STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
96881 Phôi trụ phục hình CMFit TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH SAMSUN VINA 014/2023-VBPL/SSVN Còn hiệu lực
23/09/2023

96882 Phòng cách âm để đo thính lực (không có thiết bị) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT OLYMPIC 41-DVPL 170000144/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH DAEWON PHARMACEUTICAL Còn hiệu lực
29/06/2019

96883 Phòng cách ly áp lực âm TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI KHANG KIỆN 480/21/170000116/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THANH HẢI AN Còn hiệu lực
28/07/2021

96884 PHÒNG LẤY MẪU XÉT NGHIỆM TTBYT Loại A TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG TQC 485.20/180000026/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN AIRTECH THẾ LONG Còn hiệu lực
01/10/2020

96885 Phòng lấy mẫu xét nghiệm an toàn di động TTBYT Loại A TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG TQC 169.21/180000026/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN AIRTECH THẾ LONG Còn hiệu lực
18/06/2021

96886 Phòng đo thính lực cách âm TTBYT Loại B VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 114-EIMI/2018/170000141/PCBPL-BYT VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN NIPON CORPORATION TẠI TP.HỒ CHÍ MINH Còn hiệu lực
17/07/2019

96887 Phòng đo thính lực cách âm TTBYT Loại B VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 165-EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT Văn Phòng Đại Diện Nipon Corporation Tại Tp. Hồ Chí Minh Còn hiệu lực
17/07/2019

96888 Phosphorus * 3x50 mL TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

96889 Phosphorus Standard 5 mg/dL 1x3 mL TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

96890 Phosphorus UV * 2x50 mL TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019