STT Tên trang thiết bị y tế Mức độ rủi ro
được phân loại
Đơn vị thực hiện phân loại Số văn bản
ban hành kết quả
phân loại
Đơn vị yêu cầu phân loại Tình trạng Thao tác
108491 Vật liệu cầm máu xương TTBYT Loại C CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 20181860 PL-VTC/180000027/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN Còn hiệu lực
27/09/2021

108492 Vật liệu cấy ghép dùng trong chấn thương chỉnh hình TTBYT Loại C CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HALI 638/180000028/ PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN MINH Còn hiệu lực
01/10/2020

108493 Vật liệu ghép xương TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 2018/07.26-BMS1/170000117/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH BMS VINA Còn hiệu lực
26/06/2019

108494 Vật liệu ghép xương (Bột xương dùng trong cấy ghép nha khoa ) TTBYT Loại D CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 2018/07.25/BMS/170000117/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH BMS VINA Còn hiệu lực
26/06/2019

108495 Vật liệu lấy dấu (HySil Heavy Plus Auto) TTBYT Loại A TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG TQC 471.20/180000026/PCBPL-BYT CÔNG TY TNHH OSSTEM IMPLANT VI NA Còn hiệu lực
24/09/2020