STT Mã hồ sơ Số công bố Thông tin hồ sơ Tên doanh nghiệp/Cá nhân Tên TTBYT Trạng thái Văn bản công bố
951 000.00.04.G18-230101-0007 230000014/PCBB-BYT

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Cụm IVD dấu ấn chức năng tuyến giáp: FT3, FT4, T3, T4

Còn hiệu lực

952 000.00.04.G18-230101-0006 230000013/PCBB-BYT

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Bộ IVD xét nghiệm định lượng PTH

Còn hiệu lực

953 000.00.04.G18-230101-0005 230000012/PCBB-BYT

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Bộ IVD xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin

Còn hiệu lực

954 000.00.04.G18-230101-0004 230000011/PCBB-BYT

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Bộ IVD xét nghiệm định lượng SHBG

Còn hiệu lực

955 000.00.04.G18-230101-0003 230000010/PCBB-BYT

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Bộ IVD xét nghiệm định lượng estradiol

Còn hiệu lực

956 000.00.04.G18-230101-0002 230000009/PCBB-BYT

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Bộ IVD xét nghiệm định lượng vitamin D toàn phần

Còn hiệu lực

957 000.00.04.G18-230101-0001 230000008/PCBB-BYT

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Bộ IVD xét nghiệm định lượng ferritin

Còn hiệu lực

958 000.00.04.G18-230104-0002 230000007/PCBB-BYT

CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 23 thông số sinh hóa

Còn hiệu lực

959 000.00.04.G18-230103-0016 230000006/PCBB-BYT

CÔNG TY TNHH VẠN NIÊN Hệ thống IVD xét nghiệm huyết học

Còn hiệu lực

960 000.00.04.G18-230103-0011 230000005/PCBB-BYT

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG Cụm IVD Dị ứng: IgE đặc hiệu dị nguyên Trichophyton ment. var interdigitale, tôm hùm, Aspergillus fumigatus

Còn hiệu lực