STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
101081 QUE ĐẶT PHỤ KHOA TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH CFA VIỆT NAM - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH 04:2024/ PL-CFA CNHCM Còn hiệu lực
23/01/2024

101082 Que đẩy TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK 190.1- ĐP/ 180000023/ PCBPL-BYT Công ty Cổ phần HTP Việt Nam Còn hiệu lực
27/11/2020

101083 Que đè lưỡi TTBYT Loại A TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG TQC 91.20/180000026/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LONG THỦY Còn hiệu lực
01/06/2020

101084 QUE ĐÈ LƯỠI DONGBA TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH BANKFOOD 04/2022/TTBYT-BF Còn hiệu lực
06/05/2022

101085 Que đè lưỡi gỗ TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 050-EIMI/2018/170000141/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN LIWORLDCO Còn hiệu lực
12/07/2019

101086 Que đè lưỡi gỗ TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤT VIỆT THÀNH 26/19000002/PCBPL-BYT Công ty cổ phần Đất Việt Thành Đã thu hồi
29/09/2021

101087 Que đè lưỡi gỗ TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤT VIỆT THÀNH 26/19000002/PCBPL-BYT Công ty cổ phần Đất Việt Thành Còn hiệu lực
29/09/2021

101088 Que đè lưỡi gỗ TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR 112/170000086/PCBPL- BYT Còn hiệu lực
22/09/2022

101089 QUE ĐÈ LƯỠI GỖ AN PHÚ TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÚ 022024-APPL/170000091/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
20/01/2024

101090 Que đè lưỡi gỗ DONGBA (DONGBA Tongue Depressor) TTBYT Loại A TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG TQC 148.21/180000026/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN TASUPHARM Còn hiệu lực
02/06/2021