Hồ sơ đã công bố

CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH

---------------------------

Số 210901/CV-ĐM

Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

---------------------------

Thành phố Hà Nội , ngày 08 tháng 09 năm 2021

VĂN BẢN CÔNG BỐ
Đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế
Kính gửi: Sở Y tế Hà Nội

1. Tên cơ sở: CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH

Mã số thuế: 0101150040

Địa chỉ: Số 51, ngõ 205, ngách 323/83, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Văn phòng giao dịch(nếu có): - , , ,

2. Người đại diện hợp pháp của cơ sở:

Họ và tên: Nguyễn Bình Minh

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 010071000087   ngày cấp: 05/08/2019   nơi cấp: Cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội

Điện thoại cố định: 02462589929   Điện thoại di động:

3. Cán bộ kỹ thuật của cơ sở mua bán:

(1) Họ và tên: NGUYỄN QUỐC PHÚ

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 035063001278   ngày cấp: 05/07/2017   nơi cấp: Cục Cảnh sát ĐKQL cư trú và QLQG về dân cư

Trình độ chuyên môn: Dược sỹ đại học

(2) Họ và tên: Trịnh Thị Bích Ngọc

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 034184000125   ngày cấp: 09/11/2016   nơi cấp: Cục cảnh sát ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư

Trình độ chuyên môn: Dược sỹ cao đẳng

(3) Họ và tên: Trần Thị Hồng

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 013567040   ngày cấp: 05/06/2012   nơi cấp: Công an TP Hà Nội

Trình độ chuyên môn: Dược sỹ cao đẳng

(4) Họ và tên: Nguyễn Thị Thu Hằng

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 017479101   ngày cấp: 11/05/2013   nơi cấp: Công an TP Hà Nội

Trình độ chuyên môn: Dược sỹ đại học

(5) Họ và tên: Vũ Thị Hương Lý

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 164148528   ngày cấp: 24/02/2011   nơi cấp: Công an Ninh Bình

Trình độ chuyên môn: Dược sỹ đại học

(6) Họ và tên: Lê Việt Hoàng

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 001098025899   ngày cấp: 15/03/2021   nơi cấp: Cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội

