STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
85501 Vật liệu ghép xương (Bột xương dùng trong cấy ghép nha khoa ) TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 2018/07.25/BMS/170000117/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH BMS VINA Còn hiệu lực
26/06/2019

85502 Vật liệu lấy dấu (HySil Heavy Plus Auto) TTBYT Loại A TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG TQC 471.20/180000026/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH OSSTEM IMPLANT VI NA Còn hiệu lực
24/09/2020

85503 Vật liệu lấy dấu (HySil Heavy Plus) TTBYT Loại A TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG TQC 471.20/180000026/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH OSSTEM IMPLANT VI NA Còn hiệu lực
24/09/2020

85504 Vật liệu lấy dấu răng TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 107/170000006/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYẾT HẢI Còn hiệu lực
11/10/2021

85505 Vật liệu ngừa sâu răng BISOTIC TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DENTALUCK 20220516/PL-DENTTALLUCK Đã thu hồi
21/05/2022

85506 Vật liệu ngừa sâu răng BISOTIC TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DENTALUCK 20220516/PL-DENTTALLUCK Đã thu hồi
26/05/2022

85507 Vật liệu ( phôi kim loại) sản xuất phục hình răng thẩm mỹ TTBYT Loại B VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 33/170000001/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
16/03/2022

85508 Vật liệu ( phôi kim loại) sản xuất phục hình răng thẩm mỹ TTBYT Loại B VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 33/170000001/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
16/03/2022

85509 Vật liệu ( phôi kim loại) sản xuất phục hình răng thẩm mỹ TTBYT Loại B VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 33/170000001/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
16/03/2022

85510 Vật liệu ( phôi kim loại) sản xuất phục hình răng thẩm mỹ TTBYT Loại B VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 33/170000001/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
16/03/2022

85511 Vật liệu ( phôi nhựa) làm răng nhựa tạm TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20181653 - ADJVINA/ 170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
24/12/2019

85512 Vật liệu (Bột sứ) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20200412 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA DETEC Còn hiệu lực
05/08/2020

85513 Vật liệu (kim loại) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20181702 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
10/07/2019

85514 Vật liệu (kim loại) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20181608-ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
10/07/2019

85515 Vật liệu (kim loại) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20181609 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
10/07/2019

85516 Vật liệu (kim loại) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20181611 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
10/07/2019

85517 Vật liệu (kim loại) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20191434 - ADJVINA/ 170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
22/11/2019

85518 Vật liệu (kim loại) làm trụ nối phục hình răng TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20181652 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
26/11/2019

85519 Vật liệu (phôi sứ) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20190387-ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
10/07/2019

85520 Vật liệu (phôi sứ) làm răng giả TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20181593 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH GIA CÔNG RĂNG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ Còn hiệu lực
10/07/2019