STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
78451 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Nitơ Urê máu TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM OCD-172/170000033/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM Còn hiệu lực
28/07/2021

78452 Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố AMH (anti-Müllerian) TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL1499/170000130/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH ROCHE VIETNAM Còn hiệu lực
07/01/2021

78453 Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố AMH (anti-Müllerian) TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL1500/170000130/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH ROCHE VIETNAM Còn hiệu lực
07/01/2021

78454 Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố AMH (anti-Müllerian) TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL3098/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
25/09/2022

78455 Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố anti‑Müllerian (AMH) TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL1869/210000017/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM Còn hiệu lực
08/08/2021

78456 Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ axit uric trong huyết tương hoặc huyết thanh TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1029/2021/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM Còn hiệu lực
07/07/2021

78457 Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ Canxi trong huyết tương hoặc huyết thanh TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1029/2021/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM Còn hiệu lực
07/07/2021

78458 Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL2182/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
06/05/2022

78459 Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL2410/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
06/05/2022

78460 Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ D-Dimer TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Y TẾ MITRACO 04-22/MITRACO/CBBPL-BYT Còn hiệu lực
02/06/2022