STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TTBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
40951 |
000.00.19.H29-200922-0015 |
200001770/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ PHÁP VIỆT |
Vớ điều trị, suy giãn tĩnh mạch |
Còn hiệu lực
|
|
40952 |
000.00.19.H29-200922-0017 |
200001771/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ PHÁP VIỆT |
Vớ dự phòng huyết khối |
Còn hiệu lực
|
|
40953 |
000.00.19.H29-200928-0005 |
200001772/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH PHÚ |
Khẩu trang y tế |
Còn hiệu lực
|
|
40954 |
000.00.19.H29-200928-0003 |
200001773/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH PHÚ |
Bao giầy phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
40955 |
000.00.19.H29-200925-0011 |
200001774/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH PHÚ |
Nón phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
40956 |
000.00.19.H29-200925-0008 |
200000269/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT |
|
Còn hiệu lực
|
|
40957 |
000.00.19.H29-200929-0001 |
200001775/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MÁY LÀM MẮT KÍNH |
Hộp kính điều khiển từ xa |
Còn hiệu lực
|
|
40958 |
000.00.19.H29-200929-0004 |
200001776/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KINH |
GEL BÔI GIẢM ĐAU CƠ XƯƠNG KHỚP |
Còn hiệu lực
|
|
40959 |
000.00.19.H29-200929-0005 |
200001777/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KINH |
GEL BÔI GIẢM ĐAU CƠ XƯƠNG KHỚP |
Còn hiệu lực
|
|
40960 |
000.00.19.H29-200929-0013 |
200001778/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT MINH MINH |
Găng tay y tế |
Còn hiệu lực
|
|
40961 |
000.00.17.H09-201001-0001 |
200000125/PCBA-BD |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NEWSKY |
Khẩu trang y tế |
Còn hiệu lực
|
|
40962 |
000.00.19.H17-200914-0001 |
200000050/PCBA-ĐNa |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VẠN PHÚC MEDEC |
Bộ trang phục phòng, chống dịch |
Còn hiệu lực
|
|
40963 |
000.00.12.H19-200923-0002 |
200000030/PCBSX-ĐN |
|
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ MIDORI |
Bộ khăn phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
40964 |
000.00.17.H09-201002-0002 |
200000124/PCBA-BD |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG PHƯƠNG NAM ANH |
KHẨU TRANG Y TẾ |
Còn hiệu lực
|
|
40965 |
000.00.15.H01-200928-0001 |
200000009/PCBA-AG |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
Băng gạc tiệt trùng đắp vết thương không dệt |
Còn hiệu lực
|
|
40966 |
000.00.15.H01-200928-0002 |
200000010/PCBA-AG |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
Băng keo cuộn cố định không dệt |
Còn hiệu lực
|
|
40967 |
000.00.15.H01-200928-0007 |
200000013/PCBA-AG |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
Băng vết thương không thấm nước |
Còn hiệu lực
|
|
40968 |
000.00.15.H01-200928-0003 |
200000014/PCBA-AG |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
Báng keo lụa phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
40969 |
000.00.15.H01-200928-0004 |
200000015/PCBA-AG |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
Băng keo dán vết thương vô trùng |
Còn hiệu lực
|
|
40970 |
000.00.15.H01-200928-0005 |
200000016/PCBA-AG |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
Băng vết thương có viền loại xốp |
Còn hiệu lực
|
|
40971 |
000.00.15.H01-200928-0006 |
200000017/PCBA-AG |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
Băng vết thương không viền loại xốp |
Còn hiệu lực
|
|
40972 |
000.00.15.H01-200929-0001 |
200000005/PCBMB-AG |
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI AN |
|
Còn hiệu lực
|
|
40973 |
000.00.19.H15-200908-0001 |
200000004/PCBSX-ĐL |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN OCEANMASK |
Khẩu trang y tế |
Còn hiệu lực
|
|
40974 |
000.00.18.H57-200904-0001 |
200000006/PCBMB-TTH |
|
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
|
Còn hiệu lực
|
|
40975 |
000.00.25.H47-200922-0001 |
200000002/PCBSX-QNa |
|
CÔNG TY TNHH INDOCHINA GLOVES |
Sản xuất, san lẻ, đóng gói, hoàn thiện găng tay y tế |
Còn hiệu lực
|
|
40976 |
000.00.19.H29-200923-0014 |
200001763/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN BIOHUB |
