STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
84851 Túi máu bốn, dạng TAB, dung dịch bảo quản CPD/AS-5 TTBYT Loại C VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 414/170000001/PCBPL-BYT (2017) Công ty TNHH Thiết bị Y tế Terumo Việt Nam Còn hiệu lực
04/05/2020

84852 Túi máu bốn, dung dịch bảo quản CPD/AS-5 TTBYT Loại C VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 164/170000001/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị Y tế Terumo Việt Nam Còn hiệu lực
04/05/2020

84853 Túi máu bốn, dung dịch bảo quản CPD/AS-5 TTBYT Loại C VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 414/170000001/PCBPL-BYT (2017) Công ty TNHH Thiết bị Y tế Terumo Việt Nam Còn hiệu lực
04/05/2020

84854 Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 40/JMS-2020/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
25/02/2020

84855 Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 40/JMS-2020/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
25/02/2020

84856 Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 40/JMS-2020/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
25/02/2020

84857 Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 40/JMS-2020/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
25/02/2020

84858 Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 40/JMS-2020/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
25/02/2020

84859 Túi máu cuống rốn CPDA-1 TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2629A/2021/180000028/ PCBPL-BYT Còn hiệu lực
08/11/2022

84860 Túi máu cuống rốn CPDA-1 TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2629B/2021/180000028/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
24/11/2022