STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
85541 Vật liệu cầm máu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2169/2021/180000028/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Còn hiệu lực
13/10/2021

85542 Vật liệu cầm máu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TAM CHÂU 03-2021/210000026/PCBPL-BYT Công ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Tam Châu Còn hiệu lực
03/11/2021

85543 Vật liệu cầm máu TTBYT Loại D CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 20181858/1 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
05/04/2022

85544 Vật liệu cầm máu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 84-2022/PL-PT Còn hiệu lực
13/07/2022

85545 Vật liệu cầm máu TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 85-2022/PL-PT Còn hiệu lực
13/07/2022

85546 Vật liệu cầm máu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 108-2022/PL-PT Còn hiệu lực
04/10/2022

85547 Vật liệu cầm máu SURGI-PVA TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 481/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y TẾ ĐỊNH GIANG Còn hiệu lực
20/04/2020

85548 Vật liệu cầm máu tự tiêu TTBYT Loại D CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 20181462 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH Còn hiệu lực
20/01/2021

85549 Vật liệu cầm máu (Bông, băng, gạc cầm máu) các loại, các cỡ TTBYT Loại D CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 1664170000074/PCBPL-BYT Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Cổng Vàng Còn hiệu lực
20/07/2019

85550 Vật liệu cầm máu các loại TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH TYDA 01/TYDA/2022/PL Còn hiệu lực
15/04/2022

85551 Vật liệu cầm máu các loại TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH TYDA 01/TYDA/2022/PL. Còn hiệu lực
18/10/2022

85552 Vật liệu cầm máu chống viêm ổ xương khô TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20210413 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG Còn hiệu lực
24/06/2021

85553 Vật liệu cầm máu co nướu TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN WINMED VIỆT NAM 15/2019/WM-PLTTBYT Công ty CP WINMED Việt Nam Còn hiệu lực
01/07/2019

85554 Vật liệu cầm máu co nướu TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN WINMED VIỆT NAM 17/2019/WM-PLTTBYT Công ty CP WINMED Việt Nam Còn hiệu lực
05/07/2019

85555 Vật liệu cầm máu dạng khối TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2790A/2021/180000028/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
29/09/2022

85556 Vật liệu cầm máu dạng nón TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2790A/2021/180000028/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
29/09/2022

85557 Vật liệu cầm máu dùng trong chấn thương TTBYT Loại D CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT 18/PL/KHP Còn hiệu lực
07/11/2022

85558 Vật liệu cầm máu dùng trong phẫu thuật TTBYT Loại D CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT 17/PL/KHP Còn hiệu lực
07/11/2022

85559 Vật liệu cầm máu mũi TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤT VIỆT THÀNH 10/1900000002/PCBPL-BYT Công ty Cổ phần Đất Việt Thành Còn hiệu lực
11/09/2020

85560 Vật liệu cầm máu nướu răng TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN LỢI 175/PLA/200000042/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Liên Nha Còn hiệu lực
21/12/2021