STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
101221 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIXMURS HTH VIỆT NAM SH2022-045/PLTTBYT Còn hiệu lực
17/03/2022

101222 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI PL-ADD/ARCc-0022 Còn hiệu lực
23/03/2022

101223 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬT ANH 137/2022/NA-PL Còn hiệu lực
28/10/2022

101224 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 80 thông số sinh hoá TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIXMURS HTH VIỆT NAM SH2022-109/PLTTBYT Còn hiệu lực
23/05/2022

101225 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 80 thông số sinh hoá TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIXMURS HTH VIỆT NAM SH2023-027/PLTTBYT Còn hiệu lực
29/05/2023

101226 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 81 thông số sinh hóa TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIXMURS HTH VIỆT NAM SH2022-084/PLTTBYT Còn hiệu lực
23/05/2022

101227 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 81 thông số sinh hóa TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIXMURS HTH VIỆT NAM SH2023-039/PLTTBYT Còn hiệu lực
08/06/2023

101228 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 86 thông số xét nghiệm sinh hóa 2 mức nồng độ TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 232022/TDM-PCBPL Còn hiệu lực
21/08/2022

101229 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 thông số miễn dịch TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIXMURS HTH VIỆT NAM SH2022-087/PLTTBYT Còn hiệu lực
23/05/2022

101230 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 thông số miễn dịch TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIXMURS HTH VIỆT NAM SH2023-054/PLTTBYT Còn hiệu lực
13/06/2023

101231 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH SYSMEX VIỆT NAM 12/2022/SVN-PL Còn hiệu lực
27/06/2022

101232 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH SYSMEX VIỆT NAM 65/2022/SVN-PL Còn hiệu lực
11/08/2022

101233 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 thông số đông máu TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM 48/2021/SKMT-PL Công ty TNHH Sức khỏe và Môi trường Việt Nam Còn hiệu lực
06/09/2021

101234 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng A-1-acid glycoprotein (A1AGP), alpha-1-antitrypsin (A1AT) và β2-microglobulin TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI PL-ADD/ARCc-0011 Còn hiệu lực
10/03/2022

101235 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng A-1-acid glycoprotein (A1AGP), alpha-1-antitrypsin (A1AT) và β2-microglobulin TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI PL-ADD/ALTc-0007 Còn hiệu lực
18/03/2022

101236 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Acetaminophen, Carbamazepine, Digoxin, Phenobarbital, Phenytoin, Caffeine, Gentamicin, Tobramycin, Axit Valproic, Vancomycin cấp độ 1 TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM OCD-173/170000033/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM Còn hiệu lực
28/07/2021

101237 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Acetaminophen, Carbamazepine, Digoxin, Phenobarbital, Phenytoin, Caffeine, Gentamicin, Tobramycin, Axit Valproic, Vancomycin cấp độ 2 TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM OCD-173/170000033/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM Còn hiệu lực
28/07/2021

101238 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Acetaminophen, Carbamazepine, Digoxin, Phenobarbital, Phenytoin, Caffeine, Gentamicin, Tobramycin, Axit Valproic, Vancomycin cấp độ 3 TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM OCD-173/170000033/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM Còn hiệu lực
28/07/2021

101239 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AFP, AFP-L3, PIVKA-II TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL3430/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
01/03/2023

101240 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AFP, Beta-2- Microglobulin, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CA 125, Calcitonin, CEA, Cyfra 21-1, Ferritin, hCG, Neuron Specific Enolase (NSE), PSA (Free), PSA (Total) Thyroglobulin. TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 102022/TDM-PCBPL Còn hiệu lực
21/08/2022