KHẨU TRANG Y TẾ |
Còn hiệu lực
|
|
40977 |
000.00.19.H29-200922-0016 |
200001766/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH BIOGROUP VIETNAM |
Máy rửa vi đĩa dùng trong ELISA |
Còn hiệu lực
|
|
40978 |
000.00.19.H29-200925-0001 |
200001767/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN S.P.M |
KHẨU TRANG Y TẾ |
Còn hiệu lực
|
|
40979 |
000.00.19.H29-200908-0017 |
200000266/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH BAXTER VIỆT NAM HEALTHCARE |
|
Còn hiệu lực
|
|
40980 |
000.00.19.H29-200925-0002 |
200000267/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HIỂN THÔNG |
|
Còn hiệu lực
|
|
40981 |
000.00.19.H29-200925-0013 |
200001768/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH ANH |
KHẨU TRANG Y TẾ |
Còn hiệu lực
|
|
40982 |
000.00.19.H29-200918-0009 |
200001769/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ GIỚI LINH KIỆT |
Khẩu trang y tế Linh Kiệt |
Còn hiệu lực
|
|
40983 |
000.00.19.H29-200925-0010 |
200000268/PCBMB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN |
|
Còn hiệu lực
|
|
40984 |
000.00.19.H26-201001-0021 |
200001734/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO |
Giàn giá đỡ bơm tiêm truyền |
Còn hiệu lực
|
|
40985 |
000.00.19.H26-200923-0012 |
200000232/PCBSX-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GICO |
Khẩu trang y tế |
Còn hiệu lực
|
|
40986 |
000.00.04.G18-200627-0002 |
20000614CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH SX VÀ TM MỸ PHẨM ĐĂNG DƯƠNG |
KHẨU TRANG Y YẾ (MEDICAL FACE MASK) |
Còn hiệu lực
|
|
40987 |
000.00.04.G18-200628-0001 |
20000613CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH THỊNH GIA HUY L.A |
KHẨU TRANG Y TẾ / MEDICAL MASK |
Còn hiệu lực
|
|
40988 |
000.00.04.G18-200716-0007 |
20000612CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU DƯƠNG |
Bộ trang phục phòng, chống dịch (Anti-Epidemic Costumes) |
Còn hiệu lực
|
|
40989 |
000.00.04.G18-200722-0018 |
20000611CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XANH LONG AN |
KHẢU TRANG Y TẾ (MEDICAL FACE MASK) |
Còn hiệu lực
|
|
40990 |
000.00.04.G18-200803-0017 |
20000610CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI A1 Á CHÂU |
KHẨU TRANG Y TẾ 4 LỚP/ MEDICAL MASK |
Còn hiệu lực
|
|
40991 |
000.00.04.G18-200810-0028 |
20000609CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN VAHINVEST |
KHẨU TRANG Y TẾ (MEDICAL MASKS) |
Còn hiệu lực
|
|
40992 |
000.00.04.G18-200813-0002 |
20000608CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT LÝ ĐAN |
Khẩu trang y tế / Medical Face Mask |
Còn hiệu lực
|
|
40993 |
000.00.04.G18-200813-0005 |
20000607CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH BẢO HỘ LAO ĐỘNG NAM TIẾN |
Khẩu trang Y tế 4 Lớp (MEDICAL FACE MASK 4 LAYERS) |
Còn hiệu lực
|
|
40994 |
000.00.04.G18-200814-0005 |
20000606CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH ITKT HD DIAMOND |
KHẨU TRANG Y TẾ DR HUYNH/ DR HUYNH MEDICAL FACE MASK |
Còn hiệu lực
|
|
40995 |
000.00.04.G18-200819-0007 |
20000605CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHỰA GỖ CHÂU ÂU |
Khẩu trang y tế Eurostark (Eurostark Medical Face Mask ) |
Còn hiệu lực
|
|
40996 |
000.00.04.G18-200824-0007 |
20000604CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MAY MẶC SẤM TRINH |
4-Layer Medical Mask |
Còn hiệu lực
|
|
40997 |
000.00.04.G18-200827-0014 |
20000603CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN ĐÁN |
KHẨU TRANG Y TẾ/ MEDICALMASK |
Còn hiệu lực
|
|
40998 |
000.00.04.G18-200827-0015 |
20000602CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN HABIMEC VIỆT NAM |
Khẩu trang y tế (Medical Face Mask) |
Còn hiệu lực
|
|
40999 |
000.00.04.G18-200828-0002 |
20000601CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HIỀN LONG |
KHẨU TRANG Y TẾ - MEDICAL MASK |
Còn hiệu lực
|
|
41000 |
000.00.04.G18-200828-0010 |
20000600CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH ALKA GLUTA VIETNAM |
KHẨU TRANG Y TẾ 4 LỚP (4LAYERS MEDICAL FACE MASK) |
Còn hiệu lực
|
|
41001 |
000.00.04.G18-200828-0009 |
20000599CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN AAB VIỆT NAM |
KHẨU TRANG Y TẾ (MEDICAL FACE MASK) |
Còn hiệu lực
|
|
41002 |
