xông mũi họng
3960Máy xông giải độc và bộ phận bổ trợ đi kèm
3961Máy xông khí dung
3962Máy xông khí dung (Máy xông mũi họng)
3963Máy xông khí dung (Máy xông mũi họng
3964Máy xông khí dung cầm tay.
3965Máy xông khí dung siêu âm
3966Máy xông khí dung sử dụng công nghệ màng rung và phụ kiện kèm theo
3967Máy xông khí dung và phụ kiện kèm theo
3968Máy xông khí dung, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
3969Máy xông mũi họng (Compressor Nebulizer)
3970Máy xông mũi họng (khí dung)
3971Máy xông mũi họng (Máy xông khí dung)
3972Máy xông mũi họng điện dung cầm tay
3973Máy xông thuốc cục bộ 1 kênh
3974Máy xông thuốc cục bộ 2 kênh
3975Máy-bộ máy mài cầm tay di động (EL-M40S)
3976MDMA Ecstasy Rapid Test
3977MDMA One Step Ecstasy Test Device (Urine)
3978MDMA One Step Ecstasy Test Strip (Urine)
3979MET Methamphetamine Rapid Test
3980MET One Step Methamphetamine Test Device (Urine)
3981MET One Step Methamphetamine Test Strip (Urine)
3982Miếng băng bảo vệ vết thương
3983Miếng băng che mắt thư giãn, chống khô mắt, viêm bờ mi mắt
3984Miếng bọt biển cầm máu vô trùng dùng trong phẫu thuật
3985Miếng cầm máu mũi
3986Miếng cầm máu không tự tiêu Unopore PVA Nasal Dressing các cỡ
3987Miếng cầm máu mạch quay, mạch đùi
3988Miếng che mắt
3989Miếng dán
3990Miếng dán cầm máu
3991Miếng dán vết thương
3992Miếng dán cầm máu vết thương ở ngực
3993Miếng dán điện cực
3994Miếng dán Mepilex
3995Miếng dán Mepilex Ag dạng bọt xốp, kháng khuẩn
3996Miếng dán ngực ASHERMAN CHEST SEAL
3997Miếng dán phẫu thuật các loại
3998Miếng dán silicon điều trị sẹo
3999Miếng đánh dấu u vú
4000Miếng nhựa gắn bên trong hàm giả tháo lắp
4001Miếng tạo ẩm máy giúp thở
4002 Miếng xốp (Foam) các loại
4003MINI ION
4004MINICOOL
4005Mission HDL High Density Lipoprotein Test Devices. Card thử cholesterol
4006Mission® 3-1 Lipid Panel Test Devices. Card thử cholesterol
4007Mission® CHOL Total Cholesterol Test Devices. Card thử cholesterol
4008Mission® Cholesterol Control Solution. Dung dịch chứng dùng cho máy Cholesterol
4009Mission® Cholesterol Monitoring. Máy đo Cholesterol
4010Mission® Liquid Urine Control. Dung dịch chứng dùng cho máy phân tích nước tiểu.
4011Mission® Plus. Máy đo huyết sắc tố (Hb) và thể tích khối hồng cầu (Hct)
4012Mission® TRIG Triglycerides Test Devices. Card thử cholesterol
4013Mission® Ultra Total Cholesterol Test. Que thử cholesterol
4014Mission® Urinalysis Reagent Strips. Que thử phân tích nước tiểu
4015Mission® Urine Analyzer. Máy phân tích nước tiểu
4016Mở khí quản 2 nòng loại có bóng
4017Mở khí quản Tracheofix có bóng, có cửa, các số 7-11mm
4018Mở khí quản Tracheofix có bóng, không cửa, các số 7-11mm
4019Mở khí quản Tracheofix không bóng, không cửa, các số 7-11mm
4020Mỡ thoa trực tràng
4021Mô tơ
4022Mô tơ máy khoan
4023Mỡ tra mắt VitA-POS
4024Móc bi chỉnh nha
4025Móc chỉnh nha
4026Móc mống mắt
4027Móc vén cân
4028Môi trường hỗ trợ sinh sản
4029Môi trường chọc hút và rửa noãn
4030Môi trường dùng nuôi cấy phôi
4031Môi trường để xét nghiệm tính mẫn cảm với kháng sinh của vi khuẩn
4032Môi trường định danh mẫu bệnh phẩm đường tiết niệu
4033Môi trường đông rã phôi
4034Môi trường kiểm tra lượng Fructose trong tinh dịch người
4035Môi trường kiểm tra tinh dịch đồ
4036Môi trường làm chậm sự di động của tinh trùng
4037Môi trường lọc tinh trùng
4038Môi trường lọc tinh trùng theo PP thang nồng độ
4039Môi trường nuôi cấy phôi
4040Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước
4041Môi trường nuôi cấy tế bào METHOCULT H4434 đã điều chế
4042Môi trường nuôi cấy và thụ tinh noãn
4043Môi trường nuôi cấy vi khuẩn khó mọc
4044Môi trường nuôi trưởng thành trứng non
4045Môi trường phân lập vi khuẩn đường tiết niệu
4046Môi trường phủ đĩa cấy tế bào trong hỗ trợ sinh sản
4047Môi trường rửa tinh trùng
4048Môi trường sinh thiết phôi
4049Môi trường tách khối tế bào bao quanh noãn
4050Môi trường trữ lạnh tinh trùng
4051Môi trường trữ lạnh, rã đông
4052Monitor sản khoa
4053MOP Morphine Rapid Test
4054MOP One Step Morphine Test Device (Urine)
4055MOP One Step Morphine Test Strip (Urine)
4056Morphine rapid test
4057Mũ lưới điện não
4058Mũi cạo vôi răng
4059Mũi cắt
4060Mũi cắt nha khoa
4061Mũi doa xương
4062Mũi doa xương tịnh tiến
4063Mũi đánh bóng
4064Mũi đánh bóng nha khoa
4065Mũi khoan
4066Mũi khoan cắt xương
4067Mũi khoan (Ø 3.2x145 Drill)
4068Mũi khoan cắt
4069Mũi khoan đánh bóng dùng trong nha khoa
4070Mũi khoan kim cương Skeeter
4071Mũi khoan lỗ tạo hình
4072Mũi khoan mài kim cương các loại
4073Mũi khoan nha khoa
4074Mũi khoan nha khoa- Coarse Grit
4075Mũi khoan nha khoa- Extra Coarse
4076Mũi khoan nha khoa- Extra Fine Grit
4077Mũi khoan nha khoa- Fine Grit
4078Mũi khoan nha khoa- Normal Grint
4079Mũi khoan nha khoa- Normal Grit
4080Mũi khoan phá các loại
4081Mũi khoan răng
4082Mũi khoan răng kim cương DIA BURS
4083Mũi khoan răng MI STAINLESS BURS
4084Mũi khoan răng CARBIDE BURS
4085Mũi khoan răng nha khoa
4086Mũi khoan xoắn
4087Mũi khoan xương
4088Mũi khoan xương các loại
4089Mũi lấy cao răng dùng trong nha khoa
4090Mũi lấy tủy răng
4091Mũi mài
4092Mũi mài nha khoa
4093Mũi mài răng kim cương Dia-burs
4094Mũi nội nha
4095Mũi nội nha sử dụng 1 lần
4096Mũi trám răng
4097Mũi vệ sinh tủy răng
4098Multi Drug 5 Drug Screen Test Card
4099Multi-Drug One Step Screen Test Panel (Urine)
4100Multi-Drug Rapid Test
4101MULTIDEX
4102Nanoquant Real-Time HBV
4103Nanoquant Real-Time HCV
4104Nắp bảo vệ đầu đo thân nhiệt
4105Nắp che đầu đọc nhiệt kế
4106Nắp chụp chân răng nhân tạo
4107Nắp chụp cố định chân răng nhân tạo
4108Nắp đậy
4109Nắp đậy khử trùng cho kim luồn và catheter tĩnh mạch trung tâm
4110Nắp lành thương
4111Nắp nhựa bản sao thân trụ răng cấy ghép
4112Nắp trocar
4113NAXXID
4114NAXXID SUSPENSION
4115Nebulizer Masks (Mặt nạ khí dung)
4116Needle 23Ga
4117Ngã ba khóa kèm dây nối -Three Way Stopcock With extension Tube
4118Ngõ ra khí O2, VAC, AIR, CO2 kèm giắc cắm ...các chuẩn JIS, BS, Ohmeda, DISS, Afnor..
4119Ngõ ra khí y tế và phụ kiện
4120Nguồn cấp Insulin
4121Nhánh mũi thở áp lực dương liên tục cho trẻ sơ sinh
4122Nhiệt kế
4123Nhiệt kế đo Trán & Tai
4124Nhiệt kế điện tử
4125Nhiệt kế điện tử (dùng đo thân nhiệt)
4126Nhiệt kế điện tử (đo qua trán)-MC720
4127Nhiệt kế điện tử bấm trán kèm phụ kiện
4128Nhiệt kế điện tử đầu mềm Tanako
4129Nhiệt kế điện tử Lanaform IRT-100
4130Nhiệt kế điện tử lanafrom IRT-200
4131Nhiệt kế điện tử Sakura
4132Nhiệt kế điện tử Tanako
4133Nhiệt kế đo tai
4134Nhiệt kế đo trán
4135Nhiệt kế hồng ngoại
4136Nhiệt kế kép – BabyMate- Dual Thermometer
4137Nhiệt kế theo dõi nhiệt độ cơ thể thông minh (Smart body temperature monitoring thermometer)
4138Nhiệt kế thủy ngân SAFETY
4139Nhiệt kế y học
4140Nhíp kẹp cơ , Sonde đuôi heo ,Thanh đè mống
4141Nhỏ mắt cho người dùng kính áp tròng Niceeyes 13 ml
4142Nhóm: Kẹp phẫu thuật Foerster: các cỡ chiều dài; cong/ thẳng
4143Nhũ tương Atopiclair hỗ trợ bảo vệ da
4144Nhũ tương nhỏ mắt SYSTANE COMPLETE
4145Nhũ tương nhỏ mắt tích điện dương Cationorm
4146NIPRO DISPOSABLE SYRINGE Bơm tiêm Insulin dùng cho bệnh nhân tiểu đường
4147NIPRO INFUSION SET WITH SAFETOUCHTM PLUG
4148Nipro Premier alpha Blood Glucose Monitoring System
4149Nipro Premier alpha Blood Glucose Monitoring Meter
4150Nipro Premier alpha Blood Glucose Monitoring System (Without test strip)
4151Nipro Premier S Blood Glucose Monitoring Meter
4152Nipro Premier S Blood Glucose Monitoring System
4153Nipro Premier S Blood Glucose Monitoring System (Without test strip)
4154Nipro Premier α Blood Glucose Monitoring System (Without test strip
4155Nipro Premier α Blood Glucose Monitoring Meter
4156Nipro Premier α Blood Glucose Monitoring System
4157NIPRO SYRINGE U-100 INSULIN WITH NEEDLE 0.3ML Bơm tiêm Insulin
4158NIPRO SYRINGE U-100 INSULIN WITH NEEDLE 0.5ML Bơm tiêm Insulin
4159NIPRO SYRINGE U-100 INSULIN WITH NEEDLE 1ML Bơm tiêm Insulin
4160Nội khí phế quản 2 nòng trái hoặc phải
4161Nội khí quản không bóng
4162Nội khí quản không bóng hoặc có bóng
4163Nội khí quản không bóng và có bóng các cỡ
4164Nội khí quản lò xo các cỡ
4165Non – Stick Bipol – Forceps, Blunt
4166Non-Sterile Electroplated Diamond Dental Bur
4167Nòng ngắm mâm chày trước/sau dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối
4168Nòng trocar
4169Nòng trong của ống mở khí quản 2 nòng các loại
4170Normal 3-way
4171Nước mắt nhân tạo
4172Nước rửa ống tủy và làm mềm MTA – CHX 10%
4173Nước sát trùng dụng cụ dùng trong nha khoa
4174Nút bịt Dễ uốn Guardia Malleable
4175Nút chặn kim luồn
4176Nút chặn kim luồn an toàn
4177Nút chặn kim luồn và xy lanh
4178Nút chặn kim luồn-Injection Stopper
4179Nút dán mặt lưỡi
4180Nút đậy đuôi kim luồn
4181Nút điểm lệ hòa tan được VisiPlug
4182Nút gắn trên mắc cài chỉnh răng
4183Nút hỗ trợ cố định máng phẫu thuật
4184Nút hỗ trợ cố định máng phẩu thuật nha khoa
4185Nút hỗ trợ giảm đường kính mũi khoan
4186Nút hổ trợ giảm đường kính mũi khoan nha khoa
4187Nút hỗ trợ giảm đường kính mũi khoan nha khoa
4188Nút nhựa đệm mắc cài dùng trong nha khoa
4189Nút tròn
4190NycoCard D-Dimer (Test thử NycoCard D-Dimer)
4191NycoCard U-Albumin (Test thử U-Albumin)
4192NycoCard U-Albumin Control (Dung dịch chứng U-Albumin)
4193Ổ đầu ra khí y tế
4194Ốc lành thương
4195Ốc nong hàm
4196Ốc phục hình
4197Ốc phục hình tháo lắp
4198Ốc tháo lắp trụ phục hình
4199Ốc vặn tháo lắp khuôn đúc trụ phục hình
4200Ốc vít chỉnh nha (Mini Implant, Mini Screw)
4201Ốc vít gắn trên trụ phục hình hàm giả
4202One Step H. Pylori Serum/Plasma Test
4203One Step H.pylori Ag Test
4204One Step H.Pylori Antigen Test Device
4205One Step H.Pylori Test
4206Ống bơm khí
4207Ống bơm lọc
4208Ống bơm thuốc cản quang
4209Ống bơm thuốc cản từ 65ml + 115ml
4210Ống bơm tiêm nhựa sử dụng một lần kèm kim ( 0.3mL ~ 70 mL)
4211Ống cấy que cấy tránh thai
4212Ống chỉnh nha
4213Ống cho ăn có nắp
4214Ống cho ăn không nắp
4215Ống Chọc hút Cook Blastomere
4216Ống chứa kháng thể khô hỗ trợ chẩn đoán lơ xe mi cấp dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
4217Ống dán dùng trong chỉnh nha
4218Ống dẫn đường (trocar) dùng trong phẫu thuật nội soi khớp
4219Ống dẫn lưu
4220Ống dẫn lưu chữ T
4221Ống dẫn lưu dịch
4222Ống dẫn lưu dịch (Polymed Redon drain tube)
4223Ống dẫn lưu kèm dụng cụ cố định ống thông Resolve®+
4224Ống dẫn lưu không khóa Resolve®
4225Ống dẫn lưu lồng ngực
4226Ống dẫn lưu màng phổi
4227Ống dẫn lưu màng phổi có trocar
4228Ống dẫn lưu màng phổi thẳng
4229Ống dẫn lưu niệu quản các size
4230Ống dẫn lưu qua da
4231Ống dẫn oxy 82”
4232Ống dẫn trợ cụ dùng trong phẫu thuật nội soi khớp
4233Ống đặt nội khí quản
4234Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng
4235Ống đặt nội khí quản có bóng
4236Ống đặt nội khí quản có bóng các số
4237Ống đặt nội khí quản có bóng chèn
4238Ống đặt nội khí quản không bóng
4239Ống đặt nội khí quản không bóng các số
4240Ống đặt nội khí quản Univent
4241Ống đặt nội khí quản, Ống mở khí quản, Ống đặt nội phế quản
4242Ống đặt nội phế quản Sher-I-Bronch Endobronchial Tube
4243Ống đặt thanh quản ( mask thanh quản) size 3
4244Ống gắn khâu
4245Ống giữ kim lấy máu
4246Ống hàn trên khâu chỉnh răng dùng để gắn trên răng để di răng.
4247Ống hút Cook Flexipet và tay cầm
4248Ống hút dịch
4249Ống hút dịch dùng máy
4250Ống hút dịch đầu tròn
4251Ống hút dịch làm từ nhựa Latex
4252Ống hút dịch phẫu thuật
4253Ống hút dịch phẫu thuật Yanhauer
4254Ống hút dịch phẫu thuật Yankauer
4255Ống hút dịch, làm tự nhựa Latex
4256Ống hút đàm
4257Ống hút đàm có khoá Yankauer
4258Ống hút đàm kín
4259Ống hút đàm nhớt không kiểm soát
4260Ống hút đờm
4261Ống hút đờm 24h 3 đầu kết nối
4262Ống hút đờm 24h chuẩn
4263Ống hút đờm 72h chuẩn
4264Ống hút đờm nhớt
4265Ống hút đờm nhớt có kiểm soát
4266Ống hút đờm nhớt không có kiểm soát
4267Ống hút nhớt không khóa
4268Ống hút nước bọt
4269Ống hút phẫu thuật
4270Ống hút phẫu thuật kèm đầu hút
4271Ống hút phẫu thuật kèm tay cầm
4272Ống hút phẫu thuật không có điều khiển áp suất
4273Ống hút phun siêu nhỏ chính xác Cook
4274Ống hút Thẳng Chính xác Cook
4275Ống hút tưới rửa và tay cầm
4276Ống hút và tưới rửa
4277Ống kính nội soi Hopkins
4278Ống kính phẫu thuật
4279Ống kính soi
4280Ống kính soi dùng trong nội soi tiết niệu (urology)
4281Ống kính soi phẫu thuật
4282Ống kính soi phẫu thuật tiết niệu kèm bộ dụng
4283Ống kính soi phẫu thuật, 1.9mm, 0o, 115 mm, hấp được
4284Ống kính soi quang học
4285Ống lành thương
4286Ống lấy máu nhựa sử dụng một lần kèm kim
4287Ống mở khí quản
4288Ống mở khí quản - Hi-Lo Evac Tracheostomy Tube Cuffed
4289Ống mở khí quản - Tracheostomy Tube Cuffed with Dispacable Inner Cannula & accessories
4290Ống mở khí quản (dụng cụ hỗ trợ mở thông đường khí quản)
4291Ống mở khí quản 1 nòng có bóng Softseal các số
4292Ống mở khí quản có bóng
4293Ống mở khí quản có đường hút nhớt trên bóng
4294Ống mở khí quản kiểu Montandon
4295Ống mở khí quản; bộ mở khí quản
4296Ống mở thông khí quản có bóng
4297Ống nẫng
4298Ống nẫng gây mê
4299Ống nghe của dụng cụ đo huyết áp
4300Ống ngoài trocar có rãnh cố định đa dụng
4301Ống ngoài trocar phẫu thuật lồng ngực với nòng trong đầu tròn
4302Ống nhựa 5 trong 1
4303Ống nối áp lực cao
4304Ống nối dài với bộ nối kim
4305Ống nối dây máy thở
4306Ống nối dây máy thở cao tần
4307Ống nối dây máy thở cao tần, dùng một lần Catheter mount, disposable
4308Ống nối dây truyền, hút dịch
4309Ống nối dây truyền, hút dịch (đầu dây nối)
4310Ống nối hút dịch
4311Ống nội khí quản
4312Ống nối dây máy thở cao tần, đa hướng, dùng 1 lần
4313Ống nối khí quản
4314Ống nội khí quản - Curity Oral/Nasal Tracheal Tube Murphy Eye
4315Ống nội khí quản - Endobronchial Tube
4316Ống nội khí quản - Lo-Contour Oral/Nasal Tracheal Tube Cuffed/ Reinforced
4317Ống nội khí quản - Nasal RAE Tracheal Tube Cuffed
4318Ống nội khí quản - Nasal RAE Tracheal Tube Cuffed / Murphy Eye
4319Ống nội khí quản - Oral RAE Tracheal Tube Cuffed/ Murphy Eye
4320Ống nội khí quản - Oral/Nasal Tracheal Tube Cuffless Murphy eye
4321Ống nội khí quản - TaperGuard Oral/Nassal Tracheal Tube
4322Ống nội khí quản có bóng
4323Ống nội khí quản có bóng các số
4324Ống nội khí quản có bóng nén
4325Ống nội khí quản có bóng nén- Curity Oral/Nasal Tracheal Tube Murphy Eye
4326Ống nội khí quản có lỗ hút đàm
4327Ống nội khí quản cong miệng
4328Ống nội khí quản cong mũi
4329Ống nội khí quản dùng cho phẩu thuật laser
4330Ống nội khí quản hai nòng
4331Ống nội khí quản Hudson RCI® Sheridan® HVT Tracheal Tube
4332Ống nội khí quản kèm ống hút
4333Ống nội khí quản không bóng
4334Ống nội khí quản không bóng các số
4335Ống nội khí quản không bóng Hudson RCI® Sheridan® Uncuffed Tracheal Tube
4336Ống nội khí quản không có bóng nén
4337Ống nội khí quản không có bóng nén- Curity Oral/Nasal Tracheal Tube Murphy Eye
4338ống nội khí quản lò xo
4339Ống nối nội khí quản
4340Ống nối nội khí quản (con sâu máy thở)
4341Ống nội phế quản
4342Ống nội phế quản 2 nòng
4343Ống nội soi buồng tử cung
4344Ống nội soi Dạ dày
4345Ống nội soi Dạ dày siêu âm và phụ kiện
4346Ống nội soi đặt nội khí quản
4347Ống nội soi đặt nội khí quản và phụ kiện đi kèm
4348Ống nội soi đường mật
4349Ống nội soi đường tiêu hóa
4350Ống nội soi khớp
4351Ống nội soi lồng ngực kèm phụ kiện
4352Ống nội soi mềm Tai – Mũi – Họng video
4353Ống nội soi niệu quản – cổ bể thận
4354Ống nội soi niệu quản đài bể thận
4355Ống nội soi phế quản
4356Ống nội soi phế quản siêu âm
4357Ống nội soi siêu âm Dạ dày và phụ kiện
4358Ống nội soi siêu âm dạ dày và phụ kiện đi kèm
4359Ống nội soi siêu âm phế quản
4360Ống nội soi tá tràng
4361Ống nội soi tai mũi họng kèm phụ kiện
4362Ống Nội Soi Tiết Niệu
4363Ống nội thực quản - khí quản
4364Ống nong cơ thành bụng -VersaportTM bladeless
4365Ống nong kí quản
4366Ống nong mạch máu
4367Ống nuôi ăn
4368Ống nuôi ăn chất liệu Polyurethane các cỡ
4369Ống nuôi ăn chất liệu Polyurethane có dây dẫn đường, các cỡ
4370Ống nuôi ăn chất liệu Polyurethane có đầu nặng, các cỡ
4371ỐNG PENROSE
4372Ống phục hình tháo lắp
4373Ống soi
4374Ống soi khí phế quản
4375Ống soi niệu quản
4376Ống thông ( nội) khí quản
4377ỐNG THÔNG (Ống dẫn lưu ổ bụng)
4378Ống thông cầm xuất huyết dạ dày – ruột trên Sengstaken Tube
4379Ống thông can thiệp chẩn đoán
4380Ống thông can thiệp mạch ngoại vi
4381Ống thông Cấy tinh Đồng trục Rãnh cán Mềm
4382Ống thông chắn lưỡi và mở miệng Airway
4383Ống thông cho ăn
4384Ống thông chữ T
4385Ống thông chụp mạch chẩn đoán
4386Ống thông Chuyển Phôi Cong Guardia AccessET
4387Ống thông Chuyển Phôi Guardia Access
4388Ống thông Chuyển Phôi Nano Guardia Access
4389Ống thông dạ dày
4390Ống thông dạ dày (Sengstaken tube)
4391Ống thông dạ dày 2 nòng
4392Ống thông dạ dày các cỡ
4393Ống thông dạ dày hai nòng
4394Ống thông dạ dày MPV
4395Ống thông dạ dày silicon có bóng
4396Ống thông dạ dày silicone
4397Ống thông dẫn dịch
4398Ống thông dẫn đường
4399Ống thông dẫn đường - Safesheath
4400Ống thông dùng trong chẩn đoán và tán nội soi sỏi thận, sỏi mật, sỏi bàng quang
4401Ống thông đường mũi
4402Ống thông đường rốn
4403Ống thông đường tiểu 2 nhánh tiệt trùng
4404Ống thông đường tiểu hai nhánh
4405Ống thông đường tiểu hai nhánh (Foley Catheter 2 way) (sử dụng trong thời gian ngắn)
4406Ống thông đường tiểu một nhánh
4407Ống thông foley Rusch SOFTSIMPLASTIC Foley Catheter
4408Ống thông hậu môn
4409Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
4410Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên - EnteerTM Catheter
4411Ống thông hỗ trợ chẩn đoán ung thư gan
4412Ống thông hỗ trợ chẩn đoán ung thư tá tràng, dạ dày, đường mật, gan, tụy
4413Ống thông HSG Bóng Silicone Cook
4414Ống thông hút dịch
4415Ống thông khí quản
4416Ống thông mạch máu
4417Ống thông màng bụng
4418Ống thông mũi hầu 5 kích cỡ
4419Ống thông mũi mật
4420Ống thông mũi mật, sử dụng 1 lần
4421Ống thông Nelaton
4422Ống thông niệu đạo
4423Ống thông niệu đạo 3 vòi các size
4424Ống thông niệu quản 6 mắt đầu thẳng dạng đầu sáo
4425Ống thông niệu quản đầu mở không mắt phủ hydrophilic đoạn đầu 15cm
4426Ống thông niệu quản Rüsch ECO Ureteral Stents sets
4427Ống thông niệu quản Rusch Ureteral Catheters
4428Ống thông niệu quản thẳng
4429Ống thông nội khí quản có bóng
4430Ống thông nội khí quản
4431Ống thông nội khí quản không bóng
4432Ống thông nội khí quản Scacett có đường hút nhớt trên bóng chèn
4433Ống thông nội khí quản; Bộ mở khí quản; Ống dẫn lưu màng phổi
4434Ống thông nội phế quản Sheridan® Endobronchial Tube
4435Ống thông núm tá tràng
4436Ống thông phế quản 2 nòng Double Lumen BronchoPart Tube Set
4437Ống thông phổi
4438Ống thông RUSCH Gold 3 Way Balloon Catheter
4439Ống thông tiểu
4440Ống thông tiểu (Sử dụng trong thời gian ngắn)
4441Ống thông tiểu 2 nhánh
4442Ống thông tiểu 2 nhánh Brillant, silicon, đầu tròn
4443Ống thông tiểu 2 nhánh Gold, silicon hóa, trẻ em
4444Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone hiệu Rusch Gold
4445Ống thông tiểu 2 nhánh, các cỡ
4446Ống thông tiểu 2 nòng
4447Ống thông tiểu 2 nòng silicone
4448Ống thông tiểu 3 nòng
4449Ống thông tiểu 3 nòng silicone
4450Ống thông tiểu có bóng foley silicone
4451Ống thông tiểu có bóng, làm từ nhựa Latex
4452Ống thông tiểu có bóng, làm từ nhựa Silicone
4453Ống thông tiểu Foley 2 nhánh, số 14,Ống thông tiểu Foley 2 nhánh, số 16
4454Ống thông tiểu Foley 3 nhánh 100% silicone
4455Ống thông tiểu Folley 2 nhánh
4456Ống thông tiêu huyết khối, tiêu sợi huyết
4457Ống thông tiểu không bóng
4458Ống thông tiểu nelaton
4459Ống thông tiểu Rusch Foley Catheter, with Pre-connected Urinary Drainage System
4460Ống thông tiểu silicone Hemostatic
4461Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh (Loại ống trong suốt, loại ống xanh lá)
4462Ống thông tĩnh mạch 2 nòng
4463Ống thông tĩnh mạch trung tâm
4464Ống thông trực tràng dùng trong phẫu thuật nội soi
4465Ống thông trung gian (các cỡ)
4466Ống thông tuần hoàn ngoài cơ thể và phụ kiện (Origen Dual Lumen Catheter)
4467Ống thông Word, bóng nong tuyến ở hai bên âm đạo Silicone
4468Ống thu giảm
4469Ống thực quản - Mallinckrodt Esophageal Tracheal Airway
4470Ống tiêm (phun) Oxy
4471Ống tiêm Không Độc hại
4472Ống tiêm, nút đậy, thanh piston Prefillable Syringe (With Needle), Chlorobutyl Stopper in nest packing, Plunger rod
4473Ống trao đổi khí dịch với bộ lọc không khí
4474Ống trộn xi măng
4475Ống truyền dịch chuyên dụng dùng trong ung thư (dùng 1 lần)
4476Ống xông niệu quản
4477Ống xông nong niệu quản
4478Onsite Filariasis IgG/IgM Combo Rapid Test
4479Onsite FOB Rapid Test
4480Onsite FOB-Hi Rapid Test
4481Onsite H.Pylori Ab Combo Rapid Test
4482Onsite H.Pylori Ag Rapid Test
4483Onsite HAV IgG/IgM Rapid Test
4484Onsite HAV IgM Rapid Test
4485Onsite hCG Combo Rapid Test
4486Onsite HEV IgM Rapid Test
4487Onsite Leishmania IgG/IgM Combo Rapid Test
4488Onsite Leptospira IgG/IgM Combo Rapid Test
4489Onsite RF Rapid Test
4490Onsite Strep A Rapid Test
4491Oxygen Masks (Mặt nạ oxy)
4492Pain Gear
4493Pancreatic amylase CC FS
4494Panh cầm máu
4495Panh dùng trong phẫu thuật nhãn khoa hãng Vortex
4496Paracentesis Knives
4497PG1502 Detection Kit (kit phát hiện gen kháng thuốc trong điều trị động kinh PG1502)
4498PG5801 Detection Kit (kit phát hiện gen kháng thuốc trong điều trị bệnh gout PG5801)
4499Phầm mềm Geri
4500Phần mềm Geri Connect&Geri Assess
4501Phần mềm quản lý đường huyết
4502Phần mềm xử lý hình ảnh trong y tế (Analyser medical image software)
4503Pharmacity Gel bôi trơn hương dâu 50ml
4504Pharmacity Gel bôi trơn hương dâu 5ml
4505Pharmacity Gel bôi trơn hương tự nhiên 5ml
4506Pharmacity Gel bôi trơn tự nhiên 50ml
4507Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu
4508Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu
4509Phin lọc dùng cho máy đo chức năng hô hấp
4510Phin lọc đo chức năng hô hấp dùng cho máy đo chức năng hô hấp (Koko)
4511Phin lọc động mạch
4512Phin lọc khí máu động mạch và giá đỡ MYOtherm XP® Cardioplegia Delivery System
4513Phin lọc khuẩn
4514Phin lọc khuẩn 1 chức năng
4515Phin lọc khuẩn 3 chức năng dùng cho máy thở
4516Phin lọc khuẩn dùng cho máy thở
4517Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
4518Phin lọc khuẩn làm ấm làm ẩm
4519Phin lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng một lần HME Filter, disposable
4520Phin lọc khuẩn một chức năng dùng cho máy thở
4521Phin lọc mở khí quản
4522Phin lọc T-Safe In-Line, tiệt trùng
4523Phin lọc vi khuẩn - virus, dùng một lần Bacterial - Viral filter, disposable
4524Phin lọc vi khuẩn – virus loại HEPA, dùng một lần Bacterial - Viral HEPA filter, disposable
4525Phin lọc vi khuẩn/ virus có nắp
4526Phin lọc vi khuẩn/ virus HEPA có nắp
4527Phin lọc vi khuẩn/ virus HME có nắp, dùng cho người lớn
4528Phin lọc vi khuẩn/ virus HME có nắp, dùng cho trẻ em
4529Phin lọc vi khuẩn/ virus HME có nắp, dùng cho trẻ sơ sinh
4530Phin lọc vô khuẩn đầu vòi rửa tay T-Safe Tap, tiệt trùng
4531Phin lọc vô khuẩn đầu vòi tắm T-Safe Shower, tiệt trùng
4532Phổi giả test máy thở
4533Phổi nhân tạo
4534Phổi nhân tạo cấp cứu
4535Phổi nhân tạo kèm phin lọc động mạch
4536Phổi nhân tạo kèm vật tư tiêu hao và phụ kiện
4537Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch cho các hạng cân
4538Phổi nhân tạo và Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch
4539Phôi răng sứ
4540Phôi sứ E max
4541Phôi trụ phục hình
4542Phòng đo thính lực cách âm
4543Photofusion Set
4544Phụ kiện dùng cho máy phân tích khí máu và điện giải
4545Phụ kiện bồn rửa tay tiệt trùng phòng mổ - Đèn cực tím Ultraviolet lamp (gồm bộ điều khiển và chamber chứa đèn), công suất 40W
4546Phụ kiện can thiệp tim mạch
4547Phụ kiện can thiệp tim mạch Bộ bơm bóng (Accessories)
4548Phụ kiện cho bộ dụng cụ phẩu thuật cột sống
4549Phụ kiện cho bộ dụng cụ phẩu thuật cột sống cổ- ngực- lưng
4550Phụ kiện cho bộ dụng cụ phẩu thuật cột sống cổ-ngực-lưng
4551Phụ kiện cho bộ dụng cụ phẩu thuật xương
4552Phụ kiện cho bộ khoan xương đa năng dùng trong phẩu thuật xương và cột sống
4553Phụ kiện dùng cho máy xạ trị
4554Phụ kiện dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
4555Phụ kiện đầu lấy vôi (cao) răng bằng kim loại
4556Phụ kiện đi kèm bàn sưởi ấm sơ sinh
4557Phụ kiện đi kèm đèn điều trị vàng da
4558Phụ kiện đi kèm lồng ấp trẻ sơ sinh
4559Phụ kiện đi kèm máy điện não
4560Phụ kiện đi kèm máy đo chức năng hô hấp
4561Phụ kiện đi kèm máy đo chức năng thần kinh
4562Phụ kiện đi kèm máy đo điện tim
4563Phụ kiện đi kèm máy đo độ loãng xương
4564Phụ kiện đi kèm máy hút dịch
4565Phụ kiện đi kèm máy phun khí dung
4566Phụ kiện đi kèm máy siêu âm
4567Phụ kiện giường hồi sức sơ sinh
4568Phụ kiện hệ thống khí y tế
4569Phụ kiện hệ thống nội soi mật – tụy ngược dòng (ERCP)
4570Phụ kiện hỗ trợ
4571Phụ kiện hút dịch
4572Phụ kiện kim tiêm tĩnh mạch (Khóa 3 ngã có dây)
4573Phụ kiện kim tiêm tĩnh mạch (Khóa 3 ngã)
4574Phụ kiện máy cắt đốt sử dụng sóng cao tần
4575Phụ kiện máy đo độ hội tụ giác mạc
4576Phụ kiện máy đo nhịp tim thai bằng siêu âm
4577Phụ kiện máy đo thính lực – Đầu dò DPOAE
4578Phụ kiện máy đo thính lực – Đầu dò nhĩ lượng
4579Phụ kiện máy giúp thở
4580Phụ kiện máy làm ấm Warmtouch™
4581Phụ kiện máy lấy vôi (cao) răng
4582Phụ kiện máy sinh thiết chân không
4583Phụ kiện máy sinh thiết chân không - Kim sinh thiết chân không
4584Phụ kiện máy sinh thiết chân không - Ống dẫn sinh thiết vô khuẩn
4585Phụ kiện máy theo dõi bệnh nhân
4586Phụ kiện máy theo dõi sản khoa
4587Phụ kiện máy trị liệu suy tĩnh mạch EndoPress 442
4588Phụ kiện máy truyền dịch
4589Phụ kiện và vật tư tiêu hao của hệ thống khí y tế trung tâm
4590Phụ tùng bóng bóp giúp thở
4591Phụ tùng hệ thống khí
4592Phụ tùng hệ thống khí y tế
4593Phụ tùng máy gây mê giúp thở
4594Phụ tùng máy giúp thở
4595Pigtail dẫn lưu đa năng
4596Plasma (Beauty Monster- Hyper Monster)
4597Pneumococcal Polysaccharides
4598pocH-pack D
4599pocH-pack L
4600POYA CLUTION
4601Pre-Set Knives
4602PRP ACCESS KIT (KIT tách huyết tương giàu tiểu cầu)
4603PRP KIT
4604PTFE-coated guidewires- Dây dẫn phủ PTFE
4605PU-R Double loop ureteral stent – Sonde double J
4606PYtest
4607Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch
4608Quả lọc huyết tương
4609Quả lọc máu – vật tư dùng trong chạy thận nhân tạo
4610Quả lọc thận
4611Que làm giãn nở tử cung, đường kính 5mm có nút (Medgyn Laminaria 5mm large w/buttons)
4612Que luồn dưới da - Passers
4613Que nong thận các size
4614Que thông dẫn đường ống nội khí quản
4615Que thử chẩn đoán sinh non
4616Que thử chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu
4617Que thử dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
4618Que thử dùng cho máy phân tích nước tiểu
4619Que thử máu dùng cho dụng cụ đo đường huyết
4620Que thử nhanh
4621Que thử nước tiểu
4622Que thử nước tiểu (Urine strip (11parameter))
4623Que thử nước tiểu 10 thông số
4624Que thử nước tiểu dùng cho Máy phân tích nước tiểu
4625Que thử nước tiểu dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
4626Que thử nước tiểu sử dụng kết hợp với máy phân tích nước tiểu tự động hoặc đọc kết quả bằng mắt thường
4627Que thử thai
4628Que thử thai (HCG Pregnancy Test)
4629Que thử thai nhanh GERMAIN-QUICK – HCG Pregnacy Rapid test
4630Que xét nghiệm H.pylori Ag
4631Que xét nghiệm HCG
4632Que xét nghiệm nước tiểu
4633Quick Test
4634Quick Test HBsAg
4635Quick Test HCV
4636Quick Test HIV 1&2
4637Quick Test Malaria P.f/P.v
4638Quick Test PSA
4639Quick Test Syphilis
4640Răng giả
4641Răng giả bằng nhựa tháo lắp
4642Răng giả cấy ghép lâu dài trong cơ thể
4643Răng nhựa giả dùng trong nha khoa
4644Răng nhựa làm hàm tạm, hàm tháo lắp
4645Răng nhựa tổng hợp
4646Răng nhựa tổng hợp, răng cối
4647Răng nhựa tổng hợp, răng cửa
4648Rapid anti-H.pylori Test
4649Rapid test for Helicobacter Pylori Antibody Kit Test thử nhanh phát hiện kháng thể do vi khuẩn H.Pylori gây viêm loét dạ dày, dạng khay
4650RecombILISA HEV IgM Test
4651Regulator Up (Khớp nối phía trên)
4652RILEFAST ACE
4653RILEFAST ACE Rọ gắp dị vật trong đường tiêu hóa (Thực quản, dạ dày, tiết niệu)
4654Ro lấy dị vật dùng nhiều lần
4655Rọ lấy dị vật/lấy sỏi - tán sỏi
4656Rọ lấy sỏi
4657Rọ lấy sỏi Escape™ Nitinol Stone Retrieval basket
4658Rọ lấy sỏi mật
4659Rọ lấy sỏi niệu quản
4660Rọ lấy sỏi thận, sỏi mật, sỏi bàng quang và niệu quản
4661Rọ sỏi 4 dây
4662Rọ tán sỏi
4663Rọ tán sỏi, lấy sỏi đường mật Trapezoid RX
4664Rotary File
4665Rotating Connector
4666Rotating Hub
4667Rotating PC A'ssy without end cap (Ống nối)
4668Round Filter plate part1
4669Round Filter plate part2
4670Ruột kẹp kim, 5 x 330 mm, loại tự xếp thẳng
4671Ruột kẹp phẫu thuật, 5x330 mm
4672Ruột kẹp, 5 x330 mm Johann hàm mở một bên
4673Ruột kìm bóc tách lưỡng cực, 5x330mm, loại thẳng
4674Sản phẩm khử khuẩn bề mặt-Biosanitizer S1, S1 wipes
4675Sáp cầm máu Unowax Bone Wax các cỡ
4676Sáp xương
4677Sâu dây thở dùng một lần dùng cho máy thở
4678Sâu nối dây thở dùng cho máy thở
4679SCS-1000 Calibrator
4680SCS-1000 Calibrator
4681Sensor (hoặc cảm biến) kỹ thuật số X-Quang quanh chóp
4682Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Datex Ohmeda
4683Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Drager
4684Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nellcor
4685Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nihon Kohden
4686Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nonin
4687Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Philips
4688Sensor kẹp ngón tay
4689Sensor nha khoa
4690Sensor SpO2 người lớn dùng cho máy Monitor Nelcor
4691Sensor SpO2 trẻ em dùng cho máy Monitor Criticate
4692SF Filter
4693SF Filter plate part 1 (lọc khuẩn hình vuông mặt trên)
4694Siêu âm Doppler
4695Silicoats
4696Sinh phẩm chẩn đoán In-vitro
4697Sinh phẩm y tế dùng trong chẩn đoán in-vitro
4698SMART COOL
4699Smith & Nephew Acufex Trunav Retrograde drill - Mũi khoan ngược chiều Acufex Trunav của Smith & Nephew
4700Soft Denudation Tip
4701Sợi laser điều trị rò hậu môn sử dụng 3 lần
4702Sợi laser điều trị rò hậu môn sử dụng 3 lần/ FiLaC® Fistula Probe, IC, A
4703Sợi laser điều trị tĩnh mạch sử dụng 3 lần/ ELVeS Radial slim™ Fiber, IC, A
4704Sợi quang học điều trị rò hậu môn sử dụng 3 lần/ FiLaC® Fistula Probe, IC, A
4705Sợi quang học điều trị tĩnh mạch sử dụng 3 lần/ ELVeS Radial slim™ Fiber, IC, A
4706Sond Foley 2 nhánh các số
4707Sond tiểu
4708Sond tiểu 3 nòng 30cc phủ Silicone
4709Sonde dạ dày silicon/ Silicon stomach (gastric) tube
4710Sonde dạ dày silicon/ Silicon stomach (gastric) tube Sonde foley 2 nhánh
4711Sonde foley 2 nhánh (kích cỡ: 8, 12, 14, 16, 18, 20)
4712SPA Capsule - Phi thuyền tạo nhiệt giảm béo toàn thân.
