STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
88406 Mouth Mist Unscented 50mL (Chai xịt làm ẩm khoang miệng không mùi 50ml) TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT 01201022/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
21/10/2022

88407 Mouth Moist - 72g (Gel làm ẩm khoang miệng - 72g ) TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT 201022/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
21/10/2022

88408 Mouth Sponge Plastic axis Regular (Que vệ sinh khoang miệng đầu có gắn mút loại thông thường) TTBYT Loại A CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT 04201022/PCBPL-BYT Còn hiệu lực
21/10/2022

88409 Mouthwash ANDI CORONA TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 495/2020/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANDI PHÁP Còn hiệu lực
16/06/2020

88410 Móc TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG LỢI 154/2020/180000013/PCBPL - BYT Công ty TNHH Bệnh Viện Phẫu thuật Thẩm mỹ Ngô Mộng Hùng Còn hiệu lực
10/06/2020