STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
89021 Mũi khoan tự dừng dùng nhiều lần TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN PHÁT 0045/200000039/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN SỨC KHỎE ĐẠI THỌ Còn hiệu lực
15/08/2021

89022 Mũi khoan u xơ TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH RICHARD WOLF VIỆT NAM 41/RWVN0823 Còn hiệu lực
06/09/2023

89023 Mũi khoan và dẫn hướng khoan TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ARTHREX SINGAPORE, PTE. LTD. TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 037-2022/PL-ART Còn hiệu lực
14/11/2022

89024 Mũi khoan và phụ kiện TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH MEDTRONIC VIỆT NAM VN/2021/09/325 CÔNG TY TNHH MEDTRONIC VIỆT NAM Còn hiệu lực
15/10/2021

89025 Mũi khoan xoắn TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 2018262 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN Còn hiệu lực
07/11/2019

89026 Mũi khoan xoang dùng với tay cắt M4 TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI IDSHCM-56/200000043/PCBPL-BYT Công ty TNHH IDS Medical Systems Việt Nam Còn hiệu lực
13/12/2021

89027 Mũi khoan xoang phá dùng với tay cắt M4. TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI IDSHCM-56/200000043/PCBPL-BYT Công ty TNHH IDS Medical Systems Việt Nam Còn hiệu lực
13/12/2021

89028 Mũi khoan xương TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) VN-LTR-RA-522-2017/170000003/PCBPL-BYT Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) Còn hiệu lực
01/07/2019

89029 Mũi khoan xương TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 2018258 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG Còn hiệu lực
24/08/2019

89030 Mũi khoan xương TTBYT Loại B VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 262-EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Đen Ta Còn hiệu lực
29/04/2020