4713Steel Lancet (Kim lancet)
4714Sten đường mật
4715Stent dẫn lưu mật, tụy
4716Stent tiết niệu
4717Sterile Feeding Tubes (Dây cho ăn)
4718Sterile Nelaton Catheter (Ống thông Nelaton)
4719Sterile Rectal Tube (Ống thông hậu môn)
4720Sterile Suction Catheter (Ống hút nhớt, hút đờm)
4721Stomach Tablets Gostoma (Viên nén dạ dày Gostoma)
4722Stone Retrieval Basket / Rọ lấy sỏi
4723Stromatolyser FB
4724STROMATOLYSER-4DL
4725STROMATOLYSER-4DS
4726STROMATOLYSER-WH
4727Sứ làm răng giả
4728Sứ nha khoa
4729Sứ nha khoa dạng bột
4730Sứ nha khoa khoa không kim loại Zirconia
4731Sứ răng giả
4732SULFOLYSER
4733Súng bắn xi măng
4734Súng bơm Thủy tinh thể
4735Súng bơm xi măng PALAMIX
4736Súng bơm xi măng PALAMIX Súng đưa dưỡng chất vào trong da
4737Súng rửa dụng cụ (Air/water spray gun)
4738Súng sinh thiết
4739Súng sinh thiết mô mềm ACECUT
4740T Type Extension Tube 15cm
4741Tai nghe cho điện thế gợi
4742Tấm cảm biến nhận ảnh X-quang y tế
4743Tăm giấy nha khoa
4744Tăm giấy nha khoa Tấm nhận ảnh
4745Tấm nhận ảnh X-Quang kỹ thuật số
4746Tăm nhựa nha khoa
4747Tấm theo dõi giấc ngủ bệnh nhân
4748Tấm thu nhận ảnh X-Quang kỹ thuật số DRX-Core
4749Tấm thu nhận ảnh X-Quang kỹ thuật số DRX-Plus
4750Tấm thu nhận ảnh X-Quang kỹ thuật số TDR
4751Tay cầm clip và clip cầm máu
4752Tay cầm của lưỡi dao Tạo vạt giác mạc OUP SBK (Phụ kiện phẫu thuật nhãn khoa)
4753Tay cầm dụng cụ
4754Tay cầm endoloop
4755Tay cầm hút ngược dùng một lần
4756Tay cầm kim loại nối với máy Jet-Mate
4757Tay cầm phaco
4758Tay cầm rửa hút
4759Tay cầm và lọng thắt chân Polyp
4760Tay cưa
4761Tay cưa của hệ thống máy khoan
4762Tay dao mổ điện dùng 1 lần
4763Tay khí treo trần
4764Tay khoan
4765Tay khoan nha khoa
4766Tay khoan nha khoa Tay khoan dùng trong nha khoa
4767Tay khoan góc có đèn tỷ lệ 1:1 (CA100L), có đầu phun
4768Tay khoan implant tỉ lệ 20:1,có đèn (SG200L)
4769Tay khoan lấy tủy răng
4770Tay khoan nha khoa tốc độ cao
4771Tay khoan nha khoa tốc độ chậm
4772Tay khoan nha khoa và phụ kiện
4773Tay khoan nội nha không dây Endoit (EU/KR) (EH0C500 (EU/KR))
4774Tay khoan răng và phụ kiện
4775Tay khoan thẳng tỷ lệ 1:1 có đèn, có đầu phun (SA100L)
4776Test chẩn đoán nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori
4777Test định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch
4778Test nhanh chẩn đoán kháng thể Helicobacter pylori.
4779Test nhanh chẩn đoán kháng thể Hepatitis E virus (HEV)
4780Test nhanh chẩn đoán xác định Helicobacter pylori.
4781Test nhanh Dengue IgG/IgM Rapid Test Cassette
4782Test nhanh Dengue NS1 Rapid Test Cassette
4783Test nhanh H.pylori Antigen Rapid Test Cassette
4784Test nhanh HAV IgG/IgM Rapid Test Cassette
4785Test nhanh HBsAb Rapid Test Dipstick
4786Test nhanh HBsAg Rapid Test Dipstick
4787Test nhanh HCV Rapid Test Dipstick
4788Test nhanh HEV IgG/IgM Rapid Test Cassette
4789Test nhanh HIV 1.2 Rapid Test Dipstick
4790Test nhanh Malaria P.f/P.v Rapid Test Cassette
4791Test nhanh Morphine (MOP) Rapid Test Dipstick
4792Test nhanh Multi-Drug 4 Drugs ( Morphine , Marijuana , Methamphetamine , Methylenedi oxymetham phetamine)
4793Test nhanh sốt xuất huyết careUSTM Dengue NS1
4794Test nhanh Syphilis Rapid Test Dipstick
4795Test pepsin trong trào ngược dạ dày
4796Test phát hiện vi khuẩn Helicobacter
4797Test Rubella
4798Test thử chẩn đoán bệnh Asp LFD
4799Test thử khô mắt
4800Test thử ma túy
4801Test thử thai HCG
4802Test Viêm gan B
4803Test xét nghiệm HbA1c dùng cho máy CLOVER-A1c SELF
4804Test xét nghiệm Latex Kits
4805Test xét nghiệm tinh trùng gắn kết HA
4806Thân máy
4807Thân máy điều khiển trung tâm
4808Thân máy Thiết bị làm đẹp - Phụ kiện đi kèm thiết bị làm đẹp
4809Thân máy Thiết bị làm đẹp - Phụ kiện đi kèm thiết bị làm đẹp ESKIMO MINI
4810Thân máy Thiết bị làm đẹp - Phụ kiện đi kèm thiết bị làm đẹp ZEMA
4811Thân máy Thiết bị làm đẹp - Phụ kiện thiết bị làm đẹp DERMAXEL
4812Thân máy Thiết bị làm đẹp - Phụ kiện đi kèm thiết bị làm đẹp Q-MASTER
4813Thân máy Thiết bị làm đẹp - Phụ kiện đính kèm thiết bị làm đẹp
4814Thân máy Thiết bị làm đẹp (phụ kiện đính kèm ) - Phụ kiện đi kèm thiết bị làm đẹp BIOXEL
4815Thân răng nhân tạo
4816Thanh định danh nhanh vi khuẩn liên cầu nhóm A
4817Thanh định danh vi khuẩn lao
4818Thanh kháng sinh xác định giá trị MIC
4819Thanh ray gắn thiết bị đầu (khẩu, ngõ ra)
4820Thanh và hóa chất định danh kháng sinh đồ
4821Thanh và hóa chất định danh kháng sinh đồ.
4822Thanh và hóa chất định danh, kháng sinh đồ
4823Thấu kính camera
4824THC Marijuana Rapid Test
4825THC One Step Marijuana Test Device (Urine)
4826THC One Step Marijuana Test Strip (Urine)
4827Thẻ dùng cho máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ
4828Thẻ hóa chất dùng để xác định nồng độ ankalin photphataza trong huyết tương hoặc huyết thanh đi kèm với máy xét nghiệm sinh hóa
4829Thẻ hóa chất dùng để xác định nồng độ ion Natri, Kali, Clo trong máu, huyết tương hoặc huyết thanh đi kèm với máy xét nghiệm sinh hóa đi kèm với máy xét nghiệm sinh hóa
4830Thẻ hóa chất dùng để xác định nồng độ protein tổng trong huyết tương hoặc huyết thanh đi kèm với máy xét nghiệm sinh hóa
4831Thẻ hóa chất dùng để xác định nồng độ triglyceride trong huyết tương hoặc huyết thanh đi kèm với máy xét nghiệm sinh hóa
4832Thẻ hóa chất xét nghiệm miễn dịch nhằm xác định chức năng gan
4833Thẻ hóa chất xét nghiệm sinh hóa nhằm xác định nhóm chất nền
4834Thẻ hóa chất xét nghiệm sinh hóa nhằm xác định nhóm thuốc thử điện giải
4835Thiết bị giường kéo dãn cột sống
4836Thiết bị trám răng
4837Thiết bị áp suất trị liệu
4838Thiết bị bơm bóng, xi măng nâng đĩa đệm cốt sống
4839Thiết bị cắt bao qui đầu dùng 1 lần
4840Thiết bị cắt bao quy đầu
4841Thiết bị cắt bao quy đầu tư động loại II
4842Thiết bị cắt bao quy đầu tự động loại II
4843Thiết bị cắt trĩ dùng 1 lần (theo phương pháp Longo)
4844Thiết bị cắt trĩ dùng 1 lần theo phương pháp Longo
4845Thiết bị cắt trĩ dùng 1 lần theo phương pháp Longo (Disposable Hemorrhoid Stapler)
4846Thiết bị cấy tóc
4847Thiết bị chăm sóc da đầu
4848THIẾT BỊ CHẨN ĐOÁN HELICOBACTER PYLORI QUA HƠI THỞ (kèm phụ kiện và vật tư tiêu hao)
4849Thiết bị chẩn đoán HELICOBACTER PYLORI qua hơi thở(kèm phụ kiện và vật tư tiêu hao)
4850Thiết bị chuẩn đoán HP bằng hơi thở
4851Thiết bị điện châm + phụ kiện: dây điện châm
4852Thiết bị điện xung trị liệu V2U TENS
4853Thiết bị điều chỉnh áp lực hút âm
4854Thiết bị điều chỉnh áp lực hút âm có bình hút dịch đi kèm
4855Thiết bị điều tị da bằng công nghệ IPL
4856Thiết bị điều trị chứng khó nuốt
4857Thiết bị điều trị da bằng công nghệ diode laser
4858Thiết bị điều trị da bằng công nghệ HIFU
4859Thiết bị điều trị da bằng công nghệ IPL
4860Thiết bị điều trị da bằng công nghệ laser
4861Thiết bị điều trị da bằng công nghệ laser Nd:Yag
4862Thiết bị điều trị da bằng công nghệ laser xung dài Alexandrite 750nm và Nd:YAG 1064nm
4863Thiết bị điều trị da bằng công nghệ RF
4864Thiết bị điều trị da bằng công nghệ RF và HIFU
4865Thiết bị điều trị da bằng công nghệ RF-460kHz - Bipolar
4866Thiết bị điều trị da bằng công nghệ sóng RF lưỡng cực
4867Thiết bị điều trị da bằng sóng âm HF
4868Thiết bị điều trị da bằng sóng siêu âm
4869Thiết bị điều trị đau bụng kinh
4870Thiết bị điều trị đau lưng .Phụ kiện: Gel tiếp xúc điện cực thay thế
4871Thiết Bị Điều Trị Ghế Nha Khoa
4872Thiết bị điều trị giảm mỡ bằng công nghệ HIFU
4873thiết bị điều trị ly giải mỡ và chăm sóc vóc dáng bằng công nghệ RFAL và phụ kiện đi kèm
4874Thiết bị điều trị phù chi-tắc mạch bạch huyết và phụ kiện, vật tư đi kèm
4875Thiết bị điều trị tăng tiết nhiều mồ hôi
4876Thiết bị điều trị vàng da và phụ kiện
4877Thiết bị đo & hỗ trợ luyện tập cơ lưng .Phụ kiện: Đầu dò cảm biến
4878Thiết bị đo nhãn áp tiếp xúc Appa Applanation Tonometer
4879Thiết bị đo quang phổ cầm tay
4880THIẾT BỊ ĐỌC KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM PYTEST - UREA BREATH TEST
4881Thiết bị đối lưu khí ấm kèm phụ kiện
4882Thiết bị Gavi
4883Thiết bị giảm đau bằng ánh sáng
4884Thiết bị GRIESHABER REVOLUTION DSP
4885Thiết bị hút Venturi và Phụ kiện đi kèm
4886Thiết bị kéo dãn cột sống + Phụ kiện: Đai kéo lưng, Đai kéo cổ
4887THIẾT BỊ KÉO GIÃN CỘT SỐNG – Triton Traction Machine
4888THIẾT BỊ KÉO GIÃN CỘT SỐNG – Triton Traction Machine W/EMG
4889Thiết bị kéo giãn cột sống – Tru Trac Traction
4890THIẾT BỊ KÉO GIÃN CỘT SỐNG TRỊ LIỆU (Electric Traction Table)
4891Thiết bị kết nối với catheter để lấy mẫu
4892Thiết bị khử trùng, diệt khuẩn sử dụng tia plasma lạnh
4893Thiết bị kích thích điện giao thoa + phụ kiện: dây điện cực, điện cực và dây giác hút chân không
4894Thiết bị kích thích điện và giác hút + phụ kiện: dây điện cực, điện cực và dây giác hút chân không
4895Thiết bị kích thích điện vi dòng
4896Thiết bị kích thích điện vi dòng Thiết bị kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân
4897Thiết bị làm tăng sức cơ đáy chậu
4898Thiết bị laser phẫu thuật
4899Thiết bị Laser trị liệu 450 mW + Phụ kiện: Đầu phát laser đơn, đầu phát hồng ngoại, đầu scan laser diode
4900Thiết bị laser xung màu 595nm và Nd:Yag1064nm VBeam Prima
4901Thiết bị lấy máu đã tích hợp kim
4902Thiết bị luyện tập cơ sàn chậu. Phụ kiện: Đầu cảm biến điều trị
4903Thiết bị mài cắt DIASWISS
4904Thiết bị mát xa trị liệu Phụ kiện: - Miếng xốp tròn lớn 3-/2” - Bánh răng - Banh lăn - Đầu tiếp xúc điều trị- ½’’ - Đầu tiếp xúc điều trị 5” - Miếng xốp gấp khúc - Bao nhựa size vừa - Bao nhựa size lớn
4905Thiết bị nén ép trị liệu 12 khoang khí và phụ kiện, vật tư tiêu hao đi kèm
4906Thiết bị nén ép trị liệu 4 khoang khí và phụ kiện, vật tư tiêu hao đi kèm
4907Thiết bị nén ép trị liệu 6 khoang khí và phụ kiện, vật tư tiêu hao đi kèm
4908Thiết bị ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu và phụ kiện, vật tư tiêu hao đi kèm
4909THIẾT BỊ NGOẠI VI
4910Thiết bị nhiệt trị liệu cao tần
4911Thiết bị nội soi Tai Mũi họng
4912Thiết bị nội soi tiết niệu
4913Thiết bị phẫu thuật nội soi bàng quang, niệu quản
4914Thiết bị phẫu thuật nội soi bàng quang, tử cung
4915Thiết bị phẫu thuật tuyến tiền liệt
4916Thiết bị phục hồi chức năng tay và phụ kiện, vật tư đi kèm
4917Thiết bị quang trị liệu cho trẻ sơ sinh
4918Thiết bị siêu âm trị liệu (1÷3 MHz)
4919Thiết bị siêu âm trị liệu + phụ kiện: đầu phát siêu âm điều trị
4920Thiết bị sinh thiết mô mềm tự động dùng 1 lần MULTICORE ®
4921Thiết bị sóng ngắn điều trị
4922THIẾT BỊ SÓNG XUNG KÍCH TRỊ LIỆU
4923Thiết bị tập phục hồi chi dưới
4924Thiết bị tập thụ động
4925Thiết bị tiếp hợp lấy máu tĩnh mạch
4926Thiết bị trị liệu
4927Thiết bị trị liệu da bằng đèn LED
4928Thiết bị trị liệu điện nhiệt bên trong
4929Thiết bị trị liệu đổ mồ hôi Dermadry và phụ kiện: - Điện cực dưới cánh tay - Túi bọc điện cực - Khăn - Điện cực tay và chân
4930Thiết bị trị liệu sử dụng xung điện tần số thấp
4931Thiết bị triệt lông bằng công nghệ Diode Laser
4932Thiết bị vi sóng trị liệu + Phụ kiện: đầu phát vi sóng
4933Thiết bị xịt mũi HYAZETYL
4934Thiết bị xóa mụn cóc
4935Thiết bị xung kích trị liệu + phụ kiện: đầu phát sóng xung kích
4936Thông khí
4937Thòng lọng cắt Polyp
4938Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần
4939Thông màng phổi
4940Thông màng phổi bằng silicon
4941Thông tiểu 2 nhánh cao su thiên nhiên phủ silicon, bóng 30ml
4942Thông tiểu 2 nhánh Imex, bóng 30cc, phủ silicon
4943Thông tiểu 2 nhánh silicon, bóng 10ml
4944Thông tiểu 2 nhánh silicon, bóng 30ml
4945Thông tiểu 3 nhánh cao su thiên nhiên phủ silicon, bóng 30ml
4946Thông tiểu 3 nhánh silicon, bóng 30ml
4947Thông tiểu cao su trẻ em, có tráng silicon
4948Thông tiểu silicon trẻ em
4949Thử lồi cầu đùi dùng một lần
4950Thun buộc mắc cài dùng trong nha khoa
4951Thun chỉnh nha
4952Thun tách kẻ răng dùng trong nha khoa
4953Thùng chứa trữ lạnh phôi
4954Thùng điều trị nhiệt bằng Parafin
4955Thuốc thử cho máy phân tích miễn dịch
4956Thuốc thử dùng cho máy phân tích huyết học
4957Thuốc thử dùng cho máy phân tích sinh hóa
4958Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đinh lượng GOT
4959Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng GPT
4960Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng LIH
4961Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sinh hóa
4962Thuốc thử phân tích sinh hóa
4963Total T3 ELISA Test
4964Total T4 ELISA Test
4965Trạm (trung tâm) cấp khí y tế (Oxy, CO2, N2O) và phụ kiện
4966Trâm điều trị tủy răng (Trâm nội nha)
4967Trâm đưa xi măng vào ống tủy
4968Trâm MICRO FILES
4969Trâm nội nha
4970Trâm nội nha lại
4971Trâm nội thăm dò ống tủy
4972Trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro đơn lẻ dùng để định lượng ethanol trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
4973Trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro đơn lẻ dùng để định lượng nồng độ HDL cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
4974Trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro đơn lẻ dùng để định lượng transferrin trong huyết thanh và huyết tương người
4975Trapezoidal Knives
4976Trocar
4977Trocar dùng một lần
4978Trocar dùng trong phẫu thuật
4979Trocar đa kênh đã tiệt trùng dùng một lần
4980Trocar đã tiệt trùng dùng một lần
4981Trocar đục thành bụng cho phẫu thuật nội soi ổ bụng, dùng 1 lần
4982Trocar không dao
4983Trocar không dao 2/3 mm
4984Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật
4985Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật - VersaportTM
4986Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi
4987Trocar nhựa đã tiệt trùng, dùng một lần
4988Trocar nhựa trong suốt không dao
4989Trocar nội soi
4990Trocar nội soi khớp các loại, các cỡ
4991Trocar phẫu thuật lồng ngực mềm
4992Trocar sử dụng một lần
4993Trocar sử dụng nhiều lần
4994Trụ cấy ghép Implant
4995Trụ định vị phục hình bắt vít (thẳng hoặc nghiêng)
4996Trụ hình bắt vít trên mẫu hàm thạch cao
4997Trụ Implant
4998Trụ khí treo trần
4999Trụ khí treo trần (thuộc hệ thống khí y tế)
5000Trụ lành thương
5001Trụ phục hình tháo lắp
5002Trụ phục hình (Abutment)
5003Trụ phục hình kết nối (Mytis Attachment Abutment)
5004Trụ phục hình trong cấy ghép nha khoa (Abutment)
5005Trụ răng và Vật liệu cấy ghép răng
5006TruCal Lipid
5007TRUNG TÂM KHÍ Y TẾ OXY – AIR – CO 2 – N20 – N2- AGSS
5008TRUNG TÂM MÁY HÚT KHÍ MÊ – HÚT CHÂN KHÔNG CHÂN - MÁY TẠO KHÍ HÔ HẤP
5009TSH ELISA Test
5010Tủ ấm
5011TỦ ẤM CO2
5012Tủ ẩm CO2
5013Tủ ấm lạnh
5014Tủ âm sâu
5015Tủ an toàn cấp I
5016Tủ an toàn sinh học Class II
5017Tủ bảo quản máu
5018Tủ bảo quản tiểu cầu
5019Tủ bảo quản Vaccine chuyên dùng
5020Tủ cấy CO2 (dùng trong hỗ trợ sinh sản và phòng thí nghiệm)
5021Tủ đựng thuốc và thiết bị y tế
5022Tủ hấp tiệt khuẩn hơi nước hai cửa dung tích 800L
5023Tủ làm ấm (tủ ấm) dịch truyền và phụ kiện
5024Tủ lạnh âm sâu
5025Tủ lạnh âm sâu bảo quản mẫu
5026Tủ lạnh âm sâu và phụ kiện
5027Tủ lạnh bảo quản
5028Tủ lạnh trữ máu
5029Tủ lạnh y tế
5030Tủ mát bảo quản mẫu
5031Tủ nuôi cấy phôi
5032Tủ nuôi cấy Thế hệ mới
5033Tủ sấy dụng cụ phẫu thuật
5034Tủ sấy ống nội soi, phụ kiện
5035Tủ trữ máu
5036Tủ trữ tiểu cầu
5037Từ trường xuyên sọ DuoMag
5038Túi (bóng) bóp giúp thở
5039Túi 100 ml Non-PVC Bags 100mL with Flip off stopper DAB 203
5040Túi 250 ml Non-PVC Bags 250mL with Flip off stopper DAB 203
5041Túi 500 ml Non-PVC Bags 500mL with
5042Túi cho ăn qua sonde dạ dày 1200 ml (dùng 1 lần
5043Túi chứa khí (Ballon)
5044Túi chứa mẫu hơi thở
5045Túi dẫn lưu dịch có Trocar
5046Túi đóng gói tiệt trùng nhiệt độ thấp
5047Túi đựng bệnh phẩm, các cỡ
5048Túi đựng mẫu bệnh phẩm
5049Túi đựng nước tiểu
5050Túi hấp tiệt trùng loại dẹp
5051Túi hấp tiệt trùng loại Tyvek
5052Túi hấp tiệt trùng loại phồng
5053Túi hấp tiệt trùng tự niêm phong
5054Túi hấp tiệt trùng tự niêm phông
5055Túi lấy bệnh phẩm
5056Túi lấy bệnh phẩm ENDOCATCH
5057Túi lấy bệnh phẩm- EndoBag™ Auto Suture
5058Túi nước tiểu 2000ml kèm ống dẫn lưu bằng Silicon
5059Túi nuôi ăn sử dụng cho máy Amika
5060Túi nuôi ăn sử dụng cho máy APPLIX
5061Túi sơ cứu khẩn cấp của bè cứu sinh hàng hải
5062Túi trữ khí Oxy
5063Tungsten Carbide Bur
5064Tuốc nơ vít dùng cho dụng cụ (Instruments Screw Drivers)
5065Turbin cho tay khoan nha khoa
5066Tuýp đựng dụng cụ trữ phôi bằng nhựa
5067Ulfit
5068Urease test LM
5069Ureteral access sheaths
5070URINALYSIS CONTROL - LEVEL 1 (URNAL CONTROL 1)
5071URINALYSIS CONTROL- LEVEL 1 (URNAL CONTROL 1)
5072Urine Drug testing
5073VAGIFLOR
5074VAGINAL CAPSULES MD (Trade name: ISIDE 22)
5075Valplast 110 Denture Base Resin
5076Van 3 cổng TOP
5077Van ba hướng
5078Van cầm máu chữ Y
5079Van chặn đơn
5080Van chặn khu vực 1 loại khí D15
5081Van chặn khu vực 1 loại khí D22
5082Van chống rò khí cùng phụ kiện
5083Van điều chỉnh chân không kèm bình hút dịch
5084Van hút và các phụ kiện
5085Van một chiều
5086Van tập nói Shiley
5087Van tiêm thuốc
5088Van tiêm thuốc có dây nối
5089Van truyền dịch không kim
5090Van xả ngưng 10 bar
5091Vành mi dây 6.5mm*14.5mm
5092Vành mi dây 6.5mm*14mm
5093Vật liệu làm răng giả
5094Vật liệu (kim loại) làm răng giả
5095Vật liệu (kim loại) làm trụ nối phục hình răng
5096Vật liệu (phôi sứ) làm răng giả
5097Vật liệu (que hàn kim loại) làm răng giả
5098Vật liệu cấy ghép dùng trong nha khoa
5099Vật liệu chỉnh hình răng và phụ kiện
5100Vật liệu chỉnh nha
5101Vật liệu chống ê buốt ngà răng
5102Vật liệu chống sâu răng, chống ê buốt răng
5103Vật liệu Composite dùng để trám răng
5104Vật liệu dán
5105Vật liệu dán khâu, mắc cài
5106Vật liệu đắp răng giả cấy ghép lâu dài trong cơ thể
5107Vật liệu để trám răng tạm
5108Vật liệu ép máng duy trì
5109Vật liệu gắn mắc cài chỉnh nha
5110Vật liệu gắn mắc cài trên răng
5111Vật liệu gắn răng
5112Vật liệu gắn răng vĩnh viễn
5113Vật liệu Glass Ionomer để trám răng
5114Vật liệu Glass Ionomer trám răng quang trùng hợp
5115Vật liệu hàn gắn răng
5116Vật liệu hàn răng
5117Vật liệu hàn răng ,che tủy răng vĩnh viễn
5118Vật liệu hàn răng vĩnh viễn
5119Vật liệu hàn răng vĩnh viễn: vật liệu gắn mắc cài
5120Vật liệu hàn trám ống tủy dùng trong Nha khoa
5121Vật liệu kiểm soát dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch
5122Vật liệu làm hàm giả
5123Vật liệu làm khay duy trì chỉnh nha
5124Vật liệu làm khung răng bằng hợp kim Niken và Crom
5125Vật liệu làm mặt dán sứ
5126Vật liệu làm răng giả tạm thời
5127Vật liệu làm răng tạm
5128Vật liệu làm sạch và khô xoang trước khi hàn răng
5129Vật liệu làm trắng răng
5130Vật liệu nhựa dùng để in 3D trong nha khoa
5131Vật liệu răng sứ
5132Vật liệu sinh học băng lành vết thương
5133Vật liệu sứ đúc làm răng giả
5134Vật liệu sứ ép làm răng giả
5135Vật liệu thấm máu và chất dịch cơ thể
5136Vật liệu trám bít hố rãnh
5137VẬT LIỆU TRÁM BÍT ỐNG TUỶ
5138Vật liệu trám bít ống tủy
5139Vật liệu trám bít ống tủy răng
5140Vật liệu trám bít ống tủy rang (Xi măng hàn răng
5141Vật liệu trám bít ống tủy răng (Xi măng hàn răng)
5142Vật liệu trám khối
5143Vật liệu trám lót quang trùng hợp
5144Vật liệu trám răng
5145Vật liệu trám răng tạm
5146Vật liệu TRINIA
5147Vật liệu xi măng để hàn gắn răng
5148Vật liệu xi măng hàn răng
5149Vật liệu xúc tác
5150Vật liệu, dụng cụ làm răng giả, cầu răng dùng trong nha khoa
5151Vật liệu, dụng cụ làm răng tạm (dưới 30 ngày), lấy dấu răng
5152Vật tư tiêu hao dùng cho máy theo dõi thần kinh NVM5
5153Vật tư y tế dùng trong gây mê giúp thở
5154Vật tư y tế dùng trong thở oxy
5155Vật tư y tế phẫu thuật cột sống, dùng 1 lần
5156Vật tư y tế tiêu hao chuyên khoa mắt
5157Vecni bảo vệ phòng ngừa sâu răng dùng trong nha khoa
5158Vi dây dẫn đường sử dụng trong can thiệp tim mạch
5159VIDAS 25 OH Vitamin D TOTAL
5160VIDAS B.R.A.H.M.S PCT
5161VIDAS CK MB
5162VIDAS Ferritin
5163VIDAS β2 Microglobulin
5164Viên Diabact/ Diabact UBT
5165Viên đạn đặt trực tràng
5166Viên đặt âm đạo
5167Viên đặt âm đạo Regamo
5168Viên đặt âm đạo Vitrex Plus
5169Viên đặt âm đạo. PERREGYN Ovuli vaginali/ PERREGYN vaginal suppositories
5170Viên đặt trĩ
5171Viên đặt trực tràng
5172Viên nén GASTAVIT
5173Viên nén hai lớp DEFLAXX® DUAL
5174Viên nén hai lớp DEFLAXX® PLUS
5175Viên nén NAXXID®
5176Viên nén nhai
5177Viên noãn đặt âm đạo LACBOGYNS
5178Virudet 12
5179Vít (kim) bắt nở (Hệ thống cố định cột sống cho bệnh nhân bị loãng xương
5180Vít hàn trên dây cung tạo điểm dừng
5181Vít khóa đầu mũ vít
5182Vít khóa mũ vít
5183Vỏ bọc kim phaco
5184Vỏ ngoài đặt ống soi
5185Vỏ ngoài, 17 Fr
5186Vỏ Trocar 5,5 mm
5187Vỏ Trocar 5.5mm
5188Vỏ trong 24 Fr
5189Vôi Sôda
5190Vôi soda dạng viên (dùng để hấp thu khí CO2)
5191Vòng đeo tay theo dõi nhiệt độ bệnh nhân
5192Vòng đeo Velcro (Replacement Velcro Strap)
5193Vòng hỗ trợ khám giác mạc
5194Vòng hỗ trợ khám giác mạc có kèm bơm tiêm hút chân không
5195Vòng mở rộng mống mắt
5196Vòng nâng cổ tử cung
5197Vòng thắt búi trĩ bằng cao su
5198Vòng thắt tĩnh mạch
5199Vysis
5200WELLFINE Insulin Pen Needles
5201WING CATH IV Cannula With Injection Port & Wing
5202WRP Check
5203WRP CHECK EX
5204WS-5008 Spa capsule - lồng nhiệt giảm béo vùng bụng
5205Xét nghiệm CLOtest (Urease Rapid test)
5206Xét nghiệm miễn dịch vi khuẩn
5207Xét nghiệm miễn dịch virus
5208Xét nghiệm nhanh kháng nguyên H.Pylori
5209Xét nghiệm nhanh phát hiện sự hiện diện của hCG trong nước tiếu người để phát hiện thai sớm
5210Xi lanh
5211Xi lanh bơm phồng bóng có đồng hồ đo áp lực
5212Xi lanh bơm thuốc cản quang các loại, các cỡ và phụ kiện
5213Xi măng gắn răng
5214Xi măng hàn răng
5215Xi măng gắn cầu mão
5216Xi măng gắn phục hình
5217Xi măng hàn răng (Vật liệu trám răng)
5218Xi măng nha khoa
5219Xi măng nha khoa
5220Xi măng trám răng
5221Xịt điều trị viêm loét niêm mạc miệng
5222Xịt hỗ trợ điều trị cháy nắng và bỏng nhiệt
5223Xlear Max Sinus Spray 1.5oz
5224Xlear Resuce Sinus Spray 1.5oz
5225XN CAL
5226XN CAL PF
5227XN CHECK
5228XN CHECK BF
5229XN-L CHECK
5230Xông dạ dày 1 nòng có nắp đậy
5231Xông khí dung
5232Xông khí dung cầm tay
5233Xông khí dung nối với mặt nạ
5234Y-site rubber (Yellow)
5235YOUNG X BED LED
5236ZINCDEPROTEINIZINGSOLUTION(zn)
5237α-Amylase CC FS
5238Bộ xét nghiệm IVD ACTH ( ACTH (03255751190_ACTH Elecsys cobas e 100);ACTH CalSet (03255760190_ACTH CS Elecsys);PreciControl Multimarker (05341787190_PreciControl Multimarker Elecsys))_0177
5239Hệ thống máy đo đường huyết Accu-Chek Performa mg/dL_0265
5240Bao cao su các loại
5241Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® MTB (trên hệ thống cobas® 6800/8800, sử dụng phản ứng chuỗi trùng hợp thời gian thực (PCR) để phát hiện trực tiếp DNA của phức hợp Mycobacterium tuberculosis trong các mẫu đường hô hấp của người đã bất hoạt)_0387
5242Gel bôi ngoài da, Kem dưỡng ẩm âm đạo
5243Họ hệ thống dụng cụ khâu cắt ống tiêu hóa dùng một lần, kèm ghim cấy ghép lâu dài trong cơ thể
5244PathVysion
52451.Dụng cụ phẫu thuật cầm máu titan Wel-Lok cỡ L 2.Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polyme cỡ ML
524610 Hóa chất xét nghiệm dùng cho hệ thống Real-time PCR
52473M™ Tegaderm™ Foam Adhesive Băng dính Tegaderm™ Foam
5248AccuLite Alpha-Thalassemia Genotyping Kit
5249AccuPid C. trachomatis & N. gonorrhoeae Detection Kit
5250AccuPid CMV Quantification Kit
5251AccuPid Gengue Detection Kit
5252AccuPid HBV Quantification Kit
5253AccuPid HCV Genotyping Kit
5254AccuPid HCV Quantification Kit
5255AccuPid HCV Quantification Kit AccuPid HPV Genotyping Kit
5256AccuPid HR-HPV Genotyping Kit (16, 18)
5257AccuPid M. tuberculosis Detection Kit
5258AccuPower® HBV QUANTITATIVE PCR KIT
5259AccuPower® HCV Quantitative RT-PCR Kit
5260AccuSeq HCV Genotype Sequencing Kit
5261Advance Diagnostic Guide Wire
5262AFP rapid test
5263AFP Rapid Test
5264Air shine
5265AMITY PAA 5 SYSTEM
5266Angioaid
5267Asan Easy Test AFP
5268Asan Easy Test CEA
5269Asan Easy Test Dengue IgG/IgM
5270Asan Easy Test Dengue NS1 Ag 100
5271Asan Easy Test Influenza A/B
5272Asan Easy Test Influenza A/B Asan Easy Test Malaria Pf/Pan Ag
5273Asan Easy Test PSA
5274Asan Easy Test Rota Strip
5275Asan Easy Test Syphilis
5276Assist - Cil
5277Bản cực trung tính
5278Bàn đạp chân
5279Bàn đạp chân lưỡng cực
5280Băng chỉ thị hóa học 3M
5281Băng dán chỉ thị VERIFY VH2O2 Indicator Tape
5282Băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt
5283Băng dán điều trị vết thương tiết dịch
5284Băng dán điều trị vết thương vùng gót chân
5285Băng dán kháng khuẩn điều trị loét cho vùng cùng cụt
5286Băng dán kháng khuẩn điều trị vết thương tiết dịch
5287Băng dán OP-Film
5288Băng dán vết thương
5289Băng gạc nano kháng khuẩn
5290Băng gạc siêu thấm hút dịch tiết
5291Băng gạc silicone mềm hỗ trợ lành vết thương nhanh
5292Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè
5293Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt cong
5294Băng lưới dùng trong phẫu thuật niệu, ngoại khoa
5295Băng xốp Lipido-colloid thấm hút với đường viền bám dính silicone
5296Băng xốp polyurethane bán thấm
5297Bao đo huyết áp
5298Báo động khu vực khí y tế
5299Bao tránh thai: SUYUZA
5300Bình (rỗng) dùng chứa dung dịch tạo ẩm
5301Bình chứa dịch vết thương
5302Bình Làm Ẩm
5303Bình làm ẩm oxy
5304Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế
5305Bình tạo ẩm máy giúp thở
5306Blood Glucose Meter Máy đo đường huyết
5307Blood Glucose Monitoring System(s) Hệ thống kiểm soát đường huyết: Máy đo đường huyết, que thử đường huyết, bút chích máu, kim chích máu, dung dịch chứng và linh kiện thay thế (màn hình, bảng mạch PCB, đầu cảm ứng nhận que)
5308Blood Glucose Test Strips Que thử đường huyết
5309Blood Glucose Test Strips Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết cá nhân
5310Bộ 5 kim luồn đăt catheter tĩnh mạch cỡ 14G
5311Bộ áp xạ cổ tử cung
5312Bộ báo động trung tâm khí y tế
5313Bộ cắt mảng vữa xơ - SilverHawk
5314Bộ cắt mảng vữa xơ- TurboHawkTM
5315Bộ cắt mảng xơ vữa
5316Bộ catheter giảm đau vết thương Infiltralong
5317Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
5318Bộ Catheter Tĩnh mạch Trung tâm lọc máu / chạy thận nhân tạo
5319Bộ cấy trong (Hệ thống cấy ghép ốc tai điện tử và phụ kiện)
5320Bộ chất hiệu chuẩn HDL/LDL/CK-MB
5321Bộ chất kiểm soát 3 mức cho nhóm xét nghiệm đông máu
5322Bộ chất kiểm soát IVD xét nghiệm HDL LDL CK-MB Lipids
5323Bộ chất thử chuẩn dùng cho máy giải trình tự gen
5324Bộ chất thử chuẩn dùng cho máy giải trình tự gen
5325Bộ chất thử xét nghiệm ung thư máu sử dụng trên máy ddPCR QXDx™ BCR-ABL %IS Kit
5326Bộ chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu
5327Bộ chỉnh lưu lượng dịch truyền
5328Bộ chuyển đổi bảo vệ
5329Bộ chuyển đổi X-quang số hóa và phụ kiện
5330Bộ dẫn lưu đường mật qua da hai đầu, có khoá
5331Bộ dẫn truyền cảm ứng
5332Bộ dây chạy thận nhân tạo
5333Bộ dây dẫn truyền dung dịch liệt tim
5334Bộ dây phổi nhân tạo
5335Bộ Dây thở và phụ kiện
5336Bộ dây truyền
5337Bộ dây truyền dịch
5338Bộ dây truyền dịch 20 giọt/ml, có( không có) cổng kết nối chữ Y
5339Bộ dây truyền dịch có kim
5340BỘ DÂY TRUYỀN DỊCH SỬ DỤNG MỘT LẦN
5341Bộ dây truyền và phụ kiện
5342Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho máy OMNI
5343Bộ dụng cụ tạo vạt giác mạc
5344Bộ dụng cụ bơm xi măng sinh học cột sống có bóng (Có kèm xi măng)
5345Bộ dụng cụ bơm xi măng sinh học cột sống không bóng (Có kèm xi măng)
5346Bộ dụng cụ chiết tách tế bào đơn nhân-kim đôi, phụ kiện máy Amicus.
