STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
92431 Ổ cối kim loại không xi măng TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) VN-LTR-RA-326-2021/190000023/PCBPL-BYT Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) Còn hiệu lực
30/09/2021

92432 Ổ cối kim loại không xi măng TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) VN-LTR-RA-286-2022 Còn hiệu lực
09/09/2022

92433 Ổ cối lưỡng cực TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC 14/170000144/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐĂNG KHOA Còn hiệu lực
01/07/2019

92434 Ổ cối lưỡng cực TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM 568/170000047/PCBPL-BYT Công ty TNHH B. Braun Việt Nam Còn hiệu lực
27/12/2019

92435 Ổ Cối Lưỡng Cưc TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC 119-DVPL/170000144/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN (SARPHACO) Còn hiệu lực
19/06/2020

92436 Ổ cối lưỡng cực CHIBF E TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐĂNG KHOA 03PL/2022 Còn hiệu lực
25/10/2022

92437 Ổ cối lưỡng cực nhân tạo TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC 97-DVPL/170000144/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHÂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂN VIỆT ĐỨC Còn hiệu lực
05/10/2019

92438 Ổ cối nhân tạo bề mặt tăng cường kết dính xương TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM 516/170000047/PCBPL-BYT Công ty TNHH B. Braun Việt Nam Còn hiệu lực
27/12/2019

92439 Ổ cối nhân tạo bề mặt tăng cường kết dính xương TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM 569/170000047/PCBPL-BYT Công ty TNHH B. Braun Việt Nam Còn hiệu lực
27/12/2019

92440 Ổ cối nhân tạo các loại TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ORL 1048/170000077/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG Còn hiệu lực
10/03/2020