STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
108431 Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM 13/2024/SKMT-PL Còn hiệu lực
08/01/2024

108432 Vật chứa mẫu dùng trong chẩn đoán in vitro TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM 10/2022/SKMT-PL Còn hiệu lực
01/06/2022

108433 Vật chứa mẫu dùng trong chẩn đoán in vitro TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM 26/2023/SKMT-PL Còn hiệu lực
16/08/2023

108434 Vật liệu cầm máu tự tan TTBYT Loại D CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 2018466 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ METECH Còn hiệu lực
26/02/2020

108435 Vật liệu cầm máu tự tiêu dùng trong phẫu thuật TTBYT Loại D CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 2018798 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG XANH Còn hiệu lực
01/12/2019

108436 Vật liệu cầm máu tự tiêu TTBYT Loại D TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ 2412CL29/12/18PL-TTDV/ Công ty TNHH Thông minh Hoàng Hà Còn hiệu lực
31/10/2019

108437 Vật liệu cầm máu xương TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 20181860 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN Còn hiệu lực
27/09/2021

108438 Vật liệu cấy ghép dùng trong chấn thương chỉnh hình TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 638/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN MINH Còn hiệu lực
01/10/2020

108439 Vật liệu ghép xương TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 2018/07.26-BMS1/170000117/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH BMS VINA Còn hiệu lực
26/06/2019

108440 Vật liệu ghép xương (Bột xương dùng trong cấy ghép nha khoa ) TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 2018/07.25/BMS/170000117/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH BMS VINA Còn hiệu lực
26/06/2019