5347Bộ dụng cụ đặt thủy tinh thể
5348Bộ dụng cụ kim sinh thiết xương bán tự động sử dụng 1 lần
5349Bộ dụng cụ ống thông tĩnh mạch trung tâm sử dụng 1 lần
5350Bộ dụng cụ phantom đảm bảo chất lượng chùm tia hệ thống xạ trị
5351BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT ĐIỆN
5352Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi
5353Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi ổ bụng
5354Bộ dụng cụ phẩu thuật xương nẹp nhỏ, nẹp lớn
5355Bộ dụng cụ PRAXIS-3
5356Bộ dụng cụ PRAXIS-3B
5357Bộ dụng cụ theo dõi huyết áp liên tục có buồng lấy máu
5358Bộ dụng cụ theo dõi huyết áp xâm lấn
5359Bộ đầu đo huyết áp động mạch xâm lấn
5360Bộ điện cực
5361Bộ định danh vi khuẩn Neisseria/ Haemophilus
5362Bộ đo đường huyết
5363Bộ đo huyết áp động mạch trực tiếp hiệu TRANSTAR
5364Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn các loại
5365Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 đường
5366Bộ đo lưu lượng cho máy giúp thở
5367Bộ đỡ uống hút khói, mùi
5368Bộ đồng hồ Oxy
5369Bộ gắn cố định cho máy giúp thở
5370Bộ gây tê đám rối
5371Bộ gia nhiệt máy giúp thở
5372Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch AFP
5373Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch BNP
5374Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch CEA
5375Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch CK-MB
5376Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch cTnI 3rd-Gen
5377Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch D-Dimer
5378Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch free PSA
5379Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch Homocysteine
5380Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch Myoglobin
5381Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch PAP
5382Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch PIVKA-II
5383Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch PSA II
5384Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch SCC
5385Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch TgAb
5386Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch Thyroglobulin
5387Bộ hóa chất chẩn đoán cho xét nghiệm miễn dịch TPOAb
5388Bộ hóa chất đếm tế bào CD4 dùng cho máy đếm tế bào
5389Bộ hóa chất định lượng nồng độ ST2 dùng cho hệ thống xét nghiệm ELISA
5390Bộ hóa chất sử dụng cho máy Dako Omnis
5391Bộ hóa chất xét nghiệm Dade Actin Activated Cephaloplastin Reagent
5392Bộ hóa chất xét nghiệm Dade Actin FS Activated PTT Reagent
5393Bộ hóa chất xét nghiệm Dade Actin FSL Activated PTT Reagent
5394Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL AFP
5395Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL Anti-TP
5396Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL CA125 II
5397Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL CA15-3
5398Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL CA19-9 II
5399Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL CEA
5400Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL M2BPGi
5401Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL PSA
5402Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL Troponin T hs
5403Bộ hóa chất xét nghiệm Thromboclotin
5404Bộ IVD xét nghiệm dấu ấn ung thư
5405Bộ IVD xét nghiệm Measles Virus IgG
5406Bộ IVD xét nghiệm Measles Virus IgM
5407Bộ IVD xét nghiệm Mumps Virus IgG
5408Bộ IVD xét nghiệm Mumps Virus IgM
5409Bộ kết nối cho cảm biến máy giúp thở
5410Bộ khớp gối nhân tạo
5411Bộ khớp gối toàn phần Anthem
5412Bộ khớp háng
5413Bộ khớp háng nhân tạo
5414Bộ khớp háng nhân tạo dùng trong phẫu thuật thay khớp
5415Bộ khớp háng, khớp gối nhân tạo dùng trong phẫu thuật và dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng
5416Bộ kiểm soát áp lực hút tĩnh mạch (VAVD)
5417Bộ kiểm tra đường huyết cùng với que thử đường huyết (Rightest blood glucose monitoring system : Meter, test trip , Lancet) Rightest Blood GlucoseTest Strip
5418Bộ kiểm tra đường huyết cùng với que thử đường huyết (Rightest blood glucose monitoring system : Meter, test trip , Lancet) Rightest Blood GlucoseTest Strip Sterile Disposable lancets
5419Bộ Kim cánh bướm truyền tĩnh mạch Tanaphar
5420Bộ kim kèm súng bơm và hộp đựng xi măng sinh học
5421Bộ kìm kẹp clip và clip polymer kẹp mạch máu cấy ghép lâu dài trong cơ thể
5422Bộ kim luồn đăt catheter tĩnh mạch
5423Bộ kít gạn tách bạch cầu, Phụ kiện máy COMTEC
5424Bộ Kit (chip) dùng cho máy Realtime PCR
5425Bộ kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu có gel loại bỏ hồng cầu, bạch cầu
5426Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục
5427Bộ kít chữa trị huyết tương, Phụ kiện máy COMTEC
5428Bộ kit đếm số lượng tế bào gốc tạo máu CD34 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
5429Bộ kít điều trị trao đổi huyết tương, phụ kiện máy chiết tách thành phần máu Amicus
5430Bộ kit gạn tách bạch cầu và tế bào gốc, phụ kiện máy COMTEC
5431Bộ kít nhanh, phụ kiện máy CATSmart
5432Bộ Kit phát hiện đột biến gen gây bệnh Thalassemia
5433Bộ kít pool tiểu cầu và lọc bạch cầu
5434Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu (New-PRP Pro Kit)
5435Bộ Kít tách chiết tế bào gốc từ mô mỡ (ADSC extraction kit)
5436Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu
5437Bộ kít tách tiểu cầu kim đơn với 2 túi để chứa tiêu cầu, phụ kiện máy AmiCore
5438Bộ kít tách tiểu cầu kim đơn với 2 túi để chứa tiểu cầu, phụ kiện máy chiết tách thành phần máu AmiCore
5439Bộ kít tách tiểu cầu kim đơn với đầu nối dung dịch bảo quản tiểu cầu, Phụ kiện máy amicus
5440Bộ kít tách tiểu cầu kim đơn, phụ kiện máy AmiCore
5441Bộ kít tách tiểu cầu, phụ kiện máy COMTEC
5442Bộ kit tầm soát trước sinh không xâm lấn (T21, T18, T13) Fetal Aneuploidies (Trisomy 21, Trisomy 18 and Trisomy 13) Detection Kit (Semiconductor Sequencing)
5443Bộ kít tiêu hao dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu Spectra Optia
5444Bộ kít tiêu hao dùng cho hệ thống xử lý tế bào Cobe 2991
5445Bộ kít trao đổi huyết tương, phụ kiện máy Comtec
5446Bộ kit xét nghiệm bệnh lao
5447Bộ Kit xử lý máu
5448Bộ kit, Máy tách thành phần máu
5449Bộ lấy sỏi mật qua da
5450Bộ lọc bạch cầu
5451Bộ lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu trên trẻ sơ sinh.
5452Bộ lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu.
5453Bộ lọc bạch cầu dùng cho truyền máu hoàn hồi.
5454Bộ lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu.
5455Bộ lọc bạch cầu truyền tiểu cầu tại phòng thí nghiệm - CELLSEP PLX-5N
5456Bộ lọc cô đặc máu
5457Bộ lọc hồng cầu tuyền tiểu cầu tại phòng thí nghiệm có túi đựng - CELLSEP PLX-5NB600
5458Bộ Lọc khuẩn dây thở
5459Bộ lưỡi dao cắt đốt với công nghệ điện từ lưỡng cực sử dụng trong phẫu thuật cột sống
5460Bộ lưới, nẹp, vít và sọ
5461Bo mạch dùng trong máy CT nha khoa
5462Bộ mở dạ dày qua da
5463Bộ mở thông dạ dày qua da
5464Bộ nẹp khóa xương
5465Bộ nguồn máy giúp thở
5466Bộ ống bơm tiêm kèm dây nối áp lực
5467Bộ ống thông tiểu PRECONNECTED Drainage System with Silicone Catheter and Silflate
5468Bộ phận rửa màng lọc thận bán tự động
5469Bộ phận rửa màng lọc thận thủ công
5470Bộ phát điện sóng cao tần
5471Bộ phát tia
5472Bộ phụ kiện dao mổ điện cao tần
5473Bộ phụ kiện tiêu chuẩn
5474Bộ phụ tùng thay thế máy hấp tiệt trùng
5475Bộ quản lý thư viện thuốc bơm tiêm điện/ bơm truyền dịch
5476Bộ sét kim lăn thẩm mỹ (Bao gồm kim lăn và dung dịch khử trùng kim)
5477Bộ sợi quang học điều trị trĩ sử dụng 1 lần
5478Bộ Stent Bàng quang Thai nhi Harrison
5479Bộ Stent niệu quản Rusch Superglide
5480Bộ Stent niệu quản Rusch Superglide Tumour
5481Bộ stent niệu quản Rusch Ureteral Stents
5482Bộ stent ung thư niệu quản Rusch Superglide Tumour Ureteral Stents
5483Bộ tách biệt huyết tương, phụ kiện máy CATSmart
5484Bộ tạo ẩm máy giúp thở
5485Bộ tạo khí nén máy giúp thở
5486Bộ tạo PEEP cho máy giúp thở
5487Bộ thanh hóa chất xét nghiệm đếm tế bào CD4
5488Bộ theo dõi đường huyết
5489Bộ theo dõi huyết áp động mạch liên tục
5490Bộ thiết bị đóng kín lưu chuyển thuốc
5491Bộ thông cho ăn qua da
5492Bộ thuốc thử 6 màu để đếm tế bào T, B, NK dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
5493Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
5494Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
5495Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
5496Bộ truyền dịch (IV set)
5497Bộ truyền hóa chất CBI
5498Bộ truyền sóng siêu âm
5499Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® 4800 CT/NG (định tính phát hiện Chlamydia trachomatis (CT) và/hay Neisseria gonorrhoeae (NG))_0170
5500Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® 4800 Human Papillomavirus (HPV) để định tính Human Papillomavirus_0208
5501Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® Cdiff (để phát hiện trực tiếp gen gây độc B (tcdB) của Clostridium difficile (C. difficile) sinh độc tố, dùng trên hệ thống cobas® 4800)_0590
5502Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® CHIKV/DENV (trên hệ thống cobas® 6800/8800, là một xét nghiệm định tính in vitro để phát hiện trực tiếp RNA virút chikungunya (CHIKV) và RNA kiểu huyết thanh 1-4 của virút Dengue (DENV) trong huyết tương người)
5503Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® CMV (để định lượng cytomegalovirus (CMV) DNA, dùng trên hệ thống cobas® 6800/8800)_0282
5504Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® EGFR Mutation Test v2 để phát hiện định tính và nhận diện các đột biến trên exon 18, 19, 20 và 21 của gen thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô (EGFR)_0165
5505Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HBV (để định lượng DNA của virus viêm gan B (HBV), dùng trên hệ thống cobas® 6800/8800)_0592
5506Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HCV GT để định tính vi rút Viêm gan C (HCV) kiểu gen từ 1 đến 6 và kiểu gen 1 phân nhóm a và b, dùng trên hệ thống cobas® 4800_0118
5507Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HPV dùng để phát hiện DNA của human papillomavirus (HPV), dùng trên hệ thống cobas® 6800/8800_0264
5508Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HSV 1 và 2 (để phát hiện trực tiếp và định danh vi rút Herpes simplex 1 và 2 (HSV-1 và HSV-2))_0332
5509Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® KRAS Mutation Test (để xác định các đột biến tại các codon 12, 13 và 61 của gen KRAS từ mô ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư đại trực tràng người)_0624
5510Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® MAI (trên hệ thống cobas® 6800/8800, phát hiện trực tiếp và phân biệt DNA Mycobacterium avium và Mycobacterium intracellulare trong mẫu từ đường hô hấp của người)
5511Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® MRSA/SA (để phát hiện định tính nhanh in vitro Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) và DNA Staphylococcus aureus (SA) từ mẫu tăm bông lấy từ mũi , dùng trên hệ thống cobas® 4800)_0343
5512Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro COBAS® TaqMan® CT Test, v2.0 (để phát hiện định tính DNA của Chlamydia trachomatis)_0242
5513Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® Zika (trên hệ thống cobas® 6800/8800, là một xét nghiệm sàng lọc định tính in vitro acid nucleic dùng để phát hiện trực tiếp RNA vi rút Zika trong huyết tương người)
5514Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas®CMV (để định lượng DNA của cytomegalovirus (CMV), dùng trên hệ thống cobas® 4800)_0117
5515Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas®CT/NG dùng để phát hiện trực tiếp DNA của Chlamydia trachomatis (CT) và/hoặc Neisseria gonorrhoeae (NG) dùng trên hệ thống cobas® 6800/8800_0156
5516Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để định lượng bằng phương pháp miễn dịch sản phẩm giáng hóa fibrin (D dimer và X oligomer) trong huyết tương người chống đông bằng citrate_0136
5517Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để định lượng DNA vi rút viêm gan B (HBV)_0116A
5518Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để định lượng hoạt tính antithrombin III trong huyết tương người_0300A
5519Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để đo đường huyết
5520Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để phát hiện định tính nhanh in vitro DNA Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) và Staphylococcus aureus (SA) từ mẫu tăm bông lấy từ mũi_0343A
5521Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để phát hiện trực tiếp DNA của phức hợp Mycobacterium tuberculosis_0387A
5522Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để phát hiện trực tiếp đột biến liên quan với kháng rifampicin ở gen rpoB, và đột biến liên quan với kháng isoniazid ở các gen katG và inhA, của Mycobacterium tuberculosis
5523Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa trong huyết tương chống đông bằng citrate
5524Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa trong huyết tương chống đông bằng citrate
5525Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro để định lượng RNA của virus viêm gan C kiểu gen 1 đến 6 trong huyết tương người chống đông bằng EDTA hay huyết thanh_291A
5526Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro để phát hiện DNA của vi rút papilloma ở người (HPV)_0264A
5527Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro để phát hiện trực tiếp gen gây độc B (tcdB) của Clostridium difficile (C. difficile) sinh độc tố_0218A
5528Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro để xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa trong huyết tương chống đông bằng citrate
5529Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro Lupus S và Lupus C (để sàng lọc (Lupus S) và khẳng định (Lupus C) sự hiện diện của các chất chống đông lupus trong huyết tương chống đông bằng citrate trên máy phân tích cobas t)
5530Bộ TTBYT chẩn đoán invitro aPTT (dùng để xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT) trong huyết tương chống đông bằng citrate trên máy phân tích cobas t)_0597
5531Bộ TTBYT chẩn đoán invitro aPTT (xác định thời gian prothrombin từng phần hoạt hóa trong huyết tương chống đông bằng citrate)_0298
5532Bộ TTBYT chẩn đoán invitro aPTT Lupus (dùng để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT) trong huyết tương chống đông bằng citrate trên máy phân tích cobas t)_0595
5533Bộ TTBYT chẩn đoán invitro aPTT Screen (dùng để xác định thời gian thromboplastin (aPTT) hoạt hóa từng phần trong huyết tương chống đông bằng citrate trên máy phân tích cobas t)_0596
5534Bộ TTBYT chẩn đoán invitro AT (dùng để xác định định lượng hoạt tính antithrombin III trong huyết tương người)_0300
5535Bộ TTBYT chẩn đoán invitro AT (dùng để xác định định lượng hoạt tính antithrombin trong huyết tương chống đông bằng citrate trên máy phân tích cobas t)_0140
5536Bộ TTBYT chẩn đoán invitro D-DI2 (định lượng bằng phương pháp miễn dịch sản phẩm giáng hóa fibrin (D-Dimer và X-oligomers) trong huyết tương chống đông bằng citrate)_0312
5537Bộ TTBYT chẩn đoán invitro Elecsys Syphilis dùng để định tính kháng thể kháng Treponema pallidum trong huyết thanh và huyết tương người_0069
5538Bộ TTBYT chẩn đoán invitro Fibrinogen (dùng để xác định định lượng fibrinogen (phương pháp Clauss) trong huyết tương chống đông bằng citrate trên máy phân tích cobas t)_0599
5539Bộ TTBYT chẩn đoán invitro Fibrinogen (xác định nồng độ fibrinogen (phương pháp Clauss) trong huyết tương chống đông bằng citrate)_0305
5540Bộ TTBYT chẩn đoán invitro PT Owren (dùng để xác định thời gian prothrombin Owrens trong huyết tương chống đông bằng citrate trên các máy phân tích cobas t)_0601
5541Bộ TTBYT chẩn đoán invitro PT Rec (dùng để xác định thời gian prothrombin và fibrinogen phái sinh trong huyết tương chống đông bằng citrate trên máy phân tích cobas t)_0602
5542Bộ TTBYT chẩn đoán invitro PT Screen (xác định thời gian prothrombin trong huyết tương chống đông bằng citrate)_0292
5543Bộ TTBYT chẩn đoán invitro TT (dùng để xác định thời gian thrombin (TT) trong huyết tương người chống đông bằng citrate trên máy phân tích cobas t)_0603
5544Bộ TTBYT chẩn đoán invitro TT (xác định thời gian thrombin trong huyết tương chống đông bằng citrate)_0308
5545Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng CA 19 9
5546Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng cyclosporine
5547Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng digitoxin
5548Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng digoxin
5549Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE)
5550Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng everolimus
5551Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng glucose trong máu toàn phần trong máu mao mạch mới hoặc máu mao mạch chống đông bằng heparin
5552Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng HbA1c
5553Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng HE4
5554Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng isoenzyme MB của creatine kinase.'
5555Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy
5556Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus
5557Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng myoglobin
5558Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng nội tiết tố anti Müllerian (AMH)
5559Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125
5560Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng S100 (S100 A1B và S100 BB)
5561Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng sirolimus
5562Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng troponin I tim
5563Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng troponin T tim
5564Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng tyrosine kinase dạng hòa tan tương tự fms (sFlt 1)
5565Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng Yếu tố biệt hóa tăng trưởng 15 (Growth Differentiation Factor - GDF 15)
5566Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai (PlGF)
5567Bộ TTBYT IVD dùng để định lượng α1 fetoprotein
5568Bộ TTBYT IVD dùng để định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus
5569Bộ TTBYT IVD dùng để định tính ái lực của kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
5570Bộ TTBYT IVD dùng để định tính kháng thể kháng Trypanosoma cruzi (T. cruzi, tác nhân gây bệnh Chagas)
5571Bộ TTBYT IVD dùng để hỗ trợ trong đánh giá bệnh nhân ung thư vú và ung thư dạ dày đang được xem xét điều trị bằng HERCEPTIN và các bệnh nhân ung thư vú đang được xem xét điều trị bằng KADCYLA
5572Bộ TTBYT IVD dùng để phát hiện định tính kháng thể IgG kháng vi rút Zika
5573Bộ TTBYT IVD dùng để phát hiện protein bạch huyết bào kinase tự ghép (ALK) trong mô ung thư phổi không tế bào nhỏ, xác định bệnh nhân có đủ điều kiện điều trị với XALKORI® (crizotinib), ZYKADIA® (ceritinib), hoặc ALECENSA® (alectinib)
5574Bộ TTBYT IVD để định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp)
5575Bộ TTBYT IVD để định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA II)
5576Bộ TTBYT xét nghiệm in vitro dùng để định lượng hoạt tính của Yếu tố X trong huyết tương chống đông bằng citrate, dựa trên xét nghiệm thời gian prothrombin (PT)
5577Bộ TTBYT xét nghiệm intro dùng để định lượng protein S tự do trong huyết tương người chống đông bằng citrate
5578Bộ túi máu rỗng
5579Bộ túi tủy xương, Phụ kiện máy COMTEC
5580Bộ turbine tạo khí nén cho máy giúp thở
5581Bộ xét nghiệm Chagas_0367
5582Bộ xét nghiệm CK-MB
5583Bộ xét nghiệm Cyclosporine_0358
5584Bộ xét nghiệm đo tải lượng virus HIV-1
5585Bộ xét nghiệm đông máu IVD
5586Bộ xét nghiệm IVD
5587Bộ xét nghiệm IVD AFP
5588Bộ xét nghiệm IVD AFP dùng để định lượng α1 fetoprotein trong huyết thanh và huyết tương người_0339
5589Bộ xét nghiệm IVD BIO-CK APTT
5590Bộ xét nghiệm IVD BIO-FIBRI
5591Bộ xét nghiệm IVD BIO-TP Prothrombin Time (PT)
5592Bộ xét nghiệm IVD BIO-TT
5593Bộ xét nghiệm IVD CA 125 II (dùng để định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 trong huyết thanh và huyết tương người)_0310
5594Bộ xét nghiệm IVD CA 15-3 II
5595Bộ xét nghiệm IVD CA 19-9 dùng để định lượng CA 19 9 trong huyết thanh và huyết tương người_0195
5596Bộ xét nghiệm IVD CA 72-4
5597Bộ xét nghiệm IVD CEA
5598Bộ xét nghiệm IVD Chlamydia pneumoniae IgG
5599Bộ xét nghiệm IVD Chlamydia pneumoniae IgM
5600Bộ xét nghiệm IVD CK-MB Isoenzyme
5601Bộ xét nghiệm IVD CK-MB STAT (dùng để định lượng isoenzyme MB của creatine kinase trong huyết tương và huyết thanh người_0294
5602Bộ xét nghiệm IVD CK-MB_0331
5603Bộ xét nghiệm IVD CK-NAC IFCC
5604Bộ xét nghiệm IVD CKMB dùng để định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB (CK MB) trong huyết thanh và huyết tương người
5605Bộ xét nghiệm IVD CKMBL (dùng để định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và các huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi coba c)_0258
5606Bộ xét nghiệm IVD CMV IgG Avidity (dùng để định tính ái lực của kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trong huyết thanh và huyết tương người)_0327
5607Bộ xét nghiệm IVD CMV IgG_0307
5608Bộ xét nghiệm IVD CMV IgM
5609Bộ xét nghiệm IVD Cpeptide dùng để định lượng C-peptide trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người_0315
5610Bộ xét nghiệm IVD Cyfra 21-1
5611Bộ xét nghiệm IVD Cytomegalovirus (CMV) IgG
5612Bộ xét nghiệm IVD Cytomegalovirus (CMV) IgM
5613Bộ xét nghiệm IVD Dengue Virus IgG
5614Bộ xét nghiệm IVD Dengue Virus IgM
5615Bộ xét nghiệm IVD Devyser Thalassemia
5616Bộ xét nghiệm IVD DHEA-S
5617Bộ xét nghiệm IVD Digitoxin (dùng để định lượng digitoxin trong huyết thanh và huyết tương người)_0210
5618Bộ xét nghiệm IVD định lượng acid valproic
5619Bộ xét nghiệm IVD định lượng carbamazepine
5620Bộ xét nghiệm IVD định lượng Digitoxin
5621Bộ xét nghiệm IVD định lượng gentamicin
5622Bộ xét nghiệm IVD định lượng myoglobin
5623Bộ xét nghiệm IVD định lượng PCT
5624Bộ xét nghiệm IVD định lượng phenytoin
5625Bộ xét nghiệm IVD định lượng theophylline
5626Bộ xét nghiệm IVD định lượng tobramycin
5627Bộ xét nghiệm IVD định lượng vancomycin
5628Bộ xét nghiệm IVD Epstein Barr Virus IgA
5629Bộ xét nghiệm IVD Epstein Barr Virus IgG
5630Bộ xét nghiệm IVD Epstein Barr Virus IgM
5631Bộ xét nghiệm IVD Everolimus (dùng để định lượng everolimus trong máu toàn phần người)_0280
5632Bộ xét nghiệm IVD free PSA
5633Bộ xét nghiệm IVD free ßhCG
5634Bộ xét nghiệm IVD FSH (dùng để định lượng nội tiết tố kích thích nang trứng trong huyết thanh và huyết tương người)_0238
5635Bộ xét nghiệm IVD FT3 III (dùng để định lượng triiodothyronine tự do trong huyết thanh và huyết tương người)_0197
5636Bộ xét nghiệm IVD FT4 II (dùng để định lượng thyroxine tự do trong huyết tương và huyết thanh người)_0198
5637Bộ xét nghiệm IVD G6-PDH
5638Bộ xét nghiệm IVD GDF-15_0296
5639Bộ xét nghiệm IVD HCG STAT (dùng để định lượng kích tố sinh dục màng đệm của người trong huyết thanh và huyết tương người)_0239
5640Bộ xét nghiệm IVD HCG+ß
5641Bộ xét nghiệm IVD HE4 (dùng để định lượng HE4 trong huyết thanh và huyết tương người)_0637
5642Bộ xét nghiệm IVD hGH
5643Bộ xét nghiệm IVD IGA-C (dùng để định lượng IgA đặc hiệu trong dịch não tủy người và huyết thanh / huyết tương người tương ứng trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0275
5644Bộ xét nghiệm IVD IgE II dùng để định lượng globulin miễn dịch E trong huyết thanh và huyết tương người_0317
5645Bộ xét nghiệm IVD IL-6_0302
5646Bộ xét nghiệm IVD Insulin dùng để định lượng insulin trong huyết thanh và huyết tương người_0283
5647Bộ xét nghiệm IVD LH (dùng để định lượng nội tiết tố tạo hoàng thể trong huyết thanh và huyết tương người.)_0240
5648Bộ xét nghiệm IVD Liaison NSE
5649Bộ xét nghiệm IVD Liaison® PSA
5650Bộ xét nghiệm IVD Malaria
5651Bộ xét nghiệm IVD MPA (dùng để định lượng acid mycophenolic toàn phần trong huyết thanh hoặc huyết tương để hỗ trợ theo dõi việc điều trị acid mycophenolic ở bệnh nhân cấy ghép thận và tim trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0253
5652Bộ xét nghiệm IVD Mycoplasma pneumoniae IgG
5653Bộ xét nghiệm IVD Mycoplasma pneumoniae IgM
5654Bộ xét nghiệm IVD MYO2 (dùng để định lượng myoglobin trong huyết thanh và huyết tương người)_0434
5655Bộ xét nghiệm IVD NSE (dùng để định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) trong huyết thanh người)_0314
5656Bộ xét nghiệm IVD PAPP-A
5657Bộ xét nghiệm IVD PlGF (dùng để định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai (PlGF) trong huyết thanh người)_0299
5658Bộ xét nghiệm IVD PREA (dùng để định lượng prealbumin trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0276
5659Bộ xét nghiệm IVD Pro BNP II
5660Bộ xét nghiệm IVD proBNP II dùng để định lượng N-terminal pro B-type natriuretic peptide trong huyết thanh và huyết tương người_0230
5661Bộ xét nghiệm IVD Progesterone II (dùng để định lượng progesterone trong huyết thanh và huyết tương người.)_0241
5662Bộ xét nghiệm IVD Progesterone III_0174
5663Bộ xét nghiệm IVD Prolactin II
5664Bộ xét nghiệm IVD RPR (dùng để định lượng in vitro kháng thể kháng lipid giang mai trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c.)_0278
5665Bộ xét nghiệm IVD Rubella IgG
5666Bộ xét nghiệm IVD Rubella IgM
5667Bộ xét nghiệm IVD Rubella Virus IgG
5668Bộ xét nghiệm IVD Rubella Virus IgM µ-capture
5669Bộ xét nghiệm IVD S100 (dùng để định lượng S100 (S100 A1B và S100 BB) trong huyết thanh người)_0205
5670Bộ xét nghiệm IVD S100_0369
5671Bộ xét nghiệm IVD SCC_0313
5672Bộ xét nghiệm IVD sFlt-1_0139
5673Bộ xét nghiệm IVD SHBG II (dùng để định lượng globulin gắn kết nội tiết tố sinh dục trong huyết thanh và huyết tương người.)_0243
5674Bộ xét nghiệm IVD Sirolimus_0303
5675Bộ xét nghiệm IVD T3
5676Bộ xét nghiệm IVD T4 dùng để định lượng thyroxine trong huyết thanh và huyết tương người_0190
5677Bộ xét nghiệm IVD Tacrolimus
5678Bộ xét nghiệm IVD Tg II
5679Bộ xét nghiệm IVD theo dõi kháng nguyên gây sốt kéo dài
5680Bộ xét nghiệm IVD total PSA
5681Bộ xét nghiệm IVD Toxo IgG Avidity
5682Bộ xét nghiệm IVD Toxo IgM
5683Bộ xét nghiệm IVD Toxoplasma gondii IgA
5684Bộ xét nghiệm IVD Toxoplasma gondii IgG
5685Bộ xét nghiệm IVD TPLA (dùng để định lượng in vitro kháng thể kháng Treponema pallidum trong huyết thanh và huyết tương người trên các hệ thống Roche/Hitachi cobas c)_0277
5686Bộ xét nghiệm IVD Troponin I dùng để định lượng troponin I tim trong huyết thanh và huyết tương người_0233
5687Bộ xét nghiệm IVD Troponin T hs dùng để định lượng troponin T tim trong huyết thanh và huyết tương người_0232
5688Bộ xét nghiệm IVD Troponin T hs dùng để định lượng troponin T tim trong huyết thanh và huyết tương người_0234
5689Bộ xét nghiệm IVD Troponin T hs dùng để định lượng troponin T tim trong huyết thanh và huyết tương người_0350
5690Bộ xét nghiệm IVD Troponin T hs STAT dùng để định lượng troponin T tim trong huyết thanh và huyết tương người_0231
5691Bộ xét nghiệm men tim IVD
5692Bộ xét nghiệm miễn dịch AFP
5693Bộ xét nghiệm miễn dịch CA125 II
5694Bộ xét nghiệm miễn dịch CA15-3
5695Bộ xét nghiệm miễn dịch CA19-9
5696Bộ xét nghiệm miễn dịch CEA
5697Bộ xét nghiệm miễn dịch CK-MB
5698Bộ xét nghiệm miễn dịch hs Troponin I
5699Bộ xét nghiệm miễn dịch in vitro Testosterone II dùng để định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương người_0175
5700Bộ xét nghiệm miễn dịch Myoglobin
5701Bộ xét nghiệm miễn dịch NT-proBNP II
5702Bộ xét nghiệm miễn dịch PSA toàn phần
5703Bộ xét nghiệm miễn dịch PSA tự do
5704Bộ xét nghiệm miễn dịch NT-proBNP II
5705Bộ xét nghiệm miễn dịch PSA toàn phần
5706Bộ xét nghiệm miễn dịch PSA tự do
5707Bộ xét nghiệm miễn dịch Troponin I ES
5708Bộ xét nghiệm miễn dịch β-hCG II toàn phần
5709Bộ xét nghiệm Myoglobin
5710Bộ xét nghiệm PIVKA-II_0383
5711Bộ xét nghiệm PIVKA-II_0384
5712Bộ xét nghiệm ProGRP_0359
5713Bộ xét nghiệm sinh hóa ALC
5714Bộ xét nghiệm sinh hóa CKMB
5715Bộ xét nghiệm sinh hóa TOBRA
5716Bộ xét nghiệm sinh hóa VALP
5717Bộ xét nghiệm sinh hóa VANC
5718Bộ xét nghiệm sinh hóa, khí máu IVD
5719Bộ xét nghiệm Syphilis_0361
5720Bộ xét nghiệm total PSA_0360
5721Bộ xét nghiệm Toxo IgG Avidity_0348
5722Bộ xét nghiệm Zika IgG_0368
5723Bộ xoay điều chỉnh chức năng cho máy giúp thở
5724Bơm - Assembly Kits
5725Bơm tiêm
5726Bơm tiêm dùng một lần
5727Bơm tiêm áp lực cao
5728Bơm tiêm cơ học đàn hồi
5729Bơm tiêm dùng một lần Insulin (1cc Insulin syringes)
5730Bơm tiêm điện
5731BƠM TIÊM ĐIỆN ( Model:FLOWSENS)
5732Bơm tiêm điện loại SS và phụ kiện
5733Bơm tiêm điện Perfusor® Space
5734Bơm tiêm điện và phụ kiện
5735Bơm tiêm gây mê
5736Bơm tiêm giảm đau
5737Bơm tiêm Insulin
5738Bơm tiêm Insulin (Insulin Syringe)
5739Bơm tiêm Insulin dùng một lần
5740Bơm tiêm Insulin Save MAX
5741Bơm tiêm Insulin vô trùng sử dụng một lần
5742Bơm tiêm Insulin(Insulin Syringe)
5743BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN
5744Bơm tiêm thuốc cản từ và phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
5745Bơm truyền dịch
5746Bơm truyền dịch CADD Legacy PCA và linh phụ kiện đi kèm
5747Bơm truyền dịch loại LF và phụ kiện
5748Bơm truyền dịch tự động sử dụng một lần
5749Bơm truyền dịch và phụ kiện
5750Bóng đèn chiếu vàng da
5751Bóng phát tia X dùng cho máy chụp cắt lớp điện toán
5752Bóng X-Quang
5753Bột Bicarbonate chạy thận nhân tạo
5754Bột cô đặc thẩm phân axit
5755Bột ghép xương SYNTHOGRAFT
5756Bột khô
5757Bột khô pha dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) không có Dextrose
5758Bột khô pha dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) có Dextrose
5759Bột khô pha dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat)
5760Bột thẩm phân máu
5761Bột thẩm phân máu đậm đặc bicarbonat sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo Fresenius 4008 Haemodialysis
5762Bột thẩm phân máu đậm đặc bicarbonat sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo Gambro/Nipro/B. Braun/Nikkiso hoặc máy HD tương thích khác
5763Buồng (Máy) oxy cao áp
5764Buồng điều trị bằng oxy cao áp
5765Buồng oxy cao áp
5766Buồng oxy cao áp
5767Bút điện tái sử dụng
5768Bút hút khói và ống nối dùng cho bút hút khói
5769Bút phẫu thuật điện công tắc tay với đầu đốt đơn cực
5770Bút tiêm Insulin
5771Các loại kẹp
5772Các loại kim
5773Các loại phụ kiện của máy thở
5774Các loại Phụ tùng dùng cho máy cắt đốt, phòng mổ
5775Các loại Phụ tùng monitor theo dõi bệnh nhân
5776Các loại Stent kim loại
5777Cảm biến kỹ thuật số Bao gồm: -Đầu cảm biến -Dây nguồn -Giá đỡ cảm biến -Cổng USB
5778Cảm biến lưu lượng thở ra máy giúp thở
5779Cảm biến máy giúp thở
5780Cảm biến OXY
5781Cảm biến oxy máy giúp thở
5782Cảm Biến Spo2
5783Cáp
5784Cán chỉ thị nội soi tái sử dụng
5785Cáp đơn cực
5786Cáp lưỡng cực
5787Cáp nối điện cực trung tính
5788Cassetle dùng cho máy cắt dịch kính
5789Cassetle dùng cho máy dịch kính
5790Cắt mô dùng trong phẫu thuật - Reliant™
5791Catheter (Ống thông) đường hầm chạy thận nhân tạo
5792Catheter chạy thận nhân tạo
5793Catheter dùng trong truyền thuốc
5794Catheter động mạch, tĩnh mạch
5795Catheter động mạch, tĩnh mạch rốn
5796Catheter lọc máu 2 nòng, dùng trong truyền máu, lọc máu
5797Catheter tĩnh mạch trung tâm
5798Catheter và cáp nối dùng cắt đốt và chuẩn đoán trong điện sinh lý tim
5799Cây bơm thức ăn có bóng nong
5800Cây đốt cầm máu Focus
5801Cây kết nối trụ răng cây ghép
5802CEA rapid test
5803CEA Rapid Test
5804Cellsep PLX-5A , Cellsep PLX-5N , Cellsep PLX-5NB600
5805Chăn làm ấm 3M Bair Hugger™
5806Chân răng nhân tạo
5807Chân răng nhân tạo (Implants)
5808Chăn sưởi dùng cho máy WarmTouch
5809Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
5810Chất kiểm chứng dùng cho máy phân tích sinh hóa
5811Chất kiểm soát đa dấu ấn ung thư
5812Chất làm đầy da
5813Chất tẩy rửa, khử khuẩn dụng cụ y tế
5814Chất thử chẩn đoán
5815Chất thử chẩn đoán / Hóa chất nhuộm soi trực khuẩn Lao (dùng để chẩn đoán bệnh Lao theo phương pháp nhuộm huỳnh quang)
5816Chất thử chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
5817Chất thử chẩn đoán dùng cho máy giải trình tự Gen
5818Chất thử chẩn đoán dùng cho máy PCR
5819Chất thử chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
5820Chất thử chẩn đoán dùng cho xét nghiệm đông máu
5821Chất thử chẩn đoán dùng cho xét nghiệm sinh hóa
5822Chất thử chẩn đoán sinh hóa
5823Chất thử dấu ấn ung thư, xét nghiệm Liaison® AFP 100T
5824Chất thử dấu ấn ung thư, xét nghiệm Liaison® CA 125 II TM
5825Chất thử dấu ấn ung thư, xét nghiệm Liaison® CA 15 3
5826Chất thử dấu ấn ung thư, xét nghiệm Liaison® CA 19 9
5827Chất thử dấu ấn ung thư, xét nghiệm Liaison® CEA
5828Chất thử dấu ấn ung thư, xét nghiệm Liaison® ß2-Microglobulin
5829Chất thử sử dụng cho chẩn đoán, xét nghiệm DNA
5830Chất thử, chất chuẩn, chất rửa dùng cho máy phân tích đông máu
5831Chất thử, hóa chất chẩn đoán, dung dịch rửa dùng trên máy phân tích nhóm máu
5832Chất thử, hóa chất sử dụng cho máy phân tích miễn dịch
5833Chế phẩm diệt khuẩn bề mặt, không khí dùng trong y tế
5834Chế phẩm diệt khuẩn da dùng trong y tế
5835Chế phẩm diệt khuẩn tay
5836Chế phẩm hóa chất dùng để pha dịch acid chạy thận có thành phần chính là: NaCl, Hỗn hợp muối gồm MgCl2, CaCl2, KCl, NaCl, Axit Acetic
5837Chỉ bện phẫu thuật không tiêu liền kim
5838Chỉ căng da
5839Chỉ cấy nội soi
5840Chỉ khâu cổ tử cung
5841Chỉ khâu không tiêu 6/0
5842Chỉ khâu không tự tiêu sử dụng trong phẫu thuật nội soi
5843Chỉ khâu nhãn khoa
5844Chỉ khâu phẫu thuật
5845Chỉ khâu phẫu thuật (các loại) - Steel
5846Chỉ khâu phẫu thuật không thắt nút, neo xoắn ốc theo một hướng
5847Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu
5848Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu ALCON
5849Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim
5850Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tự nhiên và tổng hợp ( nguyên liệu/bán thành phẩm )
5851Chỉ khâu phẫu thuật liền kim tự tiêu
5852Chỉ khâu phẫu thuật tổng hợp, không tiêu
5853Chỉ khâu phẫu thuật tổng hợp, tự tiêu
5854Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu (Absorbable Surgical Sutures)
5855Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu (liền kim và không liền kim)
5856Chỉ khâu tự tiêu dùng trong phẫu thuật
5857Chỉ phẫu thuật
5858Chỉ phẫu thuật không tiêu
5859Chỉ phẫu thuật (không tiêu)
5860Chỉ phẫu thuật có kim hoặc không kim
5861Chỉ phẫu thuật dùng trong cơ thể người
5862Chỉ phẫu thuật dùng trong cơ thể người và trợ cụ hỗ trợ đi kèm khi phẫu thuật
5863Chỉ phẫu thuật khâu hở eo cổ tử cung
5864Chỉ phẫu thuật không tiêu
5865Chỉ phẫu thuật không tiêu ALCON
5866Chỉ phẫu thuật không tiêu đa sợi
5867Chỉ phẫu thuật liền kim các loại, các cỡ
5868Chỉ thép
5869Chỉ thép có kim 0.15mm, 20cm
5870Chỉ thép dùng trong phẫu thuật tim hở
5871Chỉ thép khâu gân
5872Chỉ thép khâu gân Tendofil
5873Chỉ thép khâu xương bánh chè
5874Chỉ thép khâu xương ức
5875Chỉ thép khâu xương ức Steelex Sternum
5876Chỉ thép mềm 0.50mm, 25g
5877Chỉ thép phẫu thuật
5878Chỉ thép phẫu thuật không tiêu
5879Chỉ thép, Vòng đệm
5880Chỉ thị hóa học kiểm tra chu trình Bowie-Dick máy hấp.
