STT |
Mã hồ sơ |
Số công bố |
Thông tin hồ sơ |
Tên doanh nghiệp/Cá nhân |
Tên TTBYT |
Trạng thái |
Văn bản công bố |
7726 |
000.00.19.H29-221017-0010 |
220003329/PCBB-HCM |
|
VPĐD KARL STORZ SE & CO. KG TẠI TP.HCM |
Trocar phẫu thuật nội soi lồng ngực, ổ bụng |
Còn hiệu lực
|
|
7727 |
000.00.19.H29-220926-0021 |
220003328/PCBB-HCM |
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI |
Dụng cụ Endoloop thắt polyp |
Còn hiệu lực
|
|
7728 |
000.00.19.H29-221015-0005 |
220002176/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI |
Tấm dán điện cực trung tính |
Còn hiệu lực
|
|
7729 |
000.00.04.G18-221020-0009 |
220003234/PCBB-BYT |
|
CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM |
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD10 |
Còn hiệu lực
|
|
7730 |
000.00.19.H29-221014-0028 |
220002175/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH HEALTH MEDICAL CARE |
Banh phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
7731 |
000.00.19.H29-221014-0030 |
220002174/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH HEALTH MEDICAL CARE |
Kéo phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
7732 |
000.00.19.H29-221014-0031 |
220002173/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH HEALTH MEDICAL CARE |
Kẹp phẫu thuật |
Còn hiệu lực
|
|
7733 |
000.00.19.H29-221014-0014 |
220002172/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH HEALTH MEDICAL CARE |
Dụng cụ chẩn đoán |
Còn hiệu lực
|
|
7734 |
000.00.19.H29-221014-0029 |
220002171/PCBA-HCM |
|
CÔNG TY TNHH HEALTH MEDICAL CARE |
Hộp khay đựng dụng cụ |
Còn hiệu lực
|
|
7735 |
000.00.04.G18-221020-0001 |
220003233/PCBB-BYT |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬT ANH |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng prealbumin |
Còn hiệu lực
|
|
7736 |
000.00.18.H20-221017-0002 |
220000027/PCBMB-ĐT |
|
MAI QUYÊN |
|
Còn hiệu lực
|
|
7737 |
000.00.07.H28-221007-0003 |
220000005/PCBSX-HB |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ANTONA |
Ống lấy mẫu khí thở dùng trong y tế |
Còn hiệu lực
|
|
7738 |
000.00.19.H26-221017-0010 |
220003299/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT PHÁT |
Tay khoan nha khoa |
Còn hiệu lực
|
|
7739 |
000.00.19.H26-221014-0011 |
220003298/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Y TẾ MITRACO |
Cụm IVD Globulin miễn dịch: IgA, IgG, IgM, Multi-Analyte Calibrator, Liquid ITA Control |
Còn hiệu lực
|
|
7740 |
000.00.19.H26-221012-0013 |
220003296/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG |
Máy holter huyết áp |
Còn hiệu lực
|
|
7741 |
000.00.19.H26-221017-0008 |
220003295/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ |
Máy hút dịch cầm tay |
Còn hiệu lực
|
|
7742 |
000.00.19.H26-221017-0007 |
220003294/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ |
Máy hút dịch |
Còn hiệu lực
|
|
7743 |
000.00.19.H26-221017-0021 |
220003293/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG |
Máy đo điện võng mạc |
Còn hiệu lực
|
|
7744 |
000.00.19.H26-221011-0004 |
220002898/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC KHOA |
Xịt muỗi Diệp An Nhi |
Còn hiệu lực
|
|
7745 |
000.00.19.H26-221013-0024 |
220002897/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NGÔI SAO PHARM |
Dung dịch xịt, nhỏ tai |
Còn hiệu lực
|
|
7746 |
000.00.19.H26-221013-0025 |
220002896/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NGÔI SAO PHARM |
Gel bôi răng miệng |
Còn hiệu lực
|
|
7747 |
000.00.19.H26-221014-0013 |
220002894/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MAXGONKPHACO |
SẢN PHẨM DÙNG NGOÀI |
Còn hiệu lực
|
|
7748 |
000.00.19.H26-221014-0004 |
220002893/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ Y TẾ HASAKY |
Cáng, xe cáng cứu thương |
Còn hiệu lực
|
|
7749 |
000.00.19.H26-221013-0010 |
220002892/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP LÂM KHANG |
Bình rửa mũi |
Còn hiệu lực
|
|
7750 |
000.00.19.H26-221017-0006 |
