STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
88586 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng A-1-acid glycoprotein (A1AGP), alpha-1-antitrypsin (A1AT) và β2-microglobulin TTBYT Loại B VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI PL-ADD/ALTc-0007 Còn hiệu lực
18/03/2022

88587 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Acetaminophen, Carbamazepine, Digoxin, Phenobarbital, Phenytoin, Caffeine, Gentamicin, Tobramycin, Axit Valproic, Vancomycin cấp độ 1 TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM OCD-173/170000033/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM Còn hiệu lực
28/07/2021

88588 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Acetaminophen, Carbamazepine, Digoxin, Phenobarbital, Phenytoin, Caffeine, Gentamicin, Tobramycin, Axit Valproic, Vancomycin cấp độ 2 TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM OCD-173/170000033/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM Còn hiệu lực
28/07/2021

88589 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Acetaminophen, Carbamazepine, Digoxin, Phenobarbital, Phenytoin, Caffeine, Gentamicin, Tobramycin, Axit Valproic, Vancomycin cấp độ 3 TTBYT Loại B CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM OCD-173/170000033/PCBPL-BYT CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM Còn hiệu lực
28/07/2021

88590 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AFP, Beta-2- Microglobulin, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CA 125, Calcitonin, CEA, Cyfra 21-1, Ferritin, hCG, Neuron Specific Enolase (NSE), PSA (Free), PSA (Total) Thyroglobulin. TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 102022/TDM-PCBPL Còn hiệu lực
21/08/2022