STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
97481 Plasma Protein Calibrator Set 4x1 mL TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

97482 Plasma Protein Control (N-I) 1x2 mL TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

97483 Plasma Protein Control (N-II) 1x2 mL TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

97484 Plasma Protein Control Set 2x2 mL TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

97485 Plasma Protein Multicalibrator 1x2 mL TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

97486 PlasmaKare No.5 TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM INNOCARE 001/KQPL-INC Còn hiệu lực
20/03/2023

97487 Plastic Rubber Dam Frame TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 038-EIMI /2019/170000141/PCBPL-BYT DONGJU DENTAL SUPPLY Còn hiệu lực
15/08/2019

97488 Plastic Wedge TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 038-EIMI /2019/170000141/PCBPL-BYT DONGJU DENTAL SUPPLY Còn hiệu lực
15/08/2019

97489 Plus-Sed auto (No Vacuum Plastic Tubes) 6x100 TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

97490 Pneumococcal Polysaccharides TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIO-SERVICES VP002/170000073/ PCBPL-BYT (Viện Pasteur) VIỆN PASTEUR TP.HCM Còn hiệu lực
23/12/2019