Hồ sơ đã bị thu hồi

CÔNG TY TNHH AMV DIAGNOSTIC

---------------------------

Số 2112081/CV-DIA

Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

---------------------------

Thành phố Đà Nẵng , ngày 05 tháng 11 năm 2020

VĂN BẢN CÔNG BỐ
Đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế
Kính gửi: Sở Y tế Đà Nẵng

1. Tên cơ sở: CÔNG TY TNHH AMV DIAGNOSTIC

Mã số thuế: 0103236293

Địa chỉ: Số 298 Mai Chí Thọ, Tổ 83, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng

Văn phòng giao dịch(nếu có): - , , ,

2. Người đại diện hợp pháp của cơ sở:

Họ và tên: HUỲNH NGỌC HÒA

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 200917730   ngày cấp: 05/11/2011   nơi cấp: Công an thành phố Đà Nẵng

Điện thoại cố định: 02363888978   Điện thoại di động:

3. Cán bộ kỹ thuật của cơ sở mua bán:

(1) Họ và tên: Nguyễn Thanh Tấn

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 205232870   ngày cấp: 12/10/2013   nơi cấp: Công an tỉnh Quảng Nam

Trình độ chuyên môn: Sinh học

(2) Họ và tên: Nguyễn Kim Hoàng

Số CMND/Định danh/Hộ chiếu: 201686033   ngày cấp: 07/04/2011   nơi cấp: CA. TP Đà Nẵng

