STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
85361 Miếng cầm máu mũi TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 55/2023/KQPL-USM Đã thu hồi
24/06/2023

85362 Miếng cầm máu mũi TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 55/2023/KQPL-USM Còn hiệu lực
26/06/2023

85363 Miếng cầm máu mũi TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 19/BPL/2023 Còn hiệu lực
03/07/2023

85364 Miếng cầm máu mũi TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN HASUKITO 2504/2022/PL-HASUKITO Đã thu hồi
25/07/2023

85365 Miếng cầm máu mũi TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN HASUKITO 2504/2022/PL-HASUKITO Còn hiệu lực
25/07/2023

85366 Miếng cầm máu mũi (kích thước 8.0 cm x 1.5 cm x 2.0cm) TTBYT Loại B TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ 2243PL-TTDV/ 170000027/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT HD Còn hiệu lực
29/03/2020

85367 Miếng cầm máu mũi (kích thước 8.0 cm x 1.5 cm x 2.0cm) TTBYT Loại B TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ 3510-1PL-TTDV Cty TNHH Thương mại, dịch vụ và kỹ thuật HD Còn hiệu lực
24/11/2020

85368 Miếng cầm máu mũi (Merocel) TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI IDSHCM-56/200000043/PCBPL-BYT Công ty TNHH IDS Medical Systems Việt Nam Còn hiệu lực
13/12/2021

85369 Miếng cầm máu mũi (Netcell Nasal Pack) TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 2018225 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI Còn hiệu lực
12/06/2019

85370 Miếng cầm máu mũi ,Tai TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1115/170000074/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG Còn hiệu lực
12/03/2020