STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
88251 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC 120124/VB-LVT Còn hiệu lực
15/01/2024

88252 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC 120124/VB-LVT Còn hiệu lực
15/01/2024

88253 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC 120124/VB-LVT Còn hiệu lực
15/01/2024

88254 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LAVITEC 120124/VB-LVT Còn hiệu lực
15/01/2024

88255 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 003-2024/CBPL-SR Còn hiệu lực
11/03/2024

88256 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật dạng bột đông khô TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH BIOTECHLAB 02/PLTTBYT/BTL/23 Còn hiệu lực
20/11/2023

88257 Môi trường nuôi cấy đông khô TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1357/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH DEKA Còn hiệu lực
03/09/2020

88258 Môi trường nuôi phôi giai đoạn phân chia hệ chuyển tiếp TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 360/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ Y SINH Còn hiệu lực
04/06/2020

88259 Môi trường nuôi phôi giai đoạn phân chia hệ chuyển tiếp TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1980/2021/180000028/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH Còn hiệu lực
17/12/2021

88260 Môi trường nuôi trưởng thành trứng non TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 210 / 180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ Y SINH Còn hiệu lực
04/01/2020