5881Chỉ tự tiêu
5882Chlamydia Ag Rapid Test
5883Chlamydia Rapid Test Device (Swab/ Urine)
5884Chỏm khớp háng bán phần
5885Chỏm xương đùi bằng ceramic
5886Chỏm xương đùi bằng kim loại
5887Chỏm xương đùi nhân tạo HYPE
5888Chốt kim loại, đinh kítne & chốt ren
5889Chuôi xương đùi có xi măng dạng mô-đun
5890Chuôi xương đùi U2
5891CIRCULO3R™ Disposable Surgical Circular Stapler
5892CL – ELITETM Hemostasis Valve Introducer
5893Clearview
5894Clip kẹp mạch titan
5895Co nối xoay
5896Collagen dùng trong phẫu thuật mắt
5897Cổng kết nối LL, Phụ kiện máy COMTEC
5898Cổng tiêm Insulin
5899CORTE™ Disposable Surgical Linear Cutter Stapler
5900CORTE™ Reload
5901Cranial lock II - Material Ti Alloy (Đinh cố định nắp sọ II)
5902CRP C-Reactive Protein Semi-Quantitative Rapid Test Device (Whole Blood/ Serum/ Plasma)
5903cTnI One Step Troponin I Test Device (Whole blood/ Serum/ Plasma);
5904Cưa xương điện và phụ kiện
5905Cụm các phụ kiện dùng cho máy gây mê và máy thở
5906Cụm định danh môi trường miễn dịch
5907Cuống khớp háng (cuống xương đùi)
5908Cuống xương đùiCuống xương đùi nhân tạo
5909Cuống xương đùi và chỏm xương đùi HYPE nhân tạo
5910Cuvettes để sử dụng đo hemoglobin tự động, dùng với máy CompoLab TM
5911Dao cắt hớt niêm mạc (các loại)
5912Dao cắt cầm máu
5913Dao cắt cơ vòng
5914Dao cắt cơ vòng 3-Lumen dùng một lần Single Use 3-Lumen Sphincterotome V
5915Dao cắt cơ vòng dùng một lần
5916Dao cắt cơ vòng Oddi 3 kênh
5917Dao cắt cơ vòng, loại V
5918Dao cắt hớt dưới niêm mạc
5919Dao cắt hớt niêm mạc
5920Dao cắt hớt niêm mạc dùng một lần
5921Dao cắt hớt niêm mạc đầu cách điện
5922Dao cắt kim
5923Dao cắt poly
5924Dao hàn mạch
5925Dao hàn mạch gập góc
5926Dao hàn mạch hàm lớn
5927Dao lưỡng cực
5928Dao mổ điện
5929Dao mổ điện (Máy cắt đốt)
5930Dao mổ điện - Phụ kiện dao mổ điện 1500X
5931Dao mổ điện - Phụ kiện dao mổ điện Solero
5932Dao mổ điện (Kèm phụ kiện đồng bộ)
5933Dao mổ điện (nguồn cắt đốt) và phụ kiện đi kèm
5934Dao mổ điện cao tần
5935Dao mổ điện cao tần cho phẫu thuật cột sống cổ
5936Dao mổ điện cao tần cho phẫu thuật cột sống và phụ kiện đi kèm
5937Dao mổ điện cao tần và phụ kiện
5938Dao mổ điện cao tần và phụ kiện đi kèm
5939Dao mổ điện cao tần và phụ kiện kèm theo
5940Dao mổ điện có chức năng hàn mạch và phụ kiện
5941Dao mổ điện Coblator II kèm phụ kiện
5942Dao mổ điện và phụ kiện.
5943Dao mổ Laser
5944Dao mổ phẫu thuật điện và phụ kiện
5945Dao mổ Plasma có hàn mạch và phụ kiện.
5946Dao mổ siêu âm kết hợp điện và phụ kiện đi kèm
5947Dao mổ siêu âm Lotus 4
5948Dao mổ siêu âm và phụ kiện
5949Dao siêu âm
5950Dao siêu âm lưỡi cong
5951Dao siêu âm lưỡi móc
5952Dao siêu âm lưỡi móc kết hợp
5953Dao siêu âm mổ mở cán dài với công nghệ thích ứng mô
5954Dao siêu âm mổ mở lưỡi cong
5955Dao siêu âm mổ mở lưỡi cong cán dài
5956Dao siêu âm mổ mở với công nghệ thích ứng mô
5957Dao siêu âm với chức năng cầm máu ưu việt
5958Dao siêu âm với công nghệ thích ứng mô
5959Dấu ấn ung thư
5960Dầu SILIKON 1000
5961Dây cáp buộc cột sống ATLAS (dùng trong phẫu thuật cột sống)
5962Dây cáp buộc cột sống và phụ kiện
5963Dây chạy thận
5964Dây chạy thận nhân tạo loại 2 :1
5965Dây chuyền dịch dài 150cm có bầu pha thuốc 150ml có kim
5966Dây chuyển đổi áp lực
5967Dây chuyền máu ( Blood Administration Set (B.T.Set)
5968Dây dai cố định bằng silicon
5969Dây dẫn hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
5970Dây dẫn lưu máu (Vật tư tiêu hao dùng cho máy chạy thận)
5971Dây dẫn thông mạch
5972Dây dao
5973Dây dao xanh dương
5974Dây đèn nội nhãn
5975Dây điện cực dùng cho máy tạo nhịp tạm thời
5976Dây kết nối ống thông chẩn đoán với hệ thống thăm dò điện sinh lý
5977Dây kết nối ống thông đốt điều trị loạn nhịp với hệ thống đốt
5978Dây lọc máu -Haemodialysis blood tube set
5979Dây lọc thận
5980Dây máu chạy thận nhân tạo
5981Dây máu cho thận nhân tạo
5982Dây nối bơm tiêm điện
5983Dây nối (Tube/ Extension set)
5984Dây nối áp lực cao
5985Dây nối áp lực cao với khóa ba chạc
5986Dây nối dài bơm tiêm điện
5987Dây nối dùng trong y tế
5988Dây nối tiêm truyền
5989Dây nuôi ăn
5990Dây thép dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình
5991Dây treo bàng quang - Virtue Male Sling
5992Dây truyền dịch có kim
5993Dây truyền tĩnh mạch
5994DCPT Tong quat va phu kien
5995Dengue IgG ELISA Kit
5996Dengue IgG/IgM Rapid Test
5997Dengue IgG/IgM rapid test
5998Dengue IgM ELISA Kit
5999Dengue NS1 Ag Rapid Test
6000Dengue NS1 rapid test
6001Dental Implants và Bộ KIT phẫu thuật cắm implant (hệ thống Bicon Dental Implant và Abutment)
6002Detector (Bộ cảm biến thu tín hiệu ảnh cho máy chụp cắt lớp GE Revolution)
6003Diagnostic Kit for Rotavirus Antigen (Colloidal Gold)
6004Diagnostic Kit for Troponin (Colloidal Gold) (Kit thử nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim. Định tính phát hiện sự có mặt của cTnI (Troponin I) trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người)
6005Diagnostic Kit for Troponin I (Colloidal Gold)
6006Diagostic Kit for Human IgM Antibody of Mycoplasma Pneumoniae (Immunochromatographic Assay)
6007Diagostic Kit for IgM Antibody to Human Enterovirus 71 (Immunochromatographic Assay)
6008DiaPlexQ™ MTC/NTM Detection Kit ver 4
6009DiaPlexQTM RV 16 Detection Kit
6010DiaPlexQ™ STI12 Detection Kit
6011Dịch bao dùng cho máy phân tích tế bào dòng chảy
6012Dịch lọc máu liên tục
6013Dịch lọc máu Prismocitrate 18/0
6014Dịch nhầy dùng trong lắp đặt thủy tinh thể
6015Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo
6016Dụng cụ băng ghim, khâu nối - Premium Surgiclip™ Auto Suture™
6017Dụng cụ cầm máu (kèm tay cầm, xoay 360 độ, đóng mở nhiều lần)
6018Dụng cụ cầm máu nội soi dạ dày/đại tràng, góc ngàm 135 độ, độ mở 8mm, độ đóng 1.4mm, màu hồng
6019Dụng cụ cắm mốc, đánh dấu u
6020Dụng cụ cắt bao quy đầu
6021Dụng cụ cắt khâu chạy bằng pin điện tử
6022Dụng cụ cắt khâu chạy bằng pin điện tử (Dùng trong mổ hở và mổ nội soi) và băng đạn
6023Dụng cụ cắt khâu nối tự động
6024Dụng cụ cắt nối tự động (Bộ dụng cụ khâu cắt nối tự động dùng pin)
6025Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
6026Dụng cụ cắt nối tự động và ghim khâu máy, băng ghim khâu, kẹp (clip)
6027Dụng cụ cắt nối tự động và ghim khâu máy, băng ghim khâu, kẹp (clip) - (Endo GIA™ Auto SutureTM Universal Loading Unit)
6028Dụng cụ cắt trĩ
6029Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo
6030Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo(dùng 1 lần)
6031Dụng cụ cố định lưới thoát vị
6032Dụng cụ cố định lưới thoát vị - Stat Tack™ Auto Suture
6033Dụng cụ cố định lưới thoát vị - Tacker™ Auto Suture
6034Dụng cụ cố định lưới thoát vị có ghim không tiêu - Multifire Endo Hernia™ Auto Suture
6035Dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi
6036Dụng cụ đo đường huyết bằng Smartphone hệ điều hành Android
6037Dụng cụ đo đường huyết bằng Smartphone hệ điều hành IOS
6038Dụng cụ đo đường huyết dùng cho bệnh viện
6039Dụng cụ hút tưới đốt
6040Dụng cụ kéo mô
6041Dụng cụ kẹp mạch máu
6042Dụng cụ khâu cắt cong
6043Dụng cụ khâu cắt nối sử dụng pin
6044Dụng cụ khâu cắt nối thẳng gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu với đầu dụng cụ cải tiến
6045Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin
6046Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin với công nghệ giữ mô bề mặt
6047Dụng cụ khâu cắt nối tự động
6048Dụng cụ khâu cắt nối tự động và băng ghim
6049Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong
6050Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ
6051Dụng cụ khâu cắt nối, dụng cụ hỗ trợ trong phẫu thuật (Dụng cụ cắt nối tự động)
6052Dụng cụ khâu nối vòng
6053Dụng cụ mở đường
6054Dụng cụ mổ lưỡng cực
6055Dụng cụ nối ruột
6056Dụng cụ nối ruột gồm lưỡi dao cắt mô và ghim khâu mô bằng titanium
6057Dụng cụ nối ruột trong tiêu hóa trên, đi vào bằng đường miệng
6058Dụng cụ phẫu thuật cầm máu
6059Dụng cụ phẫu thuật cầm máu titan
6060Dụng cụ phẫu thuật dùng trong phẫu thuật nội soi
6061Dụng cụ phẫu thuật nội soi ổ bụng
6062Dụng cụ phẫu thuật nội soi ổ bụng; sản khoa:
6063Dụng cụ phẫu thuật sản phụ khoa
6064Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp longo
6065Dụng cụ phẫu tích nội soi đầu cong đốt đơn cực
6066Dung cụ Sonde niệu quản - STERILE URETERAL STENT SET/ DOUBLE J STENT
6067Dụng cụ test nhanh
6068Dụng cụ thông áp lực nội nhãn trong phẫu thuật Glô-côm
6069Dụng cụ và băng ghim khâu nối tự động
6070Dụng cụ và băng ghim sử dụng trong phẫu thuật tiêu hóa, lồng ngực
6071Dụng cụ và băng ghim khâu nối tự động
6072Dụng cụ và dung dịch vệ sinh
6073Dụng cụ, băng ghim khâu nối
6074Dung dịch dùng ngoài Hypercid
6075Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ
6076Dung dịch acidic Hemodialysis Solution, 10L/ hộp, có chứa CaCl2, MgCl2,NaCl,KCl, CH3COOH, C6H12O6, nước R.O dùng làm dung môi
6077Dung dịch bảo quản kính áp tròng
6078Dung dịch bảo quản kính áp tròng và Thuốc nhỏ mắt nhân tạo làm mềm kính áp tròng
6079Dung dịch bảo quản tiểu cầu (thay thế huyết tương), sử dụng kèm theo máy Amicus
6080Dung dịch chăm sóc kính áp tròng,Dung dịch nhỏ mắt dành cho kính áp tròng
6081Dung dịch chống đông máu ( hóa chất dùng cho máy chiết tách thành phần máu)
6082Dung dịch chống đông, sử dụng kèm theo máy Comtec
6083Dung dịch chứng dùng cho máy đo đường huyết_0305
6084Dung dịch chứng dùng cho máy đo đường huyết_0305 Dung dịch Custodiol dùng để bảo quản phủ tạng
6085Dung dịch diệt khuẩn
6086Dung dịch diệt khuẩn cho thiết bị nội soi và dụng cụ phẫu thuật VIRUSOLVE+EDS
6087Dung dịch diệt khuẩn cho thiết bị nội soi và dụng cụ phẫu thuật VIRUSOLVE+EDS RTU
6088Dung dịch diệt khuẩn mức độ cao chứa Acid Peracetic - Diệt khuẩn các dụng cụ nội soi mềm và các dụng cụ y tế AMITYPAA 5 SYSTEM (PART A, B)
6089DUNG DỊCH DIỆT KHUẨN MỨC ĐỘ CAO PHA SẴN – DIỆT KHUẨN CÁC DỤNG CỤ NỘI SOI VÀ DỤNG CỤ Y TẾ AMITY OPA
6090Dung dịch diệt khuẩn thiết bị VIRUSOLVE+
6091Dung dịch dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ Hydrogen Peroxide & Plasma
6092Dung dịch dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ Hydrogen Peroxide & Plasma dung dịch khử khuẩn bậc cao dụng cụ y tế
6093Dung dịch khử khuẩn bậc cao dụng cụ y tế
6094Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
6095Dung dịch khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế dạng bọt
6096Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế
6097Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo
6098Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo Axit Citric 50%
6099Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
6100Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế
6101Dung dịch khử khuẩn mức độ cao trang thiết bị y tế
6102Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, khử trùng lạnh.
6103Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt.
6104Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn thiết bị, dụng cụ y tế
6105Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
6106Dung dịch khử trùng
6107Dung dịch kiểm chuẩn dành cho bộ xét nghiệm đông máu IVD
6108Dung dịch kiểm chuẩn dành cho bộ xét nghiệm men tim IVD
6109Dung dịch kiểm chuẩn dành cho bộ xét nghiệm sinh hóa, khí máu IVD
6110Dung dịch kiểm chuẩn máy đo đường huyết
6111Dung dịch làm sạch kính áp tròng
6112Dung dịch làm sạch và khử khuẩn thiết bị y tế
6113Dung dịch làm sạch và khử trùng màng lọc thận nhân tạo
6114Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
6115Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn trang thiết bị y tế
6116Dung dịch làm sạch, khử trùng kính áp tròng AOSept Plus
6117Dung dịch làm sạch, ngâm rửa kính áp tròng hàng ngày
6118Dung dịch lọc máu liên tục không Calci, nồng độ Kali 4mmol/L
6119Dung dịch ngâm kính
6120Dung dịch ngâm, vệ sinh, khử khuẩn và bảo quản kính áp tròng
6121Dung dịch nhỏ mắt các loại
6122Dung dịch phun sương khử khuẩn 99s
6123Dung dịch rửa tay nhanh
6124Dung dịch rửa tay thường quy
6125Dung dịch sát khuẩn dùng cho máy phun để khử khuẩn trong không khí, môi trường và bề mặt sử dụng cho máy sát khuẩn Twin cruiser tự động
6126Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
6127Dung dịch Sodium Bicarbonate,10L/hộp,sử dụng để tăng độ kiềm, ổn định độ pH cho nước
6128Dung dịch tẩy rửa
6129Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ y tế
6130Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
6131Dung dịch theo dõi quang học dùng cho máy phân tích sinh hóa
6132Dung dịch vô khuẩn khóa ống catheter (Catheter lock solution)
6133Dung dịch, khăn khử trùng dụng cụ
6134Dùng trong phẫu thuật mắt
6135Đầu cắt dịch kính
6136Đầu dò đoạn đặc hiệu
6137Đầu dò mổ Amiđan Excise PDW Plasma Wand w/Integrated Cable
6138Đầu dò mổ Amiđan PROcise MAX w/Integrated Cable
6139Đầu dò mổ Amiđan và nạo VA EVac 70 Xtra HP With Integrated Cable
6140Đầu dò mổ Amiđan và nạo VA EVac 70 Xtra With Intergrated Cable
6141Đầu dò mổ cuống mũi ReFlex Ultra 45 With Integrated Cable
6142Đầu dò mổ cuống mũi Turbinator Wand
6143Đầu dò mổ ngáy ReFlex Ultra 55 With Integrated Cable
6144Đầu dò mổ ngáy ReFlex Ultra SP With Integrated Cable
6145Đầu dò mổ thanh quản PROcise LW With Integrated Cable
6146Đầu dò mổ Xoang PROcise Ez View With Integrated Cable
6147Đầu dò SPO2
6148Đầu dò Toco dùng cho máy theo dõi bệnh nhân
6149Đầu đèn phát tia X dùng cho máy chụp cắt lớp vi tính CT
6150Đầu đo lưu lượng (flow sensor)
6151Đầu đo oxy
6152Đầu đo SpO2 và cáp nối
6153Đầu đốt điện bằng nhiệt dùng một lần (Diathermy Probes DSP)
6154Đầu đốt điện cực phẫu thuật tần số vô tuyến plasma
6155Đầu đốt đơn cực
6156Đầu đốt đơn cực dạng vòng
6157Đầu đốt đơn cực sử dụng một lần
6158Đầu đốt phẫu thuật điện đơn cực
6159Đầu kết nối dây thở cho máy giúp thở
6160Đầu LASER (LASER AND ULTRAVIT PROBES FAMILY)
6161Đầu máy đốt và đầu đốt sử dụng trong phẫu thuật nội soi khớp gối.
6162Đầu nối an toàn
6163Đầu nối cáp đơn cực
6164Đầu nối cáp lưỡng cực
6165Đầu nối khí máy giúp thở
6166Đầu thử máy đo đường huyết cá nhân
6167Đầu TIP PHACO
6168Đầu xương đùi
6169Đèn chiếu điều trị vàng da và phụ kiện
6170Đèn chiếu vàng da
6171Đèn sưởi ấm trẻ sơ sinh
6172Đèn tử ngoại tiệt trùng
6173Đĩa (miếng) đệm cột sống
6174Đĩa đệm cong cột sống lưng, các cỡ
6175Đĩa đệm cột sống
6176Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo
6177Đĩa đệm cột sống lưng, cổ, ngực các cỡ
6178Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ toàn phần có khớp xoay
6179Điện cực
6180Điện cực cắt đốt cao tần
6181Điện cực cắt đốt, loại dài, 5 x 330 mm
6182Điện cực cắt rạch cao tần
6183Điện cực cắt rạch cao tần và phụ kiện đi kèm
6184Điện cực cắt rạch hình mũi nhọn 24-28 Fr.
6185Điện cực điện tim tương thích MRI
6186Điện cực tim
6187Điện cực tim Kendall
6188Điện cực trung tính
6189Điều áp loại Mercury
6190Điều áp, điều áp kèm lưu lượng kế
6191Đinh Gamma Neogen
6192Đinh ghim (dùng trong phẫu thuật cột sống)
6193Đinh Kirschner
6194Đinh nội tủy có chốt khóa chưa tiệt trùng
6195Đinh nội tủy có chốt ngang
6196Đinh nội tủy có khóa, đinh xoắn có vít khóa, toàn ren, có nắp đinh
6197Đinh nội tủy dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình
6198Đinh nội tủy Neogen AR các loại, các kích cỡ
6199Đinh nội tủy Neogen xương chày các loại, các kích cỡ
6200Đinh nội tủy Neogen xương đùi các loại, các kích cỡ
6201Đinh nội tủy xương đùi
6202Đinh Schanz các kích cỡ
6203Đinh vít Titan TiMesh® ScrewDriver
6204Đinh xương , Ốc khóa
6205Đinh, nẹp, vít cấy ghép
6206Đinh, nẹp, vít dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình và phụ kiện
6207Đinh, nẹp, vít xương
6208Đinh, nẹp, vít, lưới
6209Đồng hồ chỉnh khí Oxy cho bệnh nhân thở
6210EGgel
6211Elect Hydro Hydrocolloid Border /Thin dressing
6212ENDOS™ Articulated Reload
6213ENDOS™ Disposable Endoscopic Linear Stapler
6214EZ Injector Gun EZ Negative Pressure Hydrolifting Water Oxygen Jet Peel Machine
6215FALCONTM Guiding Catheters
6216Femilift – Platinum package
6217FilmArray Meningitis/Encephalitis (ME) Panel
6218FilmArray® Respiratory Panel (RP)
6219Foam dán vết thương kháng khuẩn
6220Foam dán vết thương tiết dịch
6221Foam dán vết thương vùng gót chân
6222Foam lưới kháng khuẩn thấm dịch vết thương
6223Freeliner
6224Gạc cầm máu nhanh QuikClot
6225Gạc hút dịch
6226Gạc mật dùng chăm sóc vết thương
6227Gạc tẩm cồn - Webcol and Curity Alcohol Preps
6228Gạc vết thương
6229Gel bôi trơn
6230Gel chống chính Natri hyauronate (Protad)
6231Gel đặt hốc mắt
6232Gel Hydrocolloid dành cho vết thương
6233Gel thụt trực tràng
6234Gel vết thương
6235Giá đỡ (Stent) nong mạch máu (mạch máu ngoại biên)
6236Giá đỡ động mạch ngoại biên
6237Giá đỡ khí phế quản
6238Giá đỡ mạch ngoại vi
6239Giấy chỉ thị hóa học 3M
6240Giường sưởi ấm trẻ sơ sinh và phụ kiện
6241Glidestat Hydrophilic Guide Wire
6242Glucose Control Solution Dung dịch chứng
6243Gonnorhea Rapid Test Device (Swab)
6244Haemoblock
6245Haemoblock dent
6246Haemostop
6247Hai hình trụ - Assembly Kits
6248Háo chất xét nghiệm miễn dịch
6249Hạt dùng để khử khuẩn dụng cụ y tế
6250Hạt nút mạch
6251Hạt nút mạch DC Bead
6252HbA1C Test kit
6253Hệ đo liều tuyệt đối 3D và phụ kiện kèm theo
6254Hệ đo trực tiếp cho xạ gia tốc và xạ trị trong suất liều cao và phụ kiện kèm theo
6255Hệ kiểm tra và đảm bảo chất lượng kế hoạch điều trị bệnh nhân
6256Hệ kiểm tra và đảm bảo chất lượng kế hoạch điều trị bệnh nhân 4D
6257Hệ thống phẫu thuật Phaco (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6258Hệ thống báo động khu vực
6259Hệ thống bắt vít qua da xâm lấn tối thiểu S4 MIS
6260Hệ thống bơm máu ly tâm ngoài cơ thể
6261Hệ thống bơm tiêm điện Perfusor compact plus
6262Hệ thống bơm tiêm điện Perfusor® compact
6263Hệ thống bơm tiêm điện Perfusor® compact S
6264Hệ thống bơm tiêm tương thích MRI
6265Hệ thống bơm truyền dịch và phụ kiện
6266Hệ thống bút tiêm cơ khí
6267Hệ thống C-arm và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6268Hệ thống cảm biến kỹ thuật số nha khoa
6269Hệ thống cân chỉnh vị trí bệnh nhân trong xạ trị và chẩn đoán hình ảnh
6270Hệ thống cánh tay robot trong thủ thuật tim mạch can thiệp và phụ kiện
6271Hệ thống cắt đốt và hàn mạch lưỡng cực
6272Hệ thống cấy ghép implant và dụng cụ đồng bộ
6273Hệ thống cấy ghép ốc tai điện tử và phụ kiện - Bộ xử lí âm thanh đeo bên ngoài
6274Hệ thống chẩn đoán bằng đồng vị phóng xạ và phụ kiện
6275Hệ thống chiết tách tế bào máu và phụ kiện, vật tư tiêu hao đi kèm
6276Hệ thống chụp cắt lớp điện toán và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6277Hệ thống chụp cắt lớp vi tính và phụ kiện
6278Hệ thống chụp cắt lớp Xquang 3D - O-Arm O2
6279Hệ thống chụp mạch máu
6280Hệ thống chụp mạch máu xóa nền và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6281Hệ thống chụp mạch và phụ kiện
6282Hệ thống chụp X- quang cắt lớp nha khoa và tai mũi họng
6283Hệ thống chụp X- quang kỹ thuật số (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6284Hệ thống chụp X-Quang răng cắt lớp nha khoa toàn cảnh (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6285Hệ thống chụp X-Quang, cắt lớp nha khoa toàn cảnh
6286Hệ thống cố định cột sống cho bệnh nhân bị loãng xương
6287Hệ thống cố định cột sống cổ lối trước PROVIDENCE Anterior Cervical Plate System
6288Hệ thống Cộng hưởng từ
6289Hệ thống CT Scanner 16
6290Hệ thống CT Scanner 16-32
6291Hệ thống CT Scanner 320-340
6292Hệ thống CT Scanner 80-160
6293Hệ thống cưa oscillating
6294Hệ thống cưa sagittal
6295Hệ thống cưa sagittal PRAXIS-3B
6296Hệ thống cưa tịnh tiến
6297Hệ thống cưa tịnh tiến PRAXIS-3B
6298Hệ thống cưa TPLO
6299Hệ thống cưa xương ức
6300Hệ thống cưa xương ức PRAXIS-3B
6301Hệ thống dao mổ siêu âm kèm bộ dụng cụ
6302Hệ thống dao mổ siêu âm không dây
6303Hệ thống đầu hút tưới đốt nội soi và dụng cụ tay cầm
6304Hệ thống đĩa đệm CastleLoc-C sử dụng cho cột sống cổ
6305Hệ thống đĩa đệm cột sống
6306Hệ thống đĩa đệm cột sống
6307Hệ thống đĩa đệm động đốt sống cổ
6308Hệ thống đĩa đệm liên thân sống cổ lối trước
6309Hệ thống đĩa đệm lưng, cổ, nẹp vít, móc cột sống, thanh ngang, thanh dọc trong phẫu thuật thần kinh cột sống
6310Hệ thống đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ toàn phần SECURE-CR CERVICAL ARTIFICIAL DISC
6311Hệ thống đĩa đệm PathLoc-LC sử dụng cho cột sống lưng
6312Hệ thống đĩa đệm, nẹp cổ dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, cột sống cổ
6313Hệ thống điện cực đơn cực
6314Hệ thống điện cực phẫu thuật tần số vô tuyến plasma
6315Hệ thống điều trị bằng sóng siêu âm có sử dụng MRI và phụ kiện
6316Hệ thống điều trị xạ trị áp sát tải sau
6317Hệ thống đinh chốt chống xoay đầu trên xương đùi
6318Hệ thống định lượng hoạt độ của creatine kinase MB
6319Hệ thống đinh vít nội tuỷ Austofix Intramedullary Nails & Screws
6320Hệ thống đinh, nắp đinh, lưỡi chốt xoắn đinh và dụng cụ
6321Hệ thống đinh, nẹp, vít dùng trong phẫu thuật
6322Hệ thống đo áp lực máu động mạch vành (FFR)
6323Hệ thống đo đường huyết
6324Hệ thống đốt động mạch thận và phụ kiện
6325Hệ thống đốt tĩnh mạch và phụ kiện, vật tư tiêu hao đi kèm
6326Hệ thống ghi và kích thích thần kinh kèm phụ kiện
6327Hệ thống ghim sọ
6328HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BẰNG SỐNG CAO TẦN
6329Hệ thống hỗ trợ trao đổi oxy ngoài cơ thể và phụ kiện đi kèm
6330Hệ thống hoàn hồi máu và phụ kiện
6331Hệ thống Holter điện tâm đồ kèm phụ kiện (HolCARD 24W)
6332Hệ thống hút & làm tan mỡ bằng laser
6333Hệ thống hút huyết khối ngoại biên
6334Hệ thống hút trung tâm
6335Hệ thống Implant cho phẫu thuật cắm vào xương hàm mất răng toàn hàm hoặc bán hàm
6336Hệ thống kết nối và hiển thị tập trung bệnh nhân và phụ kiện
6337Hệ thống khí nén trung tâm
6338Hệ thống khí trung tâm
6339Hệ thống khí y tế trung tâm
6340Hệ thống khí y tế và phụ kiện
6341HỆ THỐNG KHOAN - CƯA XƯƠNG ĐIỆN
6342Hệ thống khoan – cưa xương điện
6343Hệ thống khoan Drill
6344Hệ thống khoan ổ cối
6345Hệ thống khoan Reamer - DIN 58809
6346Hệ thống khoan Shank
6347Hệ thống khoan sọ
6348Hệ thống khớp gối
6349Hệ thống khớp háng
6350Hệ thống khớp háng nhân tạo, khớp gối nhân tạo
6351Hệ thống khớp háng, khớp gối, khớp vai nhân tạo hãng Biomet
6352Hệ thống khớp vai nhân tạo
6353Hệ thống khử khuẩn phòng tự động
6354Hệ thống kích thích tim và phụ kiện dùng trong điện sinh lý tim
6355Hệ thống kiểm soát đường huyết
6356Hệ thống Laser phẫu thuật nhãn khoa (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6357Hệ thống Laser sử dụng để cân chỉnh và đánh dấu vị trí bệnh nhân trong xạ trị và CT mô phỏng
6358Hệ thống Legion
6359Hệ thống LenSx Laser - Thiết bị phẫu thuật Phaco và tạo vạt giác mạc bằng femtosecond laser
6360Hệ thống loại bỏ đục thủy tinh thể
6361Hệ thống lưới hàm mặt, sọ não
6362Hệ thống lưỡng cực (bán phần)
6363Hệ thống máy bơm bóng đối xung động mạch chủ và phụ kiện đi kèm
6364Hệ thống Máy chụp cắt lớp điện toán và các linh phụ kiện, phần mềm khác
6365Hệ thống máy chụp chiếu X-Quang C-arm và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6366Hệ thống máy chụp mạch và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6367Hệ thống máy chụp X-quang (thường qui, kỹ thuật số, di động) và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6368Hệ thống máy chụp X-Quang nhũ ảnh
6369Hệ thống máy chụp X-Quang nhũ ảnh kỹ thuật số
6370Hệ thống Máy chụp X-Quang tăng sáng truyền hình và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6371Hệ thống máy chụp X-quang và phụ kiện đi kèm
6372Hệ thống máy điều trị giảm mỡ Liposonix
6373Hệ thống máy điều trị nội soi tĩnh mạch bằng sóng cao tần
6374Hệ thống máy đo đường huyết
6375Hệ thống máy đo nồng độ oxy trong mô não và phụ kiện
6376Hệ thống máy gây mê kèm thở và phụ kiện kèm theo
6377Hệ thống máy hấp tiệt trùng nhiệt độ cao 2 cửa Getinge GSS67H
6378Hệ thống máy hút mỡ PowerX
6379Hệ thống máy hút mỡ Vaser
6380Hệ thống máy hút mỡ VaserLipo
6381Hệ thống máy Laser nha khoa và phụ kiện
6382Hệ thống máy lọc máu liên tục
6383Hệ thống máy nội soi và cắt mô trong buồng tử cung và phụ kiện
6384Hệ thống máy phân tích khí máu, điện giải dùng để đo lường pH, khí máu, chất điện giải, dẫn xuất huyết sắc tố, chất chuyển hóa, hematocrit, bilirubin (sơ sinh) trong máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương, acetate và bicarbonate.