220002891/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ |
Bàn mổ thủy lực |
Còn hiệu lực
|
|
7751 |
000.00.19.H26-221017-0004 |
220002890/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ |
Bàn mổ đa năng |
Còn hiệu lực
|
|
7752 |
000.00.19.H26-221013-0020 |
220002205/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NHÀ THUỐC LONG CHÂU 883 |
|
Còn hiệu lực
|
|
7753 |
000.00.19.H26-221013-0018 |
220002204/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NHÀ THUỐC LONG CHÂU 803 |
|
Còn hiệu lực
|
|
7754 |
000.00.19.H26-221013-0017 |
220003292/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Sản phẩm chăm sóc răng miệng |
Còn hiệu lực
|
|
7755 |
000.00.19.H26-221013-0008 |
220003291/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ KHOA HỌC HÀ THÀNH |
Que thử nước tiểu |
Còn hiệu lực
|
|
7756 |
000.00.19.H26-221014-0002 |
220003290/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ DƯỢC LIỆU ORGANIC |
GEL BÔI HẬU MÔN AN TRĨ |
Còn hiệu lực
|
|
7757 |
000.00.19.H26-221013-0022 |
220003289/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC VIỆT NGA PHARMA |
VIÊN ĐẶT PHỤ KHOA |
Còn hiệu lực
|
|
7758 |
000.00.19.H26-221014-0008 |
220002889/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN MART24H |
XỊT HỌNG DeKaBON |
Còn hiệu lực
|
|
7759 |
000.00.19.H26-221013-0019 |
220002888/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH SEAVITAL PRODUCTS VIỆT NAM |
SẢN PHẨM DÙNG NGOÀI |
Còn hiệu lực
|
|
7760 |
000.00.19.H26-221014-0001 |
220002887/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ DƯỢC LIỆU ORGANIC |
XỊT GIẢM ĐAU |
Còn hiệu lực
|
|
7761 |
000.00.19.H26-221012-0008 |
220002886/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ Y TẾ HASAKY |
Đèn khám bệnh và làm thủ thuật y khoa |
Còn hiệu lực
|
|
7762 |
000.00.19.H26-221010-0024 |
220003288/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM |
Bộ ống bơm tưới cho phẫu thuật nội soi |
Còn hiệu lực
|
|
7763 |
000.00.19.H26-221012-0012 |
220003287/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH |
Chai cấy máu |
Còn hiệu lực
|
|
7764 |
000.00.19.H26-221013-0006 |
220003286/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN BHL VIỆT NAM |
Máy đo huyết áp sóng xung tự động |
Còn hiệu lực
|
|
7765 |
000.00.19.H26-221006-0009 |
220003285/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THANH HẢI AN |
Cảm biến áp suất |
Còn hiệu lực
|
|
7766 |
000.00.19.H26-221012-0025 |
220003284/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Y TẾ MITRACO |
Họ IVD: Máy xét nghiệm Elisa và CLIA |
Còn hiệu lực
|
|
7767 |
000.00.19.H26-221013-0002 |
220002203/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TRANG MINH |
|
Còn hiệu lực
|
|
7768 |
000.00.19.H26-221011-0026 |
220000115/PCBSX-HN |
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HƯỚNG DƯƠNG |
Khẩu trang y tế |
Còn hiệu lực
|
|
7769 |
000.00.19.H26-221012-0027 |
220002885/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIÊN MINH |
DUNG DỊCH DÙNG NGOÀI |
Còn hiệu lực
|
|
7770 |
000.00.19.H26-221012-0010 |
220002202/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SKVN |
|
Còn hiệu lực
|
|
7771 |
000.00.19.H26-221011-0003 |
220003283/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI VM |
Mặt nạ thở |
Còn hiệu lực
|
|
7772 |
000.00.19.H26-221007-0025 |
220003282/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI VM |
Bộ dây thở người lớn dùng một lần |
Còn hiệu lực
|
|
7773 |
000.00.19.H26-221004-0014 |
220003281/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC |
Bộ xét nghiệm định lượng phiên mã BCR-ABL p210 b2a2 hoặc b3a2 |
Còn hiệu lực
|
|
7774 |
000.00.19.H26-221010-0001 |
220003280/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG THỊNH |
Máy phân tích nước tiểu |
Còn hiệu lực
|
|
7775 |
000.00.19.H26-221004-0013 |
220003279/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC |
Bộ xét nghiệm định lượng bản phiên mã gen khối u Wilm (WT) |
Còn hiệu lực
|
|
7776 |
