STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
81581 URINALYSIS CONTROL- LEVEL 1 (URNAL CONTROL 1) TTBYT Loại B TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ 3054 PL-TTDV Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Y Tế Gs Còn hiệu lực
23/12/2019

81582 Urine Bag (Precision urine meter) Túi đựng nước tiểu (loại định lượng chi tiết) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH VIỆT NAM CREATE MEDIC 27-VCPL20 CÔNG TY TNHH VIỆT NAM CREATE MEDIC Còn hiệu lực
30/09/2020

81583 Urine Drug testing TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIO-SERVICES YN003/170000073/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y NHÂN Còn hiệu lực
26/12/2019

81584 Urological Stone Extraction Baskets / Rọ Lấy Sỏi Niệu TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 749/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ Còn hiệu lực
04/06/2020

81585 URS-10 Urine Strips 10 parameters 100 Tests (for use in DARA) TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

81586 URS-3 Urine Strips 3 parameters 100 Tests TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1506/170000074/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị y tế Nghĩa Tín Còn hiệu lực
23/08/2019

81587 V-Sep Separating TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 162-EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT DONGJU DENTAL SUPPLY CO., LTD Còn hiệu lực
27/06/2019

81588 V-Trust Handheld Pulse Oximeter (Máy đo nồng độ oxy bão hòa trong máu và nhịp tim) TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH MEDICON 79PL-MDC/170000053/PCBPL-BYT Công ty TNHH Avanta Diagnostics Còn hiệu lực
23/03/2020

81589 Vacuum Suction Apparatus System TTBYT Loại B VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 197-EIMI/2020/200000001/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH E - MESH (VN) Còn hiệu lực
07/10/2020

81590 VAGIFLOR TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH 2020067/170000164/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Còn hiệu lực
27/02/2020

81591 VAGINAL CAPSULES MD (Trade name: ISIDE 22) TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIO-SERVICES ASCA001/170000073/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÁNH SÁNG CHÂU Á Còn hiệu lực
23/12/2019

81592 Vải không dệt TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐỨC Số: 771/190000031/PCBPL-BYT Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại TSG Việt Nam Còn hiệu lực
24/05/2021

81593 Vải không dệt (SMMS) dùng để gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1838/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN Còn hiệu lực
28/12/2020

81594 Vải không dệt dùng cho hấp tiệt trùng trong y tế TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ COLNEPH 0270 PL-COLNEPH/190000025/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HKT Còn hiệu lực
08/05/2020

81595 Vải không dệt đóng gói dụng cụ y tế TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 321-EIMI/2021/200000001/PCBPL-BYT Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.Pharma) Còn hiệu lực
02/11/2021

81596 Vải/ tất lót bó bột TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 394-EIMI/2020/200000001/PCBPL-BYT Công ty TNHH DV QL Biomedical Equipment Maintenance Còn hiệu lực
10/12/2020

81597 Val-Cement TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 162-EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT DONGJU DENTAL SUPPLY CO., LTD Còn hiệu lực
27/06/2019

81598 Vali cấp cứu TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT TNT 2019014/180000024/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ kỹ thuật TNT Còn hiệu lực
07/06/2019

81599 VALI CẤP CỨU TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH XUÂN VY 380-XV/2017/170000024/PCBPL-BYT Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Meditech Còn hiệu lực
08/10/2019

81600 Vali cấp cứu TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH 2019450/170000164/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
16/06/2022