STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
88141 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn - Chromogenic Coliform Agar(CCA 90mm) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HISTOLAB VN 02/2024/PL-HISTOLABVN Còn hiệu lực
15/01/2024

88142 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn - Enterococci Selective Agar (EA-90 mm) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HISTOLAB VN 03/2024/PL-HISTOLABVN Còn hiệu lực
18/01/2024

88143 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn - Hektoen Enteric Agar (HEK 90mm) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HISTOLAB VN 03/2024/PL-HISTOLABVN Còn hiệu lực
18/01/2024

88144 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn - Kligler Iron Agar (KIA 5 ml) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HISTOLAB VN 03/2024/PL-HISTOLABVN Còn hiệu lực
18/01/2024

88145 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn - Lysine Iron Agar(LIA-3 ml) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HISTOLAB VN 03/2024/PL-HISTOLABVN Còn hiệu lực
18/01/2024

88146 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn - Mac Conkey Agar (MC 90mm) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HISTOLAB VN 02/2024/PL-HISTOLABVN Còn hiệu lực
15/01/2024

88147 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn - Mannitol Salt Agar (MSA 5 ml) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HISTOLAB VN 03/2024/PL-HISTOLABVN Còn hiệu lực
18/01/2024

88148 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn - Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HISTOLAB VN 02/2024/PL-HISTOLABVN Còn hiệu lực
15/01/2024

88149 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn - Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HISTOLAB VN 02/2024/PL-HISTOLABVN Còn hiệu lực
15/01/2024

88150 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn - Sabouraud Dextrose Agar (SAB - 90mm) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH HISTOLAB VN 02/2024/PL-HISTOLABVN Còn hiệu lực
15/01/2024