STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
111921 Vít xương xốp (dùng trong phẫu thuật cột sống) TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ MEDNOVUM 53/MED0518/ CÔNG TY TNHH MEDTRONIC VIỆT NAM Còn hiệu lực
20/08/2019

111922 Vít xương xốp 4,0 mm TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) VN-LTR-RA-129-2020/190000023/PCBPL-BYT Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) Còn hiệu lực
19/03/2020

111923 Vít xương xốp 6,5 mm TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH JOHNSON & JOHNSON (VIỆT NAM) VN-LTR-RA-130-2020/190000023/PCBPL-BYT Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) Còn hiệu lực
19/03/2020

111924 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DANH 127B/DA-MKM/22 Còn hiệu lực
12/04/2023

111925 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 4.0mm TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DANH 127C/DA-MKM/22 Còn hiệu lực
12/04/2023

111926 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 4.0mm ren ngắn tự khoan/tự ta-rô (Small Cannulated Cancellous Screw, Self-Tapping Screws /Self Drilling Dia 4.0mm ''Short Thread'') TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI 1009021CN/190000014/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHAT TRIỂN BNL Còn hiệu lực
11/01/2022

111927 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 4.0mm toàn ren tự khoan/tự ta-rô (Small Cannulated Cancellous Screw, Self-Tapping Screws /Self Drilling Dia 4.0mm ''Full Thread'') TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI 1009021CN/190000014/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHAT TRIỂN BNL Còn hiệu lực
11/01/2022

111928 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 4.5mm TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DANH 127D/DA-MKM/22 Còn hiệu lực
12/04/2023

111929 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 5.0mm TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DANH 127E/DA-MKM/22 Còn hiệu lực
12/04/2023

111930 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 6.5mm TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DANH 127F/DA-MKM/22 Còn hiệu lực
12/04/2023

111931 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 7.0mm ren 16mm (Large Cannulated Cancellous Screw - 16mm Thread/ Dia 7mm) TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI 1009021CN/190000014/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHAT TRIỂN BNL Còn hiệu lực
11/01/2022

111932 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 7.0mm ren 32mm (Large Cannulated Cancellous Screw - 32mm Thread/ Dia 7mm) TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI 1009021CN/190000014/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHAT TRIỂN BNL Còn hiệu lực
11/01/2022

111933 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 7.0mm, ren 20mm TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DANH 127G/DA-MKM/22 Còn hiệu lực
12/04/2023

111934 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 3.0mm TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DANH 127A/DA-MKM/22 Còn hiệu lực
12/04/2023

111935 Vít xương xốp rỗng TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHANG LỘC THÀNH VBPL/1011/2022/KLT Còn hiệu lực
15/11/2022

111936 Vít xương xốp rỗng TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHANG LỘC THÀNH VBPL/1211/2022/KLT Còn hiệu lực
15/11/2022

111937 Vít xương xốp titan TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DANH 192/DA-MKM/1223 Còn hiệu lực
08/12/2023

111938 Vít xương đặc TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHANG LỘC THÀNH VBPL/1011/2022/KLT Còn hiệu lực
15/11/2022

111939 Vít xương đặc TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH KHANG LỘC THÀNH VBPL/1111/2022/KLT Còn hiệu lực
15/11/2022

111940 Vít xương, Nẹp xương TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BIO-SERVICES HL063/170000073/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E Còn hiệu lực
07/10/2019