STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
88161 Vật liệu (phôi sứ) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20181701 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
10/07/2019

88162 Vật liệu (phôi sứ) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20191360 - ADJVINA/ 170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
24/12/2019

88163 Vật liệu (Phôi sứ) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20200411 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA DETEC Còn hiệu lực
05/08/2020

88164 VẬT LIỆU (PHÔI) PHỤC HÌNH RĂNG TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH NVDENT 01/2022/PL-NVDENT Còn hiệu lực
23/06/2022

88165 Vật liệu (que hàn kim loại) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20181610 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
10/07/2019

88166 Vật liệu / Miếng cầm máu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 2021006PL-CPT/200000049/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT Còn hiệu lực
05/07/2021

88167 Vật liệu / Miếng cầm máu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 2021008PL-CPT/200000049/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT Còn hiệu lực
05/08/2021

88168 Vật liệu / Miếng cầm máu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 2022002/PL-CPT/200000049/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
23/06/2022

88169 Vật liệu ABCcolla® Collagen Matrix TTBYT Loại D TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ 4080-2 PL-TTDV Công Ty Cổ Phần Thương mại Dịch vụ Hóa Dược và Thiết Bị Y Tế Hải Linh Còn hiệu lực
29/12/2021

88170 Vật liệu ABCcolla® Collagen Membrane TTBYT Loại D TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ 4080-3 PL-TTDV Công Ty Cổ Phần Thương mại Dịch vụ Hóa Dược và Thiết Bị Y Tế Hải Linh Còn hiệu lực
29/12/2021