Hồ sơ đã công bố

CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL

---------------------------

Số 111218/CV-AMV

Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

---------------------------

Thành phố Hà Nội , ngày 11 tháng 12 năm 2018

VĂN BẢN CÔNG BỐ
Đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế
Kính gửi: Sở Y tế Hà Nội

1. Tên cơ sở: CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL

Mã số thuế: 0105993690

Địa chỉ: Khu biệt thự L.01, Lô 13, khu đô thị Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Văn phòng giao dịch(nếu có): - , , ,

2. Người đại diện hợp pháp của cơ sở:

Họ và tên: Nguyễn Quốc Phú

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 035063001278   ngày cấp: 05/07/2017   nơi cấp: Cục cảnh sát ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư

Điện thoại cố định: 02466663228   Điện thoại di động:

3. Cán bộ kỹ thuật của cơ sở mua bán:

(1) Họ và tên: Nguyễn Thanh Hải

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 034097009594   ngày cấp: 23/09/2022   nơi cấp: Cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội

Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

(2) Họ và tên: Trần Thị Phương

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 001172008088   ngày cấp: 03/08/2018   nơi cấp: Cục cảnh sát ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư

Trình độ chuyên môn: Dược sỹ đại học

4. Danh mục trang thiết bị y tế do cơ sở thực hiện mua bán:

STTTên trang thiết bị y tế
1Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
2Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
3Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
4Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
5Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
6Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
7Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
8Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
9Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
10Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
11Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
12Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
13Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
14Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
15Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
16Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
17Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
18Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
19Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
20Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
21Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
22Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
23Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
24Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV
25Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
26Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
27Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
28Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
29Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV
30Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV
31Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HIV
32Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HIV
33Que thử/Khay thử xét nghiệm Troponin I
34Thuốc thử xét nghiệm Troponin I
35Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin I
36Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I
37Que thử/Khay thử xét nghiệm HBeAg
38Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
39Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg
40Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg
41Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
42Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
43Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBs
44Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBs
45Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên HBs
46Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs
47Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HBs
48Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên HBs
49Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
50Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
51Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV
52Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HAV
53Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
54Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
55Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
56Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
57Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
58Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
59Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
60Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
61Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
62Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
63Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
64Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
65Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin
66Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin
67Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Hemoglobin
68Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin
69Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
70Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
71Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
72Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
73Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
74Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
75Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
76Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
77Que thử/Khay thử xét nghiệm AFP
78Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm AFP
79Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AFP
80Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
81Que thử/Khay thử xét nghiệm CEA
82Thuốc thử xét nghiệm CEA
83Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CEA
84Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
85Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
86Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
87Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
88Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
89Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
90Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
91Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
92Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
93Que thử/Khay thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
94Thuốc thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
95Vật liệu kiểm soát xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
96Chất hiệu chuẩn xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
97Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
98Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
99Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
100Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
101Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
102Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
103Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
104Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
105Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Dengue
106Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Dengue
107Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Dengue
108Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Dengue
109Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
110Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
111Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
112Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
113Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
114Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
115Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
116Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
117Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
118Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
119Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
120Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
121Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên RSV
122Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên RSV
123Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên RSV
124Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên RSV
125Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
126Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số
127Que thử/Khay thử xét nghiệm hCG
128Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hCG
129Thuốc thử xét nghiệm hCG
130Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hCG
131Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
132Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
133Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
134Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
135Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
136Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
137Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
138Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
139Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
140Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
141Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
142Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
143Que thử/Khay thử xét nghiệm MNP22
144Thuốc thử xét nghiệm NMP22
145Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NMP22
146Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NMP22
147Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
148Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
149Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
150Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
151Que thử/Khay thử xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
152Thuốc thử xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
153Vật liệu kiểm soát xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
154Chất hiệu chuẩn xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
155Que thử/Khay thử xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
156Thuốc thử xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
157Vật liệu kiểm soát xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
158Chất hiệu chuẩn xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
159Que thử/Khay thử xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
160Thuốc thử xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
161Vật liệu kiểm soát xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
162Chất hiệu chuẩn xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
163Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
164Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
165Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
166Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
167Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
168Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
169Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
170Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
171Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
172Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
173Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
174Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
175Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Giardia
176Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Giardia
177Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Giardia
178Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Giardia
179Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
180Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
181Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
182Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
183Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
184Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
185Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
186Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
187Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
188Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
189Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
190Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
191Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
192Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
193Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
194Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
195Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
196Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
197Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
198Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
199Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
200Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
201Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
202Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
203Hoá chất sử dụng cùng máy PCR xét nghiệm virus Sars-cov-2 (Hóa chất chẩn đoán invitro xét nghiệm SARS-CoV-2 dùng cho máy Realtime-PCR)
204Hóa chất chẩn đoán invitro xét nghiệm SARS-CoV-2 dùng cho máy miễn dịch
205Hoá chất chẩn đoán invitro dùng cho máy PCR ( Máy xét nghiệm sinh học phân tử)
206Hoá chất chẩn đoán invitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
207Thuốc thử xét nghiệm MTB
208Chất hiệu chuẩn xét nghiệm MTB
209Vật liệu kiểm soát xét nghiệm MTB
210Que thử/Khay thử xét nghiệm MTB
211Que thử/Khay thử xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
212Thuốc thử xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
213Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
214Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
215Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
216Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
217Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
218Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
219Que thử/Khay thử xét nghiệm HPV
220Thuốc thử xét nghiệm HPV
221Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV
222Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HPV
223Thuốc thử xét nghiệm MTB, NTM
224Chất hiệu chuẩn xét nghiệm MTB, NTM
225Vật liệu kiểm soát xét nghiệm MTB, NTM
226Thuốc thử xét nghiệm Parainfluenza
227Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Parainfluenza
228Thuốc thử xét nghiệm HIV
229chất hiệu chuẩn xét nghiệm HIV
230Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HIV
231Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên HIV
232Thuốc thử xét nghiệm HBV
233Thuốc thử xét nghiệm HBV
234Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBV
235Thuốc thử xét nghiệm HCV
236Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HCV
237Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Parainfluenza
238Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCV
239Thuốc thử xét nghiệm Influenza H1N1
240Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Influenza H1N1
241Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Influenza H1N1
242Que thử/Khay thử xét nghiệm Zika
243Thuốc thử xét nghiệm Zika
244Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Zika
245Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zika
246Máy xét nghiệm miễn dịch
247Máy xét nghiệm nước tiểu
248Máy xét nghiệm sinh hóa
249Máy xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
250Máy Realtime PCR
251Máy PCR
252Keo chống dính sau phẫu thuật
253Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
254Que thử/Khay thử xét nghiệm G6PD
255Thuốc thử xét nghiệm G6PD
256Chất hiệu chuẩn xét nghiệm G6PD
257Vật liệu kiểm soát xét nghiệm G6PD
258Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
259Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
260Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c
261Que thử/Khay thử xét nghiệm HbA1c
262Que thử/Khay thử xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
263Thuốc thử xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
264Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
265Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
266Que thử/Khay thử xét nghiệm CRP
267Thuốc thử xét nghiệm CRP
268Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP
269Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
