STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
86331 Môi trường bảo quản tế bào TTBYT Loại B VIỆN TẾ BÀO GỐC 07/SCI-CIPP Còn hiệu lực
26/04/2023

86332 Môi trường bảo quản tế bào TTBYT Loại B VIỆN TẾ BÀO GỐC 07/SCI-CIPP Còn hiệu lực
26/04/2023

86333 Môi trường bảo quản tế bào TTBYT Loại B VIỆN TẾ BÀO GỐC 07/SCI-CIPP Còn hiệu lực
26/04/2023

86334 Môi trường bảo quản và vận chuyển mẫu TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 372/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KHẢI NAM Còn hiệu lực
23/06/2020

86335 Môi trường bảo quản và vận chuyển mẫu TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC PHÚC 3792021-ĐP/180000023/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ANH Còn hiệu lực
31/08/2021

86336 Môi trường bảo quản và vận chuyển mẫu, kèm que thu mẫu TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 372/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KHẢI NAM Còn hiệu lực
23/06/2020

86337 Môi trường bảo quản và vận chuyển mẫu, ống 3ml TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1113/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KHẢI NAM Còn hiệu lực
05/10/2020

86338 Môi trường bảo quản và vận chuyển mẫu, ống 3ml loại bất hoạt TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1113/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KHẢI NAM Còn hiệu lực
05/10/2020

86339 Môi trường bảo quản và vận chuyển mẫu, ống 3ml loại bất hoạt, kèm 1 que thu mẫu hầu họng TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1113/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KHẢI NAM Còn hiệu lực
05/10/2020

86340 Môi trường bảo quản và vận chuyển mẫu, ống 3ml loại bất hoạt, kèm 1 que thu mẫu tỵ hầu TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1113/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KHẢI NAM Còn hiệu lực
05/10/2020