6385Hệ thống Máy phát chính G11 tích hợp siêu âm và hàn mạch lưỡng cực
6386Hệ thống máy phẫu thuật tật khúc xạ WaveLight EX500
6387Hệ thống máy PUREPOINT LASER
6388Hệ thống máy tách thành phần máu MCS+ và vật tư tiêu hao đi kèm và linh kiện, phụ kiện
6389Hệ thống máy tách và thu hoạch huyết tương
6390Hệ thống máy tán sỏi
6391Hệ thống máy tạo vạt giác mạc bằng femtosecond laser trong phẫu thuật tật khúc xạ WaveLight FS200
6392Hệ thống máy thận nhân tạo và phụ kiện
6393Hệ thống máy Thermage FLX làm săn chắc da và xóa nhăn
6394Hệ thống máy Thermage làm săn chắc da và xóa nhăn
6395Hệ thống máy tim phổi nhân tạo và phụ kiện đi kèm
6396Hệ thống máy truyền dịch
6397Hệ thống máy truyền máu hoàn hồi và phụ kiện
6398Hệ thống máy và hóa chất Opti CCA-TS
6399Hệ thống máy và hóa chất Opti CCA-TS2
6400Hệ thống máy xét nghiệm điện giải đồ và khí máu
6401Hệ thống máy xét nghiệm khí máu
6402Hệ thống monitor tương thích MRI
6403Hệ thống nẹp cố định xương sống
6404Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước
6405Hệ thống nẹp đốt sống cổ lối trước tích hợp
6406Hệ thống nẹp khóa nén ép và dụng cụ
6407Hệ thống nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ COALITION Cervical Interbody
6408Hệ thống nẹp và vít chẩm
6409Hệ thống nẹp và vít khoá xương kim loại - Metallic Locking Bone Plates and Bone Screw
6410Hệ thống nẹp vít, đĩa điệm cột sống, thanh dọc, thanh nối, ốc khóa trong các loại và vật tư
6411Hệ thống nội soi
6412Hệ thống nước RO siêu tinh khiết dung trong lọc máu nhân tạo và các phụ kiện đính kèm. PHOENIX ONE/ RO MEDICAL
6413Hệ thống Nycocard: Máy phân tích Nycocard Reader II, Test thử NycoCard, dung dịch chứng, vật tư đi kèm (ống mao dẫn, khay kiểm chuẩn, ống tube, đầu tip…)
6414Hệ thống ổ cối
6415Hệ thống Oxy trung tâm
6416Hệ thống PCR lồng đa mồi hoàn toàn tự động định danh vi sinh vật.
6417Hệ thống phần mềm đảm bảo chất lượng sử dụng cho hệ thống xạ trị
6418Hệ thống phân tích HbA1c (Máy phân tích HbA1c, Hóa chất sử dụng với máy phân tích HbA1c)
6419Hệ thống phân tích khối phổ - định danh nhanh vi sinh vật
6420Hệ thống phân tích máu
6421Hệ thống phân tích miễn dịch huỳnh quang (Máy miễn dịch huỳnh quang, Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus)
6422Hệ thống phân tích tinh trùng
6423Hệ thống phẫu thuật dịch kính võng mạc ACCURUS VISION SYSTEM
6424Hệ thống phẫu thuật điều trị tổn thương sụn chêm (Meniscal Repair System)
6425Hệ thống phẫu thuật lạnh nhãn khoa
6426Hệ thống phẫu thuật Laser CO2 và phụ kiện
6427Hệ thống phẫu thuật loại bỏ đục thủy tinh thể bằng phương pháp Phaco
6428Hệ thống phẫu thuật nhãn khoa
6429Hệ thống phẫu thuật nội soi và phụ kiện đi kèm
6430Hệ thống phẫu thuật Phaco
6431Hệ thống quang học theo dõi và quản lý chuyển động của bệnh nhân trong xạ trị, xạ phẫu
6432Hệ thống Robot dùng trong phẫu thuật thay khớp gối và khớp háng cùng phụ kiện đi kèm
6433HỆ THỐNG ROBOT PHẪU THUẬT NỘI SOI DA VINCI® SI (MODEL IS3000) & XI (MODEL IS4000) và phụ kiện
6434Hệ thống sản xuất nước tinh khiết (R.O) dùng cho lọc máu và các trị liệu liên quan
6435Hệ thống siêu âm hội tụ dạng vi điểm dùng cho thẩm mỹ
6436Hệ thống số hóa X-quang
6437Hệ thống tấm nhận ảnh kỹ thuật số
6438Hệ thống tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích (Kèm phụ kiện hỗ trợ định vị)
6439Hệ thống tán sỏi ngoài cơ thể và phụ kiện kèm theo
6440Hệ thống tạo hình thân đốt sống bằng Bơm xi măng có lồng titan
6441Hệ thống tạo lập bản đồ buồng tim, vật tư tiêu hao và phụ kiện đi kèm
6442Hệ thống thăm dò điện sinh lý tim, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
6443Hệ thống thân trụ răng cấy ghép implant
6444Hệ thống thanh nẹp, vít, cố định cột sống
6445Hệ thống theo dõi huyết động và phụ kiện
6446Hệ thống theo dõi khí máu và phụ kiện, vật tư tiêu hao
6447Hệ thống thiết bị cấy ghép dùng trong phẫu thuật cột sống, ngực, lưng, khớp gối, khớp háng
6448Hệ thống thiết bị phẫu thuật mắt bán phần sau/dịch kính võng mạc Constellation Vision System
6449Hệ thống thiết bị phẫu thuật Phaco
6450Hệ thống thoát vị bẹn
6451Hệ thống thu nhận ảnh kỹ thuật số
6452Hệ thống thu nhận ảnh với tấm cảm biến và phụ kiện
6453Hệ thống tiệt trùng nhiệt độ thấp dung tích 150 lít
6454Hệ thống trao đổi nhiệt và phụ kiện
6455Hệ thống vít, nẹp hàm mặt, sọ não
6456Hệ thống X-quang C-arm
6457Hệ thống X-quang cao tần Bao gồm phụ kiện
6458Hệ thống x-quang chẩn đoán
6459Hệ thống x-quang chụp vú
6460Hệ thống X-Quang di động
6461Hệ thống X-Quang di động kỹ thuật số
6462Hệ thống X-Quang kỹ thuật số
6463Hệ thống X-quang kỹ thuật số DR
6464Hệ thống xạ hình cắt lớp và phụ kiện
6465Hệ thống xét nghiệm các chỉ dấu dùng trong cấp cứu
6466Hệ thống xét nghiệm chuỗi Kappa và Lambda
6467Hệ thống xét nghiệm FLC nhanh
6468Hệ thống xét nghiệm khí máu
6469Hệ thống xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ vi thể
6470Hệ thống xét nghiệm sinh hóa ALC
6471Hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
6472Hệ thống xử lý ảnh số hóa X-quang CR y tế và phụ kiện (Computed Radiography system and accessories)
6473Hệ thống xử lý nước RO
6474Hệ thống xử lý nước tinh khiết (R.O) dùng cho lọc máu và các trị liệu liên quan
6475Hemoclip
6476Họ AGH
6477Họ băng đựng hydrogen peroxide cho máy tiệt khuẩn
6478Họ các bộ nuôi ăn dạ dày
6479Họ các chỏm xương đùi
6480Họ các chỏm xương đùi bán phần
6481Họ các chỏm xương đùi bằng ceramic
6482Họ các chỏm xương đùi bằng kim loại
6483Họ các chuôi cố định mâm chày nhân tạo có xi măng
6484Họ các chuôi xương đùi cho phẫu thuật thay lại
6485Họ các chuôi xương đùi có xi măng
6486Họ các hệ thống máy phân tích đông máu tự động CS-series (Automated Blood Coagulation Analyzer CS-series)
6487Họ các hệ thống Máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp công nghệ plasma
6488Họ các hệ thống máy tự động CA-600 series (Automated Blood Coagulation Analyzer CA-600 series)
6489Họ các hệ thống máy xét nghiệm đông máu
6490Họ các lớp lót ổ cối bằng ceramic
6491Họ các lớp lót ổ cối bằng polyethylene
6492Họ các mâm chày nhân tạo cố định và di động
6493Họ các mâm chày và lớp lót mâm chày nhân tạo liền khối
6494Họ các máy phân tích sinh hóa BX series
6495Họ các miếng đệm mâm chày
6496Họ các miếng đệm mâm chày nhân tạo cố định bằng polyethylene
6497Họ các ổ cối bằng polyethylene có xi măng
6498Họ các ổ cối kim loại không xi măng
6499Họ các phần lồi cầu xương đùi
6500Họ các phần lồi cầu xương đùi nhân tạo
6501Họ các vít cố định ổ cối
6502Họ các xương bánh chè
6503Họ các xương bánh chè nhân tạo
6504Họ Catheter động mạch, tĩnh mạch rốn
6505Họ chỉ phẫu thuật không hấp thụ
6506Họ cưa xương ức
6507Họ dụng cụ cắt nối ống tiêu hóa kèm 3 hàng ghim cấy ghép lâu dài trong cơ thể
6508Họ Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa dùng 1 lần, kèm ghim cấy ghép lâu dài trong cơ thể
6509Họ Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa nội soi (dùng một lần)
6510Họ đầu đốt
6511Họ đinh Kirschner
6512Họ hệ thống chụp cắt lớp điện toán và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6513Họ hệ thống chụp mạch máu xóa nền và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6514Họ hệ thống dụng cụ khâu cắt thẳng dùng trong phẫu thuật nội soi (dùng một lần)
6515Họ hệ thống Kìm - Clip Polymer kẹp mạch máu, cấy ghép lâu dài trong cơ thể
6516Họ Hệ thống KÌm - clip titan kẹp mạch máu, cấy ghép lâu dài trong cơ thể
6517Họ hệ thống làm ấm bệnh nhân
6518Họ hệ thống làm ấm bệnh nhân Bair Hugger (3M™ Bair Hugger™ Temperature Management System)
6519Họ hệ thống Máy chụp cắt lớp điện toán và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6520Họ hệ thống máy chụp mạch và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6521Họ hệ thống máy chụp X-Quang và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6522Họ hệ thống máy đo đường huyết
6523Họ hệ thống Máy SPECT/CT và các linh phụ kiện, phần mềm kèm theo
6524Họ hệ thống theo dõi đường huyết
6525Họ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
6526Họ hóa chất xét nghiệm miễn dịch
6527Họ hồng cầu mẫu, huyết tương mẫu
6528Họ kẹp clip mạch máu Titanium
6529Họ kim luồn
6530Họ Mảnh/miếng vá thoát vị bẹn, vá thành bụng
6531Họ máy đo độ bảo hòa oxy trong máu và dụng cụ phụ kiện đi kèm
6532Họ Máy phẫu thuật Phaco
6533Họ máy quét tiêu bản tự động dùng để nhuộm mẫu mô hoặc mẫu tế bào tự động các tiêu bản hiển vi với thuốc thử hóa mô miễn dịch đặc hiệu hoặc thuốc thử lai tại chỗ trong chẩn đoán in vitro
6534Họ máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp công nghệ plasma
6535Họ máy tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ plasma và dụng cụ phụ kiện đi kèm
6536Họ môi trường nuôi cấy
6537Họ que thử đường huyết_0266A
6538Họ thanh định danh nhanh vi rút đường hô hấp dùng cho máy đọc kết quả định danh
6539Họ thuốc thử dùng trong xét nghiệm Li
6540Họ thuốc thử dùng trong xét nghiệm THEO
6541Họ thuốc thử đa màu đếm tế bào CD3/CD8/CD45/CD4 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
6542Họ xi măng xương sinh học độ nhớt trung bình
6543Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
6544Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm khí máu
6545Hóa chất ACD Solution A dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động
6546Hóa chất chẩn đoán (IVD) dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT)
6547Hóa chất chẩn đoán dùng cho Máy phân tích sinh hóa
6548Hóa chất chẩn đoán dùng trên máy phân tích miễn dịch
6549Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho hệ thống xét nghiệm Elisa
6550Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy đo đông máu
6551Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm khí máu
6552Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
6553Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng trên máy phân tích huyết học
6554Hóa chất chẩn đoán xét nghiệm đông máu
6555Hóa chất chạy xét nghiệm gene trên hệ thống giải trình tự gene
6556Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
6557Hóa chất chống ngưng tập tiểu cầu T-PAS+ dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động
6558hóa chất dành cho hệ thống PCR hoàn toàn tự động
6559Hóa chất diệt khuẩn Trang thiết bị y tế
6560Hóa chất dùng cho hệ thống PCR hoàn toàn tự động
6561Hóa chất dùng cho Hệ thống xét nghiệm ELISA
6562Hóa chất dùng cho Hệ thống xét nghiệm Elisa, bao gồm: xét nghiệm kháng Chlamydia, xét nghiệm kháng virus sởi; xét nghiệm kháng virus sốt xuất huyết
6563Hóa chất dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang
6564Hóa chất dùng cho máy định danh vi khuẩn nhanh Vitek MS
6565Hóa chất dùng cho Máy đo đông máu
6566Hóa chất dùng cho máy đo đông máu cầm tay
6567Hóa chất dùng cho máy ELISA
6568Hóa chất dùng cho máy giải trình tự Gen
6569Hóa Chất Dùng Cho Máy Phân Tích Huyết Học
6570Hóa Chất Dùng Cho Máy Phân Tích Miễn Dịch
6571Hóa chất dùng cho máy phân tích miễn dịch-vật liệu kiểm chuẩn trong xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, hsTroponin I, và NT-proBNP
6572Hóa chất dùng cho máy phân tích nhóm máu
6573Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa
6574Hóa chất dùng cho máy sắc ký lỏng khối phổ để xét nghiệm sàng lọc rối loạn chuyển hóa ở trẻ sơ sinh.
6575Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu
6576Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm khí máu - điện giải
6577Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm máu cầm tay
6578Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
6579Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch-Sàng lọc bệnh rối loạn chuyển hóa galactose ở trẻ sơ sinh.
6580Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm PCR
6581Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
6582Hóa chất dùng cho phương pháp chụp cắt lớp Positron Emission Tomography (PET)
6583Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu
6584Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử
6585Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đột biến gen
6586Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử, sử dụng cho máy real-time PCR
6587Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử, sử dụng cho máy giải trình tự
6588Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử, sử dụng trên máy Realtime PCR
6589Hóa chất đếm tế bào CD4 và CD8 dùng cho máy đếm tế bào
6590Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích sinh hóa
6591Hóa chất Hydrogen Peroxide
6592Hóa chất khử khuẩn thiết bị y tế mức độ cao
6593Hóa chất khử trùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
6594Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học
6595Hóa chất nhuộm dùng cho máy nhuộm tự động
6596Hóa chất PCR lồng đa mồi phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn đường hô hấp.
6597Hóa chất PCR lồng đa mồi phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết.
6598Hóa chất PCR lồng đa mồi phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn tiêu hóa
6599Hóa chất PCR lồng đa mồi phát hiện tác nhân gây viêm não và màng não.
6600Hóa chất sàng lọc trước sinh
6601Hóa chất sàng lọc trước sinh dùng cho máy Giải trình tự gen
6602Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa
6603Hóa chất sử dụng cho máy đo đông máu (Hóa chất xét nghiệm thời gian Prothrombin)
6604Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện di (Hóa chất xét nghiệm điện di cố định miễn dịch)
6605Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải
6606Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus
6607Hóa chất sử dụng với máy phân tích HbA1c
6608Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
6609Hóa chất xét nghiệm
6610Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
6611Hóa chất xét nghiệm các chỉ dấu dùng trong cấp cứu
6612Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch
6613Hóa chất xét nghiệm cho máy phân tích miễn dịch VIROTROL Syphilis LR-A
6614Hóa chất xét nghiệm CK-MB STAT CalSet dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys CK MB STAT
6615Hóa chất xét nghiệm CKMB (dùng để định lượng hoạt tính xúc tác của tiểu đơn vị creatine kinase MB (CK MB))
6616Hóa chất xét nghiệm cobas® 4800 BRAF V600 Mutation Test
6617Hóa chất xét nghiệm COBAS® AmpliPrep/COBAS® TaqMan® CMV Test
6618Hóa chất xét nghiệm COBAS® AmpliPrep/COBAS® TaqMan® HBV Test, version 2.0
6619Hóa chất xét nghiệm COBAS® AmpliPrep/COBAS® TaqMan® HIV-1 Test, version 2.0
6620Hóa chất xét nghiệm COBAS® TaqMan® MTB Test (48 Tests)
6621Hóa chất xét nghiệm dùng cho hệ thống máy phân tích khí máu, điện giải b 121
6622Hóa chất xét nghiệm dùng cho hệ thống Real-time PCR
6623Hóa chất xét nghiệm dùng cho Hệ thống sàng lọc sơ sinh
6624Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy miễn dịch Luminex
6625Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng kháng nguyên HER2, hỗ trợ đánh giá các bệnh nhân ung thư vú và ung thư dạ dày đang xem xét điều trị bằng Herceptin và bệnh nhân ung thư vú đang xem xét điều trị bằng KADCYLA hoặc PERJETA
6626Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng CA 15 3
6627Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng CA 19 9
6628Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng CA 72 4
6629Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng digitoxin.
6630Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
6631Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do
6632Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng nguyên ung thư phôi
6633Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng myoglobin
6634Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125
6635Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng S100 (S100 A1B và S100 BB)
6636Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng tổng của kích tố sinh dục màng đệm của người (hCG) và tiểu đơn vị β hCG
6637Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng troponin T tim.
6638Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng và định tính để phát hiện kháng thể IgM kháng virus Herpes Simplex trong huyết thanh hoặc huyết tương người
6639Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng và định tính để phát hiện kháng thể IgM kháng virus Mumps trong huyết thanh hoặc huyết tương người.
6640Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng α1 fetoprotein
6641Hóa chất xét nghiệm dùng để định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
6642Hóa chất xét nghiệm dùng để xác định tình trang gen HER2 bằng cách đếm để xác định tỉ lệ gen HER2 so với chromosome 17 dưới kính hiển vi quang học
6643Hóa chất xét nghiệm để định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp)
6644Hóa chất xét nghiệm để định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA II)
6645Hóa chất xét nghiệm EBV-VCA IgG
6646Hóa chất xét nghiệm EBV-VCA IgM
6647Hóa chất xét nghiệm Harmony IVD Kit
6648Hóa chất xét nghiệm HIL Test_0600
6649Hóa chất xét nghiệm HISCL Immuno Multi Control
6650Hóa chất xét nghiệm IVD
6651Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 (STANDARD™ F Dengue NS1 Ag FIA)
6652Hóa chất xét nghiệm kháng thể IgM/IgG kháng virút Dengue (STANDARD™ F Dengue IgM/IgG FIA)
6653Hóa chất xét nghiệm kháng virus sốt xuất huyết
6654Hóa chất xét nghiệm khí máu
6655Hóa chất xét nghiệm LightCycler® SeptiFast Test Mgrade
6656Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
6657Hóa chất xét nghiệm proBNP II STAT CalSet được dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys proBNP II STAT
6658Hóa chất xét nghiệm proBNP II STAT dùng để định lượng N terminal pro B type natriuretic peptide trong huyết thanh và huyết tương người
6659Hóa chất xét nghiệm protein huyết tương
6660Hóa chất xét nghiệm sinh học phân tử
6661Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy biến tính và lai tiêu bản
6662Hóa chất xét nghiệm tích hợp sinh hóa miễn dịch
6663Hóa chất xét nghiệm vi-rút cúm A và B (STANDARD™ F Influenza A/B FIA)
6664Hóa chất xét nghiệm vi-rút RSV (STANDARD™ F RSV Ag FIA)
6665Hóa Chất/ que chỉ chị Revital-Ox RESERT
6666Hóa xét nghiệm miễn dịch
6667Holter điện tim và phụ kiện kèm theo
6668Hỗn dịch thúc đẩy làm lành vết thương
6669Hộp đựng xi măng sinh học - KYPHON® CDS Cement Cartridges
6670InMedfaltor
6671INSULIN PEN NEEDLE MEDOJECT FINE
6672IRIS
6673Kềm bấm dụng cụ phẫu thuật cầm máu
6674Kem bôi âm đạo
6675Kéo cắt mô nội soi
6676Keo dán mô tổng hợp và phụ kiện, vật tư đi kèm
6677Kéo nội soi đầu cong đốt đơn cực
6678Kéo phẫu thuật nội soi đơn cực
6679Kéo phẫu tích nội soi lưỡng cực
6680kẹp cầm máu
6681Kẹp cầm máu clip
6682Kẹp cầm máu nhiệt
6683Kẹp clip cầm máu
6684Kẹp clip mạch máu, chất liệu ti tan
6685Kẹp DynaNite (DynaNite Staples)
6686Kẹp forcep lưỡng cực
6687Kẹp lưỡng cực
6688Kẹp lưỡng cực nội soi
6689Kẹp mô dùng trong phẫu thuật cắt, đốt mô - Valleylab™
6690Kẹp mạch máu vi phẫu thuật và phụ kiện đi kèm
6691Kẹp nẹp/vít các loại
6692Kẹp phẫu tích nội soi lưỡng cực
6693Kẹp, cắt mô dùng trong phẫu thuật - LigaSure™
6694Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế
6695Khăn lau sát khuẩn
6696Kháng huyết thanh Vi Salmonella
6697Kháng thể thứ cấp Polyclonal Goat Anti-Mouse Immunoglobulin/AP
6698Kháng thể thứ cấp Polyclonal Rabbit Anti-Guinea Pig Immunoglobulins/HRP
6699Khí nở nội nhãn dùng trong điều trị bong võng mạc
6700Khóa ba chạc
6701Khoá ba ngã
6702Khoan xương điện (chạy Pin)
6703Khớp băng nhân tạo
6704Khớp gối và khớp háng nhân tạo và phụ kiện
6705Khớp háng chuyển động đôi toàn phần và khớp háng thay lại các loại
6706Khử trùng dụng cụ y tế
6707Khung giá đỡ (stent) Nitinol ngoại biên tự bung
6708Kiềm sinh thiết nóng
6709Kim bơm xi măng vào thân đốt sống
6710Kim cánh bướm
6711Kim cánh bướm của máy thận
6712Kim cắt đốt u gan đầu lạnh
6713Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
6714Kim chạy thận-AV Fistula Needle
6715Kim chích cầm máu
6716Kim chích máu
6717Kim chọc dò màng phổi dùng 1 lần
6718Kim chọc tủy xương dùng 1 lần
6719Kim đầu ren
6720Kim đầu trocar
6721Kim Fistula chạy thận nhân tạo
6722Kim gây tê sử dụng 1 lần
6723Kìm giữ kẹp clip Polymer
6724Kìm kẹp đa clip
6725Kìm kẹp đa clip cán xoay nội soi
6726Kìm kẹp đa clip nội soi 5 mm
6727Kim lọc thận
6728Kim luồn
6729Kim luồn an toàn có đầu bảo vệ bằng nhựa
6730Kim luồn tĩnh mạch
6731Kim luồn tĩnh mạch các cỡ (14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G)
6732Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc, vật liệu ống thông bằng FEP/PUR
6733Kim luồn tĩnh mạch dạng bút
6734Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi
6735Kim luồn tĩnh mạch Nipro Safelet Cath, chất liệu ETFE/PU, cản quang Nipro Safelet Cath IV Cannula ETFE/PU Radiopaque Catheter
6736Kim luồn tĩnh mạch TOP loại thẳng, không cánh không cổng bơm thuốc
6737Kim luồn tĩnh mạch WELLCATH
6738Kim luồn tĩnh mạch- I. V Cannula
6739Kim nha
6740Kìm sinh thiết đốt nóng
6741Kìm sinh thiết dùng nhiều lần
6742Kìm sinh thiết nóng dùng 1 lần
6743Kim tiêm cầm máu
6744Kim tiêm Nipro Nipro Disposable Needle (Hypodermic Needle)
6745Kim tiêm tiệt trùng
6746Kim tiêm tĩnh mạch Intravenus Canula or ưithout Safety Feature(I.V Cannula0
6747Kim truyền dịch
6748Kim truyền tĩnh mạch
6749KIM TRUYỀN TĨNH MẠCH SỬ DỤNG MỘT LẦN
6750Kính chì cho phòng điều khiển, có công dụng chắn tia phóng xạ cho thiết bị y tế phát tia X-quang
6751Kit định danh cúm A, cúm B và RSV bằng kỹ thuật Real Time PCR (Viasure Flu A, Flu B & RSV Real Time PCR Detection Kit)
6752Kit định danh virus cúm H1N1 bằng kỹ thuật Real time PCR (Viasure H1N1 Real Time PCR Detection Kit)
6753Kit định danh virus Parainfluenza bằng kỹ thuật Real time PCR (Viasure Parainfluenza Real Time PCR Detection Kit)
6754Kit định danh virus RSV A/B bằng kỹ thuật Real Time PCR (Viasure RSV A/B Real Time PCR Detection Kit)
6755Kit gây tê sử dụng 1 lần
6756Kít tiêu hao dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động Trima Accel
6757Kit xét nghiệm Dengue NS1
6758Lọc bạch cầu cho hồng cầu
6759Lọc bạch cầu cho tiểu cầu
6760Lọc Bụi máy giúp thở
6761Lọc khí, vi khuẩn hiệu quả cao (Lọc HEPA)
6762Lọc khuẩn (Lọc 1 chức năng)
6763Lồi cầu đùi U2
6764Lồng ấp di động dùng cho trẻ sơ sinh
6765Lồng ấp trẻ sơ sinh và phụ kiện
6766Lồng ấp vận chuyển, phụ kiện và vật tư
6767Lồng bảo vệ bơm tiêm điện và máy truyền dịch khi chụp cộng hưởng từ
6768Long Sheath-Sheath dài các cỡ loại đầu cong và đầu thằng dùng trong can thiệp đặt stent, nong bóng và can thiệp nội mạch
6769Lồng thân sống cột sống lưng, cổ CERVICAL CORPECTOMY CAGE
6770Lồng thay thân đốt sống
6771Lồng titan tạo hình thân đốt sống
6772Lớp lót ổ cối bằng ceramic
6773Lưới chống thoát vị
6774Lưới điều trị thoát vị
6775Lưới điều trị thoát vị tự tiêu một phần
6776Lưới thoát vị bẹn
6777Lưới thoát vị bụng
6778Lưới thoát vị phẫu thuật
6779Lưới thoát vị Polypropylene mesh
6780Lưới thoát vị và dụng cụ đi kèm
6781Lưới vá sọ Titan-TiMesh®
6782Lưới, Nẹp, Vít titan
6783Mạch máu nhân tạo PTFE
6784Mạch máu nhân tạo PTFE có vòng xoắn Helix
6785Malaria Pf/Pan Ag Rapid Test
6786Màn hình theo dõi bệnh nhân
6787Màn hình theo dõi bệnh nhân đa thông số
6788Màn nhựa (Dome) đo huyết áp xâm lấn
6789Máy hỗ trợ điều trị ung thư da bằng tia X
6790Màng (Quả) lọc thận nhân tạo
6791Màng cho bộ thở ra cho máy giúp thở
6792Màng lọc dùng cho máy lọc thận
6793Màng lọc thận
6794Màng mổ kháng khuẩn vô trùng
6795Màng mổ vô trùng
6796Màng nâng dùng để nâng đỡ tạo hình cơ ngực
6797Màng nâng dùng trong điều trị thoát vị, vá thành bụng
6798Màng phim tránh thai
6799Mảnh ghép thoát vị cấy ghép trong cơ thể người
6800Mask thở
6801Máy Hiệu Ứng Nhiệt BIO-01
6802Mặt nạ gây mê/giúp thở
6803Mặt nạ oxy người lớn- Oxygen Mask -Adult
6804Mặt nạ thở gây mê
6805Mẫu đúc thân trụ răng cấy ghép dạng thanh
6806Mẫu nội kiểm cho các xét nghiệm dấu ấn ung thư
6807Mẫu nội kiểm cho các xét nghiệm dịch não tủy
6808Mẫu nội kiểm cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy
6809Mẫu nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
6810Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Troponins
6811Mẫu tế bào - virus
6812Mẫu vi rút đường ruột
6813Máy chụp X- quang di động
6814Máy laser trị liệu
6815Máy phá rung tim tự động và phụ kiện đi kèm
6816Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
6817Máy (nồi) hấp tiệt trùng và phụ kiện
6818Máy bơm dung dịch & phụ kiện
6819Máy bơm dung dịch tưới lạnh điện cực đốt dùng với máy đốt cơ tim Qubic RF
6820Máy bơm hút gây tê DP 30/ Dispenser DP 30 incl.Footpedal Vario
6821Máy bơm rửa vệ sinh tiệt khuẩn dây nội soi , loại bán tự động
6822Máy bơm thuốc cản quang
6823Máy bơm tiêm
6824Máy bơm tiêm điện (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6825Máy bơm truyền dịch (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6826Máy cắt đốt ( Dao mổ điện cao tần)
6827Máy cắt đốt bằng khí Argon và phụ kiện
6828Máy cắt đốt cao tần
6829Máy cắt đốt cao tần (Dao mổ điện)
6830Máy cắt đốt cao tần đầu lạnh, phụ kiện và tiêu hao đi kèm
6831Máy cắt đốt cao tần đầu lạnh, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
6832Máy cắt đốt cổ tử cung kèm phụ kiện
6833Máy cắt đốt điện lưỡng cực dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
6834Máy cắt đốt laser và phụ kiện kèm theo
6835Máy cắt đốt siêu âm và phụ kiện
6836Máy cắt đốt sử dụng sóng cao tần và phụ kiện đi kèm
6837Máy cắt đốt và dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi
6838Máy cắt giác mạc kèm dao và phụ kiện
6839Máy cắt lọc vết thương bằng sóng siêu âm
6840Máy cắt Solitaire
6841Máy cắt, đốt bằng sóng cao tần và phụ kiện đi kèm
6842Máy chạy thận nhân tạo
6843Máy chạy thận nhân tạo và phụ tùng thay thế Single patient dialysis machine
6844Máy chiết tách thành phần máu tự động
6845Máy chiếu tia laser CO2 điều trị
6846Máy choáng điện tâm thần
6847Máy chọc hút trứng
6848Máy chương trình theo dõi máy tạo nhịp tim từ bên ngoài
6849Máy chương trình và phụ kiện
6850Máy chụp cắt lớp dùng cho nha khoa
6851Máy chụp cắt lớp điện toán
6852Máy chụp cắt lớp và phụ kiện
6853Máy chụp cắt lớp điện toán chùm tia hình nón
6854Máy chụp cắt lớp vi tính
6855Máy chụp cắt lớp vi tính CT Scanner
6856Máy chụp CT, quét mô mềm nha khoa
6857Máy chụp mạch 1 bình diện
6858Máy chụp mạch và phụ kiện
6859Máy chụp X quang nha
6860Máy chụp X quang Q-RAD
6861Máy Chụp X Quang Quanh Chóp
6862Máy chụp x quang răng
6863Máy chụp X-quang
6864Máy chụp X-Quang kỹ thuật số (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6865Máy chụp X-quang C-arm di động
6866Máy Hiệu Ứng Nhiệt VL05 (Bó thuốc – Điện xung – Laser trị liệu)
6867Máy chụp X-Quang cao tần
6868Máy chụp X-quang chẩn đoán hình ảnh
6869Máy chụp X-Quang chụp vú
6870Máy chụp X-quang thường quy
6871Máy chụp X-quang và phụ kiện.
6872Máy chụp Xquang 2D/3D di động và phụ kiện đi kèm
6873Máy cưa xương ức và phụ kiện
6874Máy đa ký hô hấp
6875Máy điện cơ
6876Máy điện não
6877Máy điện tim
6878Máy điều nhiệt cơ thể và phụ kiện đi kèm-HCU40
6879Máy điều nhiệt và phụ kiện đi kèm
6880Máy điều trị bệnh bạch biến & vảy nến bằng ánh sáng
6881Máy điều trị da bằng laser Yag
6882Máy điều trị da liễu
6883Máy điều trị điện xung
6884Máy điều trị đục bao sau (kèm phụ kiện đồng bộ)
6885Máy điều trị Laser CO2
6886Máy điều trị laser CO2 trẻ hóa da
6887Máy điều trị nám
6888Máy điều trị sắc tố da và phụ kiện đi kèm
6889Máy điều trị sóng xung kích
6890Máy điều trị tật khúc xạ (kèm phụ kiện đồng bộ)
6891Máy điều trị tật khúc xạ Femtosecond (kèm phụ kiện đồng bộ)
6892Máy điều trị từ trường và laser
6893Máy điều trị vi sóng
6894Máy định danh vi khuẩn nhanh
6895Máy đo bão hòa ôxy
6896Máy đo chỉ số huyết áp động mạch cánh tay và cổ chân (bộ theo dõi tĩnh mạch)
6897Máy đo đa ký giấc ngủ, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
6898Máy đo điện não và phụ kiện
6899Máy đo điện thế buồng tim , Dây kết nối máy đo điện thế
6900Máy đo điện thế buồng tim và phụ kiện
6901Máy đo độ bảo hòa oxy ( SPO2) cầm tay
6902Máy đo độ bão hòa Oxy trong máu (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6903Máy đo độ bão hòa oxy trong máu và linh phụ kiện
6904Máy đo độ loãng xương bằng sóng siêu âm
6905Máy đo độ loãng xương bằng tia X quang các loại
6906Máy đo độ loãng xương kèm phụ kiện
6907Máy đo độ loãng xương toàn thân bằng tia X
6908Máy đo đông máu
6909Máy đo đông máu bán tự động và phụ kiện đi kèm
6910Máy đo đông máu cầm tay
6911Máy đo đường huyết
6912Máy đo huyết áp
6913Máy đo nhịp tim và nồng độ oxy trong máu.
6914Máy đo nồng độ bão hòa OXY (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6915Máy đo nồng độ bão hòa oxy trong máu
6916Máy đo nồng độ CO2
6917Máy đo nồng độ hemoglobin tự động
6918Máy đo nồng độ Heparin
6919Máy đo nồng độ oxy trong mô não và phụ kiện
6920Máy đo nồng độ ôxy (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6921Máy đo nồng độ oxy trong máu
6922Máy đo nồng độ oxy trong máu cầm tay
6923Máy đo nồng độ oxy trong máu cầm tay và phụ tùng
6924Máy đo SPO2
6925Máy đo Spo2 cầm tay và phụ kiện
6926Máy đo thân nhiệt bệnh nhân và phụ kiện
69276939 Máy đo thời gian đông máu và bộ ống mẫu đo thời gian đông máu (ACT® Plus System)
6928Máy đo thời gian đông máu và phụ kiện
6929Máy đo thời gian đông máu và phụ kiện
6930Máy đo tốc độ lắng máu
6931Máy đo và phân tích chức năng đông máu và phụ kiện đi kèm
6932Máy đọc huỳnh quang sàng lọc trước sinh và sơ sinh.