000.00.04.G18-200903-0004 |
20000598CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH DRAGON PEOPLE |
Khẩu trang y tế/ Medical mask |
Còn hiệu lực
|
|
41003 |
000.00.04.G18-200903-0005 |
20000597CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT TƯ Y TẾ SUPER ANTIBACTERIAL MASK |
Khẩu trang y tế/ Medical mask |
Còn hiệu lực
|
|
41004 |
000.00.04.G18-200901-0015 |
20000596CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN LYSINE VIỆT NAM |
Khẩu trang y tế (Medical Face Mask) |
Còn hiệu lực
|
|
41005 |
000.00.04.G18-200901-0005 |
20000595CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NEWDAY VIỆT NAM |
KHẨU TRANG Y TẾ NEWDAY (NEWDAY MEDICAL FACE MASK) |
Còn hiệu lực
|
|
41006 |
000.00.04.G18-200901-0007 |
20000594CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NEWDAY VIỆT NAM |
KHẨU TRANG Y TẾ (MEDICAL FACE MASK) |
Còn hiệu lực
|
|
41007 |
000.00.04.G18-200831-0008 |
20000593CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIỆP HÙNG PHÁT |
KHẨU TRANG Y TẾ KHÁNG KHUẨN ASANTE/ASANTE ANTIBACTERIAL MEDICAL FACE MASK |
Còn hiệu lực
|
|
41008 |
000.00.04.G18-200904-0006 |
20000592CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SVN |
KHẨU TRANG Y TẾ SVN FACE MASK |
Còn hiệu lực
|
|
41009 |
000.00.04.G18-200907-0017 |
20000591CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRỊNH TRUNG |
Khẩu trang y tế/ Medical Masks |
Còn hiệu lực
|
|
41010 |
000.00.04.G18-200904-0008 |
20000590CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY PHƯƠNG NAM |
Khẩu trang y tế (Medical face mask) |
Còn hiệu lực
|
|
41011 |
000.00.04.G18-200907-0002 |
20000589CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TUẤN NHUNG |
Khẩu trang y tế 4 lớp BOPA ( Medical Face Mask 4 Ply BOPA ) |
Còn hiệu lực
|
|
41012 |
000.00.04.G18-200904-0011 |
20000588CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM TỐT |
Khẩu trang y tế/ Medical Face Mask |
Còn hiệu lực
|
|
41013 |
000.00.04.G18-200904-0010 |
20000587CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MAZA |
Khẩu trang y tế/Medical Face Mask |
Còn hiệu lực
|
|
41014 |
000.00.04.G18-200827-0001 |
20000586CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIMIKO |
Khẩu trang y tế/ Medical mask |
Còn hiệu lực
|
|
41015 |
000.00.04.G18-200904-0001 |
20000585CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ALVALO |
KHẨU TRANG Y TẾ 4 LỚP ALVALO/ 4-PLY ALVALO MEDICAL FACE MASK |
Còn hiệu lực
|
|
41016 |
000.00.04.G18-200813-0006 |
20000584CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG HT PHẠM NGUYỄN |
Khẩu trang y tế/ Medical Face Mask |
Còn hiệu lực
|
|
41017 |
000.00.04.G18-200910-0004 |
20000583CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH MINH ANH PHÚ |
Khẩu trang y tế kháng khuẩn ( Antibacterial Medical Grade Masks) |
Còn hiệu lực
|
|
41018 |
000.00.04.G18-200910-0006 |
20000582CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NHẬT |
Khẩu trang y tế/ Medical mask |
Còn hiệu lực
|
|
41019 |
000.00.04.G18-200910-0012 |
20000581CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUỲNH GIA |
Bộ trang phục phòng, chống dịch (Medical protective clothing) |
Còn hiệu lực
|
|
41020 |
000.00.04.G18-200910-0007 |
20000580CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH SHM VINA |
KHẨU TRANG Y TẾ DENTAL / DENTAL MASK MEDICAL FACE MASK |
Còn hiệu lực
|
|
41021 |
000.00.04.G18-200910-0005 |
20000579CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THUỐC THÚ Y THỦY SẢN ÁNH VIỆT |
KHẨU TRANG Y TẾ / MEDICAL FACE MASK |
Còn hiệu lực
|
|
41022 |
000.00.04.G18-200912-0001 |
20000578CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT NGỌC BẢO MINH |
Khẩu trang y tế (Medical masks) |
Còn hiệu lực
|
|
41023 |
000.00.04.G18-200831-0009 |
20000577CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÁI SƠN |
Khẩu trang y tế (Medical Mask) |
Còn hiệu lực
|
|
41024 |
000.00.04.G18-200914-0007 |
20000576CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC SINH |
Khẩu trang y tế Nice- life Face Mask ( Nice- Life Face Mask Medical Mask) |
Còn hiệu lực
|
|
41025 |
000.00.04.G18-200911-0005 |
20000575CFS/BYT-TB-CT |
|
CÔNG TY TNHH SMARTS SOLUTION CEV |
Trang phục phòng dịch (Epidemic prevent Dress) |
Còn hiệu lực
|
|