STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
100001 Que đè lưỡi gỗ TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤT VIỆT THÀNH 26/19000002/PCBPL-BYT Công ty cổ phần Đất Việt Thành Đã thu hồi
29/09/2021

100002 Que đè lưỡi gỗ TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤT VIỆT THÀNH 26/19000002/PCBPL-BYT Công ty cổ phần Đất Việt Thành Còn hiệu lực
29/09/2021

100003 Que đè lưỡi gỗ TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR 112/170000086/PCBPL- BYT Còn hiệu lực
22/09/2022

100004 QUE ĐÈ LƯỠI GỖ AN PHÚ TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÚ 022024-APPL/170000091/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
20/01/2024

100005 Que đè lưỡi gỗ DONGBA (DONGBA Tongue Depressor) TTBYT Loại A TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG TQC 148.21/180000026/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN TASUPHARM Còn hiệu lực
02/06/2021

100006 Que đè lưỡi gỗ Hoàng Sơn TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG SƠN 092023 Còn hiệu lực
10/03/2023

100007 Que đè lưỡi gỗ Tana TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR 09/170000086/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR Còn hiệu lực
08/07/2019

100008 Que đè lưỡi gỗ Tanaphar TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR 13/170000086/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR Còn hiệu lực
08/07/2019

100009 Que đè lưỡi gỗ Tanaphar- Đã tiệt trùng (Tanaphar Wooden Tongue Depressor- Sterilized) TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR 33/170000086/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR Còn hiệu lực
08/07/2019

100010 Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 012-EIMI/2020/170000141/PCBPL-BYT Công ty cổ phần thiết bị Đại Tây Dương Còn hiệu lực
15/05/2020

100011 Que đè lưỡi nhựa TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 05/CBPLA-TTB CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH Còn hiệu lực
25/06/2019

100012 QUE ĐÈ LƯỠI NHỰA TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 234/CBPLA-TTB CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH Còn hiệu lực
06/07/2020

100013 QUE ĐÈ LƯỠI NHỰA TTBYT Loại A CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM Số: 03/2024/MB REGENTOX Còn hiệu lực
21/05/2024

100014 Que đo đường huyết TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 2016-ADJVINA/170000008/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
06/07/2023

100015 Que đốt điện cầm máu TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH OLYMPUS VIỆT NAM PL01/18- OVNC CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM Còn hiệu lực
11/09/2019

100016 Que/bút thử xét nghiệm định tính hCG TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN PSC HÀ NỘI 01/2023/PL/PSC Còn hiệu lực
13/03/2023

100017 Que/bút thử xét nghiệm định tính HCG TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TW4 01--2023/PL-TW4 Còn hiệu lực
25/04/2023

100018 Que/Bút thử xét nghiệm định tính hCG (Que/Bút thử phát hiện thai sớm) TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN LEAD VIỆT NAM TMF-01-LEAD Còn hiệu lực
26/12/2023

100019 Que/Bút thử xét nghiệm định tính hCG (Que/Bút thử thai nhanh) TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH NAM ANH HEALTH CARE 01-22/2022/NamAnh Còn hiệu lực
24/03/2022

100020 QUE/BÚT THỬ XÉT NGHIỆM ĐỊNH TÍNH LH TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÚ 112023-APPL/170000091/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
04/11/2023