Trình độ chuyên môn: Cao đẳng

4. Danh mục trang thiết bị y tế do cơ sở thực hiện mua bán:

STTTên trang thiết bị y tế
1Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
2Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
3Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
4Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
5Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
6Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
7Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
8Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng vi rút Dengue
9Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
10Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
11Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
12Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
13Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
14Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
15Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
16Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
17Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
18Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
19Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
20Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
21Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
22Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
23Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
24Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV
25Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
26Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
27Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
28Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HCV
29Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV
30Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV
31Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HIV
32Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HIV
33Que thử/Khay thử xét nghiệm Troponin I
34Thuốc thử xét nghiệm Troponin I
35Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin I
36Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I
37Que thử/Khay thử xét nghiệm HBeAg
38Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
39Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg
40Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg
41Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
42Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
43Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBs
44Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBs
45Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên HBs
46Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs
47Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HBs
48Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên HBs
49Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
50Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
51Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV
52Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HAV
53Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
54Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
55Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
56Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
57Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
58Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
59Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
60Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum
61Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
62Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
63Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
64Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Mycobacterium tuberculosis
65Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin
66Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin
67Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Hemoglobin
68Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin
69Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
70Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
71Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
72Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
73Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
74Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
75Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
76Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HIV, Treponema pallidum
77Que thử/Khay thử xét nghiệm AFP
78Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm AFP
79Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AFP
80Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
81Que thử/Khay thử xét nghiệm CEA
82Thuốc thử xét nghiệm CEA
83Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CEA
84Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
85Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
86Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
87Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
88Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
89Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
90Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
91Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
92Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovalec
93Que thử/Khay thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
94Thuốc thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
95Vật liệu kiểm soát xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
96Chất hiệu chuẩn xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
97Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
98Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
99Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
100Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
101Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
102Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
103Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
104Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Oritentia Tsutsugamushi
105Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Dengue
106Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Dengue
107Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Dengue
108Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Dengue
109Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
110Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
111Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
112Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể kháng Dengue
113Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
114Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
115Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
116Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên H.Pylori
117Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
118Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
119Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
120Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
121Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên RSV
122Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên RSV
123Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên RSV
124Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên RSV
125Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
126Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số
127Que thử/Khay thử xét nghiệm hCG
128Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hCG
129Thuốc thử xét nghiệm hCG
130Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hCG
131Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
132Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
133Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
134Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
135Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
136Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
137Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Streptococcal nhóm A (Strep A)
138Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Leptospira
139Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
140Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
141Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
142Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Legionella pneumophila phân nhóm 1
143Que thử/Khay thử xét nghiệm MNP22
144Thuốc thử xét nghiệm NMP22
145Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NMP22
146Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NMP22
147Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
148Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
149Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
150Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
151Que thử/Khay thử xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
152Thuốc thử xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
153Vật liệu kiểm soát xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
154Chất hiệu chuẩn xét nghiệm GDH, độc tố A và B của Clostridium difficile
155Que thử/Khay thử xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
156Thuốc thử xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
157Vật liệu kiểm soát xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
158Chất hiệu chuẩn xét nghiệm GDH của Clostridium difficile
159Que thử/Khay thử xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
160Thuốc thử xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
161Vật liệu kiểm soát xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
162Chất hiệu chuẩn xét nghiệm độc tố A và B của Clostridium difficile
163Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
164Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
165Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
166Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Mycoplasma pneumoniae
167Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
168Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
169Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
170Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
171Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
172Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
173Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
174Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba
175Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Giardia
176Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Giardia
177Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Giardia
178Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Giardia
179Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
180Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
181Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
182Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Enterovirus 71
183Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
184Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
185Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
186Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Norovirus GI/GII
187Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
188Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
189Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
190Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B và RSV
191Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
192Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
193Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
194Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
195Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
196Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
197Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
198Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2
199Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
200Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
201Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
202Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng SARS-CoV-2
203Hoá chất sử dụng cùng máy PCR xét nghiệm virus Sars-cov-2 (Hóa chất chẩn đoán invitro xét nghiệm SARS-CoV-2 dùng cho máy Realtime-PCR))
204Hóa chất chẩn đoán invitro xét nghiệm SARS-CoV-2 dùng cho máy miễn dịch
205Hoá chất chẩn đoán invitro dùng cho máy PCR ( Máy xét nghiệm sinh học phân tử)
206Hoá chất chẩn đoán invitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
207Thuốc thử xét nghiệm MTB
208Chất hiệu chuẩn xét nghiệm MTB
209Vật liệu kiểm soát xét nghiệm MTB
210Que thử/Khay thử xét nghiệm MTB
211Que thử/Khay thử xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
212Thuốc thử xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
213Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
214Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zika, Dengue, Chikungunya
215Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
216Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
217Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
218Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Chikungunya
219Que thử/Khay thử xét nghiệm HPV
220Thuốc thử xét nghiệm HPV
221Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV
222Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HPV
223Thuốc thử xét nghiệm MTB, NTM
224Chất hiệu chuẩn xét nghiệm MTB, NTM
225Vật liệu kiểm soát xét nghiệm MTB, NTM
226Thuốc thử xét nghiệm TB, MDR-TB
227Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TB, MDR-TB
228Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TB, MDR-TB
229Thuốc thử xét nghiệm XDR-TB
230Chất hiệu chuẩn xét nghiệm XDR-TB
231Vật liệu kiểm soát xét nghiệm XDR-TB
232Thuốc thử xét nghiệm Parainfluenza
233Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Parainfluenza
234Thuốc thử xét nghiệm HIV
235chất hiệu chuẩn xét nghiệm HIV
236Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HIV
237Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên HIV
238Thuốc thử xét nghiệm HBV
239Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBV
240Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBV
241Thuốc thử xét nghiệm HCV
242Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HCV
243Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Parainfluenza
244Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCV
245Thuốc thử xét nghiệm Influenza H1N1
246Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Influenza H1N1
247Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Influenza H1N1
248Que thử/Khay thử xét nghiệm Zika
249Thuốc thử xét nghiệm Zika
250Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Zika
251Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zika
252Máy xét nghiệm miễn dịch
253Máy xét nghiệm nước tiểu
254Máy xét nghiệm sinh hóa
255Máy xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
256Máy Realtime PCR
257Máy PCR
258Keo chống dính sau phẫu thuật
259Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
260Que thử/Khay thử xét nghiệm G6PD
261Thuốc thử xét nghiệm G6PD
262Chất hiệu chuẩn xét nghiệm G6PD
263Vật liệu kiểm soát xét nghiệm G6PD
264Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
265Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
266Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c
267Que thử/Khay thử xét nghiệm HbA1c
268Que thử/Khay thử xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
269Thuốc thử xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
270Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
271Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (Microalbumin)
272Que thử/Khay thử xét nghiệm CRP
273Thuốc thử xét nghiệm CRP
274Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP
275Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
276Que thử/Khay thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
277Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PCT (procalcitonin)
278Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
279Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (procalcitonin)
280Que thử/Khay thử xét nghiệm hs-CRP
281Thuốc thử xét nghiệm hs-CRP
282Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hs-CRP
283Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hs-CRP
284Que thử/Khay thử xét nghiệm TSH
285Thuốc thử xét nghiệm TSH
286Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TSH
287Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
288Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB
289Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
290Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
291Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB
292Que thử/Khay thử xét nghiệm Interferon gamma
293Thuốc thử xét nghiệm Interferon gamma
294Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Interferon gamma
295Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Interferon gamma
296Que thử/Khay thử xét nghiệm LH
297Thuốc thử xét nghiệm LH
298Vật liệu kiểm soát xét nghiệm LH
299Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
300Que thử/Khay thử xét nghiệm D-dimer
301Thuốc thử xét nghiệm D-dimer
302Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-dimer
303Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-dimer
304Que thử/Khay thử xét nghiệm T4
305Thuốc thử xét nghiệm T4
306Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
307Vật liệu kiểm soát xét nghiệm T4
308Que thử/Khay thử xét nghiệm fT4
309Thuốc thử xét nghiệm fT4
310Chất hiệu chuẩn xét nghiệm fT4
311Vật liệu kiểm soát xét nghiệm fT4
312Que thử/Khay thử xét nghiệm NT-proBNP
313Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
314Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
315Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
316Bộ xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
317Máy xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
318Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
319Vật liệu kiểm soát xét nghiệm điện giải, khí máu và chuyển hóa
320Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
321Thuốc thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
322Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
323Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I
324Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
325Thuốc thử xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
326Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
327Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB, Myoglobin, Troponin I, BNP, D-dimer
328Que thử/Khay thử xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
329Thuốc thử xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
330Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
331Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB, troponin I, BNP
332Que thử/Khay thử xét nghiệm Troponin I, BNP
333Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I, BNP
334Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin I, BNP
335Thuốc thử xét nghiệm Troponin I, BNP
336Que thử/Khay thử xét nghiệm BNP
337Chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP
338Vật liệu kiểm soát xét nghiệm BNP
339Thuốc thử xét nghiệm BNP
340Máy đo hoạt độ enzym G6PD
341Máy đếm số lượng bạch cầu
