STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
102481 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian Thrombin TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG PD-RA-D-11-222/2022/PL Còn hiệu lực
23/12/2022

102482 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian Thrombin TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM 32/2023/SKMT-PL Còn hiệu lực
06/10/2023

102483 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL3928/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
04/01/2024

102484 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian Thrombin TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM 42/2023/SKMT-PL Còn hiệu lực
26/12/2023

102485 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT) TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL2271/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
20/03/2022

102486 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương người TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG PD-RA-D-11-224/2022/PL Còn hiệu lực
23/12/2022

102487 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL2278/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
20/03/2022

102488 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL2279/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
20/03/2022

102489 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT) TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 193/Biolabo-2021/190000011/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG Còn hiệu lực
22/06/2021

102490 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT) TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 247/Helena -2021/190000011/PCBPL-BYT Công ty TNHH TBYT Phương Đông Còn hiệu lực
04/11/2021

102491 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT) TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL2273/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
20/03/2022

102492 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian đông máu một phần hoạt hóa TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BEN VIỆT NAM 02-2023/KQPL-YDBVN Còn hiệu lực
24/02/2023

102493 Thuốc thử xét nghiệm xác định định lượng fibrinogen TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL2274/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
20/03/2022

102494 Thuốc thử xét nghiệm đánh giá hiệu ứng nhiễu và hỗ trợ khẳng định kết quả thyroglobulin TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM PL3356/210000017/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
19/12/2022

102495 Thuốc thử xét nghiệm đánh giá thải ghép qua DNA ngoài tế bào trên máy giải trình tự NGS TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC CDX-002-200523 Còn hiệu lực
30/05/2023

102496 Thuốc thử xét nghiệm điện giải TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP 089-MDT/210000022/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
27/03/2023

102497 Thuốc thử xét nghiệm định danh nấm men TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG 39/2023/NP-PL Còn hiệu lực
14/03/2023

102498 Thuốc thử xét nghiệm định danh Neisseria-Haemophilus và vi sinh vật khó mọc TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH BIOMÉRIEUX VIỆT NAM 07/2021/170000087/PCBPL-BYT Công ty TNHH bioMérieux Việt Nam Còn hiệu lực
18/10/2021

102499 Thuốc thử xét nghiệm định danh Neisseria-Haemophilus và vi sinh vật khó mọc TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH BIOMÉRIEUX VIỆT NAM 07-DKSH/2021/170000087/PCBPL-BYT Công ty TNHH DKSH VIỆT NAM Còn hiệu lực
18/10/2021

102500 Thuốc thử xét nghiệm định danh Neisseria-Haemophilus và vi sinh vật khó mọc TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH BIOMÉRIEUX VIỆT NAM 07-LAVITEC/2021/170000087/PCBPL-BYT Công ty cổ phần công nghệ Lavitec Còn hiệu lực
18/10/2021

102501 Thuốc thử xét nghiệm định danh Neisseria-Haemophilus và vi sinh vật khó mọc TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH BIOMÉRIEUX VIỆT NAM 06/2022/170000087/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
11/11/2022

102502 Thuốc thử xét nghiệm định danh nhóm máu TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP NHẤT 140621/HN-SR/PLTTBYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP NHẤT Đã thu hồi
16/06/2021

102503 Thuốc thử xét nghiệm định danh và phát hiện β-lactamase ở loài Neisseria, loài Haemophilus, Branhamella catarrhalis và Gardnerella vaginalis; xác định kiểu sinh học của Haemophilus influenzae và Haemophilus parainfluenzae TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG 245/2022/NP-PL Còn hiệu lực
30/11/2022

102504 Thuốc thử xét nghiệm định danh và phát hiện β-lactamase ở loài Neisseria, loài Haemophilus, Moraxella catarrhalis và Gardnerella vaginalis; xác định kiểu sinh học của Haemophilus influenzae và Haemophilus parainfluenzae TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG 90/2023/NP-PL Còn hiệu lực
11/04/2023

102505 Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh cho vi khuẩn và nấm TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MIANTRANS 06/2023/MA-PL Còn hiệu lực
30/10/2023

102506 Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 221205-01.DSM/BPL Còn hiệu lực
06/12/2022

102507 Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 220923-01.DSM/BPL Còn hiệu lực
23/09/2022

102508 Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 221216-01.DSM/BPL Còn hiệu lực
16/12/2022

102509 Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 221220-01.DSM/BPL Còn hiệu lực
20/12/2022

102510 Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BECTON DICKINSON ASIA LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 221207-01.DSM/BPL Còn hiệu lực
07/12/2022