Trình độ chuyên môn: Sinh học

4. Danh mục trang thiết bị y tế do cơ sở thực hiện mua bán:

STTTên trang thiết bị y tế
1Trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro nhóm B,C,D
2Trang thiết bị y tế không phải trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro nhóm B,C,D
3Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
4Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
5Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
6Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
7Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
8Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
9Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
10Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
11Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
12Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
13Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
14Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
15Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
16Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
17Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
18Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
19Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
20Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
21Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
22Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
23Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
24Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
25Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
26Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV
27Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
28Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
29Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
30Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
31Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV
32Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV
33Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HIV
34Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HIV
35Que thử/Khay thử xét nghiệm Troponin I
36Thuốc thử xét nghiệm Troponin I
37Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin I
38Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I
39Que thử/Khay thử xét nghiệm HBeAg
40Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
41Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg
42Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg
43Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
44Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
45Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBs
46Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBs
47Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên HBs
48Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs
49Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HBs
50Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên HBs
51Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
52Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
53Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV
54Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HAV
55Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
56Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
57Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
58Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
59Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
60Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
61Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
62Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
63Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
64Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
65Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
66Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
67Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin
68Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin
69Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Hemoglobin
70Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin
71Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
72Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
73Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
74Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
75Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
76Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
77Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
78Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
79Que thử/Khay thử xét nghiệm AFP
80Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm AFP
81Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AFP
82Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
83Que thử/Khay thử xét nghiệm CEA
84Thuốc thử xét nghiệm CEA
85Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CEA
86Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
87Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
88Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
89Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
90Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
91Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
92Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
93Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
94Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
95Que thử/Khay thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
96Thuốc thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
97Vật liệu kiểm soát xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
98Chất hiệu chuẩn xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
99Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
100Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
101Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
102Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
103Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
104Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
105Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
106Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
107Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Dengue
108Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Dengue
109Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Dengue
110Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Dengue
111Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
112Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
113Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
114Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
115Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
116Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
117Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
118Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
119Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
120Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
121Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
122Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
123Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên RSV
124Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên RSV
125Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên RSV
126Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên RSV
127Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
128Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số
129Que thử/Khay thử xét nghiệm hCG
130Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hCG
131Thuốc thử xét nghiệm hCG
132Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hCG
133Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
134Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
135Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
136Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
137Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
138Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
139Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
140Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
141Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
142Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
143Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
144Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
145Que thử/Khay thử xét nghiệm MNP22
146Thuốc thử xét nghiệm NMP22
147Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NMP22
148Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NMP22
149Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
150Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
151Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
152Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
153Que thử/Khay thử xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
154Thuốc thử xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
155Vật liệu kiểm soát xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
156Chất hiệu chuẩn xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
157Que thử/Khay thử xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
158Thuốc thử xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
159Vật liệu kiểm soát xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
160Chất hiệu chuẩn xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
