STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
89081 Miếng cầm máu mũi Merocel TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT-THÁI 247-VT/170000063/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT-THÁI Còn hiệu lực
05/03/2020

89082 Miếng cầm máu mũi Merocel TTBYT Loại B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT-THÁI 518-VT/170000063/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT LONG Còn hiệu lực
28/05/2020

89083 Miếng cầm máu mũi PVA 80 mm (Expanding nasal tampon PVA, straight, 80x15x20 mm) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG LỢI 69/2019/180000013/PCBPL - BYT Công ty TNHH Thiết bị Y tế Sao Mai Còn hiệu lực
22/09/2019

89084 Miếng cầm máu mũi Sidacel các kích thước, tiệt trùng (vật liệu cầm máu) (PVA NASAL DRESSINGS with or without airtube, gauze, string) TTBYT Loại A CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ HẢI DƯƠNG 06/PL2022/HDM Còn hiệu lực
23/06/2023

89085 Miếng cầm máu mũi Sidacel các kích thước, tiệt trùng (vật liệu cầm máu) (PVA NASAL DRESSINGS with or without airtube, gauze, string) TTBYT Loại A VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 039-EIMI/2021/200000001/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ HẢI DƯƠNG Còn hiệu lực
01/02/2021