STT Mã hồ sơ Số công bố Thông tin hồ sơ Tên doanh nghiệp/Cá nhân Tên TTBYT Trạng thái Văn bản công bố
301 000.00.04.G18-200527-0010 2400231ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM Bộ IVD xét nghiệm định lượng NT-proBNP

Còn hiệu lực

302 17003868/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400230ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG Bộ IVD xét nghiệm định lượng PSA toàn phần

Còn hiệu lực

303 17004073/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400229ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG Bộ IVD xét nghiệm định lượng PSA tự do

Còn hiệu lực

304 17002195/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400228ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM Bộ IVD xét nghiệm định tính DNA HPV

Còn hiệu lực

305 18006867/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400227ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬT ANH Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1, kháng thể kháng HIV-1 (nhóm M, O) và/hoặc kháng thể kháng HIV-2

Còn hiệu lực

306 000.00.04.G18-211209-0053 2400226ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM Bộ IVD xét nghiệm định tính RNA SARS-CoV-2

Còn hiệu lực

307 19008781/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400225ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH ARQON VIỆT NAM Bộ IVD xét nghiệm định tính và định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B HBsAg

Còn hiệu lực

308 17002425/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400224ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Bộ IVD xét nghiệm định tính và định lượng kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B

Còn hiệu lực

309 17003648/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400223ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125

Còn hiệu lực

310 000.00.04.G18-211210-0004 2400222ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin

Còn hiệu lực

311 000.00.04.G18-220923-0007 2400221ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH SYSMEX VIỆT NAM Bộ xét nghiệm định lượng CD4

Còn hiệu lực

312 000.00.04.G18-220906-0026 2400220ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS Bộ xét nghiệm định lượng Chimerism

Còn hiệu lực

313 000.00.04.G18-220627-0014 2400219ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH BIOMÉRIEUX VIỆT NAM Bộ xét nghiệm định lượng D-Dimer

Còn hiệu lực

314 000.00.04.G18-220831-0002 2400218ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS Bộ xét nghiệm định lượng đột biến BCR-ABL P210

Còn hiệu lực

315 000.00.04.G18-220629-0048 2400217ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH BIOMÉRIEUX VIỆT NAM Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus

Còn hiệu lực

316 000.00.04.G18-211210-0007 2400216ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii

Còn hiệu lực

317 000.00.04.G18-220530-0009 2400215ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM Bộ xét nghiệm định lượng PAPP-A

Còn hiệu lực

318 17003676/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400214ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA Bộ xét nghiệm định lượng Total Prostate Specific Antigen (t-PSA)

Còn hiệu lực

319 17003433/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400213ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA Bộ xét nghiệm định lượng/định tính kháng thể IgG kháng vi rút Mumps

Còn hiệu lực

320 000.00.04.G18-220906-0033 2400212ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM Bộ xét nghiệm đinh tính 11 tác nhân gây bệnh đường tình dục (STD)

Còn hiệu lực

321 19010762/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400211ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bộ xét nghiệm định tính ADN Shigella spp./ Enteroinvasive Escherichia coli, Campylobacter spp., Yersinia enterocolitica, Vibrio spp., Clostridium difficile toxin B, Aeromonas spp. và Salmonella spp.

Còn hiệu lực

322 000.00.04.G18-211214-0028 2400210ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bộ xét nghiệm định tính ADN Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae, Mycoplasma genitalium, Mycoplasma hominis, Ureaplasma urealyticum, Ureaplasma parvum và Trichomonas vaginalis

Còn hiệu lực

323 000.00.04.G18-211012-0004 2400209ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bộ xét nghiệm định tính ADN Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae, Mycoplasma genitalium, Mycoplasma hominis, Ureaplasma urealyticum, Ureaplasma parvum và Trichomonas vaginalis

Còn hiệu lực

324 000.00.04.G18-200519-0006 2400208ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bộ xét nghiệm định tính ADN Chlamydophila pneumoniae, Mycoplasma pneumoniae, Legionella pneumophila, Bordetella pertussis, Bordetella parapertussis, Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae

Còn hiệu lực

325 000.00.04.G18-211214-0035 2400207ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bộ xét nghiệm định tính ADN Herpes simplex virus 1, Herpes simplex virus 2, Varicella zoster virus, Epstein –Barr virus, Cytomegalovirus, Human herpes virus 6 và Human herpes virus 7

Còn hiệu lực

326 000.00.04.G18-211214-0024 2400206ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bộ xét nghiệm định tính ADN Human adenovirus và ARN Human metapneumovirus, Human enterovirus, Human parainfluenza virus 1, Human parainfluenza virus 2, Human parainfluenza virus 3 và Human parainfluenza virus 4

Còn hiệu lực

327 19010757/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400205ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bộ xét nghiệm định tính ADN Human adenovirus và ARN Human metapneumovirus, Human enterovirus, Human parainfluenza virus 1, Human parainfluenza virus 2, Human parainfluenza virus 3 và Human parainfluenza virus 4

Còn hiệu lực

328 000.00.04.G18-200713-0006 2400204ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bộ xét nghiệm định tính ADN Human adenovirus và ARN Influenza A virus, Influenza B virus, Human respiratory syncytial virus, Human metapneumovirus, Human rhinovirus, và Human parainfluenza virus

Còn hiệu lực

329 000.00.04.G18-211214-0026 2400203ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bộ xét nghiệm định tính ADN Human bocavirus 1/2/3/4 và ARN Human rhinovirus A/B/C, Human coronavirus 229E, Human coronavirus NL63 và Human coronavirus OC43

Còn hiệu lực

330 19010639/ĐKLH-BYT-TB-CT 2400202ĐKLH/BYT-HTTB

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bộ xét nghiệm định tính ADN Human papillomavirus (HPV) - 19 tuýp HPV nguy cơ cao và 9 tuýp HPV nguy cơ thấp

Còn hiệu lực