000.00.19.H26-221004-0012 |
220003278/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC |
Bộ xét nghiệm định lượng bản phiên mã gen dung hợp PML-RARA loại bcr1 |
Còn hiệu lực
|
|
7777 |
000.00.19.H26-221004-0011 |
220003277/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC |
Bộ hóa chất phiên mã ngược ARN |
Còn hiệu lực
|
|
7778 |
000.00.19.H26-221012-0019 |
220003276/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG |
Chất cản quang nhuộm màng đáy mắt dùng trong phẫu thuật mắt |
Còn hiệu lực
|
|
7779 |
000.00.19.H26-221012-0004 |
220003275/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC |
Hóa chất dùng cho máy phân tích sinh hóa |
Còn hiệu lực
|
|
7780 |
000.00.19.H26-221012-0001 |
220002884/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HỒNG PHÁT |
Bồn rửa tay vô trùng |
Còn hiệu lực
|
|
7781 |
000.00.19.H26-221011-0010 |
220002883/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA SINH BM |
LỢI KHUẨN XỊT TAI MŨI HỌNG |
Còn hiệu lực
|
|
7782 |
000.00.19.H26-221011-0020 |
220002882/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM DRAPHARCO |
XỊT CHỐNG SÂU RĂNG |
Còn hiệu lực
|
|
7783 |
000.00.19.H26-221008-0002 |
220002881/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI G&B VIỆT NAM |
Máy phân tích da |
Còn hiệu lực
|
|
7784 |
000.00.19.H26-221003-0015 |
220003274/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL-PHÂN PHỐI |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
Còn hiệu lực
|
|
7785 |
000.00.19.H26-221007-0014 |
220002880/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL-PHÂN PHỐI |
Đèn mổ |
Còn hiệu lực
|
|
7786 |
000.00.19.H26-221007-0012 |
220002879/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL-PHÂN PHỐI |
Đèn mổ |
Còn hiệu lực
|
|
7787 |
000.00.19.H26-221007-0011 |
220002878/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL-PHÂN PHỐI |
Bàn mổ di động |
Còn hiệu lực
|
|
7788 |
000.00.19.H26-221007-0010 |
220002877/PCBA-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL-PHÂN PHỐI |
Bàn mổ di động |
Còn hiệu lực
|
|
7789 |
000.00.19.H26-221010-0022 |
220003273/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
Dàn đèn tử ngoại UVB điều trị |
Còn hiệu lực
|
|
7790 |
000.00.19.H26-220417-0006 |
220002201/PCBMB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT BIOLAB |
|
Còn hiệu lực
|
|
7791 |
000.00.19.H26-221003-0006 |
220003272/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH VẠN NIÊN |
Cụm IVD điện giải: Magnesium XB, Phosphorus, Calcium Arsenazo |
Còn hiệu lực
|
|
7792 |
000.00.19.H26-221005-0018 |
220003271/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH VẠN NIÊN |
Bộ IVD xét nghiệm định lượng CRP |
Còn hiệu lực
|
|
7793 |
000.00.19.H26-221004-0017 |
220003270/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH VẠN NIÊN |
Cụm IVD enzyme: Amylase, Gamma-GT, Lipase, CK NAC, ALP IFCC |
Còn hiệu lực
|
|
7794 |
000.00.19.H26-221011-0012 |
220003269/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH NHẬT |
Hệ thống xét nghiệm HbA1c |
Còn hiệu lực
|
|
7795 |
000.00.19.H26-221010-0009 |
220003268/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ KHOA HỌC HÀ THÀNH |
Máy phân tích nước tiểu |
Còn hiệu lực
|
|
7796 |
000.00.19.H26-221005-0008 |
220003267/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TERUMO VIỆT NAM |
Bơm tiêm Insulin |
Còn hiệu lực
|
|
7797 |
000.00.19.H26-220918-0004 |
220003266/PCBB-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ THƯ |
Hemoclip dùng một lần |
Còn hiệu lực
|
|
7798 |
000.00.19.H26-221007-0037 |
220003265/PCBB-HN |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG |
Máy xét nghiệm huyết học |
Còn hiệu lực
|
|
7799 |
000.00.19.H26-221011-0009 |
220002876/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HENA PHARMA |
12H |
Còn hiệu lực
|
|
7800 |
000.00.19.H26-221010-0025 |
220002875/PCBA-HN |
|
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KIM NGÂN |
Máy ly tâm |
Còn hiệu lực
|
|