342Thuốc thử đếm số lượng bạch cầu còn lại trong các chế phẩm đã loại bạch cầu
343Thuốc thử (hóa chất) sử dụng cùng máy đếm bạch cầu
344Bộ xét nghiệm pH, pCO2, pO2, TCO2, Natri, Kali, Calci, clorid, Glucose, Lactate, Hematocrit, Creatinine, Ure nitro gen máu
345Bộ xét nghiệm pH, pCO2, pO2, Natri, Kali, Calci, clorid, Glucose, Lactate, Hematocrit, Creatinine
346Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Yellow fever
347Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Yellow fever
348Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Yellow fever
349Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Yellow fever
350Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya, Yellow fever
351thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya, Yellow fever
352Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya, Yellow fever
353Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya, Yellow fever
354Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
355Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
356Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
357Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
358Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
359Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
360Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
361Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Dengue, Chikungunya và kháng nguyên Dengue
362Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
363Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
364chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
365Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Zika, Dengue và kháng nguyên Dengue
366Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên MERS-CoV
367Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên MERS-CoV
368chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên MERS-CoV
369Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên MERS-CoV
370Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
371Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
372Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
373Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
374Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Zaire ebolavirus
375Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Zaire ebolavirus
376Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Zaire ebolavirus
377Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Zaire ebolavirus
378Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
379Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
380Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
381Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
382Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
383Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
384Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
385Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus và RSV
386Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
387Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
388Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
389Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Escherichia coli
390Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
391Thuốc thử kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
392Vật liệu kiểm soát kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
393Chất hiệu chuẩn kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus
394Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae và độc tố Shiga
395Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae và độc tố Shiga
396Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae và độc tố Shiga
397Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae và độc tố Shiga
398Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
399Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
400Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
401Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Shigella dysenteriae
402Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
403Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
404Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
405Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên H.pylori và Transferrin
406Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella
407Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Shigella
408Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Shigella
409Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Shigella
410Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
411Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
412Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
413Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Salmonella
414Que thử/Khay thử xét nghiệm Transferrin
415Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
416Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Transferrin
417Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Transferrin
418Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
419Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
420Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
421Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin và Transferrin
422Que thử/Khay thử xét nghiệm Calprotein
423Thuốc thử xét nghiệm Calprotein
424Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Calprotein
425Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calprotein
426Que thử/Khay thử xét nghiệm Lactoferrin
427Thuốc thử xét nghiệm Lactoferrin
428Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lactoferrin
429Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lactoferrin
430Que thử/Khay thử xét nghiệm Calprotein và Lactoferrin
431Thuốc thử xét nghiệm Calprotein và Lactoferrin
432Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Calprotein và Lactoferrin
433Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calprotein và Lactoferrin
434Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin, Transferrin, Calprotein và Lactoferrin
435Thuốc thử xét nghiệm Hemoglobin, Transferrin, Calprotein và Lactoferrin
436Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Hemoglobin, Transferrin, Calprotein và Lactoferrin
437Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hemoglobin, Transferrin, Calprotein và Lactoferrin
438Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Astrovirus
439Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Astrovirus
440Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Astrovirus
441Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Astrovirus
442Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Yersinia enterocolitica
443Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Yersinia enterocolitica
444Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium và Giardia
445Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium và Giardia
446Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium và Giardia
447Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
448Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
449Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
450Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium, Giardia, Entamoeba histolytica
451Que thử/Khay thử xét nghiệm PSA
452Thuốc thử xét nghiệm PSA
453Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PSA
454Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
455Que thử/Khay thử xét nghiệm Plasmodium falciparum, các loài Plasmodium khác và CRP
456Thuốc thử xét nghiệm Plasmodium falciparum, các loài Plasmodium khác và CRP
457Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Plasmodium falciparum, các loài Plasmodium khác và CRP
458Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Plasmodium falciparum, các loài Plasmodium khác và CRP
459Máy đo mỡ máu, đường huyết
460Que thử/Khay thử xét nghiệm TC, TG, HDL, LDL, LDL/HDL, non-HDL, Glucose
461Thuốc thử xét nghiệm TC, TG, HDL, LDL, LDL/HDL, non-HDL, Glucose
462Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TC, TG, HDL, LDL, LDL/HDL, non-HDL, Glucose
463Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TC, TG, HDL, LDL, LDL/HDL, non-HDL, Glucose
464Que thử/Khay thử xét nghiệm CD4
465Thuốc thử xét nghiệm CD4
466Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CD4
467Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CD4
468Hóa chất (thuốc thử) xét nghiệm sử dụng cùng máy phân tích miễn dịch
469Hóa chất (thuốc thử) sử dụng cùng máy PCR xét nghiệm SARS-CoV-2, Influenza
470Hóa chất (thuốc thử) sử dụng cùng máy PCR xét nghiệm SARS-CoV-2, Influenza , RSV
471Hóa chất (thuốc thử) sử dụng cùng máy PCR xét nghiệm SARS-CoV-2, RSV
472Hóa chất (thuốc thử) sử dụng cùng máy PCR xét nghiệm Influenza , RSV
473Hóa chất dùng cho máy phân tích miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm vi rút SARS-CoV-2
474Hóa chất chẩn đoán invitro xét nghiệm SARS-CoV-2, Cúm A, Cúm B dùng cho máy Realtime-PCR

Công bố đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế

Hồ sơ kèm theo gồm:


Cơ sở công bố đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế cam kết:

1. Nội dung thông tin công bố là chính xác, hợp pháp và theo đúng quy định. Nếu có sự giả mạo, không đúng sự thật cơ sở xin chịu hoàn toàn trách nhiệm và sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

2. Bảo đảm chất lượng và lưu hành trang thiết bị y tế theo đúng quy định của pháp luật.

3. Thông báo cho Sở Y tế Đà Nẵng nếu có một trong các thay đổi liên quan đến hồ sơ công bố.

Người đại diện hợp pháp của cơ sở

Ký tên (Ghi họ tên đầy đủ, chức danh)