STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
96001 Que cấy vi sinh nhựa 10µl TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI 1005621CN/190000014/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THẾT BỊ TÂN HOA Còn hiệu lực
07/01/2022

96002 Que cấy vi sinh nhựa 1µl TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI 1005621CN/190000014/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THẾT BỊ TÂN HOA Còn hiệu lực
07/01/2022

96003 Que chẩn đoán khô mắt TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20211013-ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT Công ty TNHH Lê Kha Còn hiệu lực
06/01/2022

96004 Que chẩn đoán khô mắt TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH LÊ KHA 04/2024/LEKHA-PL Còn hiệu lực
21/02/2024

96005 Que chẩn đoán tổn thương giác mạc TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20211012-ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT Công ty TNHH Lê Kha Còn hiệu lực
06/01/2022

96006 Que chẩn đoán tổn thương giác mạc TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH LÊ KHA 05/2024/LEKHA-PL Còn hiệu lực
21/02/2024

96007 Que chỉ thị TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT PL/09 Còn hiệu lực
26/05/2022

96008 Que chỉ thị cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 25.21/170000083/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
13/12/2022

96009 Que chỉ thị hóa học TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) VN-LTR-RA-494-2017/170000003/PCBPL-BYT Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) Đã thu hồi
28/06/2019

96010 Que Chỉ thị Hóa học TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH 2020508/170000164/PCBPL-BYT Công ty TNHH Sản Phẩm Khử Trùng Cao Cấp Việt Nam Còn hiệu lực
04/03/2021