STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
86231 Miếng xốp (Foam) các loại TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 2018786 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ METECH Còn hiệu lực
26/11/2019

86232 Miếng xốp cầm máu Axiostat TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH 2020118/170000164/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ BƯỚC TIẾN MỚI Còn hiệu lực
19/05/2020

86233 Miếng xốp gelatin cầm máu tự tiêu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) VN-LTR-RA-320-2017/170000003/PCBPL-BYT Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) Còn hiệu lực
20/06/2019

86234 Miếng xốp gelatin cầm máu tự tiêu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) VN-LTR-RA-357-2021/190000023/PCBPL-BYT Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) Còn hiệu lực
16/11/2021

86235 Miếng xốp phủ vết thương bằng hút chân không áp lực âm TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 2018973 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI Còn hiệu lực
25/03/2020

86236 Miếng đánh dấu u vú TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC 23-DVPL 170000144/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA Còn hiệu lực
28/06/2019

86237 Miếng đánh dấu u vú TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC 163-DVPL/170000144/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA Còn hiệu lực
14/09/2020

86238 Miếng đánh dấu u vú TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC 163-DVPL/170000144/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA Còn hiệu lực
14/09/2020

86239 Miếng đắp TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI KHANG KIỆN 456/21/170000116/PCBPL-BYT TRUNG TÂM ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DƯỢC LIỆU Còn hiệu lực
04/08/2021

86240 Miếng đặt vùng cằm: Chin implant TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 1002 -ADJVINA/ 170000008/PCBPL-BYT Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Ngọc Lan Đã thu hồi
14/10/2021