6933Máy đốt Argon plasma và phụ kiện
6934Máy đốt cơ tim bằng sóng cao tần
6935Mày đốt cơ tim bằng sóng cao tần và phụ kiện
6936Máy đốt điện cao tần và phụ kiện tiêu chuẩn, có tay dao cắt đốt, lưỡi đốt đi kèm
6937Máy đốt lạnh cổ tử cung
6938Máy đốt lạnh dùng trong nhãn khoa
6939Máy đốt laser CO2
6940Máy đốt nhiệt cao tần và phụ kiện
6941Máy đốt tử cung
6942Máy đốt u bằng vi sóng và phụ kiện
6943Máy đốt u gan bằng sóng cao tần RFA và phụ kiện
6944Máy đốt u gan bằng vi sóng và phụ kiện
6945Máy gây mê (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6946Máy gây mê giúp thở
6947Máy gây mê giúp thở cao cấp kèm phụ kiện
6948Máy gây mê giúp thở và phụ kiện
6949Máy gây mê kèm thở (Kèm phụ kiện đồng bộ)
6950Máy giảm béo
6951Máy giảm béo và trẻ hoá da
6952Máy giúp thở và phụ kiện đi kèm
6953Máy giúp thở cấp cứu
6954Máy giúp thở, vật tư tiêu hao và phụ kiện đi kèm
6955Máy GUS khử khuẩn đầu đỏ siêu âm
6956Máy hấp sấy nhiệt độ cao 460 lít, loại 2 cửa và phụ kiện
6957Máy hấp Steam sterilizer
6958Máy hấp tiệt trùng các loại kèm phụ kiện
6959Máy Holter điện tim và phụ kiện
6960Máy hút chân không
6961Máy hút dịch Curasys
6962Máy hút dịch và phụ kiện
6963Máy hút khói và phụ kiện - Valleylab TM Smoke Evacuation
6964Máy hút mỡ
6965Máy hút thai
6966Máy kéo giãn cột sống
6967Máy khí máu kèm hóa chất và phụ kiện
6968Máy khoan mài cưa đa năng và phụ kiện
6969Máy khử khuẩn dụng cụ nội soi Soluscope Series 1 và các dung dịch khử khuẩn đi kèm
6970Máy khử rung tim và phụ kiện
6971Máy khử trùng bằng H202
6972Máy kích thích và phụ kiện
6973Máy kiểm soát nồng độ khí NO/ NO2
6974Máy kiểm soát thân nhiệt và phụ kiện
6975Máy kiểm soát thân nhiệt WarmTouchÔ
6976Máy lai teststrip tự động
6977Máy làm ấm
6978Máy làm ấm bệnh nhân và phụ kiện: Máy chính: 01 hệ thống, ống dẫn khí: 01 cái, Chăn quấn (IOB Patient Warming Blanket): 16 loại
6979Máy làm ấm máu/ dịch truyền
6980Máy làm ấm trẻ sơ sinh
6981Máy laser (kèm phụ kiện theo phụ lục )
6982Máy laser 70W Megapulse 70+ (22860070) và phụ kiện đi kèm.
6983Máy laser CO2 điều trị
6984Máy laser CO2 điều trị da
6985Máy Laser CO2 Fractional
6986Máy Laser dùng trong điều trị thẩm mỹ
6987Máy laser dùng trong nhãn khoa
6988Máy Laser dùng trong phẫu thuật nội soi
6989Máy Laser điều trị
6990Máy Laser điều trị da và phụ kiện đi kèm
6991Máy laser điều trị dùng trong nhãn khoa
6992Máy laser điều trị He-ne
6993Máy laser fox ( kèm phụ kiện trang sau)
6994Máy laser Leonardo Dual 45nm/ Leonardo® DUAL 45
6995Máy laser Leonardo mini bước sóng 1470nm/ LEONARDO® Mini 1470nm
6996Máy Laser Q –SWITCH Nd :YAG
6997Máy laser quang đông (kèm phụ kiện đồng bộ)
6998Máy Laser quang đông dùng trong nhãn khoa và phụ kiện
6999Máy Laser trị sẹo, trẻ hóa, làm sáng da
7000Máy laser triệt lông
7001Máy Laser và phụ kiện đi kèm
7002Máy lazer điều trị dùng trong nhãn khoa
7003Máy lọc gan MARS Monitor 1TC
7004Máy lọc máu hoàn hồi và phụ kiện
7005Máy lọc máu liên tục Diapact
7006Máy lọc thận nhân tạo một bơm máu
7007Máy lọc thận nhân tạo thẩm tách và đối lưu trực tuyến
7008Máy miễn dịch huỳnh quang
7009Máy Mirari và phụ kiện Array
7010Máy monitor theo dõi bệnh nhân
7011Máy nâng cơ HIFU
7012Máy nén khí
7013Máy nghe tim thai
7014Máy pha dịch hoàn toàn tự động ACIDMix ( gồm: Máy pha dịch ACIDMix, bình chứa bột ACIDCart rỗng, phễu đổ bột )
7015Máy phá rung tim (khử rung tim), tạo nhịp và phụ kiện kèm theo
7016Máy phá rung tim kết hợp với máy theo dõi bệnh nhân
7017Máy phân tích dòng chảy tế bào
7018Máy phân tích đông máu
7019Máy phân tích đông máu (Kèm phụ kiện đồng bộ)
7020Máy phân tích đông máu bán tự động
7021Máy phân tích đông máu tự động
7022Máy phân tích HbA1c
7023Máy phân tích huyết học
7024Máy phân tích miễn dịch huỳnh quang
7025Máy phân tích miễn dịch STANDARD™ F100 Analyzer
7026Máy phân tích miễn dịch STANDARD™ F200 Analyzer
7027Máy phân tích miễn dịch STANDARD™ F2400 Analyzer
7028Máy phân tích miễn dịch và hóa chất
7029Máy phân tích protein riêng biệt
7030Máy phân tích Real-time PCR Exicycler 96
7031Máy phân tích sinh hóa tự động
7032Máy phân tích sinh hóa bán tự động và phụ kiện đi kèm
7033Máy phân tích sinh hóa kèm điện giải
7034Máy phân tích sinh hóa tự động kèm phụ kiện đồng bộ
7035Máy phân tích sinh hóa và phụ kiện kèm theo
7036Máy phân tích tế bào dòng chảy
7037Máy phân tích tự động CLOVER A1c
7038Máy phát chính G11 tích hợp siêu âm và hàn mạch lưỡng cực
7039Máy phát phẫu thuật điện và phụ kiện
7040Máy phát tín hiệu
7041Máy phát xung điện kích thích thần kinh
7042Máy phẫu thuật laser CO2
7043Máy phẫu thuật mắt Phaco (Kèm phụ kiện đồng bộ)
7044Máy phun xăm Slivera
7045Máy quét
7046Máy RF dùng trong thẩm mỹ da
7047Máy RF vi kim điện từ
7048MÁY RỬA DÂY NỘI SOI MỀM HOÀN TOÀN TỰ ĐỘNG CHO 2 DÂY SOI
7049Máy rửa hồng cầu tự động
7050Máy rửa khử khuẩn và phụ kiện
7051Máy rửa màng lọc thận
7052Máy rửa tự động ống nội soi mềm
7053Máy rửa và khử khuẩn dụng cụ
7054Máy săn chắc cơ, giảm béo
7055Máy Scan Nha khoa
7056Máy siêu âm Doppler Xuyên sọ
7057Máy siêu âm điều trị
7058Máy siêu âm màu 4D
7059Máy siêu âm xuyên sọ
7060Máy sinh hóa – miễn dịch – điện giải và các phụ kiện đồng bộ (đính kèm)
7061Máy sinh hóa và các phụ kiện đồng bộ ( đính kèm)
7062Máy sốc tim
7063MÁY SỐC TIM VÀ PHỤ KIỆN
7064Máy sóng xung kích hội tụ (kèm phụ kiện)
7065Máy sưởi ấm trẻ sơ sinh
7066Máy sưởi ấm bệnh nhân và phụ kiện
7067Máy tách chiết acid nucleic và Real Time PCR tự động
7068Máy tách thành phần máu tự động
7069Máy tái xử lý ống nội soi tự động
7070Máy tán sỏi laser và vật tư, phụ kiện đi kèm (Bàn đạp; Thấu Kính; Đèn Xenon; Bộ phát laser)
7071Máy tán sỏi và phụ kiện đi kèm
7072Máy tán sỏi laser AurigaTM XL Laser System
7073Máy tán sỏi laser niệu khoa và phụ kiện
7074Máy tán sỏi, cắt đốt laser và phụ kiện kèm theo
7075Máy Tán Sỏi Ngoài Cơ Thể và Linh/phụ kiện
7076Máy tăng giảm nhiệt độ kèm phụ kiện
7077Máy tạo nhịp tạm thời, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
7078Máy tạo nhịp tim ngoài tạm thời và phụ kiện
7079Máy tạo ôxy và phụ kiện bình tạo ẩm ôxy, dây thở ôxy đi kèm
7080Máy tạo vạt giác mạc Moria (Kèm phụ kiện đồng bộ)
7081Máy test lao
7082Máy thăm dò điện sinh lý và phụ kiện
7083Máy thận nhân tạo
7084Máy theo dõi bệnh nhân, phụ kiện đi kèm
7085Máy theo dõi chỉ số máu và phụ kiện đi kèm
7086MÁY THEO DÕI ĐIỆN TIM
7087Máy theo dõi độ bão hòa oxy máu và phụ kiện kèm theo
7088Máy theo dõi độ sâu gây mê và phụ kiện
7089Máy theo dõi đường huyết
7090Máy theo dõi máy phá rung tim từ xa
7091Máy theo dõi sản khoa và phụ kiện
7092Máy theo dõi tim thai sản khoa
7093Máy thở các loại kèm phụ kiện và vật tư
7094Máy thử đường huyết
7095Máy tiệt khuẩn hơi nước sử dụng trong y tế
7096Máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp công nghệ Hydrogen Peroxide & Plasma
7097Máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp công nghệ plasma
7098Máy tiệt trùng các loại
7099Máy tiệt trùng thiết bị y tế
7100Máy tim phổi nhân tạo (Heart Lung Machine) và phụ kiện
7101Máy tĩnh điện ION
7102Máy trị liệu - Hyber medozon comfort và phụ kiện
7103Máy trị liệu ánh sáng sinh học
7104Máy trị liệu bằng sóng xung kích
7105Máy trị liệu bằng xung ánh sáng
7106Máy trị liệu kết hợp điện xung, siêu âm, điện từ trường và laser
7107Máy triệt lông
7108Máy triệt lông bằng công nghệ Diode laser
7109Máy truyền chế phẩm máu
7110Máy truyền dịch
7111Máy truyền dịch tự động và phụ kiện, vật tư tiêu hao đi kèm
7112Máy ủ
7113Máy ủ ấm dây truyền máu – truyền dịch
7114Máy X - quang chụp nhũ ảnh (Kèm phụ kiện đồng bộ)
7115MÁY X QUANG
7116Máy X quang chụp vú kỹ thuật số (kèm phụ kiện)
7117Máy X quang di động kỹ thuật số kèm phụ kiện
7118Máy X Quang nha khoa
7119Máy X quang quanh chóp (treo tường và di động)
7120Máy x- quang kỹ thuật số
7121Máy x-quang C-arm và phụ kiện.
7122Máy X-quang cầm tay dùng cho nha khoa (Tiếng Anh: Xcam)
7123Máy X-quang cao tần
7124Máy x-quang cao tần thường quy
7125Máy X-quang chụp vú
7126Máy X-quang di động
7127Máy X-Quang Di Động Kỹ Thuật Số (Mobile Digital Radiography Machine with WI-FI Flat Panel Detector)
7128Máy X-quang di động kỹ thuật số và phụ kiện
7129Máy X-quang di động và phụ kiện
7130Máy X-quang dùng trong nha khoa
7131Máy X-quang dùng trong nha khoa và phụ kiện đi kèm
7132Máy X-Quang kỹ thuật số di động
7133Máy X-Quang mô phỏng kỹ thuật số
7134Máy X-quang nha (Tiếng Anh: Star-X)
7135Máy X-Quang răng toàn cảnh
7136Máy X-quang răng toàn cảnh kỹ thuật số
7137Máy X-Quang và phụ kiện.
7138Máy X-Quang xách tay
7139Máy X-quang xách tay kỹ thuật số và phụ kiện
7140Máy xạ trị áp sát và phụ kiện
7141Máy xạ trị gia tốc tuyến tính và phụ kiện
7142Máy xét nghiệm cầm tay và phụ kiện đi kèm
7143Máy xét nghiệm đông máu
7144Máy xét nghiệm đông máu tự động
7145Máy xét nghiệm huyết học và các phụ kiện đồng bộ (đính kèm)
7146Máy xét nghiệm khí máu - điện giải và phụ kiện
7147Máy xét nghiệm máu cầm tay và phụ kiện
7148Máy xét nghiệm máu tự động
7149Máy xét nghiệm miễn dịch tự động.
7150Máy xét nghiệm miễn dịch và các phụ kiện đồng bộ (đính kèm)
7151Máy xét nghiệm Optilite
7152Máy xét nghiệm PCR
7153Máy xét nghiệm sinh hóa
7154Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động
7155Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
7156Máy xét nghiệm sinh hóa/kèm phụ kiện không kèm hóa chất
7157Máy Xét Nghiệm Tự Miễn
7158Máy xoá nhăn, nâng cơ, trị mụn, trẻ hoá da
7159Máy xóa xăm laser ND YAG
7160Máy xông khí dung
7161Máy xông mũi họng
7162Máy xquang C-arm và phụ kiện.
7163MÁY XỬ LÝ ĐÔNG LẠNH VÀ RỬA HỒNG CẦU ACP®215 và phụ kiện
7164Medicurtain
7165Miếng chống thoát vị Unomesh PP Mesh các cỡ
7166Miếng dán trước phẫu thuật
7167Miếng ghép cột sống
7168Miếng ghép đĩa đệm
7169Miếng ghép đĩa đệm Cornerstone
7170Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ
7171Miếng ghép đĩa đệm Crescent
7172Miếng ghép đĩa đệm lưng
7173Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo các loại
7174Miếng lưới dùng trong phẫu thuật thoát vị
7175Móc bản sống
7176Modun khí Argon dùng cho dao mổ điện cao tần
7177Môi trường chuẩn bị sẵn
7178Monitor sản khoa song thai
7179Monitor theo dõi bệnh nhân
7180Monitor theo dõi bệnh nhân cùng phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm.
7181Monitor trung tâm
7182Mũ đinh vít các kích cỡ
7183Nắp chốt 2 đầu T2 ALTITUDE (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7184Nắp chụp trụ phục hình tháo lắp
7185Nắp đinh NeoGen
7186Nắp đinh xương đùi
7187Neo khâu bàn chân và cổ chân (Suture Anchors – foot & Ankle)
7188Neo khâu bàn tay và cổ tay (Suture Anchors – Hand & Wrist)
7189Nẹp
7190Nẹp các loại
7191Nẹp, Vít cột sống cổ CERVICAL ANTERIOR PLATE SYSTEM
7192Nẹp, vít sọ
7193Nẹp, vít xương răng hàm mặt, sọ não và miếng vá sọ não
7194Nẹp, vít xương răng hàm mặt, sọ não và miếng vá sọ não dùng trong phẫu thuật chỉnh hình, thẩm mỹ
7195Nhíp phẫu tích
7196Nhôm đầu laser kèm đèn chỉnh hướng được (Vektor)
7197NIPRO SAFELET CATH
7198Nồi hấp
7199Nồi hấp khử trùng trong y tế
7200Nồi hấp nhiệt độ thấp công nghệ Plasma (kèm phụ kiện)
7201Nồi hấp tiệt trùng
7202Nồi hấp tiệt trùng (Kèm phụ kiện đồng bộ)
7203Nồi hấp ướt
7204Nồi hấp ướt tiệt trùng rác thải
7205Nồi hấp ướt và phụ kiện
7206Nồi luộc tiệt trùng
7207Nước mắt nhân tạo và dung dịch vệ sinh mắt
7208Nước ngâm kính áp tròng Niceeyes 150 ml
7209Nút chặn ATLAS (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7210Nút chặn xi măng ống tủy
7211Nút chặn xi măng tự tiêu
7212Nút định vị trung tâm cho ống tủy xương đùi
7213Nút neo XTendobutton oval, 11mm x 18mm, 7.5mm peg Oval XTENDOBUTTON Fixation Device, 11mm x 18mm, 7.5mm peg
7214Nút neo XTendobutton oval, 15mm x 21mm, 10mm peg Oval XTENDOBUTTON Fixation Device, 15mm x 21mm, 10mm peg
7215Nút neo XTendobutton oval, 9mm x 16mm Oval XTENDOBUTTON Fixation Device, 9mm x 16mm
7216Nút neo XTendobutton tròn, 15mm Round XTENDOBUTTON™ Fixation Device, 15mm
7217Nút neo XTendobutton tròn, 17mm, 7.5mm peg Round XTENDOBUTTON Fixation Device, 17mm, 7.5mm peg
7218Nút neo XTendobutton tròn, 21mm, 10mm peg Round XTENDOBUTTON Fixation Device, 21mm, 10mm peg
7219Nút và chỉ khâu (Buttons & Suture)
7220NycoCard CRP (Test thử NycoCard CRP)
7221NycoCard HbA1c (Test thử NycoCard HbA1c)
7222NycoCard HbA1c Control (Dung dịch chứng HbA1c)
7223Nycocard Reader II (Máy phân tích Nycocard Reader II)
7224Ổ cối lưỡng cực
7225Ổ cối lưỡng cực nhân tạo
7226Ổ cối nhân tạo chuyển động kép và phụ kiện
7227Ốc khóa trong
7228One Step Chlamydia Swab/Urine Test
7229One Step Dengue IgG/IgM Whole Blood/Serum/Plasma Test
7230One Step Dengue NS1 Antigen Whole Blood/Serum/Plasma Test
7231One Step Influenza A&B Test
7232One Step Myoglobin/ Ck-MB/ Troponin I Combo Test Device
7233One Step Rotavirus Andenovirus Combo Test Device (Feces)
7234One Step Rotavirus Test Device (Feces)
7235Ống bơm tiêm thuốc cản quang và dây nối
7236Ổng chỉ thị sinh học Sterim BI
7237Ống cứng đỡ ống hút dịch
7238Ống dẫn lưu đường mật
7239Ống dẫn lưu qua da có khóa
7240Ống hút tưới đốt nội soi đầu điện
7241Ống mở khí quản
7242Ống mở khí quản có bóng - Shiley™ Laryngectomy Tracheal Tube Cuffed / Murphy Eye
7243Ống mở khí quản sử dụng nhiều lần
7244Ống nối áp lực cao
7245Ống nối dùng trong phẫu thuật tim - Bio-Medicus® One-Piece Femoral Arterial Cannulae
7246Ống nối mặt nạ oxy- Connecting tube for Oxygen mask
7247Ống phát tia X của máy X-quang
7248Ống silicone dùng trong phẫu thuật lệ quản
7249Ống thay thế lần 2 cho bộ mở dạ dày qua da
7250Ống thông Catheter chạy thận nhân tạo các loại các cỡ (Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng)
7251Ống thông động mạch
7252Ống thông lọc máu/thận nhân tạo
7253Ống thông bàng quang
7254Ống thông bàng quang RUSCH Brillant (Silicone) Balloon Catheter
7255Ống thông bàng quang RUSCH SUPRABUIC URINE DRAINAGE KIT
7256Ống thông can thiệp mạch ngoại vi
7257Ống thông dẫn đường chích giảm đau cột sống
7258Ống thông dẫn đường chích giảm đau cột sống có bộ điều khiển
7259Ống thông dẫn lưu đường mật Advanix
7260Ống thông đường mật bằng nhựa
7261Ống thông folley
7262Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
7263Ống thông mở bàng quang ra da các size
7264Ống thông mở thận ra da các size
7265Ống thông niệu (hai đầu cong chữ J)
7266Ống thông niệu đạo 2 vòi các size
7267Ống thông niệu quản
7268Ống thông niệu quản DJ
7269ống thông siêu nhỏ
7270Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng
7271Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng cho nữ
7272Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng, đầu Tiemann
7273Ống thông tĩnh mạch
7274Ống thông tĩnh mạch 3 nòng
7275Ống thông tĩnh mạch ClosureRFS Stylet
7276Ống thông và kim phá bao
7277Onsite Chikungunya IgM Combo Rapid Test
7278Onsite Cholera Ag Rapid Test
7279Onsite Dengue Ag Rapid Test
7280Onsite Dengue IgG/IgM Combo Rapid Test
7281Onsite Duo Dengue Ag-IgG/IgM Rapid Test
7282Onsite Duo Dengue IgG/IgM-CHIK IgM Rapid Test
7283Onsite HSV-1 IgG/IgM Rapid Test
7284Onsite HSV-2 IgG/IgM Rapid Test
7285Onsite Influenza A/B Rapid Test
7286Onsite Malaria Pf/Pv Ab Combo Rapid Test
7287Onsite Malaria Pf/Pv Ag Rapid Test
7288Onsite Pf/Pan Malaria Ag Rapid Test
7289Onsite Rota/Adeno Ag Rapid Test
7290Onsite Rotavirus Ag Rapid Test
7291Onsite TB IgG/IgM Combo Rapid Test
7292Onsite Troponin I Combo Rapid Test
7293Onsite Troponin I Rapid Test
7294Onsite Typhoid IgG/IgM Combo Rapid Test
7295OSPREYTM Diagnostic Angiographic Catheters
7296Ozotest & Is It Malaria Pf-Pv Ag Rapid Card Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên ký sinh trùng sốt rét chủng Pf/ Pv, dạy khay
7297PATIENT MONITOR
7298Phần mềm
7299Phần mềm an toàn thuốc của hệ thống bơm tiêm truyền
7300Phần mềm bơm tiêm điện/ bơm truyền dịch
7301Phần mềm đảm bảo chất lượng hệ thống xạ trị và phụ kiện
7302Phần mềm đảm bảo chất lượng kế hoạch trước xạ và giám sát in-vivo
7303Phần mềm kiểm tra tính thực thi của kế hoạch
7304Phần mềm lưu trữ và truyền tải hình ảnh
7305Phần mềm tính toán liều xạ độ lập
7306Phần mềm xử lý hình ảnh chẩn đoán trong y tế (Computer aided diagnosis software)
7307Phần mềm xử lý, hiển thị và phân tích phantom Advance Electron Density
7308Phantom đảm bảo chất lượng kế hoạch điều trị bệnh nhân bằng kỹ thuật xạ phẫu
7309Phantom hỗ trợ đo liều và commissioning hệ thống điều trị
7310Phantom mật độ electron
7311Phantom mô phỏng nhịp thở bệnh nhân
7312Phích cắm - True Lock Plug
7313Phim X-quang nha khoa
7314Phổi giả
7315Phổi nhân tạo kèm vật tư tiêu hao và phụ kiện
7316Phổi nhân tạo và phụ kiện đi kèm
7317Phôi răng sứ
7318Phụ kiện máy giúp thở: board mạch chính
7319Phụ kiện của máy theo dõi bệnh nhân
7320Phụ kiện của máy lọc thận
7321Phụ kiện của máy thận nhân tạo
7322Phụ kiện dao mổ điện Venacure 1470 - Bộ kít đốt Laser nội mạch
7323Phụ kiện đi kèm máy choáng điện tâm thần
7324Phụ kiện đi kèm máy điện cơ
7325Phụ kiện đi kèm máy đo độ loãng xương
7326Phụ kiện đi kèm máy hút thai
7327Phụ kiện đi kèm máy phá khử rung tim
7328Phụ kiện đi kèm máy theo dõi bệnh nhân
7329Phụ kiện đi kèm máy theo dõi bệnh nhân trung tâm
7330Phụ kiện hệ thống bơm tiêm tương thích MRI: Cảm biến SpO2
7331Phụ kiện hệ thống Robot phẫu thuật
7332Phụ kiện máy cắt đốt sử dụng sóng cao tần
7333Phụ kiện máy chạy thận nhân tạo
7334Phụ kiện máy gây mê kèm thở
7335Phụ kiện máy gây mê kèm thở
7336Phụ kiện máy giúp thở: máy nén khí
7337Phụ kiện máy giúp thở: phổi giả kiểm tra máy
7338Phụ kiện máy Laser nha khoa
7339Phụ kiện Máy tán sỏi Laser niệu khoa
7340Phụ kiện máy tán sỏi Laser và dao mổ Laser
7341Phụ kiện máy tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích và phụ kiện (Extracorporeal Shockware Lithotripter)
7342Phụ kiện máy thở, mê thở
7343Phụ kiện máy truyền dịch
7344Phụ kiện nồi hấp tiệt trùng
7345Phụ kiện nồi hấp tiệt trùng: van điều khiển cấp nước cho buồng đun.
7346Phụ tùng dùng cho máy cắt đốt, phòng mổ
7347Phụ tùng đi kèm máy đốt lạnh cổ tử cung
7348Phụ tùng máy cắt đốt
7349Phụ tùng máy cắt đốt phòng mổ
7350Phụ tùng máy gây mê và giúp thở
7351Phụ tùng máy theo dõi bệnh nhân.
7352Phụ tùng monitor theo dõi bệnh nhân
7353Phương tiện cấy ghép dùng trong chấn thương chỉnh hình
7354Phương tiện cấy ghép thay thế khớp háng
7355Phương tiện kết hợp xương
7356Phương tiện kết xương chấn thương chỉnh hình
7357Pin dùng cho máy X-quang cầm tay
7358Portable Ultrasonic Nebulizer (Máy xông khí dung và linh kiện, phụ kiện thay thế)
7359PRO-H VIEW™ Disposable Surgical Prolapse Hemorrhoidal Staple
7360PRO-H3R™ Disposable Surgical Prolapse Hemorrhoidal Stapler
7361PRO-X3R™ Disposable Surgical Linear Stapler
7362PRO-X3R™ Reload
7363PRO-X™ Disposable Surgical Linear Stapler
7364PRO-X™ Reload
7365PROENDOS ™ Disposable Surgical Linear Stapler
7366PROENDOS™ Articulated Reload
7367PSA Semi-quantitative Rapid Test
7368QClamp PIK3CA Codon Specific Mutation Test (Test kiểm tra gen PIK3CA)
7369QRAY
7370Qủa (màng) lọc máu thận nhân tạo
7371Quả chứa dịch
7372Quả hấp phụ (cho lọc thận nhân tạo)
7373Quả lọc dịch
7374Quả lọc hấp phụ máu dùng 1 lần
7375Quả lọc máu
7376Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục
7377Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục với chống đông Heparin và Citrate
7378Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ
7379Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục
7380Quả lọc tách huyết tương
7381Quả lọc thận
7382Quả lọc thận nhân tạo
7383QuantiVirus HPV E6/E7 mRNA Completed Kit (kit phát hiện vùng gen E6/E7 trong xét nghiệm HPV)
7384Que đốt điện cầm máu
7385Que tán sỏi thận
7386Que thử dùng cho máy đo đường huyết Accu-Chek Instant Test Strips (50 tests)_0192
7387Que thử đường huyết
7388Que thử đường huyết (kèm máy)
7389Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết cá nhân
7390Que thử đường huyết đi kèm với máy xét nghiệm đường huyết
7391Que thử đường huyết eBsugar II
7392Que thử đường huyết SD CHECK® GOLD Blood Glucose Test Strip
7393Que thử đường huyết SD CodeFree™ Blood Glucose Test Strip
7394Que thử nhanh
7395Que xét nghiệm Rubella IgM/IgG
7396Que xét nghiệm Toxoplasma IgG/IgM
7397RADIALSTATTM Transradial Sheath Kit
7398Radiation Therapy Toxicity Measurement (Kit phát hiện độc tố trong điều trị xạ trị)
7399Rapid Flu A Test
7400Rapid Flu A/B Test
7401Rapid Rota-Adenovirus Combo Test
7402Rapid test for Dengue IgG/IgM Test Card Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG/ IgM virus gây bệnh sốt xuất huyết , dạng khay
7403Rapid test for Syphilis Card Test thử nhanh phát hiện kháng thể vi khuẩn giang mai, dạng khay
7404RecombILISA CHIK IgM Test
7405RecombILISA Zika IgM Test
7406RenoCare Hydrocolloid Dressing
7407Rohto Capsular Tension Ring
7408Rohto Neo Eye Aspheric Foldable Lens
7409Rohto Neo Eye Foldable Lens
7410Rohto Neo Eye Hydrophobic Lens
7411Rohto Neo Eye Intraocular Lens
7412Rohto Neo Eye PMMA Yellow Aspheric Intraocular Lens
7413Sản phẩm bôi trơn âm đạo và hỗ trợ thụ thai - Conceive Plus 8X4G Application
7414Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật
7415Sáp cầm máu
7416Sáp cầm máu dùng cho xương
7417Sáp cầm máu xương
7418Sáp Xương
7419Silicon cấy ghép mặt SOFTXiL
7420Sinh phẩm chẩn đoán in vitro
7421Sinh phẩm chẩn đoán in vitro - thanh thử phát hiện định tính kháng thể IgG/bổ thể liên kết với hồng cầu
7422Sinh phẩm chẩn đoán in vitro- Thanh thử phát hiện định tính kháng thể trong huyết tương hoặc kháng thể dạng liên kết với hồng cầu
7423Sinh phẩm chẩn đoán in vitro-vật liệu kiểm soát dùng trong xét nghiệm anti-HAV IgM
7424Smith & Nephew Polarstem Hip System Hệ thống khớp háng nhân tạo Polarstem của Smith & Nephew
7425Snare cắt Polyp
7426Sợi quang học điều trị rò hậu môn sử dụng 1 lần
7427Sợi quang học điều trị rò hậu môn sử dụng 3 lần
7428Sợi quang học điều trị tĩnh mạch sử dụng 1 lần
7429Sợi quang học điều trị tĩnh mạch sử dụng 3 lần
7430Sợi quang học điều trị trĩ sử dụng 1 lần
7431Sợi quang học điều trị trĩ sử dụng 5 lần
7432Stent dẫn lưu mật, tụy
7433Stent đường mật
7434Stent thực quản
7435Stent tiết niệu/ Sonde JJ
7436Stents niệu quản có dây dẫn đường các size
7437Stents niệu quản không có dây dẫn đường các size
7438Stents thực quản
7439Súng bơm xi măng sinh học kèm dụng cụ đưa xi măng vào thân đốt - KYPHON® Cement Delivery System
7440SUREFUSER+ Bộ tiêm truyền thể tích đàn hồi điều chỉnh giọt tự động
7441SUREFUSER+ PCA SET With Variable Flow Regulator Bộ tiêm truyền thể tích đàn hồi điều chỉnh giọt tự động có PCA
7442Syphilis rapid test
7443Tấm cảm biến nhận ảnh dùng cho hệ thống X-quang
7444Tấm cảm biến nhận ảnh X-quang
7445Tấm cảm biến x-quang nha khoa
7446Tấm điện cực nối đất
7447Tấm điện cực thu hồi
7448Tấm điện cực thu hồi dùng cho người lớn
7449Tấm điện cực thu hồi dùng cho người lớn và trẻ em
7450Tấm điện cực thu hồi dùng cho trẻ em
7451Tấm lọc cảm biến áp lực cho máy giúp thở
7452Tấm lót điện cực dùng 1 lần
7453Tấm lưới phẫu thuật
7454Tấm lưới phẫu thuật polypropylene
7455Tấm lưới trong suốt bảo vệ vết thương
7456Tấm nhận ảnh kỹ thuật số bản phẳng
7457Tạp dề bên trong chứa vật liệu đa lớp cao su- chì có công dụng chống tia phóng xạ (dùng cho các máy phát tia X, CT Scanner, Xquang, DSA, SPECT)
7458Tạp dề che cổ bên trong có chứa vật liệu đa lớp cao su - chì có công dụng chống tia phóng xạ cho máy X-quang
7459Tay cầm điều khiển của máy đốt điện
7460Tay cầm hút ngược dùng một lần
7461Tay cầm hút tưới đốt nội soi đầu điện
7462Tay dao 2 nút bấm, 3 chân, dùng một lần
7463Tay dao cắt đốt 2 nút bấm loại dùng 1 lần, loại dùng nhiều lần
7464Tay dao cắt đốt dùng trong phẫu thuật- Standard push button switch electrosurgical pencil. Hãng MSB MEDICAL. Hàng mới 100%
7465Tay dao đơn cực có nút bấm kèm cáp
7466Tay dao đốt điện dùng 1 lần
7467Tay dao hàn mạch
7468Tay dao kèm cáp đơn cực
7469tay dao mổ điện
7470Tay dao mổ siêu âm
7471Tay đỡ ống hút
7472TB IgG/IgM Rapid Test
7473TEE Cleaning & Storing System – Hệ thống lưu trữ và làm sạch đầu dò
7474Test chẩn đoán giang mai
7475Test nhanh cúm A&B
7476Test nhanh HP Endosfer
7477Test nhanh phát hiện Cryptococcus antigen (LFA)
7478Test phát hiện cúm A & B
7479Test phát hiện giang mai
7480Test polybrene phát hiện kháng thể hồng cầu
7481Test xét nghiệm HEV miễn dịch tự động : VIDAS Anti-HEV IgG ( HEVG )
7482Test xét nghiệm HEV miễn dịch tự động :VIDAS® Anti-HEV IgM (HEVM)
7483Test xét nghiệm hỗ trợ chuẩn đoán viêm gan E.
7484Thân đốt sống nhân tạo PYRAMESH (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7485Thân đốt sống nhân tạo T2 ALTITUDE (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7486Thân kéo phẫu thuật nội soi đơn cực dùng một lần
7487Thân răng cấy ghép dạng bắt vít
7488Thân răng cấy ghép kỹ thuật số
7489Thân răng cấy ghép loại gắn xi măng
7490Thân răng nhân tạo
7491Thanh dọc (nẹp) cột sống cổ lối sau
7492Thanh dọc 1 đầu tròn, các cỡ
7493Thanh dọc cố định cột sống
7494Thanh dọc cột sống lưng ngực
7495Thanh dọc cột sống lưng ngực CD HORIZON (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7496Thanh dọc thẳng; Thanh dọc cong; Ốc khóa trong
7497Thanh dọc uốn sẵn CD HORIZON (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7498Thanh dọc uốn sẵn, các cỡ
7499Thanh liên kết nẹp dọc CD HORIZON (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7500Thanh nối bên
7501Thanh nối bên CD HORIZON (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7502Thanh nối thanh dọc CD HORIZON (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7503Thể hang giả - Titan Touch Infiatable Penile Implant
7504Thể hang giả - Titan Touch Narrow Base
7505Then chắn phẳng ATLAS (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7506Thiết bị bơm khí CO2 và phụ kiện tiêu chuẩn
7507Thiết bị cắt - đốt mô bằng sóng Radio và phu kiện
7508Thiết bị cắt đốt bằng sóng tần số vô tuyến
7509Thiết bị cắt đốt mô bằng khí Argon, dùng trong phẫu thuật nội soi và phụ kiện
7510Thiết bị chẩn đoán hình ảnh
7511Thiết bị chẩn đoán sàng lọc các rối loạn thông khí khi ngủ và phụ kiện đi kèm
7512Thiết bị chuẩn liều dùng trong y học hạt nhân( chuẩn dược chất phóng xạ cho bệnh nhân ung thư)
7513Thiết bị dẫn lưu đường mật Resolve Locking (RLC) Drainage Catheters
7514Thiết Bị Dao Mổ Điện Cao Tần (Shaver) bao gồm linh/phụ kiện, vật tư đi kèm
7515Thiết bị đảm bảo chất lượng cho hệ thống xạ trị gia tốc dựa trên chùm tia hình nón SRS
7516Thiết bị đảm bảo chất lượng hằng ngày cho hệ thống xạ trị gia tốc
7517Thiết bị đảm bảo chất lượng hệ thống TomoTherapy Hi-Art
7518Thiết bị đảm bảo chất lượng kế hoạch điều trị bệnh nhân bằng kỹ thuật xạ phẫu và phụ kiện kèm theo
7519Thiết bị đảm bảo chất lượng liều xạ ngõ ra hằng ngày cho hệ thống xạ trị gia tốc
7520Thiết bị điện trị liệu
7521Thiết bị điều trị da bằng công nghệ laser CO2
7522Thiết bị đo bức xạ tia X dùng trong xạ trị
7523Thiết bị đo đường huyết Freestyle Libre – Freestyle Libre Glucose Monitor System
7524Thiết bị đốt khối u bằng sóng VIBA và phụ kiện đi kèm
7525Thiết bị đốt nhiệt cao tần dùng trong điều trị u xương lành tính và phụ kiện
7526Thiết bị đốt tĩnh mạch và phụ kiện
7527Thiết bị hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật và phụ kiện
7528Thiết bị hồi sức trẻ sơ sinh và phụ kiện
7529Thiết Bị Khử Trùng Ống Soi Bằng Nước Ozone và phụ kiện đi kèm
7530Thiết bị khử, tiệt khuẩn thiết bị y tế
7531Thiết bị kích thích điện trị liệu 2 kênh
7532Thiết bị kiểm tra liều xạ trong quá trình điều trị xạ trị
7533Thiết Bị Laser CO2 Điều Trị
7534Thiết Bị Laser Điều Trị
7535Thiết bị laser điều trị các bệnh về da
7536Thiết bị liên kết hệ thống bơm tiêm truyền
7537Thiết bị lọc máu
7538Thiết bị mang vi hạt phóng xạ dùng để cấy vào các khối u gan
7539Thiết bị phẫu thuật tiền liệt tuyến
7540Thiết bị RF phẫu thuật điện (Electrosurgical RF)
7541Thiết bị sóng xung kích trị liệu
7542Thiết bị tự động đo liều, chia liều, tiêm liều phóng xạ và phụ kiện
7543Thiết bị ứng dụng hỗ trợ CT can thiệp và soi CT trên Hệ thống CT- Scanner SIEMENS SOMATOM Definition AS
7544Thiết bị vệ sinh vô trùng
7545Thiết bị xét nghiệm miễn dịch tự động Bluxbox
7546Thòng lọng cắt đốt (lọng cắt bằng xung điện)
7547Thòng lọng cắt đốt (lọng cắt bằng xung điện) dùng một lần
7548Thòng lọng cắt đốt, hình oval
7549Thòng lọng cắt polyp
7550Thòng lọng cắt polyp dùng một lần và dùng nhiều lần
7551Thông niệu quản các cỡ
7552Thông niệu quản trẻ em
7553Thuốc nhuộm
7554Thuốc nhuộm Giemsa
7555Thuốc thử ba màu đếm tế bào CD3/CD16+56/CD45 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
7556Thuốc thử ba màu đếm tế bào CD3/CD19/CD45 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
7557Thuốc thử ba màu đếm tế bào CD3/CD4/CD45 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
7558Thuốc thử ba màu đếm tế bào CD3/CD8/CD45 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
7559Thuốc thử ba màu đếm tế bào CD4/CD8/CD3 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
7560Thuốc thử dùng cho máy đo đông máu
7561Thuốc thử dùng cho máy phân tích sinh hóa
7562Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
7563Thuốc thử đa màu đếm tế bào CD3/CD16+ CD56/CD45/CD19 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
7564Thuốc thử định danh nhóm máu
7565Thuốc thử hai màu đếm tế bào CD3/CD19 dùng cho máy phân tích dòng chảy tế bào
7566Thuốc thử phân tích cho máy miễn dịch và máy sinh hóa
7567Thuốc thử sử dụng cho máy đo HbA1c
7568Thuốc thử sử dụng cho máy phân tích điện giải
7569Thuốc thử tích hợp dùng cho xét nghiệm định lượng amikacin
7570Thuốc thử tích hợp dùng cho xét nghiệm định lượng methotrexate
7571Thủy tinh thể nhân tạo các loại và phụ kiện, vật tư đi kèm.
