STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
87491 Túi máu bốn CPD-SAGM TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2629B/2021/180000028/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
24/11/2022

87492 Túi máu bốn, dạng TAB, dung dịch bảo quản CPD/AS-5 TTBYT Loại C VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 164/170000001/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị Y tế Terumo Việt Nam Còn hiệu lực
04/05/2020

87493 Túi máu bốn, dạng TAB, dung dịch bảo quản CPD/AS-5 TTBYT Loại C VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 414/170000001/PCBPL-BYT (2017) Công ty TNHH Thiết bị Y tế Terumo Việt Nam Còn hiệu lực
04/05/2020

87494 Túi máu bốn, dung dịch bảo quản CPD/AS-5 TTBYT Loại C VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 164/170000001/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị Y tế Terumo Việt Nam Còn hiệu lực
04/05/2020

87495 Túi máu bốn, dung dịch bảo quản CPD/AS-5 TTBYT Loại C VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 414/170000001/PCBPL-BYT (2017) Công ty TNHH Thiết bị Y tế Terumo Việt Nam Còn hiệu lực
04/05/2020

87496 Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 40/JMS-2020/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
25/02/2020

87497 Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 40/JMS-2020/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
25/02/2020

87498 Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 40/JMS-2020/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
25/02/2020

87499 Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 40/JMS-2020/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
25/02/2020

87500 Túi máu CPD-SAGM đáy-đỉnh TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 40/JMS-2020/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
25/02/2020