270Que thử/Khay thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
271Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PCT (procalcitonin)
272Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
273Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (procalcitonin)
274Que thử/Khay thử xét nghiệm hs-CRP
275Thuốc thử xét nghiệm hs-CRP
276Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hs-CRP
277Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hs-CRP
278Que thử/Khay thử xét nghiệm TSH
279Thuốc thử xét nghiệm TSH
280Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TSH
281Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
282Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB
283Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
284Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
285Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB
286Que thử/Khay thử xét nghiệm Interferon gamma
287Thuốc thử xét nghiệm Interferon gamma
288Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Interferon gamma
289Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Interferon gamma
290Que thử/Khay thử xét nghiệm LH
291Thuốc thử xét nghiệm LH
292Vật liệu kiểm soát xét nghiệm LH
293Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
294Que thử/Khay thử xét nghiệm D-dimer
295Thuốc thử xét nghiệm D-dimer
296Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-dimer
297Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-dimer
298Que thử/Khay thử xét nghiệm T4
299Thuốc thử xét nghiệm T4
300Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
301Vật liệu kiểm soát xét nghiệm T4
302Que thử/Khay thử xét nghiệm fT4
303Thuốc thử xét nghiệm fT4
304Chất hiệu chuẩn xét nghiệm fT4
305Vật liệu kiểm soát xét nghiệm fT4
306Que thử/Khay thử xét nghiệm NT-proBNP
307Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
308Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
309Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
310Bộ xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
311Máy xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
312Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
313Vật liệu kiểm soát xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
314Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
315Thuốc thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
316Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
317Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
318Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
319Thuốc thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
320Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
321Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
322Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
323Thuốc thử xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
324Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
325Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
326Que thử/Khay thử xét nghiệm Troponin I, BNP
327Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I, BNP
328Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin I, BNP
329Thuốc thử xét nghiệm Troponin I, BNP
330Que thử/Khay thử xét nghiệm BNP
331Chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP
332Vật liệu kiểm soát xét nghiệm BNP
333Thuốc thử xét nghiệm BNP
334Máy đo hoạt độ enzym G6PD
335Máy đếm số lượng bạch cầu
336Thuốc thử đếm số lượng bạch cầu còn lại trong các chế phẩm đã loại bạch cầu
337Thuốc thử (hóa chất) sử dụng cùng máy đếm bạch cầu
338Bộ xét nghiệm pH, pCO2, pO2, TCO2, Natri, Kali, Calci, clorid, Glucose, Lactate, Hematocrit, Creatinine, Ure nitro gen máu
339Bộ xét nghiệm pH, pCO2, pO2, Natri, Kali, Calci, clorid, Glucose, Lactate, Hematocrit, Creatinine
340Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
341Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
342chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
343Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
344Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
345Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
346Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
347Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
348Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
349Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
350Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
351Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
352Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
353Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
354Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
355Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
356Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
357Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
358Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
359Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
360Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
361Thuốc thử kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
362Vật liệu kiểm soát kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
363Chất hiệu chuẩn kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
364Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
365Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
366Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
367Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
368Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
369Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
370Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
371Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
372Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella
373Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella
374Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Shigella
375Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Shigella
376Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
377Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
378Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
379Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
380Que thử/Khay thử xét nghiệm Transferrin
381Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
382Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Transferrin
383Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Transferrin
384Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
385Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
386Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
387Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
388Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium và Giardia
389Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium và Giardia
390Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium và Giardia
391Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
392Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
393Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
394Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
395Que thử/Khay thử xét nghiệm PSA
396Thuốc thử xét nghiệm PSA
397Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PSA
398Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
399Que thử/Khay thử xét nghiệm CD4
400Thuốc thử xét nghiệm CD4
401Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CD4
402Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CD4
403Que thử/Khay thử xét nghiệm Morphine
404Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Morphine
405Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Morphine
406Kim chích

Công bố đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế

Hồ sơ kèm theo gồm:


Cơ sở công bố đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế cam kết:

1. Nội dung thông tin công bố là chính xác, hợp pháp và theo đúng quy định. Nếu có sự giả mạo, không đúng sự thật cơ sở xin chịu hoàn toàn trách nhiệm và sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

2. Bảo đảm chất lượng và lưu hành trang thiết bị y tế theo đúng quy định của pháp luật.

3. Thông báo cho Sở Y tế Hà Nội nếu có một trong các thay đổi liên quan đến hồ sơ công bố.

Người đại diện hợp pháp của cơ sở

Ký tên (Ghi họ tên đầy đủ, chức danh)