7572Trang thiết bị y tế cấy ghép, chỉnh hình
7573Troponin rapid test
7574Trụ cấp khí treo trần Ceiling Pendant
7575Trụ cấy ghép chân răng
7576Trụ Cấy Ghép Implant dùng trong nha khoa
7577Trụ cấy ghép nha khoa kèm phụ kiện
7578Trụ chân răng
7579Trụ chân răng cấy ghép
7580Trụ implant cấy ghép trong nha khoa và phụ kiện
7581Trụ kết nối (Arrow Implant Fixture)
7582Trụ lành thương
7583Trụ phục hình
7584Trụ phục hình Implant dùng trong nha khoa
7585Trụ phục hình răng
7586Trụ phục hình răng kèm phụ kiện
7587Truy cập mạch máu ArgyleTM Safety Fistual Cannula
7588Tủ an toàn sinh học cấp 2 kèm chân đế
7589Tủ bảo quản ống nội soi
7590Tủ sấy
7591Tủ sấy 150L
7592Tủ sấy dụng cụ (Drying Cabinet)
7593Tủ sấy dụng cụ sử dụng trong y tế
7594Tủ sấy khô tiệt trùng
7595Tủ sấy khô với bộ đếm thời gian
7596Tủ sấy tiệt trùng
7597Tủ sấy tiệt trùng khô và phụ kiện kèm theo
7598Tủ sấy tiệt trùng và phụ kiện
7599Tủ sấy/Tủ sấy tiệt trùng
7600Tuberculosis rapid test
7601Tuberculosis rapid test
7602Túi chứa dịch - Titan Cloverleaf Reservoir
7603Túi chứa máu, Phụ kiện máy COMTEC
7604Túi cuộn Tyvek
7605Túi độn mông
7606Túi đựng máu
7607Túi ép dụng cụ phẫu thuật tiệt trùng
7608Túi ép tiệt trùng
7609Túi hấp tiệt trùng dùng trong y tế
7610Túi máu
7611Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh
7612Túi máu rỗng
7613Túi trả về 1000ml, phụ kiện máy CATSmart
7614Túi trả về với đầu nối chữ Y, phụ kiện máy CATSmart
7615Túi trữ khí
7616Ureteral Stent / Sonde JJ
7617Van dẫn lưu chủ động dịch khoang
7618Van một chiều
7619Van rò rỉ máy giúp thở
7620Vật liệu cầm máu
7621Vật liệu cầm máu co nướu
7622Vật liệu cầm máu vô trùng
7623Vật liệu can thiệp vào sọ não Bộ dụng cụ vá sọ
7624Vật liệu cấy ghép lâu dài vào cơ thể, dùng trong phẫu thuật chỉnh hình, thẩm mỹ.
7625Vật liệu cấy ghép dùng trong chấn thương chỉnh hình (Đinh, nep, vít, đĩa đệm, ốc, mỏ neo,... )
7626Vật liệu cấy ghép dùng trong phẫu thuật cột sống
7627Vật liệu cấy ghép mặt bằng Polyethylen (Su-Por Surgical Implant)
7628Vật liệu cấy ghép nha khoa – Implant
7629Vật liệu đóng mạch ngoại biên
7630Vật liệu ghép sinh học
7631Vật liệu phục hình dùng trong cấy ghép nha khoa
7632Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương
7633Vật liệu xử lý chân răng
7634Vật liệu Zirconia (sứ) dùng làm phục hình răng
7635Bộ giá đỡ động mạch
7636Vật tư cấy ghép dùng trong phẫu thuật điều trị cột sống
7637Vật tư tiêu hao xét nghiệm khí máu
7638Vật tư y tế cấy ghép
7639Vật tư y tế cấy ghép cho phẫu thuật chỉnh hình
7640Vật tư y tế nha khoa
7641Vi ống can thiệp mạch máu
7642Vi ống thông Cantata chuyên dùng trong hỗ trợ can thiệp TOCE và can thiệp ngoại biên
7643VIDAS Anti-HBs Total II
7644VIDAS CMV IgG
7645VIDAS CMV IGG AVIDITY II
7646VIDAS CMV IgM
7647VIDAS EBV EBNA IgG
7648VIDAS EBV VCA IGM
7649VIDAS EBV VCA/EA IGG
7650VIDAS FPSA
7651VIDAS HBe/Anti- HBe
7652Vidas High sensitive Troponin I (TNHS)
7653VIDAS RUB IgG II
7654VIDAS RUB IgM
7655VIDAS TOXO IGG AVIDITY
7656VIDAS TOXO IGG II
7657VIDAS TOXO IGM
7658Viên nang đặt âm đạo
7659Viên nén khử khuẩn Biospot chứa 2.5g NaDCC - 100 viên/hộp
7660Viscogel
7661Viscoplus
7662Viscoplus Matrix
7663Vít các loại
7664Vít, nẹp & khung phối hợp giữ bất động
7665Vôi soda
7666Vòng căng bao
7667Vòng căng bao Capsular Tension Ring
7668Vòng căng bao ReFROM
7669Vòng cắt nội soi bằng xung điện dùng 1 lần
7670Vòng cắt nội soi bằng xung điện dùng nhiều lần (các loại)
7671Vòng cắt nội soi bằng xung điện, dùng một lần
7672Vòng nhẫn chốt thân đốt sống nhân tạo kèm vít PYRAMESH (dùng trong phẫu thuật cột sống)
7673Vòng nhẫn chốt thân đốt sống nhân tạo kèm vít và thân đốt sống nhân tạo
7674Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch
7675X-quang di động kỹ thuật số
7676X-quang kỹ thuật số di động
7677X Quang nha khoa
7678Xét nghiệm nhanh sốt xuất huyết
7679Xét nghiệm phát hiện kháng nguyên Chlamydia (SD Bioline Chlamydia)
7680Xi lanh bơm phồng bóng có đồng hồ đo áp lực KYPHON®
7681Xi lanh chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu
7682Xi măng Acrylic dùng trong phẫu thuật
7683Xi măng bơm vào thân đốt sống
7684Xi măng chỉnh hình
7685Xi măng cột sống
7686Xi măng dùng trong chấn thương chỉnh hình.
7687Xi măng gắn xương
7688Xi măng ngoại khoa
7689Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
7690Xi măng xương
7691Xi măng xương sinh học độ nhớt cao, trung bình
7692Xpert MTB/ RIF kit of 50 tests
7693Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL Anti-HBc
7694Xương bánh chè hình vòm có xi măng
7695Xương đồng loại chưa khử khoáng dạng Chips/Powder (Mineralized Bone Chips, Powder)
7696Xương đồng loại dạng cấu trúc từ xương cứng và xương xốp Miếng ghép đĩa đệm đốt sống cổ từ xương đồng loại (Cortical and Cancellous Structural AlloGraft/ Structural Allograft Cervical Spacer)
7697Xương đồng loại dạng hỗn hợp khử khoáng và hạt xương xốp chưa khử khoáng dạng Crush-mix (DBM Crush-Mix)
7698Xương đồng loại khử khoáng dạng dải (DBM Strip/Sheet)
7699Xương đồng loại khử khoáng dạng putty (DBM putty)Xương đồng loại từ xương cứng/ xương xốp dạng Chips/Powder (Cortical/Cancellous Chips, Powder)
7700Xương đồng loại từ xương cứng/ xương xốp đã khử khoáng dạng Chips/Powder (DBM Cortical/Cancellou s Chips, Powder)
7701Xương đồng loại từ xương xốp đã khử khoáng dạng bọt dải/ dạng khối (Demineralized Cancellous Sponge/ Blocks)
7702Xương nhân tạo
7703Xương nhân tạo (Bột xương nhân tạo); Xi măng xương (Xi măng sinh học kèm dung dịch pha)
7704Xương nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
7705Xương sinh học Bi-Ostetic dạng dải và dạng putty (Bi-Ostetic Foam and Putty)
7706Xương sinh học Bi-Ostetic dạng hạt và khối (Bi-Ostetic Granules and Blocks)
7707Xương sinh học Cem-Ostetic dạng putty (Cem-Ostetic putty)
7708Xương sinh học Cem-Ostetic hạt và khối (Cem-Ostetic Granules and Blocks)
7709Dây dẫn chẩn đoán
7710Bộ cấy trong Điện cực ốc tai - Neuro Zti
7711Giá đỡ mạch máu não
7712Họ Stent chèn cổ túi phình mạch não
7713VIDAS HBs Ag ULTRA CONFIRMATION
7714(Họ ) Bóng chèn cổ túi phình mạch não
7715(Họ) Ống thông dẫn đường nòng kép can thiệp mạch não
7716(Họ) Giá đỡ nội mạch ( Stent) thay đổi dòng chảy mạch não
7717(Họ) Ống thông hút huyết khối
7718(Họ) Vòng xoắn nút mạch não loại không phủ gel
7719(Họ) Vòng xoắn nút mạch não loại phủ gel
7720(Họ)Ống thông can thiệp mạch não
7721Bộ dù đóng còn ống đống mạch-HeartRTM PDA Occluder
7722Bộ dù đóng thông liên nhĩ-HeartRTM ASD Occluder
7723Dụng cụ test nhanh kèm phụ kiện dùng xét nghiệm HIV
7724Dụng cụ test nhanh kèm phụ kiện xét nghiệm viêm gan B
7725Abluminus DES+®– Sirolimus Eluting Coronary Stent System Stent mạch vành Abluminus – Hệ thống stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
7726ABO & RhD Blood Grouping Kit (Solid-Phase method)
7727ABO & RhD Blood Grouping Kit (Solid-Phase) (Kit thử nhóm máu ABO & RhD (phương pháp pha rắn))
7728AFFINITY CCTM Cobalt Chromium Sirolimus-Eluting Stent
7729AFFINITY NP TM Polymer-free Sirolimus Eluting Coronary stent System
7730AFFINITY NP TM Polymer-free Sirolimus Eluting Coronary stent System
7731ALTA ELISA Reader Máy đọc ELISA
7732ALTA ELISA Washer Máy rửa ELISA
7733Arthro Hyal Injact
7734Asan Easy Test Anti-HBs
7735Asan Easy Test HBs
7736Asan Easy Test HCV
7737Băng dán vết thương
7738Băng gạc bạc điều trị vết thương nhiễm khuẩn
7739Asan Easy Test HIV 1/2
7740Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng cho mạch máu với khóa an toàn
7741Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở
7742Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi
7743Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt
7744Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng với khóa an toàn
7745Băng ghim cho dụng cụ khâu thẳng
7746Băng ghim cho dụng cụ khâu thẳng dùng cho mạch máu
7747Băng ghim màu trắng cho Dụng cụ khâu cắt nối thẳng gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu với đầu dụng cụ cải tiến
7748Băng vết thương Betaplast Pro N
7749Băng vết thương Betaplast Silver
7750Banh phẫu thuật não các loại
7751Banh vén rễ thần kinh các loại
7752Banh/Vén não các loại
7753Bao cao su
7754Bộ hút huyết khối
7755Bộ bảo quản đông lạnh phôi nang Sydney IVF
7756Bộ bảo quản đông lạnh Sydney IVF
7757Bộ bơm bóng áp lực cao
7758Bộ catheter chạy thận
7759Bộ catheter chạy thận đường hầm dòng truyền cao
7760Bộ catheter chạy thận nhân tạo
7761Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng
7762Bộ catheter chụp cắt lớp quang học lòng mạch máu
7763Bộ catheter động mạch
7764Bộ Catheter quang học
7765Bộ catheter tĩnh mạch chạy thận nhân tạo
7766Bộ catheter tĩnh mạch chạy thận nhân tạo Hemodialysis Catheterization Kit
7767Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm
7768Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 đường
7769Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm Arrow® Central Venous Catheterization Kit with Blue FlexTip® ARROWg+ard Blue® Catheter
7770Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm đa lòng Multilumen Access Catheters (MACTM) Kits and Sets
7771Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm đa nòng Arrow® Multiple-Lumen Central Venous Catheterization
7772Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm đơn/đa nòng Arrow® Central Venous Catheterization Kit
7773Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm Peripheral Central Venous Catheterization Kit
7774Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm Two-Lumen Central Venous Catheterization with ARROWg+ard Blue
7775Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm với bơm tiêm có lỗ luồn guidewire các loại
7776Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm; bộ catheterr chạy thận nhân tạo
7777Bộ cấy ghép điều biến thần kinh tủy sống
7778Bộ cấy ghép điều biến thần kinh tủy sống và phụ kiện, vật tư đi kèm
7779Bộ cấy trong Điện cực ốc tai - Digisonic
7780Bộ chẩn đoán In-vitro HCV định lượng
7781Bộ cố định khớp thái dương hàm toàn phần
7782Bộ cố định tim và phụ kiện đi kèm
7783Bộ cố định và chỉnh hình lồng ngực
7784Bộ cố định và chỉnh hình sọ hàm mặt
7785Bộ cố định và chỉnh hình sọ hàm mặt bằng titan
7786Bộ cố định và chỉnh hình sọ hàm mặt bằng vật liệu tự tiêu
7787Bộ cố định và chỉnh hình sọ hàm mặt bằng vật liệu tự tiêu - Dụng cụ hỗ trợ chuyên dùng
7788Bộ cố định và chỉnh hình xương sườn, xương ức (gồm: nẹp, vít và các dụng cụ hỗ trợ)
7789Bộ công cụ điều chỉnh cầm tay
7790Bộ dẫn lưu dịch não tủyBộ dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng - External Drainage and Monitering Lumbar Drainage Kit
7791Bo dan luu nao ngoai
7792Bộ dẫn lưu não ngoài - External Drainage and Monitoring Systems (EDMS)
7793Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng- CSF-Flow Control Shunt Kit
7794Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng- Delta® Shunt Kit
7795Bộ dây chạy thận nhân tạo
7796Bộ dây dẫn dịch từ não thất đến ổ bụng
7797Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
7798Bộ dụng cụ lấy lưới lọc tĩnh mạch
7799Bộ dụng cụ xét nghiệm nhanh HBsAg (Huyết thanh/ Huyết tương)
7800Bộ dụng cụ xét nghiệm nhanh HIV 1.2.O (Máu toàn phần/ Huyết thanh/ Huyết tương)
7801Bộ dụng cụ bít lỗ thông tim và vật tư tiêu hao đi kèm
7802Bộ dụng cụ bít tiểu nhĩ trái
7803Bộ dụng cụ can thiệp tim mạch
7804Bộ dụng cụ dẫn đường vi điện cực
7805Bộ dụng cụ điều chỉnh áp lực Shunt các loại
7806Bộ dụng cụ gây tê ngoài màng cứng
7807Bộ dụng cụ kẹp van hai lá can thiệp qua da
7808Bộ dụng cụ mở đường mạch máu
7809Bộ dụng cụ mở đường Super Arrow-Flex
7810Bộ dụng cụ phẫu thuật can thiệp chẩn đoán mạch vành
7811Bộ đo van
7812Bộ đo vòng
7813Bộ gây tê
7814Bộ gây tê ngoài màng cưng
7815Bộ gây tê tủy sống và ngoài màng cứng phối hợp
7816Bộ giá đỡ động mạch
7817Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL Anti-HBc
7818Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL Anti-HBe
7819Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL Anti-HBs
7820Bộ hóa chất xét nghiệm HISCL HBeAg
7821Bộ hút huyết khối
7822Bộ hút huyết khối mạch vành
7823Bộ hút huyết khối trong lòng mạch
7824Bộ hút huyết khối- Solitaire™ FR Revascularization Device
7825Bộ hút máu tụ dưới màng cứng mãn tính
7826Bộ kim chọc vách liên nhĩ
7827Bộ kim gây tê màng cứng Epilong Tuohy
7828Bộ kim tiêm tĩnh mạch trung tâm peripherally inserted central catheter with seldinger access set
7829Bộ Kit (chip) dùng cho máy Realtime PCR
7830Bộ Kit chọc màng ngoài tim PeriVac
7831Bộ làm ấm phôi nang Sydney IVF
7832Bộ lọc động mạch
7833Bộ lưới lọc huyết khối tĩnh mạch
7834Bộ mẫu làm ngoại kiểm cho vi rút hô hấp : 2018 APHL Respiratory II EQA Panel (APHL_RESPII18)
7835Bộ máy tạo nhịp tim
7836Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn và phụ kiện
7837Bộ nối mạch máu vi phẫu COUPLER
7838Bộ Ống hút huyết khối, các loại, các cỡ
7839Bộ ống thông đo áp lực tĩnh mạch trung tâm loại 1 nòng, 2 nòng và 3 nòng (ống thông, kim chọc, ống bơm, ống sheath, dây dẫn, thước đo)
7840Bộ phận kết nối 3 cổng
7841Bộ phổi nhân tạo có dây nối đi kèm
7842Bộ phổi nhân tạo ECMO và phụ kiện đi kèm
7843Bộ phổi nhân tạo Hilite và phụ kiện
7844Bộ phổi nhân tạo và phụ kiện đi kèm
7845Bộ rã đông phôi nang Sydney IVF
7846Bộ rã đông Sydney IVF
7847Bộ sinh phẩm xét nghiệm 33 tác nhân hô hấp:FTD Respiratory pathogens 33 multiplex, 1UNK=15 tube,(15Tube/7568ml),hạn sử dụng:27/07/2019,mới 100%, dùng phòng trong thí nghiệm.
7848Bộ test virus
7849Bộ thay van động mạch chủ can thiệp qua da
7850Bộ thay van động mạch chủ qua da và phụ kiện, bao gồm:
7851Bộ thu nhận tiểu cầu
7852Bộ thủy tinh hóa phôi nang Sydney IVF
7853Bộ tiêm truyền tĩnh mạch
7854Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm
7855Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HBV để định lượng DNA của virus viêm gan B (HBV), dùng trên hệ thống cobas® 4800_0116
7856Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HCV (để phát hiện và định lượng RNA của vi rút viêm gan C (HCV), kiểu gen từ 1 đến 6, dùng trên hệ thống cobas® 6800/8800)_0594
7857Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HCV để phát hiện và định lượng RNA của vi rút viêm gan C (HCV), dùng trên hệ thống cobas® 4800_0115
7858Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HIV-1 (để định lượng vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người típ 1 (HIV-1), dùng trên hệ thống cobas® 6800/8800)_0593
7859Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HIV-1 (trên hệ thống cobas® 4800 để định lượng vi rút HIV-1 trong huyết tương chống đông bằng EDTA hoặc huyết tương khô trên cobas® Plasma Separation Card và để phát hiện định tính HIV-1 trong mẫu máu khô của người nhiễm
7860Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HIV-1 để định lượng vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người típ 1 (HIV-1), dùng trên hệ thống cobas® 4800_0114
7861Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® HIV-1/HIV-2 Qualitative (hệ thống cobas® 6800/8800, xét nghiệm khuếch đại acid nucleic in vitro để phát hiện định tính và phân biệt virút HIV típ 1 và típ 2 trong mẫu huyết thanh, huyết tương người, mẫu máu khô)_0300
7862Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® MPX để phát hiện trực tiếp RNA vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người típ 1(HIV-1) Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người típ 2(HIV-2), RNA vi rút viêm gan C(HCV), DNA vi rút viêm gan B_0237
7863Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro cobas® TaqScreen MPX Test, v2.0 (để phát hiện RNA virút gây suy giảm miễn dịch ở người típ 1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA virút gây suy giảm miễn dịch ở người típ 2, RNA virút viêm gan C và DNA virút viêm gan B)_0652
7864Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để định lượng HIV-1 trong mẫu huyết tương chống đông bằng EDTA hoặc mẫu huyết tương khô và để phát hiện định tính HIV-1 trong mẫu máu khô_0700
7865Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để phát hiện trực tiếp RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV trong huyết tương người_0701
7866Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro dùng để phát hiện trực tiếp RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV_0701
7867Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro để định lượng HIV-1 trong huyết tương chống đông bằng EDTA hoặc từ mẫu huyết tương đông khô_0593A
7868Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro để định lượng HIV-1 trong huyết tương chống đông bằng EDTA hoặc từ mẫu huyết tương khô_0593B
7869Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro để phát hiện định tính DNA và RNA (hoặc acid nucleic toàn phần, TNA) của HIV-1 trong huyết tương người hay mẫu máu khô_0274A
7870Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro Elecsys Anti-HCV II dùng để phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) trong huyết thanh và huyết tương người_0068
7871Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro Elecsys HBsAg II dùng để định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh và huyết tương người_0067
7872Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro Elecsys HIV Duo dùng để định tính kháng nguyên HIV 1 p24 và kháng thể kháng HIV 1, bao gồm nhóm O, và HIV 2 trong huyết thanh và huyết tương người_0065
7873Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro Elecsys HTLV-I/II để định tính kháng thể kháng HTLV I/II trong huyết thanh và huyết tương người_0066
7874Bộ TTBYT chẩn đoán in vitro HIV combi PT dùng để định tính kháng nguyên HIV 1 p24 và kháng thể kháng HIV 1, bao gồm nhóm O, và HIV 2 trong huyết thanh và huyết tương người_0070
7875Bộ TTBYT IVD dùng để định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1, bao gồm nhóm O, và HIV-2
7876Bộ TTBYT IVD dùng để định tính kháng nguyên p24 của vi rút suy giảm miễn dịch ở người típ 1 (HIV 1, nhóm M và O)
7877Bộ TTBYT IVD dùng để phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV)
7878Bộ vá màng cứng tự tiêu (keo dán màng cứng sinh học tự tiêu/ miếng vá màng cứng tự dính, dụng cụ hỗ trợ)
7879Bộ vá sọ Titanium
7880Bộ van dẫn lưu thắt lưng - ổ bụng
7881Bộ van dẫn lưu dịch não tủy đơn áp lực các loại
7882Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh Polaris các loại
7883Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh Sophy các loại
7884Bo van dan luu nao that o bung
7885Bộ xét nghiệm IVD Anti-HBc IgM
7886Bộ xét nghiệm IVD Anti-HBc II_0235
7887Bộ xét nghiệm IVD Anti-HBe
7888Bộ xét nghiệm IVD Anti-HBs II_0236
7889Bộ xét nghiệm IVD Anti-HCV II (dùng để phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) trong huyết thanh và huyết tương người.)_0638
7890Bộ xét nghiệm IVD chất thử nhóm máu ABO
7891Bộ xét nghiệm IVD dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch
7892Bộ xét nghiệm IVD HBeAg
7893Bộ xét nghiệm IVD HBsAg II
7894Bộ xét nghiệm IVD HBsAg II quant II (dùng để định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh và huyết tương người đã xác định dương tính HBsAg)_0333
7895Bộ xét nghiệm IVD HIV Ag (HIV Ag (11971611122_HIV Ag Elecsys cobas e 100), PreciControl HIV (05162645190_HIV PC Elecsys), HIV Ag Confirmatory Test (12001101122_HIV Ag Confirmatory Test elecsys, cobas e))_0273
7896Bộ xét nghiệm IVD HIV combi PT (HIV combi PT (07914504190_HIV combi PT Elecsys cobas e 200), PreciControl HIV Gen II (06924107190_HIV PC G2 Elecsys))_0272
7897Bộ xét nghiệm IVD HTLV-I/II
7898Bộ xét nghiệm IVD Influenza Virus A IgA
7899Bộ xét nghiệm IVD Influenza Virus A IgG
7900Bơm bóng áp lực cao
7901Bông cầm máu tự tiêu Surgispon
7902Bóng can thiệp mạch máu
7903Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ loại Occlutech có 3 marker cách nhau 5mm - (các kích cỡ)
7904Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ
7905Bóng đối xung động mạch chủ và phụ kiện đi kèm
7906Bóng đối xung động mạch chủ, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
7907Bóng nong động mạch vành
7908Bóng nong mạch máu thần kinh
7909Bóng nong mạch vành
7910Bóng nong (PTCA Balloon Dilatation Catheters)
7911Bóng nong can thiệp
7912Bóng nong động mạch
7913Bóng nong động mạch chủ
7914Bóng nong động mạch dùng cho can thiệp tim mạch
7915Bóng nong động mạch vành
7916Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ
7917Bóng nong động mạch vành Colubris (PTCA Dilatation Catheter Colubris, TU 9436-001-83540797-2008)
7918Bóng nong động mạch vành không phủ thuốc
7919Bóng nong động mạch vành phủ thuốc
7920Bóng nong mạch
7921Bóng nong mạch ngoại vi
7922Bóng nong mạch máu
7923Bóng nong mạch máu não
7924Bóng nong mạch máu ngoại biên
7925Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc
7926Bóng nong mạch ngoại biên
7927Bóng nong mạch ngoại biên (không phủ thuốc)
7928Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao (không phủ thuốc)
7929Bóng nong mạch ngoại vi
7930Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc
7931Bóng nong mạch vành
7932Bóng nong mạch vành áp lực cao
7933Bóng nong mạch vành áp lực thường Ceto
7934Bóng nong mạch vành các cỡ
7935Bóng nong mạch vành loại thường
7936Bóng nong mạch vành phủ thuốc
7937Bóng nong ngoại biên
7938Bóng nong van động mạch phổi
7939Bóng nong van hai lá
7940Bóng tắc mạch
7941Bông thầm máu
7942Bồng tiêm dưới da
7943Bông xốp cầm máu
7944Bột ghép xương dùng trong cấy ghép Implant
7945Bột hòa tan trực tiếp trong miệng chứ simethicone và polyvinylpolypyrrolidone
7946Bột xương nhân tạo
7947Buồng tiêm dưới da
7948Buồng tiêm cấy dưới da
7949Buồng tiêm dưới da
7950Buồng tiêm đặt, cấy dưới da
7951Buồng tiêm truyền cấy dưới da
7952Buồng truyền hóa chất não thất
7953Ca-nuyn và ống hút dùng trong phẫu thuật tim
7954Các loại kẹp
7955Caheter Tĩnh Mạch Trung Tâm
7956Cảm biến đường huyết
7957Cảm biến đường huyết
7958Cảm biến đường huyết và phụ kiện
7959Cảm biến shunt hệ thống theo dõi khí máu CDI
7960Cannula và ống hút dùng trong phẫu thuật tim (các loại, các cỡ)
7961Canulae dùng trong phẫu thuật tim
7962Cáp - Implant Accesories Cable Set
7963Cáp cắt Solitaire AB
7964Cáp nối cho dây điện cực cắt đốt điện sinh lý tim (RF Catheter Cable)
7965Cáp nối cho ống thông điện sinh lý
7966Cáp nối điện sinh lý
7967Cáp SolitaireTM Cables
7968Card định nhóm máu hai phương pháp
7969Cardioblate® Surgical Ablation - Bút phẫu thuật tim mạch
7970Catheter chẩn đoán
7971Catheter chụp tim, chụp mạch vành, chụp mạch não và mạch ngoại biên (Radifocus Angiographic Catheter)
7972Catheter chụp tim, chụp mạch vành, chụp mạch não và mạch ngoại biên (Radifocus Optitorque Angiographic Catheter)
7973Catheter chụp tim, chụp mạch vành, chụp mạch não và mạch ngoại biên lòng rộng (Radifocus Optitorque Angiographic Catheter )
7974Catheter chụp tim, chụp mạch vành, chụp mạch não và mạch ngoại biên lòng rộng (Radifocus Optitorque Angiographic Catheter )
7975Catheter đo áp lực nội sọ
7976Catheter đường hầm (có cuffed) dùng trong chạy thận nhân tạo
7977Catheter gây tê ngoài màng cứng
7978Catheter hút huyết khối
7979Catheter lấy huyết khối dạng xuyên lumen
7980Catheter lấy huyết khối động mạch
7981Catheter theo dõi áp lực động mạch phổi 1 đường
7982Catheter tĩnh mạch ngoại biên loại 3 nòng
7983Catheter tĩnh mạch trung tâm
7984Catheter tĩnh mạch trung tâm (Central Venous Catheter)
7985Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
7986Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
7987Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, có định vị ECG
7988Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường chuyên ghép tạng kiêm máng (Sheath Introducer)
7989Catheter tĩnh mạch trung tâm Arrow Central Venous Catheter
7990Catheter tĩnh mạch trung tâm có phủ chất kháng khuẩn
7991Catheter tĩnh mạch trung tâm Prime-S
7992Catheter tĩnh mạch trung tâm theo phương pháp Seldinger
7993Catheter tĩnh mạch trung tâm theo phương pháp Seldinger, bộ đơn giản
7994Catheter tĩnh mạch trung tâm, kỹ thuật Braunula
7995Chất bôi trơn khớp
7996Chất cấy ghép làm đầy da LICOL GOLD
7997Chất hiệu chuẩn âm tính dùng cho xét nghiệm acid nucleic
7998Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm acid nucleic
7999Chất hiệu chuẩn dương tính dùng cho xét nghiệm acid nucleic
8000Chất làm đầy Aqua hyaluronic Acid
8001Chất làm đầy da
8002Chất làm đầy da (đi kèm kim tiêm 30G và 27G ), 1ml/ ống
8003Chất làm đầy da chứa Lidocain
8004Chất làm đầy DANAE
8005Chất làm đầy Lite, Chất làm đầy Mid, Chất làm đầy Deep
8006Chất làm đầy mô
8007Chất làm đầy, bôi trơn khớp
8008Chất nhầy
8009Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx
8010Chất tắc mạch dạng lỏng OnyxÔ Liquid Embolic System
8011Chất thử nhóm máu, xét nghiệm Anti D
8012Chất thử sử dụng cho chẩn đoán, xét nghiệm DNA
8013Chất thử, hóa chất chẩn đoán, dung dịch rửa dùng trên máy phân tích nhóm máu
8014Chỉ điện cực tim tạm thời
8015Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu
8016Chỉ khâu phẫu thuật
8017Chỉ khâu phẫu thuật - Maxon™ Monofilament Absorbable Suture
8018Chỉ khâu phẫu thuật - Surgipro™ II Monofilament Polypropylene
8019Chỉ khâu phẫu thuật - Ticron™ Coated and Uncoated Braided Polyester
8020Chỉ khâu phẫu thuật – V-LocTM 180 Absorbable Wound Closure Device
8021Chỉ khâu phẫu thuật – PTFE Polymer Pledgets
8022Chỉ khâu phẫu thuật (Chỉ tự tiêu)
8023Chỉ khâu phẫu thuật kháng khuẩn, không thắt nút, neo đối xứng
8024Chỉ khâu phẫu thuật kháng khuẩn, không thắt nút, neo xoắn ốc
8025Chỉ khâu phẫu thuật không thắt nút, neo xoắn ốc theo hai hướng
8026Chỉ khâu phẫu thuật không thắt nút, neo xoắn ốc theo một hướng
8027Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu
8028Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim
8029Chỉ khâu phẫu thuật Polysorb™ Braided Absorbable Suture
8030Chỉ khâu phẫu thuật Surgipro™ II Monofilament Polypropylene
8031Chỉ khâu phẫu thuật Surgipro™ Monofilament Polypropylene
8032Chỉ khâu phẫu thuật tổng hợp phủ chất kháng khuẩn
8033Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu
8034Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu (Absorbable Surgical Sutures)
8035Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu tổng hợp ( nguyên liệu/bán thành phẩm )
8036Chỉ khâu phẫu thuật vô trùng
8037Chỉ khâu phẫu thuật- Ticron™
8038Chỉ khâu tự tiêu liền kim
8039Chỉ không tiêu; Chỉ tự tiêu
8040Chỉ nâng cơ tự tiêu
8041Chỉ Phẫu thuật
8042Chỉ phẫu thuật - Dermalon™ Monofilament Nylon
8043Chỉ phẫu thuật - Maxon™ Monofilament Absorbable Suture
8044Chỉ phẫu thuật - Polysorb™ Braided Absorbable Suture
8045Chỉ phẫu thuật - Surgipro™ II Monofilament Polypropylene
8046Chỉ phẫu thuật - Ticron™ Coated and Uncoated Braided Polyester
8047Chỉ phẫu thuật -Cardioflon® Evolution
8048Chỉ phẫu thuật – V-LocTM 180 Absorbable Wound Closure Device
8049Chỉ phẫu thuật – V-LocTM 180 Absorbable Wound Closure Device
8050Chỉ phẫu thuật – V-LocTM 90 Absorbable Wound Closure Device
8051Chỉ phẫu thuật (tự tiêu)
8052Chỉ phẫu thuật Cardioxyl
8053Chỉ phẫu thuật Cardioxyl®
8054Chỉ phẫu thuật có kim hoặc không kim
8055Chỉ phẫu thuật Corolene®
8056Chỉ phẫu thuật Dafilon
8057Chỉ phẫu thuật dùng trong cơ thể người
8058Chỉ phẫu thuật dùng trong cơ thể người và trợ cụ hỗ trợ đi kèm khi phẫu thuật
8059Chỉ phẫu thuật không tiêu đa sợi
8060Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi
8061Chỉ phẫu thuật liền kim các loại, các cỡ
8062Chỉ phẫu thuật Monomax
8063Chỉ phẫu thuật Monoplus
8064Chỉ phẫu thuật Monosyn
8065Chỉ phẫu thuật Monosyn Quick
8066Chỉ phẫu thuật nâng mô
8067Chỉ phẫu thuật Novosyn
8068Chỉ phẫu thuật Novosyn Quick
8069Chỉ phẫu thuật Optilene
8070Chỉ phẫu thuật Premicron
8071Chỉ phẫu thuật Premilene
8072Chỉ phẫu thuật Safil
8073Chỉ phẫu thuật Safil Quick
8074Chỉ phẫu thuật Silkam
8075Chỉ phẩu thuật tan tổng hợp
8076Chỉ phẫu thuật tiêu nhanh đa sợi
8077Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu dạng bện
8078Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu thời gian dài sợi đơn
8079Chỉ phẫu thuật tự tiêu
8080Chỉ phẫu thuật tự tiêu Catgut Chrom
8081Chỉ phẫu thuật tự tiêu Catgut Plain
8082Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi
8083Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có chứa chất kháng khuẩn
8084Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi
8085Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi có chứa chất kháng khuẩn
8086Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp sợi đơn
8087Chỉ phẫu thuật tự tiêu tự nhiên Catgut Chromic - Catgut Chromic Natural Absorbable Suture USP
8088Chỉ phẫu thuật tự tiêu tự nhiên Catgut Plain - Catgut Plain Natural Absorbable Suture USP
8089Chỉ phẫu thuật vô khuẩn
8090Chỉ tan tổng hợp
8091Chỉ tan tổng hợp đa sợi MONOSORB
8092Chỉ tan tổng hợp đơn sọi P.G.A
8093Chỉ thép điện cực
8094Chỉ thép điện cực hai đầu dùng trong phẫu thuật
8095Chỉ thép điện cực Steelex Electrode
8096Chỉ tiêu tổng hợp
8097Chỉ tiêu tự nhiên
8098Chỉ tổng hợp không tiêu
8099Chỉ tự tiêu
8100Chỉ tự tiêu dùng cho phẫu thuật
8101Chỉ tự tiêu Polydioxanone
8102Chỏm khớp háng
8103Chuôi khớp háng nhân tạo dùng xi măng
8104Chuôi khớp háng Synergy phủ xốp và HA
8105Chuôi xương đùi không xi măng
8106Clip kẹp mạch máu
8107Clip kẹp mạch máu Hem-o-lok
8108Clip kẹp mạch máu Hem-o-lok các cỡ
8109Clip kẹp phình mạch máu não
8110Clip mạch máu, polymer các cỡ
8111Clip sọ não (Clip phình mạch)
8112Clip titan kẹp mạch máu
8113Cơ chất dùng cho máy phân tích miễn dịch
8114Collagen trám xương Osteovit
8115Cuộn dây gây tắc mạch máu ngoại biên IDC™ Interlocking Detachable Coil
8116Cuộn nút mạch não (Coils)
8117Cuộn nút mạch não (coils)- Axium™ Detachable Coil - Nylon System
8118Cuộn nút mạch não (coils)- Axium™ Detachable Coil PGLA System
8119Cuộn nút mạch não (coils)- Axium™ Detachable Coil System
8120Cuộn nút mạch não (coils)- Axium™ Prime Detachable Coil Bare Platinum
8121Cuộn nút mạch não (coils)- Axium™ Prime Detachable Coil System
8122Cuộn nút mạch thần kinh
8123Dao mở mạch vi phẫu
8124Dao mổ siêu âm và phụ kiện
8125Dây dẫn
8126Dây dẫn chụp chẩn đoán
8127Dây dẫn can thiệp động mạch chủ qua da Confida Brecker Guidewire
8128Dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch vành
8129Dây dẫn can thiệp động mạch chủ qua da
8130Dây dẫn can thiệp mạch
8131Dây dẫn can thiệp mạch Cougar
8132Dây dẫn can thiệp mạch Intuition
8133Dây dẫn can thiệp mạch máu
8134Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi
8135Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh – Avigo™ Hydrophylic Guidewire
8136Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh – Mirage™ Hydrophylic Guidewire
8137Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh – SilverSpeed™ Hydrophylic Guidewire
8138Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh – X-Celerator™ Hydrophylic Exchange Guidewire
8139Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh – X-Pedion™ Hydrophylic Guidewire
8140Dây dẫn can thiệp mạch Thunder
8141Dây dẫn can thiệp mạch vành
8142Dây dẫn can thiệp mạch vành (Coronory Guide Wire)
8143Dây dẫn can thiệp mạch Zinger
8144Dây dẫn can thiệp ngoại biên
8145Dây dẫn can thiệp Steerable Guidewires
8146Dây dẫn can thiệp Tim bẩm sinh loại Occlutech siêu cứng- (các kích cỡ)
8147Dây dẫn can thiệp trong tim mạch
8148Dây dẫn chẩn đoán
8149Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
8150Dây dẫn chẩn đoán - Wire Angiography
8151Dây dẫn chẩn đoán tim mạch
8152Dây dẫn chẩn đoán và can thiệp mạch vành (Guide wire)
8153Dây dẫn cho ống thông chẩn đoán
8154Dây dẫn chụp chẩn đoán
8155Dây dẫn chụp mạch máu các kích cỡ, dùng trong truyền máu,lọc máu
8156Dây dẫn chụp mạch vành
8157Dây dẫn dùng đặt Stent và mạch vành
8158Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
8159Dây dẫn đường
8160Dây dẫn đường can thiệp mạch máu (Guide wire)
8161Dây dẫn đường can thiệp mạch máu loại siêu cứng Lunderquist
8162Dây dẫn đường cho bóng và stent các cỡ
8163Dây dẫn đường cho catheter (Radifocus Guide wire M)
8164Dây dẫn đường cho catheter các cỡ
8165Dây dẫn đường cho ống thông
8166Dây dẫn đường Jetstream® Jetwire Guidewire
8167Dây dẫn đường Merit Laureate™
8168Dây dẫn đường vào động mạch
8169Dây dẫn đường vào tĩnh mạch
8170Dây dẫn hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
8171Dây dẫn mạch ngoại biên
8172Dây dẫn mạch vành
8173Dây dẫn máy tạo nhip tạm thời sau khi phẫu thuật tim
8174Dây dẫn tạo nhịp (dây điện cực) - CapSure Fix Novus
8175Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tạm thời
8176Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tạm thời không bóng
8177Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim
8178Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim tạm thời, Điện cực nhĩ phải
8179Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim và phá rung tim
8180Dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể phủ BIOLINE
8181Dây điện cực
8182Dây điện cực phá rung - Sprint Quattro Secure
8183Dây điện cực cơ tim
8184Dây điện cực phá rung
8185Dây điện cực sốc
8186Dây điện cực sốc - Sprint Quattro Secure®
8187Dây điện cực sốc 1 bản điện cực
8188Dây điện cực tạo nhịp
8189Dây điện cực tạo nhịp - Attain Ability
8190Dây điện cực tạo nhịp - Attain Performa
8191Dây điện cực tạo nhịp CapSureFix Novus
8192Dây điện cực tạo nhịp CapSureFix Novus MRI™ SureScan®
8193Dây điện cực tạo nhịp tạm thời lưỡng cực
8194Dây điện cực tạo nhịp thất trái
8195Dây điện cực tạo nhịp và phụ kiện Implantable Leads & Accessories
8196Dây điện cực tạo nhịp vĩnh viễn
8197Dây đo áp lực máu
8198Dây đo áp lực máu động mạch vành
8199Dây tạo nhịp tạm thời lưỡng cực
8200Diagnostic Kit for Antibody to Hepatitis B Core Antigen (Colloidal Gold)
8201Diagnostic Kit for Antibody to Hepatitis B e Antigen (Colloidal Gold)
8202Diagnostic Kit for Antibody to Treponema Pallidum (Colloidal Gold)
8203Diagnostic Kit for Hepatitis B e Antigen (Colloidal Gold)
8204Dịch bơm khớp
8205Dịch nhầy DUOVISC
8206Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh
8207Dù đóng lỗ bầu dục phủ titanium loại Figulla Flex PFO, 1 núm, kèm cáp thả dù tạo góc nghiêng 50 độ. (các kích cỡ)
8208Dù đóng lỗ rò động mạch vành
8209Dù đóng lỗ thông
8210Dù đóng lỗ Thông liên Nhĩ phủ titanium loại Figulla Flex, 1 núm, kèm cáp thả dù tạo góc nghiêng 50 độ. (các kích cỡ)
8211Dù Đóng Lỗ Thông Liên Thất qua màng , liên thất cơ bè,
8212Dù đóng ống động mạch phủ Titanium loại thân chuẩn, thâ dài 1 núm, có cáp nối thả dù đi kèm (các kích cỡ)
8213Dụng chụ phẫu thuật mổ tim qua phẫu trương nhỏ MICS và phụ kiện
8214Dụng cụ dẫn xi măng
8215Dụng cụ lấy huyết khối
8216Dụng cụ (Stent) lấy huyết khổi mạch não
8217Dụng cụ băng ghim khâu nối - Auto suture
8218Dụng cụ bảo vệ mạch máu SpiderFX™ Embolic Protection Device
8219Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
8220Dụng cụ bảo vệ ngoại vi (Lưới chặn cục nghẽn) SpiderFXÔ Embolic Protection Device
8221Dụng cụ bung dù có valve Silicon cầm máu loại kết cầu lõi lưới kim loại kèm ống nén dù mang valve silicon. Check Flo perfomer Introducer RCF (5F-14F)
8222Dụng cụ bung dù có valve vặn cầm máu, kết cầu lõi lưới kim loại, ống nén dù thông liên nhĩ, dù điều hòa lưu lượng nhĩ kiểu trong suốt kiểm soát bóng khí (7F, 8F, 9F, 10F, 11F, 12F)
8223Dụng cụ cắt coil
8224Dụng cụ cắt đốt
8225Dụng cụ cắt đốt và phụ kiện
8226Dụng cụ cắt nối tự động và ghim khâu máy, băng ghim khâu, kẹp (clip)
8227Dụng cụ cắt nối tự động và ghim khâu máy, băng ghim khâu, kẹp (clip) - (Endo GIA™ Auto SutureTM Universal Loading Unit)
8228Dụng cụ cắt nối tự động và ghim khâu máy, băng ghim khâu, kẹp (clip) - (Endo GIA™ Radial Reload with Tri-Staple™ Technology)
8229Dụng cụ cắt nối tự động và ghim khâu máy, băng ghim khâu, kẹp (clip) - Endo GIA™ Auto SutureTM Universal Loading Unit
8230Dụng cụ cắt và đóng các ống tiêu hóa
8231Dụng cụ cắt vỏ não SHEPARD, 12cm, đường kính 12mm
8232Dụng cụ cắt, cầm máu và nối ống tiêu hóa và nhu mô phổi
8233Dụng cụ chọc tách (khoan) huyết khối, các loại, các cỡ.
