STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
85701 Miếng gạc vô trùng TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 2315/2021/180000028/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Còn hiệu lực
12/11/2021

85702 Miếng gán miệng TTBYT Loại A VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 681/170000001/PCBPL-BYT Công ty TNHH Fujifilm Việt Nam Còn hiệu lực
25/03/2021

85703 Miếng gán miệng TTBYT Loại A VIỆN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ 681/170000001/PCBPL-BYT Công ty TNHH Fujifilm Việt Nam Còn hiệu lực
25/03/2021

85704 Miếng gel loại A TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC PHÚC 1005-ĐP/180000023/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
05/05/2022

85705 Miếng gel loại B TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC PHÚC 1005-ĐP/180000023/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
05/05/2022

85706 Miếng gel loại C TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC PHÚC 1005-ĐP/180000023/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
05/05/2022

85707 Miếng gel loại T TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC PHÚC 1005-ĐP/180000023/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
05/05/2022

85708 Miếng gel silicone giảm sẹo TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIO-SERVICES TBYS004/170000073/ PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH Còn hiệu lực
06/10/2019

85709 Miếng ghép đĩa đệm TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 2018964 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ Y TẾ YÊN HÒA Còn hiệu lực
18/03/2020

85710 Miếng ghép đĩa đệm lưng TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH 2019038/170000164/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH Còn hiệu lực
18/03/2021

85711 Miếng ghép cột sống TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 2018086 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT Y HỌC CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH XRMED Còn hiệu lực
07/07/2019

85712 Miếng ghép mạch máu nhân tạo TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM 769/170000047/PCBPL-BYT Công ty TNHH B. Braun Việt Nam Còn hiệu lực
24/06/2020

85713 Miếng ghép sinh học tái tạo sụn khớp ChondRoD (ChondRoD-Ossteochondral Implant) TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 1703/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ CHÂU THÀNH Còn hiệu lực
29/12/2020

85714 Miếng ghép sinh học tự tiêu osteopore TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20190859-ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS Còn hiệu lực
23/10/2019

85715 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADJ VIỆT NAM 20210128 -ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS Còn hiệu lực
08/03/2021

85716 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu TTBYT Loại D CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS 01/2023/BPL-IPS Còn hiệu lực
27/02/2023

85717 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu TTBYT Loại D CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS 04/2023/BPL-IPS Còn hiệu lực
27/04/2023

85718 Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ MEDIPHADO 72/190000021/PCBPL-BYT Công ty TNHH Thiết bị Y tế Thiên Y Còn hiệu lực
24/03/2020

85719 Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ORL 1220/170000077/PCBPL-BYT. Công ty TNHH Thiết bị Y tế Thiên Y Còn hiệu lực
24/03/2020

85720 Miếng ghép thành bụng TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM 829/170000047/PCBPL-BYT Công ty TNHH B. Braun Việt Nam Còn hiệu lực
08/01/2021