161Que thử/Khay thử xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
162Thuốc thử xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
163Vật liệu kiểm soát xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
164Chất hiệu chuẩn xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
165Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
166Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
167Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
168Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
169Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
170Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
171Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
172Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
173Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
174Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
175Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
176Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
177Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Giardia
178Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Giardia
179Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Giardia
180Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Giardia
181Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
182Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
183Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
184Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
185Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
186Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
187Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
188Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
189Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
190Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
191Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
192Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
193Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
194Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
195Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
196Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
197Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
198Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
199Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
200Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
201Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
202Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
203Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
204Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
205Hoá chất sử dụng cùng máy PCR xét nghiệm virus Sars-cov-2
206Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử (PCR)
207Thuốc thử xét nghiệm MTB
208Chất hiệu chuẩn xét nghiệm MTB
209Vật liệu kiểm soát xét nghiệm MTB
210Que thử/Khay thử xét nghiệm MTB
211Que thử/Khay thử xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
212Thuốc thử xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
213Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
214Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
215Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
216Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
217Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
218Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
219Que thử/Khay thử xét nghiệm HPV
220Thuốc thử xét nghiệm HPV
221Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV
222Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HPV
223Thuốc thử xét nghiệm MTB, NTM
224Chất hiệu chuẩn xét nghiệm MTB, NTM
225Vật liệu kiểm soát xét nghiệm MTB, NTM
226Thuốc thử xét nghiệm TB, MDR-TB
227Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TB, MDR-TB
228Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TB, MDR-TB
229Thuốc thử xét nghiệm XDR-TB
230Chất hiệu chuẩn xét nghiệm XDR-TB
231Vật liệu kiểm soát xét nghiệm XDR-TB
232IVD chiết tách DNA
233IVD chiết tách RNA
234IVD chiết tách DNA/RNA
235Thuốc thử xét nghiệm Parainfluenza
236Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Parainfluenza
237Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Parainfluenza
238Thuốc thử xét nghiệm HIV
239chất hiệu chuẩn xét nghiệm HIV
240Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HIV
241Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên HIV
242Thuốc thử xét nghiệm HBV
243Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBV
244Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBV
245Thuốc thử xét nghiệm HCV
246Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HCV
247Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCV
248Thuốc thử xét nghiệm Influenza H1N1
249Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Influenza H1N1
250Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Influenza H1N1
251Que thử/Khay thử xét nghiệm Zika
252Thuốc thử xét nghiệm Zika
253Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Zika
254Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zika
255Máy xét nghiệm miễn dịch
256Máy xét nghiệm nước tiểu
257Máy xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
258Máy tách chiết ADN/ARN
259Que thử đường huyết
260Máy Realtime PCR
261Máy đo đường huyết
262Keo chống dính sau phẫu thuật
263Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
264Que thử/Khay thử xét nghiệm G6PD
265Thuốc thử xét nghiệm G6PD
266Chất hiệu chuẩn xét nghiệm G6PD
267Vật liệu kiểm soát xét nghiệm G6PD
268Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
269Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
270Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c
271Que thử/Khay thử xét nghiệm HbA1c
272Que thử/Khay thử xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
273Thuốc thử xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
274Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
275Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
276Que thử/Khay thử xét nghiệm CRP
277Thuốc thử xét nghiệm CRP
278Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP
279Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
280Que thử/Khay thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
281Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PCT (procalcitonin)
282Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
283Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (procalcitonin)
284Que thử/Khay thử xét nghiệm hs-CRP
285Thuốc thử xét nghiệm hs-CRP
286Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hs-CRP
287Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hs-CRP
288Que thử/Khay thử xét nghiệm TSH
289Thuốc thử xét nghiệm TSH
290Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TSH
291Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
292Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB
293Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
294Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
295Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB
296Que thử/Khay thử xét nghiệm Interferon gamma
297Thuốc thử xét nghiệm Interferon gamma
298Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Interferon gamma
299Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Interferon gamma
300Que thử/Khay thử xét nghiệm LH
301Thuốc thử xét nghiệm LH
302Vật liệu kiểm soát xét nghiệm LH
303Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
304Que thử/Khay thử xét nghiệm D-dimer
305Thuốc thử xét nghiệm D-dimer
306Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-dimer
307Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-dimer
308Que thử/Khay thử xét nghiệm T4
309Thuốc thử xét nghiệm T4
310Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
311Vật liệu kiểm soát xét nghiệm T4
312Que thử/Khay thử xét nghiệm fT4
313Thuốc thử xét nghiệm fT4
314Chất hiệu chuẩn xét nghiệm fT4
315Vật liệu kiểm soát xét nghiệm fT4
316Que thử/Khay thử xét nghiệm NT-proBNP
317Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
318Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
319Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
320Bộ xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
321Máy xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
322Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
323Vật liệu kiểm soát xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
324Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
325Thuốc thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
326Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
327Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
328Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
329Thuốc thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
330Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
331Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
332Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
333Thuốc thử xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
334Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
335Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
336Que thử/Khay thử xét nghiệm Troponin I, BNP
337Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I, BNP
338Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin I, BNP
339Thuốc thử xét nghiệm Troponin I, BNP
340Que thử/Khay thử xét nghiệm BNP
341Chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP
342Vật liệu kiểm soát xét nghiệm BNP
343Thuốc thử xét nghiệm BNP
344Máy đo hoạt độ enzym G6PD
345Máy đếm số lượng bạch cầu
346Thuốc thử đếm số lượng bạch cầu còn lại trong các chế phẩm đã loại bạch cầu
347Thuốc thử sử dụng cùng máy đếm bạch cầu
348Bộ xét nghiệm pH, pCO2, pO2, TCO2, Natri, Kali, Calci, clorid, Glucose, Lactate, Hematocrit, Creatinine, Ure nitro gen máu
349Bộ xét nghiệm pH, pCO2, pO2, Natri, Kali, Calci, clorid, Glucose, Lactate, Hematocrit, Creatinine
350Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Yellow fever
351Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Yellow fever
352Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Yellow fever
353Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Yellow fever
354Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya, Yellow fever
355thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya, Yellow fever
356Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya, Yellow fever
357Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya, Yellow fever
358Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
359Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
360Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
361Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
362Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
363Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
364Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
365Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
366Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
367Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
368chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
369Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
370Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên MERS-CoV
371Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên MERS-CoV
372chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên MERS-CoV
373Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên MERS-CoV
374Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
375Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
376Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
377Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
378Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Zaire ebolavirus
379Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Zaire ebolavirus
380Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Zaire ebolavirus
381Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Zaire ebolavirus
382Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
383Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
384Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
385Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
386Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
387Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
388Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
389Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
390Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
391Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
392Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
393Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
394Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
395Thuốc thử kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
396Vật liệu kiểm soát kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
397Chất hiệu chuẩn kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
398Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae và độc tố Shiga
399Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae và độc tố Shiga
400Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae và độc tố Shiga
401Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae và độc tố Shiga
402Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
403Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
404Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
405Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
406Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
407Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
408Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
409Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
410Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella
411Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella
412Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Shigella
413Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Shigella
414Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
415Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
416Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
417Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
418Que thử/Khay thử xét nghiệm Transferrin
419Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
420Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Transferrin
421Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Transferrin
422Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
423Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
424Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
425Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
426Que thử/Khay thử xét nghiệm Calprotein
427Thuốc thử xét nghiệm Calprotein
428Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Calprotein
429Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calprotein
430Que thử/Khay thử xét nghiệm Lactoferrin
431Thuốc thử xét nghiệm Lactoferrin
432Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lactoferrin
433Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lactoferrin
434Que thử/Khay thử xét nghiệm Calprotein và Lactoferrin
435Thuốc thử xét nghiệm Calprotein và Lactoferrin
436Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Calprotein và Lactoferrin
437Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calprotein và Lactoferrin
438Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin, Transferrin, Calprotein và Lactoferrin
439Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin, Transferrin, Calprotein và Lactoferrin
440Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Hemoglobin, Transferrin, Calprotein và Lactoferrin
441Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin, Transferrin, Calprotein và Lactoferrin
442Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Astrovirus
443Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Astrovirus
444Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Astrovirus
445Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Astrovirus
446Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Yersinia enterocolitica
447Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Yersinia enterocolitica
448Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium và Giardia
449Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium và Giardia
450Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium và Giardia
451Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
452Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
453Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
454Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
455Que thử/Khay thử xét nghiệm PSA
456Thuốc thử xét nghiệm PSA
457Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PSA
458Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
459Que thử/Khay thử xét nghiệm Plasmodium falciparum, các loài Plasmodium khác và CRP
460Thuốc thử xét nghiệm Plasmodium falciparum, các loài Plasmodium khác và CRP
461Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Plasmodium falciparum, các loài Plasmodium khác và CRP
462Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Plasmodium falciparum, các loài Plasmodium khác và CRP
463Máy đo mỡ máu, đường huyết
464Que thử/Khay thử xét nghiệm TC, TG, HDL, LDL, LDL/HDL, non-HDL, Glucose
465Thuốc thử xét nghiệm TC, TG, HDL, LDL, LDL/HDL, non-HDL, Glucose
466Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TC, TG, HDL, LDL, LDL/HDL, non-HDL, Glucose
467Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TC, TG, HDL, LDL, LDL/HDL, non-HDL, Glucose
468Que thử/Khay thử xét nghiệm CD4
469Thuốc thử xét nghiệm CD4
470Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CD4
471Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CD4
472Que thử/Khay thử xét nghiệm MOP
473Thuốc thử xét nghiệm MOP
474Vật liệu kiểm soát xét nghiệm MOP
475Chất hiệu chuẩn xét nghiệm MOP
476Hóa chất (thuốc thử) xét nghiệm sử dụng cùng máy phân tích miễn dịch
477các trang thiết bị y tế khác nhóm B,C,D
478Hóa chất (thuốc thử) sử dụng cùng máy PCR xét nghiệm SARS-CoV-2, Influenza

Công bố đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế

Hồ sơ kèm theo gồm:


Cơ sở công bố đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế cam kết:

1. Nội dung thông tin công bố là chính xác, hợp pháp và theo đúng quy định. Nếu có sự giả mạo, không đúng sự thật cơ sở xin chịu hoàn toàn trách nhiệm và sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

2. Bảo đảm chất lượng và lưu hành trang thiết bị y tế theo đúng quy định của pháp luật.

3. Thông báo cho Sở Y tế Hà Nội nếu có một trong các thay đổi liên quan đến hồ sơ công bố.

Người đại diện hợp pháp của cơ sở

Ký tên (Ghi họ tên đầy đủ, chức danh)