8234Dụng cụ chuyên dụng dùng cho hệ thống khoan tổn thương vôi hóa động mạch
8235Dụng cụ chuyên dụng dùng cho máy siêu âm lòng mạch
8236Dụng cụ cố định lưới thoát vị
8237Dụng cụ cố định lưới thoát vị có kèm ghim tự tiêu
8238Dụng cụ dẫn đường
8239Dụng cụ dẫn đường - Percutaneous Lead Introducer
8240Dụng cụ dẫn đường có van cầm máu
8241Dụng cụ dẫn đường và cầm máu động mạch chủ
8242Dụng cụ dẫn đường và cầm máu động mạch chủ Sentrant Sheath
8243Dụng cụ dùng để cấy dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim
8244Dụng cụ đặt kẹp phình
8245Dụng cụ đóng dò động tĩnh mạch
8246Dụng cụ đóng động mạch
8247Dụng cụ đóng lỗ thông liên thất
8248Dụng cụ đóng lỗ thông liên thất cơ bèv
8249Dụng cụ đóng lỗ thông liên thất qua màng
8250Dụng cụ đóng lỗ thông ống động mạch
8251Dụng cụ đóng mạch máu
8252Dụng cụ đục động mạch chủ
8253Dụng cụ kẹp clip Hem-o-lok
8254Dụng cụ kẹp clip Hem-o-lok tự động
8255Dụng cụ kẹp mạch máu
8256Dụng cụ khâu cắt nối mô kèm băng đạn
8257Dụng cụ khâu cắt nối thẳng cho mạch máu với khóa an toàn
8258Dụng cụ khâu cắt nối thẳng với khóa an toàn
8259Dụng cụ khâu cắt nối tự động và băng ghim
8260Dụng cụ khâu cắt nối tự động trong phẫu phuật hở (DST Series™ TA™ Stapler)
8261Dụng cụ khâu cắt nối tự động và băng ghim
8262Dụng cụ khâu cắt nối, dụng cụ hỗ trợ trong phẫu thuật (Băng đạn, băng ghim khâu)
8263Dụng cụ khâu thẳng
8264Dụng cụ khâu thẳng dùng cho mạch máu
8265Dụng cụ làm mũi túi
8266Dụng cụ lấy dị vật
8267Dụng cụ lấy dị vật - Amplatz GooseNeck®
8268Dụng cụ lấy huyết khối
8269Dụng cụ lấy huyết khối (các cỡ)
8270Dụng cụ lấy huyết khối dùng trong ung thư (dùng 1 lần)
8271Dụng cụ lọc huyết khối tĩnh mạch
8272Dụng cụ luồn shunt các cỡ
8273Dụng cụ mở đường
8274Dụng cụ mở đường vào động mạch
8275Dụng cụ mở đường dây dài trợ giúp can thiệp mạch 6F088, các cỡ.
8276Dụng cụ mở đường vào động mạch, động mạch quay
8277Dụng cụ mở đườDụng cụ mở đường vào động mạch có vanng vào động mạch
8278Dụng cụ mở đường vào động mạch, tĩnh mạch đùi các loại
8279Dụng cụ mở đường vào mạch máu
8280Dụng cụ mở đường xuyên vách cong cố định TSX™ Fixed Curve Sheath
8281Dụng cụ nút mạch máu dùng cho thủ thuật đặt Stent Graft
8282Dụng cụ nút mạch và hệ thống chuyển
8283Dụng cụ phân phối khí
8284Dụng cụ phẫu thuật mổ tim qua phẫu trường nhỏ (MICS) và phụ kiện
8285Dụng cụ phẫu thuật sọ, hàm
8286Dụng cụ tháo kẹp phình
8287Dụng cụ tháo rút dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp và máy phá rung tim
8288Dụng cụ tháo, lắp, đặt clip
8289Dụng cụ thắt và cắt chỉ phẫu thuật.
8290Dụng cụ thắt và nút thắt chỉ phẫu thuật bằng Titan
8291Dụng cụ và băng ghim khâu nối tự động
8292Dụng cụ và băng ghim khâu nối tự động (Endo GIA™ Ultra Universal Staplers)
8293Dụng cụ vén não trong phẫu thuật sọ não
8294Dụng cụ vi phẫu phẫu thuật thần kinh
8295Dụng cụ vít nội mạch và cầm máu
8296Dụng cụ, băng ghim khâu nối
8297Dụng cụ, băng ghim khâu nối nội soi công nghệ mới
8298Dụng cụ, băng ghim khâu nối tự động
8299Dung dịch chăm sóc kính áp tròng
8300Dung dịch hủy mụn cóc
8301Dung dịch hủy mụn cóc Wortue Liquid
8302Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch
8303Dung dịch làm mềm vết thương (Prontosan)
8304Dung dịch làm mềm vết thương và loại bỏ màng Biofilm dạng phun
8305Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm
8306Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm dạng phun
8307Dung dịch nhỏ mắt
8308Dung dịch nhỏ mắt dành cho kính áp tròng
8309Dung dịch nhỏ tai
8310Dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu
8311Dung dịch-gel chống dính sau phẫu thuật GUARDIX-SG
8312Dung dịch-gel chống dính sau phẫu thuật GUARDIX-SG 3g
8313Dung dịch-gel chống dính sau phẫu thuật GUARDIX-SG 6g
8314Đệm khâu phẫu thuật
8315Đĩa đệm cột sống cổ có sẵn xương ghép
8316Điện cực cắt đốt dùng trong điện sinh lý tim và phụ kiện
8317Điện cực kích thích não microTargeting™ Single Electrode Insertion
8318Điện cực tái sử dụng Valleylab và phụ kiện
8319Điện cực tạo nhịp tim tạm thời
8320Điện cực thăm dò dùng trong điện sinh lý tim
8321Điện cực thăm dò dùng trong điện sinh lý tim và phụ kiện
8322Gạc cầm máu
8323Gạc cầm máu tự tiêu Unocel Oxidized các cỡ Cellulose
8324Gạc hút phẫu thuật thần kinh
8325Gạc vết thương
8326Gel card xác định kiểu hình kháng nguyên Rh
8327Gel làm mềm vết thương và loại bỏ biofilm
8328Gel làm mềm vết thương, loại bỏ biofilm (Prontosan)
8329Gel ngăn ngừa viêm nhiễm âm đạo
8330Gel uống bảo vệ niêm mạc
8331Gelcard dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch hồng cầu
8332Ghim kẹp sọ não
8333Ghim kẹp sọ não loại tự tiêu
8334Giá đỡ mạch vành
8335Giá đỡ (Stent) kéo huyết khối, các loại, các cỡ.
8336Giá đỡ (Stent) nong mạch máu (động mạch cảnh)
8337Giá đỡ (Stent) nong mạch máu (động mạch chậu)
8338Giá đỡ động mạch chủ ngực
8339Giá đỡ động mạch có lớp bao PTFE – LifesStream
8340Giá đỡ động mạch ngoại biên
8341Giá đỡ động mạch ngoại biên tự bung
8342Giá đỡ động mạch vành
8343Giá đỡ động mạch vành (Coronory Stent)
8344Giá đỡ động mạch vành (Stent) chất liệu bằng Colballt Chrome phủ thuốc Sirolimus
8345Giá đỡ động mạch vành có phủ thuốc
8346Giá đỡ mạch
8347Giá đỡ mạch ngoại vi
8348Giá đỡ mạch máu , ngoại biên
8349Giá đỡ mạch máu não
8350Giá đỡ mạch máu não -Pipeline™ Flex Embolization Device
8351Giá đỡ mạch máu não -Solitaire™ 2 Revascularization Device
8352Giá đỡ mạch máu não Pipeline Flex Embolization Device
8353Giá đỡ mạch máu não Solitaire™ Platinum Revascularization Device
8354Giá đỡ mạch máu não và phụ kiện
8355Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung – LifeStar
8356Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung – LifeStent
8357Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung có lớp bao PTFE – Fluency Plus
8358Giá đỡ mạch máu ngoại vi - EverFlex Self-Expanding Peripheral Stent with Entrust Delivery System
8359Giá đỡ mạch máu ngoại vi - Visi-ProTM Balloon-Expandable Biliary Stent System
8360Giá đỡ mạch máu ngoại vi - Visi-ProTM Balloon-Expandable Peripheral Stent System
8361Giá đỡ mạch máu ngoại vi EverFlex Self-Expanding Peripheral Stent System
8362Giá đỡ mạch máu ngoại vi Protege EverFlex Self- Expanding Biliary Stent System; EverFlex Self-Expanding Peripheral Stent System
8363Giá đỡ mạch máu ngoại vi Protege EverFlex Self-Expanding Biliary Stent System
8364Giá đỡ mạch ngoại biên
8365Giá đỡ mạch ngoại vi
8366Giá đỡ mạch thần kinh
8367Giá đỡ mạch vành
8368Giá đỡ mạch vành loại phủ thuốc Zotarolimus
8369Giá đỡ nội mạch (Stent) lấy huyết khối
8370Giá đỡ nội mạch dùng trong can thiệp động mạch chủ (Stent graft) và vật tư tiêu hao đi kèm
8371Giá đỡ nội mạch dùng trong can thiệp phình động mạch chủ (Stent graft) và vật tư tiêu hao đi kèm
8372Giá đỡ nội mạch dùng trong can thiệp phình động mạch chủ bụng (Stent graft)
8373Giá đỡ nội mạch Động mạch chậu và Nắp bít mạch chậu
8374GUIDE WIRE PTFE COATED
8375Hạt nút mạch
8376HAWKTM HP/NC PTCA Balloon Dilatation Catheter Non-Compliant
8377HAWKTM PTCA Balloon Dilatation Catheter
8378HBeAg Rapid Test (Test thử nhanh chẩn đoán HBeAg). Định tính phát hiện sự có mặt của kháng nguyên HBe trong huyết thanh hoặc huyết tương người.
8379HBsAb One Step Hepatitis B Surface Antibody Test
8380HBsAb Rapid Test (Test thử nhanh chẩn đoán HBsAb). Định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể HBs trong huyết thanh hoặc huyết tương người.
8381HBsAg Hepatitis B Surface Antigen Rapid Test (Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg)
8382HBsAg Rapid Test
8383HBsAg Rapid Test (Test thử nhanh chẩn đoán HBsAg). Định tính phát hiện sự có mặt của kháng nguyên HBs trong huyết thanh hoặc huyết tương người
8384HCV Ab Rapid Test
8385HCV Hepatitis C Virus Rapid Test Strip/ Device (Serum/ Plasma)
8386HCV Rapid Test (Test thử nhanh chẩn đoán HCV). Định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người.
8387Hệ giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus
8388Hệ thống bào mảng xơ vữa mạch vành
8389Hệ thống bơm bóng đối xung nội động mạch chủ Arrow AutoCAT 2 WAVE Intra-Aortic Balloon Pump (IABP) System
8390Hệ thống bơm máu ly tâm ngoài cơ thể và phụ kiện, vật tư đi kèm
8391Hệ thống cắt đốt cao tần
8392Hệ thống cắt đốt điện sinh lý tim
8393Hệ thống chỉnh sửa van Simplici-TTM
8394Hệ thống chuẩn bị mẫu tự động
8395Hệ thống Chuôi khớp Excia dùng trong thay khớp háng nhân tạo
8396Hệ thống chuôi xương đùi không xi măng và dụng cụ phẫu thuật kèm theo sử dụng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp háng
8397Hệ thống chụp cắt lớp quang học lòng mạch máu (OCT), phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
8398Hệ Thống Chuyển Phát Qua Đùi ACURATE TF™ Transfemoral Delivery System
8399Hệ thống chuyển van
8400Hệ thống clip kẹp mạch máu vật liệu kim loại Weck Horizon Metal Ligation System
8401Hệ thống dụng cụ khâu cắt nối thẳng cho mạch máu với khóa an toàn và băng ghim
8402Hệ thống Dụng cụ khâu cắt nối thẳng với khóa an toàn và băng ghim
8403Hệ thống Dụng cụ khâu thẳng dùng cho mạch máu và băng ghim
8404Hệ thống Dụng cụ khâu thẳng và băng ghim
8405Hệ thống dụng cụ phẫu thuật nội soi thần kinh phá sàn não thất
8406Hệ thống điện cực kích thích não sâu
8407Hệ thống điều chỉnh StrataVarius®
8408Hệ thống điều khiển bơm ly tâm và phụ kiện
8409Hệ thống định nhóm máu ABO-Rh theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
8410Hệ thống định vị dẫn đường trong phẫu thuật StealthStation® S7™ (Spinal)
8411Hệ thống định vị hỗ trợ phẫu thuật bằng máy tính và phụ kiện đi kèm
8412Hệ thống định vị trong phẫu thuật StealthStation® S8™
8413Hệ thống đo áp lực sọ não
8414Hệ thống giá đỡ mạch vành bung bằng bóng
8415Hệ thống giá đỡ mạch vành tự tiêu phủ thuốc Sirolimus
8416Hệ thống hỗ trợ phẫu thuật bắc cầu mạch vành
8417Hệ thống hỗ trợ thất trái và phụ kiện
8418Hệ thống kẹp vi phẫu
8419Hệ thống khoan tổn thương vôi hóa động mạch
8420Hệ thống khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus Evermax™
8421Hệ thống mạch máu nhân tạo ePTFE ADVANTA VXT
8422Hệ thống máy cắt đốt sử dụng điện cao tần và phụ kiện
8423Hệ thống máy cắt đốt và phụ kiện
8424Hệ thống máy đo áp lực máu động mạch vành, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
8425Hệ thống máy đốt điện sinh lý bằng sóng cao tần
8426Hệ thống máy đốt điện sinh lý bằng sóng cao tần
8427Hệ thống máy phân tích miễn dịch tự động
8428Hệ thống máy phân tích nhóm máu tự động và phụ kiện kèm theo
8429Hệ thống máy theo dõi khí máu liên tục và phụ kiện
8430Hệ thống máy xét nghiệm ELISA
8431Hệ thống máy xét nghiệm PCR Genedrive
8432Hệ thống nạp van
8433Hệ thống nẹp vít chấn thương
8434Hệ thống nẹp vit cột sống REVERE Stabilization System
8435Hệ thống nẹp vít sọ não và hàm mặt
8436Hệ thống ổ cối Plasmafit trong thay khớp háng nhân tạo
8437Hệ thống phân tách tế bào, vật tư tiêu hao và phụ kiện kèm theo
8438Hệ thống phân tích định nhóm máu ABO-Rh cho trẻ sơ sinh
8439Hệ thống phẫu thuật nội soi
8440Hệ thống phẫu thuật siêu âm Sonopet
8441Hệ thống siêu âm chẩn đoán hình ảnh dùng trong can thiệp
8442Hệ thống tạo lập bản đồ tim, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
8443Hệ thống thăm dò điện sinh lý tim LABSYSTEM PRO
8444Hệ thống thăm dò điện sinh lý tim, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
8445Hệ thống thăm dò điện sinh lý và phụ kiện đi kèm
8446Hệ thống thay khớp gối nhân tạo
8447Hệ thống truyền dẫn ngoại biên
8448Hệ thống tự động hóa phòng xét nghiệm
8449Hệ thống tự động hóa phòng xét nghiệm
8450Hệ thống van dẫn lưu - StrataVarius® Adjustment System
8451Hệ thống van dẫn lưu não thất - ổ bụng
8452Hệ thống xác định nhóm máu tự động
8453Hệ thống xác nhận nhóm máu ABO-Rh
8454Hệ thống xét nghiệm acid nucleic
8455Hệ thống xét nghiệm ELISA
8456Hệ thống xét nghiệm miễn dịch Elisa
8457Hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động
8458HIV ½ Human Immunodeficiency Virus Rapid Test Strip/ Device (Whole blood/ Serum/ Plasma)
8459Họ Bột cầm máu tự tiêu Polysaccharide Hemostatic System
8460Họ các chuôi xương đùi không xi măng
8461Họ các chuôi xương đùi không xi măng cho phẫu thuật thay lại
8462Họ các hệ thống máy phân tích miễn dịch tự động HISCL
8463Họ các khung Gía Đỡ Động Mạch Vành Abluminus Phủ Thuốc Sirolimus
8464Họ các miếng ghép đĩa đệm cột sống
8465Họ catheter cho chạy thận nhân tạo
8466Họ catheter tĩnh mạch trung tâm
8467Họ chỉ phẫu thuật hấp thụ
8468Họ chuôi xương đùi không xi măng cho phẫu thuật thay lại
8469Họ dụng cụ khâu cắt nối vòng Disposable Circular Stapler 24 mm
8470Họ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động
8471Họ Keo sinh học vá mạch máu và màng não
8472Họ kẹp clip mạch máu Polymer
8473Họ mạch máu nhân tạo ePTFE
8474Họ máy tách chiết và Real Time PCR tự động
8475Họ miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật
8476Họ miếng vá sinh học - vá tim, vá mạch máu và sọ não
8477Họ ống nối (shunt) động mạch cảnh
8478Họ ống thông (catheter) lấy huyết khối (máu cục)
8479Họ xét nghiệm nhóm máu ABO
8480Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm acid nucleic
8481Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
8482Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
8483Hóa chất dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch
8484Hóa chất dùng cho máy phân tích định nhóm máu- chất kiểm chuẩn trong các xét nghiệm huyết thanh học
8485Hóa chất dùng cho Máy phân tích huyết học
8486Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học– thuốc thử để xác định đặc tính của mẫu máu nhóm A hoặc AB
8487Hóa chất dùng cho máy phân tích miễn dịch
8488Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu
8489Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử
8490Hóa chất dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử, sử dụng cho máy real-time PCR.
8491Hóa chất xét nghiệm
8492Hóa chất xét nghiệm (COBAS® AmpliPrep/COBAS® TaqMan® HIV-1 Qualitative Test, v2.0)_0274
8493Hóa chất xét nghiệm dùng để định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
8494Hóa chất xét nghiệm dùng để xác định kháng thể IgG kháng virus Viêm gan E trong huyết tương và huyết thanh người.
8495Hóa chất xét nghiệm dùng để xác nhận sự hiện diện kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong mẫu huyết thanh và huyết tương người có phản ứng lặp lại khi thử với xét nghiệm Elecsys HBsAg II.
8496Hóa chất xét nghiệm HBsAg II (07914482190_HBsAg G2 Elecsys cobas e 200)_0285
8497Hóa chất xét nghiệm HISCL HBsAg
8498Hóa chất xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu
8499Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
8500Hóa chất xét nghiệm nhóm máu
8501Hóa chất xét nghiệm_0286
8502Hóa chất xét nghiệm_0287
8503Hóa chất xét nghiệm_0288
8504Hóa chất xét nghiệm_0289
8505Hóa chất xét nghiệm_0290
8506Hóa chất xét nghiệm_0354
8507Hóa chất xét nghiệm_0355
8508Hóa chất xét nghiệm_0356
8509Hóa chất xét nghiệm_0357
8510Hồng cầu mẫu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
8511Huyết thanh lỏng dùng cho xét nghiệm định nhóm máu
8512HYDRA BLACK GUIDE WIRE
8513Kem bôi Ganik DERMA
8514Kem giảm đau bôi ngoài da
8515Keo dán mô
8516Keo dán sinh học Floseal hỗn hợp Gelatin, Thrombin, CaCl2
8517Keo dán sinh học thành phần PEG - 2ml
8518Keo dán sinh học thành phần PEG - 4ml
8519Keo dán sinh học thành phần PEG - 8ml
8520Keo sinh học chống dính Mediclore
8521Kéo vi phẫu
8522Kéo vi phẫu mạch máu thần kinh
8523Kẹp clip mạch máu
8524Kẹp gia cố lực
8525Kẹp mạch máu
8526Kẹp túi phình mạch máu não
8527Kẹp túi phình mạch máu não
8528Kẹp túi phình mạch máu não các cỡ
8529Kẹp túi phình vi mạch máu não
8530Kẹp van hai (02) lá
8531Kẹp vi phẫu
8532Khoan tay và phụ kiện (dùng để khoan xương)
8533Khung giá đỡ động mạch vành
8534Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus
8535Khung giá đỡ can thiệp
8536Khung giá đỡ can thiệp mạch vành
8537Khung giá đỡ động mạch
8538Khung giá đỡ động mạch chủ
8539Khung giá đỡ động mạch chủ ngực
8540Khung giá đỡ động mạch chủ ngực
8541Khung giá đỡ động mạch ngoại biên
8542Khung giá đỡ động mạch vành
8543Khung giá đỡ động mạch vành - Resolute Onyx Zotarolimus- Eluting Coronary Stent System
8544Khung giá đỡ động mạch vành (stent) <> phủ thuốc Sirolimus với lớp màng tự tiêu sinh học (Sirolimus Rluting Coronary Stent System
8545Khung giá đỡ động mạch vành (Stent), phủ thuốc sirolimus
8546Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc
8547Khung giá đỡ hỗ trợ điều trị phình mạch máu não
8548Khung giá đỡ mạch máu (các cỡ)
8549Khung giá đỡ mạch máu não
8550Khung giá đỡ mạch vành
8551Khung giá đỡ mạch vành không phủ thuốc
8552Khung giá đỡ mạch vành loại phủ thuốc Sirolimus
8553Khung giá đỡ mạch vành loại thường
8554Khung giá đỡ mạch vành và Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus
8555Khung giá đỡ nội mạch chủ bụng
8556Khung giá đỡ nội mạch chủ ngực
8557Khung giá đỡ thay đổi dòng chảy (các cỡ)
8558Kìm bấm clip
8559Kim chọc dò cuống sống
8560Kim chọc dò tủy sống
8561Kim chọc dò, gây tê tủy sống
8562Kim chọc động mạch
8563Kim chọc tủy
8564Kim chọc vách
8565Kim chọc vách BRK
8566Kim dò tĩnh mạch
8567Kim đâm xuyên vách TSX™ Transseptal Needle
8568Kim đo áp lực/ nhiệt độ nội sọ (thuộc chuyên khoa thần kinh sọ não)
8569Kim gây tê màng cứng các loại
8570Kim gây tê tủy sống
8571Kim gây tê tủy sống (Egemen)
8572Kim gây tê tuỷ sống dạng đầu bút chì các số
8573Kim gây tê tuỷ sống đầu bút chì Sprotte
8574Kìm kẹp clip
8575Kìm kẹp clip Hem-o-lok nội soi, cỡ L, 10mm
8576Kìm kẹp clip Hem-o-lok nội soi, cỡ XL, 10mm
8577Kìm kẹp clip Hemolok nội soi, loại tháo rời, cỡ ML, 5mm
8578Kìm kẹp clip nội soi
8579Kìm kẹp clip polyme, mổ mở
8580Kìm kẹp clip và clip kẹp mạch máu
8581Kim sinh thiết các loại
8582Lớp đệm ổ cối
8583Lót ổ cối Alumina
8584Lưỡi dao cắt mô và ghim khâu mô bằng Titanium
8585Lưỡi dao cắt mô và ghim khâu mô bằng Titanium - Dùng trong phẫu thuật cắt phổi
8586Lưới điều trị thoát vị
8587Lưới điều trị thoát vị - Parietex™ Optimized Composite Mesh
8588Lưới điều trị thoát vị - ProGripTM Self-Gripping Polypropylene Mesh
8589Lưới điều trị thoát vị tự tiêu
8590Lưới lọc huyết khối chống tắc mạch máu
8591Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ dưới
8592Lưới thoát vị
8593Lưới thoát vị bẹn
8594Lưới thoát vị và dụng cụ đi kèm
8595Lưới Titan
8596Mạch máu nhân tạo
8597Mạch máu nhân tạo đan sợi đoạn động mạch chủ ngực và đoạn chủ xuống có khung kim loại
8598Mạch máu nhân tạo đan sợi Fabric tẩm Gelatin
8599Mạch máu nhân tạo đan sợi polyester mật độ cao tẩm Gelatin
8600Mạch máu nhân tạo đan sợi polyester mật độ dày vừa tẩm Gelatin
8601Mạch máu nhân tạo đan sợi polyester thông thường tẩm Gelatin
8602Mạch máu nhân tạo động mạch chủ chậu có khung kim loại
8603Mạch máu nhân tạo ePTFE - IMPRA®-
8604Mạch máu nhân tạo ePTFE – Carboflo
8605Mạch máu nhân tạo ePTFE Advanta VXT
8606Mạch máu nhân tạo ePTFE Flixene và phụ kiện đi kèm
8607Mạch máu nhân tạo Fluoropolymer thành mỏng
8608Mạch máu nhân tạo Hemasheild Gold
8609Mạch máu nhân tạo Hemasheild Platinum
8610Mạch máu nhân tạo HEMASHIELD
8611Mạch máu nhân tạo Hemashield Gold
8612Mạch máu nhân tạo Intergard
8613Mạch máu nhân tạo PTFE có tẩm gelatin
8614Mạch máu nhân tạo PTFE không tẩm gelatin
8615Màng nâng dùng trong điều trị thoát vi, vá thành bụng
8616Màng xương
8617Màng xương ( nha khoa)
8618Màng xương tiêu chậm
8619Màng xương và xương nhân tạo
8620Màng xương; Vật liệu ghép xương (Bột xương tổng hợp dùng trong cấy ghép nha khoa )
8621Mảnh ghép thoát vị cấy ghép trong cơ thể người
8622Mảnh ghép xương nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
8623Mẫu ngoại kiểm chẩn đoán vi rút hô hấp
8624Máy (Hệ thống) đo cung lượng tim
8625Máy bơm bóng đối xung động mạch chủ và phụ kiện đi kèm
8626Máy bơm bóng đối xung động mạch chủ, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
8627Máy bơm dịch truyền làm mát, phụ kiện và tiêu hao đi kèm
8628Máy cắt Solitaire
8629Máy định danh vi khuẩn, virus
8630Máy đo áp lực nội sọ đa thống số và phụ kiện
8631Máy đo độ bão hòa oxy và hematocrit trong máu - BioTrend® Oxygen Saturation and Hematocrit System
8632Máy đo khí máu liên tục và phụ kiện
8633Máy đo Oxy tổ chức não và phụ kiện
8634Máy đo thời gian đông máu và bộ ống mẫu đo thời gian đông máu
8635Máy đọc dùng cho phân tích nhóm máu
8636Máy đọc kết quả xét nghiệm ELISA
8637Máy đọc test thử nhanh ALTA
8638Máy đốt điện sinh lý bằng sóng cao tần và phụ kiện đi kèm
8639Máy đốt rung nhĩ sử dụng RF và phụ kiện
8640Máy giải trình tự GEN
8641Máy lập trình nhịp tim cho máy tạo nhịp đặt trong cơ thể, vật tư tiêu hao và phụ kiện đi kèm
8642Máy lập trình nhịp tim, vật tư tiêu hao và phụ kiện đi kèm
8643Máy ly tâm dùng cho phân tích nhóm máu
8644Máy phá rung – Evera
8645Máy phá rung và tái đồng bộ tim
8646Máy phân tích miễn dịch hóa phát quang (Kèm phụ kiện đồng bộ)
8647Máy phân tích miễn dịch
8648Máy phân tích miễn dịch tự động
8649Máy phân tích nhóm máu
8650Máy phân tích nhóm máu tự động
8651Máy phân tích nhóm máu và phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo
8652Máy phân tích sinh hóa-miễn dịch
8653Máy Real-Time PCR tự động
8654Máy Realtime PCR định lượng
8655Máy rửa dùng cho xét nghiệm ELISA
8656Máy sốc tim - phá rung đặt trong cơ thể, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
8657Máy tách chiết tế bào
8658Máy tách chiết acid nucleic
8659Máy tách chiết acid nucleic và Real Time PCR tự động công suất cao
8660Máy tái đồng bộ tim
8661Máy tạo nhịp
8662Máy tạo nhịp đặt trong cơ thể, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
8663Máy tạo nhịp tạm thời, phụ kiện và vật tư tiêu hao đi kèm
8664Máy tạo nhịp tim
8665Máy tạo nhịp tim ngoài tạm thời và phụ kiện
8666Máy tạo nhịp tim tạm thời
8667Máy tạo nhịp tim và phá rung tim
8668Máy tạo nhịp tim và phá rung tim, Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim và phá rung tim
8669Máy tạo nhịp tim vĩnh viễn có chức năng phá rung Protecta™
8670Máy tạo nhịp tim vĩnh viễn có chức năng phá rung (ICD) và phụ kiện
8671Máy tạo nhịp tim vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim
8672Máy tạo nhịp tim vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim (CRT) và phụ kiện
8673Máy tạo nhịp tim vĩnh viễn c&oacu